OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết bài làm

đinh thị bích ngọc - 0948958481
Quay lại kết quả
Tên đề
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
108 Đường Điện Biên
Kết quả
42/50
Thời gian
24:01
Thứ hạng
#42

Câu 1 - Sai

Mức độ: EASY
Ở người lớn, nếu thương tổn bọng nước nhăn nheo trên nền da lành, dễ vỡ, có mùi hôi và loét niêm mạc, chẩn đoán nên nghĩ đầu tiên là:
Nấm da
Chốc - Người chơi chọn
Ghẻ
Pemphigus vulgaris - Đáp án đúng

Câu 2 - Sai

Mức độ: EASY
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp - Đáp án đúng
Liên quan ghẻ
Thường sau côn trùng cắn
Hay vào mùa hè do nóng ẩm - Người chơi chọn

Câu 3 - Đúng

Mức độ: EASY
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phù hợp với chốc thông thường?
Ngứa
Vảy tiết mật ong
Bọng nước nông
Tổn thương dọc theo đường đi thần kinh ngoại biên - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 4 - Đúng

Mức độ: EASY
Đặc điểm nào nghiêng nhiều về nấm da hơn chốc khi không có bọng nước?
Vảy tiết mật ong
Bọng mủ nhanh
Vảy tiết làm bết tóc
Bờ đa cung có mụn nước nhỏ và vảy da ở rìa - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 5 - Đúng

Mức độ: EASY
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
Herpes simplex - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chàm hóa
Nấm da
Chốc

Câu 6 - Đúng

Mức độ: EASY
Đặc điểm nào giúp nghĩ nhiều đến hội chứng bong vảy da do tụ cầu (SSSS) hơn chốc?
Nikolsky dương tính, bong vảy lan tỏa, không tổn thương niêm mạc - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Tổn thương lành để lại tăng sắc tố
Vảy mật ong khu trú
Chỉ ngứa ít

Câu 7 - Đúng

Mức độ: EASY
Nhóm đối tượng hay gặp bệnh chốc nhất là:
Trẻ nhỏ - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Nam giới tuổi trung niên
Người cao tuổi
Phụ nữ có thai

Câu 8 - Đúng

Mức độ: EASY
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Bôi mỹ phẩm che tổn thương
Tự nặn bọng mủ

Câu 9 - Sai

Mức độ: EASY
Vị trí hay gặp của chốc loét theo tài liệu là
Lòng bàn tay
Vùng môi
Da đầu - Người chơi chọn
Chi dưới - Đáp án đúng

Câu 10 - Đúng

Mức độ: EASY
Một trẻ bị chốc ở đầu, kèm chấy. Cách nhìn phù hợp nhất là:
Chấy không liên quan gì đến chốc
Chấy có thể là yếu tố thuận lợi, cần xử trí đồng thời - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chốc ở đầu luôn do nấm
Chỉ điều trị chấy là đủ

Câu 11 - Đúng

Mức độ: EASY
Ở trẻ có đỏ da bong vảy lan tỏa, Nikolsky dương tính, cần nghĩ nhiều hơn đến:
Herpes môi
Chốc khu trú
Hội chứng bong vảy da do tụ cầu - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Nấm da

Câu 12 - Đúng

Mức độ: EASY
Kích thước bọng nước điển hình trong chốc thường khoảng:
Trên 5 cm
2-3 cm
0,5-1 cm - Người chơi chọn - Đáp án đúng
1-3 mm

Câu 13 - Đúng

Mức độ: EASY
Bệnh chốc được xếp vào nhóm bệnh nào sau đây?
Bệnh da dị ứng
Bệnh da nhiễm khuẩn - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Bệnh da tự miễn
Bệnh da do vi rút

Câu 14 - Đúng

Mức độ: EASY
Ở giai đoạn bọng nước, bọng mủ của chốc, biện pháp tại chỗ phù hợp là:
Đắp mỡ salicylic 20%
Chấm dung dịch màu như milian, castellani, eosin 2% - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Bôi corticoid mạnh đơn độc
Chỉ băng kín

Câu 15 - Đúng

Mức độ: EASY
Trong chẩn đoán phân biệt, dấu hiệu lõm giữa của mụn nước phù hợp với bệnh nào hơn chốc?
Nấm da
Chàm
Thủy đậu - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Herpes simplex

