Chi tiết bài làm
Ngô Huyên - 0964858021
Tên đề
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
112 Lê Công Thanh
Kết quả
49/50
Thời gian
22:52
Thứ hạng
#12
Câu 1 - Đúng
Mức độ: EASY
Vancomycin trong điều trị chốc kháng methicilin được dùng chủ yếu theo đường:
Uống
Truyền tĩnh mạch chậm
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Bôi tại chỗ
Khí dung
Câu 2 - Đúng
Mức độ: EASY
Nếu chốc kháng thuốc hoặc chốc loét, hướng xử trí đúng là:
Điều trị theo kháng sinh đồ
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Tăng liều corticoid
Ngừng mọi thuốc
Chỉ rửa nước muối
Câu 3 - Đúng
Mức độ: EASY
Khoảng thời gian trung bình từ lúc bị chốc đến khi xuất hiện viêm cầu thận cấp là:
2-3 tháng
1-2 ngày
2-3 tuần
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
5-7 ngày
Câu 4 - Đúng
Mức độ: EASY
Bệnh da phối hợp nào dưới đây có thể là yếu tố thuận lợi làm xuất hiện chốc?
Nám má
Ghẻ
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Bạch biến
Vảy cá
Câu 5 - Đúng
Mức độ: EASY
Sai lầm nào sau đây dễ làm bệnh chốc kéo dài và lan rộng?
Cắt móng tay, vệ sinh da
Để trẻ gãi và tiếp tục dùng chung khăn mặt
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Đắp nước muối sinh lý khi nhiều vảy
Dùng mỡ mupirocin theo hướng dẫn
Câu 6 - Đúng
Mức độ: EASY
Giá trị đào tạo quan trọng nhất của việc dặn bệnh nhân không gãi trong bệnh chốc là:
Hạn chế tự lây truyền và giảm nguy cơ biến chứng
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Giúp khỏi nấm nhanh
Giảm đau tức thì
Giảm nguy cơ quái thai
Câu 7 - Đúng
Mức độ: EASY
Yếu tố thuận lợi sau đây phù hợp nhất với bệnh chốc là:
Tuổi nhỏ, thời tiết nóng ẩm, vệ sinh kém
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Thiếu ngủ đơn thuần
Khí hậu lạnh khô, vệ sinh tốt
Chế độ ăn nhiều đạm
Câu 8 - Sai
Mức độ: EASY
Biến chứng tại chỗ nào của chốc biểu hiện thêm các mụn nước tập trung thành đám quanh tổn thương hoặc rải rác khắp cơ thể, ngứa nhiều?
Chốc loét
- Người chơi chọn
Viêm màng não
Viêm cơ
Chàm hóa
- Đáp án đúng
Câu 9 - Đúng
Mức độ: EASY
Triệu chứng cơ năng thường gặp của bệnh chốc là:
Đau buốt dữ dội
Ngứa nhiều hoặc ít
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Tê bì kéo dài
Mất cảm giác tại chỗ
Câu 10 - Đúng
Mức độ: EASY
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
Chốc chỉ ở người lớn
Chốc luôn đau rát dữ dội
Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
Câu 11 - Đúng
Mức độ: EASY
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
Vì phải can thiệp ngoại khoa
Vì luôn có suy giảm miễn dịch
Tự lây truyền và vệ sinh kém
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
Câu 12 - Đúng
Mức độ: EASY
Vị trí hay gặp của chốc loét theo tài liệu là
Chi dưới
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Da đầu
Lòng bàn tay
Vùng môi
Câu 13 - Đúng
Mức độ: EASY
Kích thước bọng nước điển hình trong chốc thường khoảng:
2-3 cm
1-3 mm
Trên 5 cm
0,5-1 cm
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 14 - Đúng
Mức độ: EASY
Ở đầu, dấu hiệu nào gợi ý chốc hơn các bệnh khác?
Vảy tiết làm bết tóc
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Mảng trắng bạc dày
Tóc rụng thành mảng tròn
Dầu nhờn nhiều nhưng không có trợt
Câu 15 - Đúng
Mức độ: EASY
Đặc điểm nào giúp nghĩ nhiều đến hội chứng bong vảy da do tụ cầu (SSSS) hơn chốc?
