Chi tiết bài làm
Quỳnh Chi - 0945651536
Tên đề
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
112 Lê Công Thanh
Kết quả
49/50
Thời gian
25:46
Thứ hạng
#13
Câu 1 - Đúng
Mức độ: EASY
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
Tiền sử ghẻ
Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
Ngứa nhẹ
Câu 2 - Đúng
Mức độ: EASY
Bệnh da phối hợp nào dưới đây có thể là yếu tố thuận lợi làm xuất hiện chốc?
Ghẻ
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Bạch biến
Vảy cá
Nám má
Câu 3 - Đúng
Mức độ: EASY
Nhận định nào đúng về mức độ lành của tổn thương chốc thông thường?
Hầu như không tự lành nếu không mổ
Luôn khỏi trong 24 giờ
Luôn để lại sẹo xấu
Thường lành sau 1-2 tuần nhưng có thể dai dẳng do tự lây truyền
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 4 - Đúng
Mức độ: EASY
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
Vết trợt nông dưới vảy tiết
Vảy mật ong, ngứa
Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
Câu 5 - Đúng
Mức độ: EASY
Bệnh chốc được xếp vào nhóm bệnh nào sau đây?
Bệnh da nhiễm khuẩn
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Bệnh da tự miễn
Bệnh da do vi rút
Bệnh da dị ứng
Câu 6 - Đúng
Mức độ: EASY
Nếu thấy mảng đỏ phù nề, cứng, đau, giới hạn rõ, bờ nổi cao, có thể có bọng nước hoặc hoại tử trên nền chốc, nên nghĩ đến biến chứng:
Dày sừng
Hắc lào
Chàm hóa
Viêm quầng/viêm mô bào
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 7 - Đúng
Mức độ: EASY
Vị trí hay gặp của chốc loét theo tài liệu là
Chi dưới
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Vùng môi
Da đầu
Lòng bàn tay
Câu 8 - Đúng
Mức độ: EASY
. Đặc điểm nào gợi thủy đậu hơn chốc?
Chốc ở đầu kèm chấy
Vảy tiết mật ong khu trú vùng da hở
Mụn nước 1-3 mm xuất hiện đồng loạt ở mặt và thân mình
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Vết trợt nông đỏ ẩm sau cạy vảy
Câu 9 - Đúng
Mức độ: EASY
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
Củ chắc → loét sâu
Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 10 - Đúng
Mức độ: EASY
Ở trẻ có đỏ da bong vảy lan tỏa, Nikolsky dương tính, cần nghĩ nhiều hơn đến:
Hội chứng bong vảy da do tụ cầu
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Nấm da
Chốc khu trú
Herpes môi
Câu 11 - Đúng
Mức độ: EASY
Kháng sinh uống nào sau đây nằm trong lựa chọn điều trị chốc ở người lớn theo tài liệu?
Metronidazole
Ivermectin
Cephalexin
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Fluconazole
Câu 12 - Đúng
Mức độ: EASY
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phù hợp với chốc thông thường?
Vảy tiết mật ong
Ngứa
Tổn thương dọc theo đường đi thần kinh ngoại biên
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Bọng nước nông
Câu 13 - Đúng
Mức độ: EASY
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
Hay vào mùa hè do nóng ẩm
Thường sau côn trùng cắn
Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Liên quan ghẻ
Câu 14 - Đúng
Mức độ: EASY
Ở giai đoạn bọng nước, bọng mủ của chốc, biện pháp tại chỗ phù hợp là:
Bôi corticoid mạnh đơn độc
Đắp mỡ salicylic 20%
Chỉ băng kín
Chấm dung dịch màu như milian, castellani, eosin 2%
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 15 - Đúng
Mức độ: EASY
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chỉ ở vùng sinh dục
Chỉ ở niêm mạc miệng
Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
Câu 16 - Đúng
Mức độ: EASY
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
Tự lây truyền và vệ sinh kém
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Vì phải can thiệp ngoại khoa
Vì luôn có suy giảm miễn dịch
Câu 17 - Đúng
Mức độ: EASY
Trong thực hành tư vấn, phát biểu nào sau đây là SAI về chốc?