Câu 16 - Đúng

Mức độ: EASY
Nếu thấy mảng đỏ phù nề, cứng, đau, giới hạn rõ, bờ nổi cao, có thể có bọng nước hoặc hoại tử trên nền chốc, nên nghĩ đến biến chứng:
Chàm hóa
Hắc lào
Dày sừng
Viêm quầng/viêm mô bào - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 17 - Đúng

Mức độ: EASY
Mục tiêu của chống ngứa trong điều trị chốc là:
Hạn chế tự lây truyền do gãi - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Giảm sốt
Ngừa sẹo lõm
Làm bệnh khỏi nhanh hơn do diệt khuẩn

Câu 18 - Đúng

Mức độ: EASY
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
Vì biến chứng luôn tự khỏi
Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn

Câu 19 - Đúng

Mức độ: EASY
Ở trường hợp chốc nghi do tụ cầu vàng kháng methicilin, lựa chọn nào được nêu trong tài liệu?
Acyclovir
Nystatin
Podophyllotoxin
Trimetroprim-sulfamethoxazol - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 20 - Đúng

Mức độ: EASY
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
Chỉ cần rửa nước
Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Có, nếu trẻ không sốt

Câu 21 - Đúng

Mức độ: EASY
Khi tổn thương chốc có nhiều vảy tiết, bước xử trí tại chỗ phù hợp nhất là:
Đắp nước muối sinh lý, thuốc tím 1/10.000 hoặc dung dịch Jarish - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Cạy vảy mạnh cho bong nhanh
Bôi ngay corticoid
Chườm nóng khô

Câu 22 - Đúng

Mức độ: EASY
Kháng sinh uống nào sau đây nằm trong lựa chọn điều trị chốc ở người lớn theo tài liệu?
Ivermectin
Cephalexin - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Metronidazole
Fluconazole

Câu 23 - Đúng

Mức độ: EASY
Thuốc nào sau đây được dùng bổ trợ nếu chốc có ngứa?
Thuốc lợi tiểu
Thuốc tránh thai
Kháng histamine tổng hợp - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Thuốc giãn phế quản

Câu 24 - Đúng

Mức độ: EASY
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Vảy mật ong, ngứa
Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
Vết trợt nông dưới vảy tiết

Câu 25 - Đúng

Mức độ: EASY
Bọng nước dạng pemphigoid thường khác chốc ở đặc điểm:
Bọng nước căng, thường ở người già, ngứa nhiều - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Bọng mủ nhanh trong vài giờ
Chỉ ở bán niêm mạc
Vảy tiết mật ong chủ yếu ở trẻ nhỏ

Câu 26 - Đúng

Mức độ: EASY
Nhuộm Gram dịch hoặc mủ tại tổn thương chốc thường thấy:
Cầu khuẩn Gram dương kèm bạch cầu đa nhân trung tính - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Tế bào ái toan
Trực khuẩn Gram âm
Sợi nấm phân nhánh

Câu 27 - Đúng

Mức độ: EASY
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ ở vùng sinh dục
Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
Chỉ ở niêm mạc miệng

Câu 28 - Sai

Mức độ: EASY
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
Chốc luôn đau rát dữ dội - Người chơi chọn
Chốc chỉ ở người lớn
Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ - Đáp án đúng
Chốc luôn có niêm mạc tổn thương

Câu 29 - Đúng

Mức độ: EASY
Đặc điểm nào gợi chốc loét hơn chốc thông thường?
Mụn nước lõm giữa
Loét sâu xuống trung bì, vảy tiết vàng xám bẩn, để lại sẹo xấu - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ dát hồng sau bong vảy
Bọng nước theo dây thần kinh

Câu 30 - Đúng

Mức độ: EASY
Đặc điểm nào gợi zona hơn chốc ở người lớn?
Trợt nông ở môi
Vảy da ở bờ đa cung
Vảy mật ong vùng da hở, ngứa
Mụn nước thành đám, thành chùm dọc theo dây thần kinh, đau rát nhiều - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 31 - Sai

Mức độ: EASY
Nhóm tuổi nào cần lưu ý đặc biệt nguy cơ viêm cầu thận cấp sau chốc?
Tuổi dậy thì - Người chơi chọn
Trẻ dưới 6 tuổi - Đáp án đúng
Tuổi 20-30
Người trên 70

Câu 32 - Đúng

Mức độ: EASY
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
Tự lây truyền và vệ sinh kém - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Vì phải can thiệp ngoại khoa
Vì luôn có suy giảm miễn dịch