Nikolsky dương tính, bong vảy lan tỏa, không tổn thương niêm mạc
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chỉ ngứa ít
Tổn thương lành để lại tăng sắc tố
Vảy mật ong khu trú
Câu 16 - Đúng
Mức độ: EASY
Điều kiện thuận lợi làm xuất hiện chốc loét bao gồm:
Tiểu đường, suy dinh dưỡng, giảm bạch cầu
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Uống nhiều nước
Tập thể dục thường xuyên
Vệ sinh tốt và da khô
Câu 17 - Đúng
Mức độ: EASY
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
Vết trợt nông dưới vảy tiết
Vảy mật ong, ngứa
Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
Câu 18 - Đúng
Mức độ: EASY
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
Hạt cơm quanh móng
Ban cánh bướm
Viêm bờ mi hoặc chốc mép
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Loét sinh dục không đau
Câu 19 - Đúng
Mức độ: EASY
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
Chỉ ở vùng sinh dục
Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chỉ ở niêm mạc miệng
Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
Câu 20 - Đúng
Mức độ: EASY
Mục tiêu của chống ngứa trong điều trị chốc là:
Giảm sốt
Ngừa sẹo lõm
Hạn chế tự lây truyền do gãi
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Làm bệnh khỏi nhanh hơn do diệt khuẩn
Câu 21 - Đúng
Mức độ: EASY
Kháng sinh uống nào sau đây nằm trong lựa chọn điều trị chốc ở người lớn theo tài liệu?
Fluconazole
Ivermectin
Metronidazole
Cephalexin
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 22 - Đúng
Mức độ: EASY
Biện pháp phòng bệnh nào sau đây được nêu trong tài liệu?
Ăn thật nhiều đường
Tránh ở lâu nơi ẩm thấp, thiếu ánh sáng
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Dùng kháng sinh dự phòng kéo dài
Tắm nước quá nóng
Câu 23 - Đúng
Mức độ: EASY
Ở giai đoạn bọng nước, bọng mủ của chốc, biện pháp tại chỗ phù hợp là:
Đắp mỡ salicylic 20%
Chỉ băng kín
Bôi corticoid mạnh đơn độc
Chấm dung dịch màu như milian, castellani, eosin 2%
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 24 - Đúng
Mức độ: EASY
Một trẻ bị chốc ở đầu, kèm chấy. Cách nhìn phù hợp nhất là:
Chỉ điều trị chấy là đủ
Chốc ở đầu luôn do nấm
Chấy không liên quan gì đến chốc
Chấy có thể là yếu tố thuận lợi, cần xử trí đồng thời
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 25 - Đúng
Mức độ: EASY
Ở trẻ có đỏ da bong vảy lan tỏa, Nikolsky dương tính, cần nghĩ nhiều hơn đến:
Herpes môi
Nấm da
Hội chứng bong vảy da do tụ cầu
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chốc khu trú
Câu 26 - Đúng
Mức độ: EASY
Thời gian dùng kháng sinh điều trị chốc thường là:
3 ngày
14-21 ngày cho mọi ca
1-2 ngày
5-7 ngày
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 27 - Đúng
Mức độ: EASY
Thuốc nào sau đây được dùng bổ trợ nếu chốc có ngứa?
Thuốc giãn phế quản
Thuốc lợi tiểu
Thuốc tránh thai
Kháng histamine tổng hợp
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 28 - Đúng
Mức độ: EASY
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
Mảng phù màu tím
Dát đỏ xung huyết
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Sẩn sừng hóa
Loét sâu
Câu 29 - Đúng
Mức độ: EASY
Tác nhân gây bệnh chốc thường gặp là:
Chỉ do Pseudomonas
Chỉ do HSV
Chỉ do nấm sợi
Tụ cầu vàng, liên cầu hoặc phối hợp cả hai
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 30 - Đúng
Mức độ: EASY
Viêm da dạng herpes của Duhring-Brocq khác chốc ở chỗ:
Vảy mật ong vùng da hở
Do tụ cầu/liên cầu
Bọng nước căng bóng thành chùm ở mặt duỗi, khó nhiễm trùng
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Luôn có chấy ở đầu
Câu 31 - Đúng
Mức độ: EASY
Khi tổn thương chốc có nhiều vảy tiết, bước xử trí tại chỗ phù hợp nhất là:
Bôi ngay corticoid
Đắp nước muối sinh lý, thuốc tím 1/10.000 hoặc dung dịch Jarish
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chườm nóng khô
Cạy vảy mạnh cho bong nhanh
Câu 32 - Đúng
Mức độ: EASY
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
Vảy tiết màu trắng bạc
Loét sâu bờ tím
Mụn nước lõm giữa
Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 33 - Đúng
Mức độ: EASY
Nuôi cấy dịch hoặc mủ trong chốc có vai trò quan trọng nhất ở tình huống nào?
