OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết bài làm

luyen - 98
Quay lại kết quả
Tên đề
Bệnh Nhọt
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Kết quả
49/50
Thời gian
14:57
Thứ hạng
#28

Câu 1 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Nhận định nào sau đây đúng nhất?
Nhọt là tổn thương sâu hơn, gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Nhọt và trứng cá là một bệnh
Mọi thương tổn quanh nang lông có mủ đều chỉ là viêm nang lông nông
Nhọt không bao giờ có biến chứng toàn thân

Câu 2 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Một trẻ 8 tuổi có nốt đỏ đau ở lưng, sau 2 ngày trung tâm hóa mủ. Cách nghĩ phù hợp nhất là:
Thủy đậu
Lang ben
Nhọt - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Viêm da tiếp xúc

Câu 3 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Tác nhân gây bệnh nhọt thường gặp nhất là:
Trực khuẩn mủ xanh
Liên cầu tan huyết beta
Tụ cầu vàng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Candida albicans

Câu 4 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Tình huống nào sau đây phù hợp nhất với yêu cầu phải nghĩ đến nhọt cụm/hậu bối?
Nhiều nhọt xếp thành đám ở gáy trên nền đái tháo đường - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Một mụn đầu đen ở mũi
Một dát giảm sắc tố ở lưng
Một sẩn đỏ đơn độc ở cẳng tay

Câu 5 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Biến chứng nguy hiểm đặc biệt cần lưu ý khi nhọt ở môi trên hoặc má là:
Viêm gan virus
Viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Viêm cầu thận cấp
Hoại tử biểu bì nhiễm độc

Câu 6 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Điều nào sau đây là kết luận phù hợp nhất cho dược sĩ nhà thuốc?
Mọi ca nhọt đều có thể tự xử trí hoàn toàn tại quầy
Chỉ cần bán kháng sinh uống là xong
Không cần phân biệt với viêm nang lông
Cần biết nhận diện ca nguy cơ cao: vị trí mặt, nhiều tổn thương, sốt, đau nhiều, bệnh nền - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 7 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất của nhọt là:
Ngứa dữ dội về đêm
Đau nhức, nhất là khi khu trú ở mũi hoặc vành tai - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Không đau, không ngứa
Chỉ rát bỏng nhẹ

Câu 8 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Khách hàng hỏi thuốc bôi nào có trong phác đồ tài liệu cho nhọt. Câu trả lời đúng là:
Selenium sulfide 2,5%
Mupirocin 2% - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Ketoconazol 2%
Permethrin 5%

Câu 9 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Phát biểu nào đúng về triệu chứng toàn thân của nhọt?
Tuyệt đối không có sốt và mệt mỏi
Có thể kèm sốt, mệt mỏi và hội chứng nhiễm trùng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ có ngứa mà không đau
Chỉ xuất hiện khi do nấm

Câu 10 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Yếu tố nào dưới đây thuận lợi làm phát sinh nhọt?
Miễn dịch tốt và dinh dưỡng đầy đủ
Chỉ riêng thời tiết lạnh khô
Suy dinh dưỡng, miễn dịch kém, đái tháo đường - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ riêng thiếu ngủ

Câu 11 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Kem silver sulfadiazin 1% được khuyến cáo bôi với tần suất:
1–2 lần/ngày - Người chơi chọn - Đáp án đúng
1 lần/tuần
5 lần/ngày
Chỉ bôi sau khi uống kháng sinh

Câu 12 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Người bệnh than nhiều nhọt tái đi tái lại. Hướng tư duy đúng là:
Chắc chắn do virus
Chỉ cần đổi loại kem dưỡng
Không cần tìm nguyên nhân thuận lợi
Cần hỏi và đánh giá các yếu tố nền như dinh dưỡng, miễn dịch, đái tháo đường - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 13 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Điều nào sau đây đúng về đau trong nhọt?
Đau khiến loại trừ nhọt
Đau nhức là triệu chứng cơ năng thường gặp - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Nhọt hầu như không đau
Đau chỉ xuất hiện khi đã khỏi