Mọi trường hợp đều cần kháng sinh tiêm tĩnh mạch
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân
Trẻ nhỏ là nhóm thường gặp
Có thể tự lây khi gãi
Câu 18 - Đúng
Mức độ: EASY
Bọng nước dạng pemphigoid thường khác chốc ở đặc điểm:
Bọng mủ nhanh trong vài giờ
Bọng nước căng, thường ở người già, ngứa nhiều
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Vảy tiết mật ong chủ yếu ở trẻ nhỏ
Chỉ ở bán niêm mạc
Câu 19 - Đúng
Mức độ: EASY
Biến chứng toàn thân nào sau đây về chốc?
Viêm tụy cấp
Viêm tuyến giáp
Viêm cầu thận cấp
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Sỏi thận
Câu 20 - Đúng
Mức độ: EASY
Biến chứng tại chỗ nào của chốc biểu hiện thêm các mụn nước tập trung thành đám quanh tổn thương hoặc rải rác khắp cơ thể, ngứa nhiều?
Viêm cơ
Chốc loét
Viêm màng não
Chàm hóa
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 21 - Đúng
Mức độ: EASY
Khi tổn thương chốc có nhiều vảy tiết, bước xử trí tại chỗ phù hợp nhất là:
Bôi ngay corticoid
Cạy vảy mạnh cho bong nhanh
Chườm nóng khô
Đắp nước muối sinh lý, thuốc tím 1/10.000 hoặc dung dịch Jarish
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 22 - Đúng
Mức độ: EASY
. Xét nghiệm nào hỗ trợ phân biệt nấm da với chốc tốt nhất khi lâm sàng nghi ngờ?
Đường huyết
Xét nghiệm nấm dương tính
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Công thức máu
ANA
Câu 23 - Đúng
Mức độ: EASY
Khi nghi SSSS, bệnh phẩm nên ưu tiên lấy ở đâu để tìm tụ cầu?
Tóc
Da lành cạnh tổn thương
Niêm mạc như mũi, họng, tai, kết mạc
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Dịch trong bọng nước nguyên vẹn
Câu 24 - Đúng
Mức độ: EASY
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
Mảng phù màu tím
Dát đỏ xung huyết
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Sẩn sừng hóa
Loét sâu
Câu 25 - Đúng
Mức độ: EASY
Đặc điểm nào gợi zona hơn chốc ở người lớn?
Vảy da ở bờ đa cung
Vảy mật ong vùng da hở, ngứa
Trợt nông ở môi
Mụn nước thành đám, thành chùm dọc theo dây thần kinh, đau rát nhiều
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 26 - Sai
Mức độ: EASY
Trong chẩn đoán phân biệt, dấu hiệu lõm giữa của mụn nước phù hợp với bệnh nào hơn chốc?
Chàm
Nấm da
Thủy đậu
- Đáp án đúng
Herpes simplex
- Người chơi chọn
Câu 27 - Đúng
Mức độ: EASY
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
Vảy tiết màu trắng bạc
Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Loét sâu bờ tím
Mụn nước lõm giữa
Câu 28 - Đúng
Mức độ: EASY
Triệu chứng toàn thân thường gặp của chốc là:
Thường không sốt, đôi khi có hạch viêm phản ứng
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Tiêu chảy
Co giật
Thường sốt cao liên tục
Câu 29 - Đúng
Mức độ: EASY
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
Viêm bờ mi hoặc chốc mép
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Hạt cơm quanh móng
Ban cánh bướm
Loét sinh dục không đau
Câu 30 - Đúng
Mức độ: EASY
Nuôi cấy dịch hoặc mủ trong chốc có vai trò quan trọng nhất ở tình huống nào?
Chỉ để xác định có nấm hay không
Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh
Xác định chủng gây bệnh và làm kháng sinh đồ ở trường hợp khó
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Mọi ca nhẹ phải làm ngay
Câu 31 - Đúng
Mức độ: EASY
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Có, nếu trẻ không sốt
Chỉ cần rửa nước
Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
Câu 32 - Đúng
Mức độ: EASY
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
U sùi chảy máu
Da lành bình thường
Loét sâu bẩn
Câu 33 - Đúng
Mức độ: EASY
Thuốc nào sau đây được dùng bổ trợ nếu chốc có ngứa?
Thuốc lợi tiểu
Thuốc giãn phế quản
Thuốc tránh thai
Kháng histamine tổng hợp
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 34 - Đúng
Mức độ: EASY
Triệu chứng cơ năng thường gặp của bệnh chốc là:
Tê bì kéo dài
Ngứa nhiều hoặc ít
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Mất cảm giác tại chỗ
Đau buốt dữ dội
Câu 35 - Đúng
Mức độ: EASY
Ở đầu, dấu hiệu nào gợi ý chốc hơn các bệnh khác?
