Chi tiết bài làm
phạm thị kim anh - 0986160896
Tên đề
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
629 Nguyễn Tất Thành
Kết quả
46/50
Thời gian
25:27
Thứ hạng
#24
Câu 1 - Đúng
Mức độ: EASY
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
Rất điển hình cho chốc
Chắc chắn là zona
Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chỉ cần mỡ kháng sinh
Câu 2 - Đúng
Mức độ: EASY
Điểm nào sau đây khiến không nên xem tổn thương là chốc đơn thuần mà cần nghĩ tới bệnh bóng nước tự miễn?
Ngứa nhẹ ở chi dưới
Bọng nước căng ở người già, ngứa nhiều, có thể Nikolsky âm hoặc dương
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Tổn thương ở trẻ sau côn trùng cắn
Vảy tiết mật ong sau vỡ
Câu 3 - Đúng
Mức độ: EASY
Nuôi cấy dịch hoặc mủ trong chốc có vai trò quan trọng nhất ở tình huống nào?
Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh
Mọi ca nhẹ phải làm ngay
Xác định chủng gây bệnh và làm kháng sinh đồ ở trường hợp khó
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chỉ để xác định có nấm hay không
Câu 4 - Sai
Mức độ: EASY
Trong chẩn đoán phân biệt, dấu hiệu lõm giữa của mụn nước phù hợp với bệnh nào hơn chốc?
Chàm
Thủy đậu
- Đáp án đúng
Nấm da
Herpes simplex
- Người chơi chọn
Câu 5 - Đúng
Mức độ: EASY
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
Loét sâu bẩn
Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
U sùi chảy máu
Da lành bình thường
Câu 6 - Đúng
Mức độ: EASY
Nhận định nào đúng về mức độ lành của tổn thương chốc thông thường?
Luôn khỏi trong 24 giờ
Luôn để lại sẹo xấu
Thường lành sau 1-2 tuần nhưng có thể dai dẳng do tự lây truyền
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Hầu như không tự lành nếu không mổ
Câu 7 - Đúng
Mức độ: EASY
Nhuộm Gram dịch hoặc mủ tại tổn thương chốc thường thấy:
Trực khuẩn Gram âm
Cầu khuẩn Gram dương kèm bạch cầu đa nhân trung tính
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Tế bào ái toan
Sợi nấm phân nhánh
Câu 8 - Đúng
Mức độ: EASY
Thuốc nào sau đây được dùng bổ trợ nếu chốc có ngứa?
Thuốc giãn phế quản
Thuốc lợi tiểu
Thuốc tránh thai
Kháng histamine tổng hợp
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 9 - Đúng
Mức độ: EASY
Pemphigus vulgaris khác chốc ở điểm nào quan trọng?
Luôn gặp ở trẻ em
Không có bọng nước
Luôn có vảy mật ong
Thường có tổn thương niêm mạc và Nikolsky dương tính
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 10 - Đúng
Mức độ: EASY
Khuyến cáo phòng bệnh nào sau đây có giá trị đặc biệt ở tuần thứ 3 sau khởi phát chốc ở trẻ em?
Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện viêm cầu thận cấp
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chụp X-quang phổi
Soi tươi tìm nấm
Đo điện tim
Câu 11 - Đúng
Mức độ: EASY
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
Bôi mỹ phẩm che tổn thương
Tự nặn bọng mủ
Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
Câu 12 - Đúng
Mức độ: EASY
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chỉ cần dùng corticoid
Chỉ cần sát khuẩn
Chỉ cần chống ngứa
Câu 13 - Đúng
Mức độ: EASY
Một bệnh nhân có tổn thương hình đa cung, lành giữa, ngứa nhiều, xét nghiệm nấm dương tính. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
Chốc loét
Herpes simplex
Nấm da
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chốc
Câu 14 - Đúng
Mức độ: EASY
Một trẻ bị chốc ở đầu, kèm chấy. Cách nhìn phù hợp nhất là:
Chấy có thể là yếu tố thuận lợi, cần xử trí đồng thời
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chấy không liên quan gì đến chốc
Chỉ điều trị chấy là đủ
Chốc ở đầu luôn do nấm
Câu 15 - Đúng
Mức độ: EASY
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phù hợp với chốc thông thường?