Câu 14 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Đặc điểm nào khiến nhọt khác với trứng cá thông thường?
Nhọt luôn có nhân mụn đầu đen
Nhọt chỉ xuất hiện ở tuổi dậy thì
Nhọt không bao giờ có mủ
Nhọt thường có đau nhức và tiến triển thành ổ áp xe, ngòi mủ - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 15 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Nhóm bệnh nhân nào dễ gặp nhọt cụm hơn?
Người suy dinh dưỡng, giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh mạn tính - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ phụ nữ có thai
Người khỏe mạnh, dinh dưỡng tốt
Chỉ người làm việc ngoài trời

Câu 16 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Người bệnh có nhọt ở lỗ mũi, đau nhiều. Điều nào dưới đây là phù hợp nhất?
Chỉ cần thuốc chống nấm
Đây là vị trí không đáng lo
Cần thận trọng vì là vị trí dễ đau và tiềm ẩn biến chứng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ là ngứa đơn thuần

Câu 17 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Nếu nhọt đã hóa mủ rõ, lời khuyên nào phù hợp nhất theo tài liệu?
Cần được rạch rộng làm sạch thương tổn - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ chườm lạnh là đủ
Ngừng mọi xử trí
Tiếp tục tự nặn ở nhà cho hết mủ

Câu 18 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Một bệnh nhân có nhọt ở cánh tay, đau vừa, chưa có sốt, tổn thương đơn độc. Hướng xử trí tại nhà thuốc phù hợp nhất là:
Khẳng định không cần theo dõi gì thêm
Chỉ uống thuốc giảm đau, bỏ qua sát khuẩn
Chỉ dùng corticoid bôi
Ưu tiên sát khuẩn tại chỗ, theo dõi tiến triển, dặn không nặn - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 19 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Mỡ neomycin trong điều trị nhọt được dùng:
Chỉ bôi khi có sốt
1 lần/tuần
2–3 lần/ngày - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ dùng ban đêm

Câu 20 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Một người bệnh đái tháo đường bị nhọt tái phát nhiều lần. Tư duy nào đúng nhất?
Chắc chắn do nấm
Không liên quan gì bệnh nền
Chỉ đổi kháng sinh bôi là đủ
Cần coi đây là ca có yếu tố thuận lợi toàn thân, phải đánh giá và theo dõi kỹ hơn - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 21 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Khuyến cáo phòng bệnh nhọt bao gồm:
Vệ sinh cá nhân sạch sẽ, tránh sản phẩm kích ứng da, nâng cao thể trạng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ uống vitamin
Chỉ bôi kháng sinh dự phòng hàng ngày
Không cần rửa tay

Câu 22 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Trẻ em dùng cloxacilin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
12,5–25 mg/kg mỗi 6 giờ - Người chơi chọn - Đáp án đúng
50 mg/kg mỗi 12 giờ
Không dùng cho trẻ em
1 g/ngày chia 2

Câu 23 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Điều nào sau đây là tư vấn phù hợp để phòng nhọt tái phát?
Bỏ qua các sản phẩm kích ứng da
Nặn mọi nốt viêm sớm
Bôi kháng sinh kéo dài không kiểm soát
Cắt móng tay, rửa tay hàng ngày, giữ vệ sinh cá nhân - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 24 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Thuốc nào sau đây không nằm trong các lựa chọn điều trị tại chỗ của nhọt trong tài liệu?
Chlorhexidin 4%
Permethrin 5% - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Povidon-iodin 10%
Hexamidin 0,1%

Câu 25 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Phân biệt nhọt với viêm nang lông dựa vào đặc điểm nào là quan trọng nhất?
Nhọt thường đau nhức hơn và đi sâu, có ngòi mủ - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Viêm nang lông luôn có sốt cao
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn
Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt

Câu 26 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Dung dịch sát khuẩn nào được nêu trong điều trị nhọt?
Cồn iod 90%
Xanh methylen uống
Povidon-iodin 10% - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Dung dịch nitrat bạc 1%

Câu 27 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Ở nhà thuốc, dấu hiệu nào khiến bạn nghĩ đến nhọt hơn viêm nang lông?
Ngứa là triệu chứng chính
Mụn mủ nông nhỏ, hầu như không đau
Đau nhức, thương tổn sâu dần thành ổ áp xe có ngòi mủ - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ có vảy da khô

Câu 28 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Đặc điểm nào phù hợp nhất với nhọt ở giai đoạn tiến triển?
Mụn đầu đen và đầu trắng xuất hiện đồng thời
Dát giảm sắc tố có vảy mịn
Mụn nước lõm giữa xếp thành chùm
Hình thành ổ áp xe, giữa có ngòi mủ - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 29 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Nguyên tắc điều trị chung của nhọt bao gồm:
Chỉ dùng thuốc giảm đau
Chỉ bôi thuốc, không cần vệ sinh
Vệ sinh cá nhân, điều trị chống nhiễm khuẩn toàn thân và tại chỗ, nâng cao thể trạng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ rạch mủ mọi trường hợp

Câu 30 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Ở giai đoạn nhọt đã có mủ, xử trí được khuyến cáo là:
Chỉ bôi dưỡng ẩm
Cần phẫu thuật rạch rộng làm sạch thương tổn - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ dùng thuốc chống nấm
Không can thiệp gì

Câu 31 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Khi đã có mủ, lựa chọn nào phù hợp hơn cả theo tài liệu?
Chờ tự vỡ hoàn toàn và không cần xử trí
Chỉ dùng thuốc chống dị ứng
Chỉ bôi kem dưỡng ẩm
Rạch rộng làm sạch thương tổn - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 32 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Bệnh nhân tự mua kim để chích nhọt tại nhà. Dược sĩ nên trả lời:
Có thể tự chích miễn là kim mới
Chỉ cần sát khuẩn qua loa
Tự chích luôn tốt hơn đi khám
Không nên tự xử trí xâm lấn; nhất là khi đã có mủ cần xử trí đúng tại cơ sở y tế - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 33 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Acid fusidic dạng bôi được khuyến cáo với tần suất:
Mỗi giờ một lần
4–6 lần/ngày
1–2 lần/ngày - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ bôi khi đau

Câu 34 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Thuốc kháng sinh bôi tại chỗ nào sau đây có trong tài liệu điều trị nhọt?
Kem permethrin 5%
Mỡ mupirocin 2% - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Kem ketoconazol 2%
Hồ nước

Câu 35 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Khuyến cáo xử trí tại chỗ ở giai đoạn sớm, chưa có mủ là:
Không nặn, không kích thích vào thương tổn; bôi dung dịch sát khuẩn 2–4 lần/ngày - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Rạch ngay thương tổn
Nặn mạnh để thoát mủ sớm
Chườm nóng liên tục và bóp nặn

Câu 36 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Azithromycin ở người lớn trong điều trị nhọt theo tài liệu:
500 mg x 4 lần/ngày
500 mg ngày đầu, sau đó 250 mg/ngày trong 4 ngày tiếp theo - Người chơi chọn - Đáp án đúng
250 mg duy nhất
1 g/ngày kéo dài 1 tháng

Câu 37 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Acid fusidic dạng uống ở người lớn được dùng:
5 g/ngày
1–1,5 g/ngày chia 2 lần, uống ngay trước khi ăn - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ tiêm bắp
250 mg/ngày duy nhất

Câu 38 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Trường hợp nào dưới đây làm dược sĩ phải cảnh giác nguy cơ diễn tiến nặng hơn?
Nhọt đơn độc ở đùi, không sốt
Nhọt ở môi trên hoặc má - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Nhọt nhỏ ở cẳng tay, đau nhẹ
Nhọt nhỏ mới xuất hiện ở lưng