Mảng trắng bạc dày
Dầu nhờn nhiều nhưng không có trợt
Vảy tiết làm bết tóc
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Tóc rụng thành mảng tròn
Câu 36 - Đúng
Mức độ: EASY
Nhóm đối tượng hay gặp bệnh chốc nhất là:
Phụ nữ có thai
Người cao tuổi
Trẻ nhỏ
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Nam giới tuổi trung niên
Câu 37 - Đúng
Mức độ: EASY
Điều kiện thuận lợi làm xuất hiện chốc loét bao gồm:
Tiểu đường, suy dinh dưỡng, giảm bạch cầu
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Uống nhiều nước
Tập thể dục thường xuyên
Vệ sinh tốt và da khô
Câu 38 - Đúng
Mức độ: EASY
Nhóm tuổi nào cần lưu ý đặc biệt nguy cơ viêm cầu thận cấp sau chốc?
Trẻ dưới 6 tuổi
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Người trên 70
Tuổi 20-30
Tuổi dậy thì
Câu 39 - Đúng
Mức độ: EASY
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
Bôi mỹ phẩm thường xuyên
Chỉ uống vitamin
Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Kiêng tắm hoàn toàn
Câu 40 - Đúng
Mức độ: EASY
Giá trị đào tạo quan trọng nhất của việc dặn bệnh nhân không gãi trong bệnh chốc là:
Hạn chế tự lây truyền và giảm nguy cơ biến chứng
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Giúp khỏi nấm nhanh
Giảm nguy cơ quái thai
Giảm đau tức thì
Câu 41 - Đúng
Mức độ: EASY
Mục tiêu của chống ngứa trong điều trị chốc là:
Ngừa sẹo lõm
Giảm sốt
Làm bệnh khỏi nhanh hơn do diệt khuẩn
Hạn chế tự lây truyền do gãi
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 42 - Đúng
Mức độ: EASY
Một trẻ bị chốc ở đầu, kèm chấy. Cách nhìn phù hợp nhất là:
Chốc ở đầu luôn do nấm
Chỉ điều trị chấy là đủ
Chấy có thể là yếu tố thuận lợi, cần xử trí đồng thời
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chấy không liên quan gì đến chốc
Câu 43 - Đúng
Mức độ: EASY
Pemphigus vulgaris khác chốc ở điểm nào quan trọng?
Thường có tổn thương niêm mạc và Nikolsky dương tính
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Luôn có vảy mật ong
Luôn gặp ở trẻ em
Không có bọng nước
Câu 44 - Đúng
Mức độ: EASY
Sai lầm nào sau đây dễ làm bệnh chốc kéo dài và lan rộng?
Dùng mỡ mupirocin theo hướng dẫn
Cắt móng tay, vệ sinh da
Để trẻ gãi và tiếp tục dùng chung khăn mặt
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Đắp nước muối sinh lý khi nhiều vảy
Câu 45 - Đúng
Mức độ: EASY
Sau khi bong vảy tiết, tổn thương chốc thường để lại:
Sẹo co kéo rõ
Dày sừng kéo dài
Sẹo lõm vĩnh viễn
Dát hồng rồi lành, thường không để lại sẹo
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 46 - Đúng
Mức độ: EASY
Vancomycin trong điều trị chốc kháng methicilin được dùng chủ yếu theo đường:
Bôi tại chỗ
Uống
Truyền tĩnh mạch chậm
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Khí dung
Câu 47 - Đúng
Mức độ: EASY
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
Chốc chỉ ở người lớn
Chốc luôn đau rát dữ dội
Câu 48 - Đúng
Mức độ: EASY
Tắm/ngâm tổn thương chốc bằng nước thuốc tím loãng được khuyến cáo với nồng độ:
1/1.000
10%
1/100.000
1/10.000
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 49 - Đúng
Mức độ: EASY
Axit fucidic trong điều trị chốc được sử dụng chủ yếu theo đường nào ở trường hợp khu trú?
Chỉ uống
Chỉ tiêm
Khí dung
Bôi tại chỗ
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 50 - Đúng
Mức độ: EASY
Viêm da dạng herpes của Duhring-Brocq khác chốc ở chỗ:
Luôn có chấy ở đầu
Bọng nước căng bóng thành chùm ở mặt duỗi, khó nhiễm trùng
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Vảy mật ong vùng da hở
Do tụ cầu/liên cầu