Ngứa
Tổn thương dọc theo đường đi thần kinh ngoại biên
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Bọng nước nông
Vảy tiết mật ong
Câu 16 - Đúng
Mức độ: EASY
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
Ban cánh bướm
Viêm bờ mi hoặc chốc mép
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Hạt cơm quanh móng
Loét sinh dục không đau
Câu 17 - Đúng
Mức độ: EASY
Khoảng thời gian trung bình từ lúc bị chốc đến khi xuất hiện viêm cầu thận cấp là:
5-7 ngày
1-2 ngày
2-3 tuần
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
2-3 tháng
Câu 18 - Đúng
Mức độ: EASY
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
Chốc chỉ ở người lớn
Chốc luôn đau rát dữ dội
Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
Câu 19 - Đúng
Mức độ: EASY
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chỉ ở vùng sinh dục
Chỉ ở niêm mạc miệng
Câu 20 - Đúng
Mức độ: EASY
Yếu tố thuận lợi sau đây phù hợp nhất với bệnh chốc là:
Tuổi nhỏ, thời tiết nóng ẩm, vệ sinh kém
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chế độ ăn nhiều đạm
Khí hậu lạnh khô, vệ sinh tốt
Thiếu ngủ đơn thuần
Câu 21 - Đúng
Mức độ: EASY
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
Mảng phù màu tím
Sẩn sừng hóa
Dát đỏ xung huyết
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Loét sâu
Câu 22 - Đúng
Mức độ: EASY
Thuốc bôi nào sau đây nằm trong nhóm kháng sinh tại chỗ được nêu trong tài liệu cho chốc?
Mupirocin
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Ketoconazol
Permethrin
Acyclovir
Câu 23 - Đúng
Mức độ: EASY
Đặc điểm nào gợi chốc loét hơn chốc thông thường?
Chỉ dát hồng sau bong vảy
Bọng nước theo dây thần kinh
Loét sâu xuống trung bì, vảy tiết vàng xám bẩn, để lại sẹo xấu
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Mụn nước lõm giữa
Câu 24 - Đúng
Mức độ: EASY
Vị trí hay gặp của chốc loét theo tài liệu là
Lòng bàn tay
Chi dưới
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Da đầu
Vùng môi
Câu 25 - Đúng
Mức độ: EASY
Bệnh da phối hợp nào dưới đây có thể là yếu tố thuận lợi làm xuất hiện chốc?
Nám má
Bạch biến
Ghẻ
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Vảy cá
Câu 26 - Đúng
Mức độ: EASY
Ở trẻ có đỏ da bong vảy lan tỏa, Nikolsky dương tính, cần nghĩ nhiều hơn đến:
Herpes môi
Nấm da
Hội chứng bong vảy da do tụ cầu
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chốc khu trú
Câu 27 - Đúng
Mức độ: EASY
Đặc điểm nào giúp nghĩ nhiều đến hội chứng bong vảy da do tụ cầu (SSSS) hơn chốc?
Vảy mật ong khu trú
Tổn thương lành để lại tăng sắc tố
Chỉ ngứa ít
Nikolsky dương tính, bong vảy lan tỏa, không tổn thương niêm mạc
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 28 - Sai
Mức độ: EASY
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
Vì phải can thiệp ngoại khoa
Tự lây truyền và vệ sinh kém
- Đáp án đúng
Vì luôn có suy giảm miễn dịch
- Người chơi chọn
Câu 29 - Đúng
Mức độ: EASY
Bọng nước dạng pemphigoid thường khác chốc ở đặc điểm:
Vảy tiết mật ong chủ yếu ở trẻ nhỏ
Bọng nước căng, thường ở người già, ngứa nhiều
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chỉ ở bán niêm mạc
Bọng mủ nhanh trong vài giờ
Câu 30 - Đúng
Mức độ: EASY
Nhóm tuổi nào cần lưu ý đặc biệt nguy cơ viêm cầu thận cấp sau chốc?
Tuổi 20-30
Tuổi dậy thì
Trẻ dưới 6 tuổi
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Người trên 70
Câu 31 - Đúng
Mức độ: EASY
Khi tổn thương chốc có nhiều vảy tiết, bước xử trí tại chỗ phù hợp nhất là:
Bôi ngay corticoid
Đắp nước muối sinh lý, thuốc tím 1/10.000 hoặc dung dịch Jarish
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chườm nóng khô
Cạy vảy mạnh cho bong nhanh
Câu 32 - Đúng
Mức độ: EASY
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Vảy ít
Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt
Ngứa nhẹ
Câu 33 - Đúng
Mức độ: EASY
Bệnh chốc được xếp vào nhóm bệnh nào sau đây?