Chỉ để xác định có nấm hay không
Mọi ca nhẹ phải làm ngay
Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh
Xác định chủng gây bệnh và làm kháng sinh đồ ở trường hợp khó
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 34 - Đúng
Mức độ: EASY
Khuyến cáo phòng bệnh nào sau đây có giá trị đặc biệt ở tuần thứ 3 sau khởi phát chốc ở trẻ em?
Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện viêm cầu thận cấp
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chụp X-quang phổi
Soi tươi tìm nấm
Đo điện tim
Câu 35 - Đúng
Mức độ: EASY
Đặc điểm nào nghiêng nhiều về nấm da hơn chốc khi không có bọng nước?
Vảy tiết mật ong
Bọng mủ nhanh
Vảy tiết làm bết tóc
Bờ đa cung có mụn nước nhỏ và vảy da ở rìa
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 36 - Đúng
Mức độ: EASY
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
Rất điển hình cho chốc
Chắc chắn là zona
Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chỉ cần mỡ kháng sinh
Câu 37 - Đúng
Mức độ: EASY
Một bệnh nhân có tổn thương hình đa cung, lành giữa, ngứa nhiều, xét nghiệm nấm dương tính. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
Nấm da
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chốc loét
Chốc
Herpes simplex
Câu 38 - Đúng
Mức độ: EASY
Khi nghi SSSS, bệnh phẩm nên ưu tiên lấy ở đâu để tìm tụ cầu?
Da lành cạnh tổn thương
Niêm mạc như mũi, họng, tai, kết mạc
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Dịch trong bọng nước nguyên vẹn
Tóc
Câu 39 - Đúng
Mức độ: EASY
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Chỉ cần sát khuẩn
Chỉ cần chống ngứa
Chỉ cần dùng corticoid
Câu 40 - Đúng
Mức độ: EASY
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
Chàm hóa
Chốc
Nấm da
Herpes simplex
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 41 - Đúng
Mức độ: EASY
Vị trí nào điển hình cho herpes simplex hơn chốc?
Da đầu có chấy
Cẳng chân
Môi hoặc sinh dục
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Mặt ngoài cẳng tay
Câu 42 - Đúng
Mức độ: EASY
Sau khi bong vảy tiết, tổn thương chốc thường để lại:
Sẹo co kéo rõ
Dày sừng kéo dài
Sẹo lõm vĩnh viễn
Dát hồng rồi lành, thường không để lại sẹo
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 43 - Đúng
Mức độ: EASY
Bọng nước dạng pemphigoid thường khác chốc ở đặc điểm:
Chỉ ở bán niêm mạc
Vảy tiết mật ong chủ yếu ở trẻ nhỏ
Bọng nước căng, thường ở người già, ngứa nhiều
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Bọng mủ nhanh trong vài giờ
Câu 44 - Đúng
Mức độ: EASY
Tắm/ngâm tổn thương chốc bằng nước thuốc tím loãng được khuyến cáo với nồng độ:
1/100.000
10%
1/1.000
1/10.000
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Câu 45 - Đúng
Mức độ: EASY
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Tự nặn bọng mủ
Bôi mỹ phẩm che tổn thương
Câu 46 - Đúng
Mức độ: EASY
Trong trường hợp nhiều vảy tiết bẩn che kín tổn thương, mục đích của việc đắp nước muối sinh lý hoặc Jarish là:
Tăng sừng hóa
Làm mềm, bong vảy để xử trí tổn thương tốt hơn
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Làm khô cứng nhanh hơn
Gây tê tại chỗ
Câu 47 - Đúng
Mức độ: EASY
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phù hợp với chốc thông thường?
Bọng nước nông
Tổn thương dọc theo đường đi thần kinh ngoại biên
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Vảy tiết mật ong
Ngứa
Câu 48 - Đúng
Mức độ: EASY
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
Hay vào mùa hè do nóng ẩm
Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Thường sau côn trùng cắn
Liên quan ghẻ
Câu 49 - Đúng
Mức độ: EASY
Trong thực hành tư vấn, phát biểu nào sau đây là SAI về chốc?
Mọi trường hợp đều cần kháng sinh tiêm tĩnh mạch
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Có thể tự lây khi gãi
Trẻ nhỏ là nhóm thường gặp
Có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân
Câu 50 - Đúng
Mức độ: EASY
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
Ngứa nhẹ
Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
- Người chơi chọn
- Đáp án đúng
Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
Tiền sử ghẻ