OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết bài làm

Luyen - 69789
Quay lại kết quả
Tên đề
Nấm móng
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Kết quả
48/50
Thời gian
24:49
Thứ hạng
#28

Câu 1 - Đúng

Mức độ: HARD
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân) - Người chơi chọn - Đáp án đúng
6 mg/kg/ngày x 3 ngày
50 mg/ngày x 2 tuần
150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ

Câu 2 - Đúng

Mức độ: HARD
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
Người chỉ bị một móng nhẹ
Phụ nữ có thai và cho con bú - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Người không có bệnh nền
Nam giới trẻ khỏe

Câu 3 - Đúng

Mức độ: EASY
Nhận định nào đúng về căn nguyên nấm móng?
Chủ yếu do virus
Chủ yếu do vi khuẩn
Chỉ do một chủng nấm duy nhất
Do nhiều chủng nấm gây nên - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 4 - Đúng

Mức độ: EASY
Móng trong DLSO thường có biểu hiện:
Hoàn toàn bình thường
Đục, trắng và mủn - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Đỏ tươi, bóng và căng
Xanh tím đồng nhất

Câu 5 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
Chỉ lau móng bằng cồn
Chích máu đầu ngón
Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Cạo tóc

Câu 6 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
Lang ben
Lichen móng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Zona
Chốc

Câu 7 - Đúng

Mức độ: HARD
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
Tự khỏi nhanh sau vài ngày
Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt

Câu 8 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
1–2 ngày
2–3 tuần - Người chơi chọn - Đáp án đúng
1 ngày
3–6 giờ

Câu 9 - Đúng

Mức độ: EASY
Biểu hiện lâm sàng của nấm móng thay đổi chủ yếu theo:
Vị trí thâm nhập của vi nấm - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Nhóm máu
Chiều cao người bệnh
Mùa trong năm

Câu 10 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
Chỉ T. rubrum
Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ Malassezia spp.
Chỉ virus

Câu 11 - Đúng

Mức độ: HARD
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
100 mg/ngày x 1 tuần
1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường - Người chơi chọn - Đáp án đúng
500 mg/tuần
1 viên duy nhất

Câu 12 - Đúng

Mức độ: HARD
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường - Người chơi chọn - Đáp án đúng
2 mg/kg/ngày x 1 tuần
200 mg/tuần
1 viên/ngày cố định

Câu 13 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
Ghẻ
Nhọt
Viêm phổi
Vảy nến thể móng - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 14 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
Chỉ bờ tự do móng
Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ đầu ngón
Chỉ kẽ ngón

Câu 15 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Nuôi cấy nấm móng nên dùng môi trường nào?
Thạch chocolate
Lowenstein-Jensen
MacConkey
Sabouraud có chloramphenicol - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 16 - Đúng

Mức độ: HARD
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
150–200 mg/ngày x 7 ngày
300 mg/tuần x 2 tuần
150–200 mg/tuần x 9 tháng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
50 mg/ngày x 3 ngày

Câu 17 - Đúng

Mức độ: HARD
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
100 mg/ngày - Người chơi chọn - Đáp án đúng
400 mg/ngày
50 mg/ngày
200 mg/ngày

Câu 18 - Đúng

Mức độ: EASY
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
Candida albicans
Fusarium spp.
Malassezia furfur
Trichophyton rubrum - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 19 - Đúng

Mức độ: HARD
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
500 mg/ngày
125 mg/ngày
62,5 mg/ngày
250 mg/ngày - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 20 - Đúng

Mức độ: HARD
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
18 tuần
12 tuần
6 tuần - Người chơi chọn - Đáp án đúng
26 tuần

Câu 21 - Đúng

Mức độ: HARD
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ hết ngứa
Chỉ màu móng đẹp hơn
Chỉ giảm đau

Câu 22 - Đúng

Mức độ: HARD
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
250 mg/tuần x 12 tuần
250 mg/ngày x 12 tuần - Người chơi chọn - Đáp án đúng
500 mg/ngày x 3 ngày
25 mg/ngày x 12 tuần

Câu 23 - Đúng

Mức độ: HARD
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
Chỉ tái phát vào mùa lạnh
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần

Câu 24 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
Chỉ khi đau khớp
Chỉ khi có sốt cao
Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh

Câu 25 - Đúng

Mức độ: HARD
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần - Người chơi chọn - Đáp án đúng
125 mg/ngày x 2 ngày
500 mg/ngày x 1 tuần
250 mg liều duy nhất

Câu 26 - Đúng

Mức độ: HARD
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
125 mg/ngày
62,5 mg/ngày - Người chơi chọn - Đáp án đúng
500 mg/ngày
250 mg/ngày