Bệnh da nhiễm khuẩn
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Bệnh da tự miễn
Bệnh da do vi rút
Bệnh da dị ứng
Câu 34 - Đúng
Mức độ: EASY
Kháng sinh uống nào sau đây nằm trong lựa chọn điều trị chốc ở người lớn theo tài liệu?
Metronidazole
Cephalexin
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Ivermectin
Fluconazole
Câu 35 - Đúng
Mức độ: EASY
. Đặc điểm nào gợi thủy đậu hơn chốc?
Vết trợt nông đỏ ẩm sau cạy vảy
Vảy tiết mật ong khu trú vùng da hở
Chốc ở đầu kèm chấy
Mụn nước 1-3 mm xuất hiện đồng loạt ở mặt và thân mình
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 36 - Đúng
Mức độ: EASY
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
Thường sau côn trùng cắn
Liên quan ghẻ
Hay vào mùa hè do nóng ẩm
Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 37 - Đúng
Mức độ: EASY
Nuôi cấy không phân lập được tụ cầu tại bọng nước nhưng có tụ cầu ở mũi họng, chẩn đoán nào phù hợp hơn?
Herpes simplex
SSSS
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chốc bóng nước
Thủy đậu
Câu 38 - Đúng
Mức độ: EASY
Sau khi bong vảy tiết, tổn thương chốc thường để lại:
Dát hồng rồi lành, thường không để lại sẹo
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Sẹo lõm vĩnh viễn
Dày sừng kéo dài
Sẹo co kéo rõ
Câu 39 - Đúng
Mức độ: EASY
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
Vì biến chứng luôn tự khỏi
Câu 40 - Sai
Mức độ: EASY
Ở trường hợp chốc nghi do tụ cầu vàng kháng methicilin, lựa chọn nào được nêu trong tài liệu?
Podophyllotoxin
- Người chơi chọn
Acyclovir
Trimetroprim-sulfamethoxazol
- Đáp án đúng
Nystatin
Câu 41 - Đúng
Mức độ: EASY
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
Ngứa nhẹ
Tiền sử ghẻ
Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 42 - Đúng
Mức độ: EASY
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
Loét sâu bờ tím
Mụn nước lõm giữa
Vảy tiết màu trắng bạc
Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 43 - Đúng
Mức độ: EASY
Chỉ định dùng kháng sinh toàn thân trong chốc theo tài liệu là khi:
Mọi trường hợp có ngứa
Chỉ khi có sốt
Tổn thương nhiều, lan tỏa
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chỉ khi có hạch
Câu 44 - Đúng
Mức độ: EASY
Viêm da dạng herpes của Duhring-Brocq khác chốc ở chỗ:
Do tụ cầu/liên cầu
Bọng nước căng bóng thành chùm ở mặt duỗi, khó nhiễm trùng
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Luôn có chấy ở đầu
Vảy mật ong vùng da hở
Câu 45 - Đúng
Mức độ: EASY
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Vảy mật ong, ngứa
Vết trợt nông dưới vảy tiết
Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
Câu 46 - Đúng
Mức độ: EASY
. Xét nghiệm nào hỗ trợ phân biệt nấm da với chốc tốt nhất khi lâm sàng nghi ngờ?
Công thức máu
ANA
Xét nghiệm nấm dương tính
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Đường huyết
Câu 47 - Đúng
Mức độ: EASY
Vị trí nào điển hình cho herpes simplex hơn chốc?
Da đầu có chấy
Mặt ngoài cẳng tay
Cẳng chân
Môi hoặc sinh dục
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 48 - Sai
Mức độ: EASY
Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG được nêu là thuận lợi cho chốc?
Ghẻ
Điều kiện vệ sinh kém
Mùa hè nóng ẩm
- Người chơi chọn
Tiêm vaccine cúm
- Đáp án đúng
Câu 49 - Đúng
Mức độ: EASY
Vancomycin trong điều trị chốc kháng methicilin được dùng chủ yếu theo đường:
Uống
Khí dung
Bôi tại chỗ
Truyền tĩnh mạch chậm
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 50 - Đúng
Mức độ: EASY
Biến chứng toàn thân nào sau đây về chốc?
Viêm tụy cấp
Viêm tuyến giáp
Viêm cầu thận cấp
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Sỏi thận