Câu 39 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Một bệnh nhân đau nhiều, tổn thương sâu, có vẻ như áp xe quanh nang lông. Điều nào sau đây không phù hợp?
Đánh giá xem đã có mủ hay chưa
Nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
Chú ý yếu tố nguy cơ toàn thân
Tự khẳng định đây chỉ là trứng cá - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 40 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Nếu người bệnh có nhọt nhưng đồng thời suy dinh dưỡng rõ, điều nào nên được nhấn mạnh trong tư vấn?
Chỉ cần ăn kiêng dầu mỡ
Nâng cao thể trạng là một phần của điều trị - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Không liên quan tiên lượng
Chỉ cần thuốc bôi là đủ

Câu 41 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Mô bệnh học của nhọt đặc trưng bởi:
Tăng sừng dạng nút sừng quanh nang lông
Ổ áp xe ở nang lông, cấu trúc nang lông bị phá vỡ, trung tâm hoại tử - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Bọng nước trong thượng bì
Tế bào khổng lồ đa nhân do virus

Câu 42 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Thuốc nào sau đây không thuộc nhóm kháng sinh toàn thân được nêu cho nhọt?
Azithromycin
Roxithromycin
Cloxacilin
Acyclovir - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 43 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Augmentin trong điều trị nhọt ở người lớn theo tài liệu được dùng:
1,5–2 g/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn - Người chơi chọn - Đáp án đúng
500 mg duy nhất
1 viên/tuần
Chỉ tiêm tĩnh mạch

Câu 44 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Điểm nào sau đây là “bẫy” dễ khiến nhầm nhọt với viêm nang lông?
Nhọt không đau
Viêm nang lông luôn sốt cao hơn nhọt
Cả hai đều luôn có ngòi mủ lớn
Cùng liên quan nang lông - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 45 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Tổn thương sớm nhất của nhọt thường là:
Mụn nước thành chùm trên nền đỏ
Sẩn nhỏ, màu đỏ, sưng nề, chắc, tấy đỏ ở nang lông - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Dát đỏ có vảy mỏng hình vòng cung
Mảng trợt nông đóng vảy mật ong

Câu 46 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Bệnh nhân hỏi có nên vừa rửa tay vừa che phủ thương tổn sạch để tránh lây lan không. Tư vấn đúng là:
Chỉ bôi mỡ là được
Không cần thiết
Có, vì vệ sinh cá nhân và tránh tự lây nhiễm rất quan trọng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ uống thuốc là đủ

Câu 47 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Một sai lầm dễ gặp tại nhà thuốc khi gặp nhọt là:
Hướng dẫn sát khuẩn tại chỗ
Bán corticoid bôi đơn độc để “đỡ viêm nhanh” - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Khuyên tránh tự lây nhiễm sang vùng khác
Khuyên rửa tay thường xuyên

Câu 48 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Roxithromycin ở người lớn theo tài liệu được dùng:
2 viên/ngày chia 2 lần, uống trước bữa ăn 15 phút - Người chơi chọn - Đáp án đúng
500 mg tiêm tĩnh mạch duy nhất
1 viên/tháng
5 viên/ngày chia 5

Câu 49 - Sai

Mức độ: MEDIUM
Phát biểu nào sau đây sai về nhọt?
Tụ cầu vàng là nguyên nhân chính - Người chơi chọn
Là bệnh viêm cấp tính của nang lông
Có thể gây nhiễm khuẩn huyết
Chỉ khu trú nông, không gây hoại tử - Đáp án đúng

Câu 50 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Nhọt được định nghĩa đúng nhất là:
Viêm mạn tính của tuyến mồ hôi
Nhiễm nấm nông khu trú ở nang lông
Tăng sừng hóa cổ nang lông tạo nhân mụn
Viêm cấp tính gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh - Người chơi chọn - Đáp án đúng