Câu 27 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Trường hợp nào có thể chỉ dùng thuốc sát khuẩn và kem bôi chống nấm?
TDO toàn bộ
Tổn thương nhiều móng lan rộng
Viêm từ 3 móng trở lên
Móng chân còn tốt, ít tổn thương ở bờ ngoài hoặc viêm quanh móng nhẹ 1–2 móng - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 28 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
TDO là viết tắt của:
Terminal distal onycholysis
Trophic distal onycholysis
Total dystrophic onychomycosis - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Total distal osteomyelitis

Câu 29 - Đúng

Mức độ: HARD
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
50 mg/ngày x 12 tuần
100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày

Câu 30 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
Chỉ màu móng
Chỉ mức độ ngứa
Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ lâm sàng

Câu 31 - Đúng

Mức độ: HARD
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
8 tuần
16 tuần
12 tuần - Người chơi chọn - Đáp án đúng
6 tuần

Câu 32 - Đúng

Mức độ: EASY
Đặc điểm đúng của DLSO là:
Luôn kèm viêm quanh móng cấp
Là dạng lâm sàng thường gặp nhất - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ gặp ở trẻ em
Chỉ xảy ra ở gốc móng

Câu 33 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
Chỉ có chấm đen ở đầu móng
Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Hoàn toàn không thay đổi
Chỉ dày sừng bề mặt

Câu 34 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
Loạn dưỡng móng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
U mềm lây
Hạt cơm phẳng
Sẩn ngứa

Câu 35 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
Bôi 2 lần/tuần cố định
Bôi 1 lần/tháng
Chỉ bôi khi ngứa
Bôi hằng ngày đến khi khỏi - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 36 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
TDO được hiểu là:
Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
Chỉ đổi màu đầu móng
Chỉ viêm quanh móng nhẹ

Câu 37 - Sai

Mức độ: MEDIUM
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
2–3 tuần - Người chơi chọn
7–10 ngày
1–2 tháng
1–2 ngày - Đáp án đúng

Câu 38 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
Hạt cơm
Lupus dạng đĩa
Hội chứng vàng móng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Viêm da dầu

Câu 39 - Đúng

Mức độ: HARD
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
400 mg/ngày
200 mg/ngày - Người chơi chọn - Đáp án đúng
100 mg/ngày
300 mg/ngày

Câu 40 - Đúng

Mức độ: HARD
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
250 mg/ngày
100 mg/ngày
5 mg/kg/ngày - Người chơi chọn - Đáp án đúng
200 mg/ngày

Câu 41 - Đúng

Mức độ: EASY
SWO là dạng đặc trưng của nhiễm loại nấm nào?
Chỉ Candida spp.
Chỉ vi khuẩn gram âm
Chỉ Malassezia spp.
Dermatophyte như T. mentagrophytes hoặc T. rubrum - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 42 - Đúng

Mức độ: EASY
Tổn thương DLSO thường bắt đầu ở đâu?
Ở phía xa bờ bên của móng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Ở gốc móng
Ở nếp gấp sau
Ở trung tâm bản móng

Câu 43 - Đúng

Mức độ: EASY
SWO là viết tắt của thể nào?
Secondary white onycholysis
Severe white onychomycosis
Superficial white onychomycosis - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Subungual white overgrowth

Câu 44 - Đúng

Mức độ: HARD
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
Chỉ chườm lạnh
Bào mòn móng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ xoa bóp
Chỉ tăng uống nước

Câu 45 - Đúng

Mức độ: EASY
Màu sắc của móng trong DLSO có thể thay đổi thành:
Trắng hoặc vàng cam - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Đỏ tím đồng đều
Xanh rêu duy nhất
Đen hoàn toàn

Câu 46 - Đúng

Mức độ: HARD
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
375 mg/ngày
62,5 mg/ngày
125 mg/ngày - Người chơi chọn - Đáp án đúng
250 mg/ngày

Câu 47 - Đúng

Mức độ: EASY
Nhóm nấm men có thể gây nấm móng gồm:
Chỉ Aspergillus spp.
Candida albicans và Candida tropicalis - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ T. rubrum
Chỉ E. floccosum

Câu 48 - Sai

Mức độ: MEDIUM
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
Không bao giờ làm
Ít được chỉ định - Đáp án đúng
Là xét nghiệm đầu tay duy nhất - Người chơi chọn
Bắt buộc mọi ca

Câu 49 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
Mupirocin 2%
Acyclovir 5%
Ciclopiroxolamin dung dịch 8% - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Permethrin 5%

Câu 50 - Đúng

Mức độ: MEDIUM
Nấm móng còn cần phân biệt với:
Hồng ban đa dạng
Mày đay
Ghẻ Na Uy
Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn - Người chơi chọn - Đáp án đúng