Câu 33 - Sai

Mức độ: EASY
Khi nghi SSSS, bệnh phẩm nên ưu tiên lấy ở đâu để tìm tụ cầu?
Tóc
Da lành cạnh tổn thương
Dịch trong bọng nước nguyên vẹn - Người chơi chọn
Niêm mạc như mũi, họng, tai, kết mạc - Đáp án đúng

Câu 34 - Sai

Mức độ: EASY
Ở đầu, dấu hiệu nào gợi ý chốc hơn các bệnh khác?
Tóc rụng thành mảng tròn - Người chơi chọn
Mảng trắng bạc dày
Dầu nhờn nhiều nhưng không có trợt
Vảy tiết làm bết tóc - Đáp án đúng

Câu 35 - Đúng

Mức độ: EASY
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
Loét sâu bẩn
Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Da lành bình thường
U sùi chảy máu

Câu 36 - Đúng

Mức độ: EASY
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Chỉ cần sát khuẩn
Chỉ cần dùng corticoid
Chỉ cần chống ngứa

Câu 37 - Đúng

Mức độ: EASY
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
Hạt cơm quanh móng
Loét sinh dục không đau
Viêm bờ mi hoặc chốc mép - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Ban cánh bướm

Câu 38 - Đúng

Mức độ: EASY
Biến chứng toàn thân nào sau đây về chốc?
Viêm tuyến giáp
Viêm cầu thận cấp - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Sỏi thận
Viêm tụy cấp

Câu 39 - Sai

Mức độ: EASY
Tắm/ngâm tổn thương chốc bằng nước thuốc tím loãng được khuyến cáo với nồng độ:
1/100.000
1/10.000 - Đáp án đúng
1/1.000 - Người chơi chọn
10%

Câu 40 - Đúng

Mức độ: EASY
Giá trị đào tạo quan trọng nhất của việc dặn bệnh nhân không gãi trong bệnh chốc là:
Giảm nguy cơ quái thai
Giảm đau tức thì
Giúp khỏi nấm nhanh
Hạn chế tự lây truyền và giảm nguy cơ biến chứng - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 41 - Đúng

Mức độ: EASY
Biện pháp phòng bệnh nào sau đây được nêu trong tài liệu?
Tắm nước quá nóng
Ăn thật nhiều đường
Tránh ở lâu nơi ẩm thấp, thiếu ánh sáng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Dùng kháng sinh dự phòng kéo dài

Câu 42 - Đúng

Mức độ: EASY
Viêm da dạng herpes của Duhring-Brocq khác chốc ở chỗ:
Vảy mật ong vùng da hở
Bọng nước căng bóng thành chùm ở mặt duỗi, khó nhiễm trùng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Do tụ cầu/liên cầu
Luôn có chấy ở đầu

Câu 43 - Đúng

Mức độ: EASY
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Bôi mỹ phẩm thường xuyên
Kiêng tắm hoàn toàn
Chỉ uống vitamin

Câu 44 - Đúng

Mức độ: EASY
Bệnh da phối hợp nào dưới đây có thể là yếu tố thuận lợi làm xuất hiện chốc?
Bạch biến
Nám má
Vảy cá
Ghẻ - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 45 - Đúng

Mức độ: EASY
Triệu chứng toàn thân thường gặp của chốc là:
Co giật
Thường không sốt, đôi khi có hạch viêm phản ứng - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Thường sốt cao liên tục
Tiêu chảy

Câu 46 - Đúng

Mức độ: EASY
Sau khi bong vảy tiết, tổn thương chốc thường để lại:
Sẹo co kéo rõ
Dày sừng kéo dài
Sẹo lõm vĩnh viễn
Dát hồng rồi lành, thường không để lại sẹo - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 47 - Đúng

Mức độ: EASY
Khuyến cáo phòng bệnh nào sau đây có giá trị đặc biệt ở tuần thứ 3 sau khởi phát chốc ở trẻ em?
Đo điện tim
Soi tươi tìm nấm
Chụp X-quang phổi
Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện viêm cầu thận cấp - Người chơi chọn - Đáp án đúng

Câu 48 - Đúng

Mức độ: EASY
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
Dát đỏ xung huyết - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Mảng phù màu tím
Sẩn sừng hóa
Loét sâu

Câu 49 - Đúng

Mức độ: EASY
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
Vảy tiết màu trắng bạc
Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Loét sâu bờ tím
Mụn nước lõm giữa

Câu 50 - Đúng

Mức độ: EASY
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết - Người chơi chọn - Đáp án đúng
Củ chắc → loét sâu