QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 14:28
Thông tin bài thi
Người chơi
tien
Số điện thoại
13434
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm Viêm da tiếp xúc do côn trùng
Loại đề
Theo danh mục - Viêm da tiếp xúc do côn trùng
Mã lượt thi
00c226f1-be51-48de-99b8-a770b781f1a3
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
49
Số câu sai
1
Thời gian
36:44
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- MEDIUM
Đúng
Herpes da thường gặp ở vị trí nào hơn so với bệnh này?
A
Vùng bán niêm mạc như môi, niêm mạc sinh dục
B
Vùng lưng theo vệt dài
C
Mặt ngoài cẳng chân
D
Chỉ ở cổ
Câu 2
- MEDIUM
Đúng
Một dấu hiệu gợi ý bội nhiễm cần cảnh giác hơn tại nhà thuốc là:
A
Bọng mủ rộng kèm dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân
B
Vết sẫm màu sau lành
C
Chỉ có vệt đỏ nhỏ và đau rát nhẹ
D
Không đau, không rát
Câu 3
- MEDIUM
Đúng
Trong tập thể có nhiều ca cùng thời điểm, biện pháp phòng tránh hợp lý là:
A
Không cần làm gì
B
Bôi corticoid dự phòng hằng ngày
C
Cho tất cả uống kháng sinh dự phòng
D
Hạn chế để côn trùng tiếp xúc da, chú ý ánh sáng và môi trường ban đêm
Câu 4
- MEDIUM
Đúng
Tổn thương ban đầu tại chỗ tiếp xúc thường là:
A
Bóng nước thành chùm dọc thần kinh
B
Dát trắng giảm sắc tố
C
Mụn mủ nang lông
D
Một hoặc vài đám da đỏ dài như vết cào xước, hơi phù nề
Câu 5
- MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào khiến nghĩ ít đến viêm da tiếp xúc do côn trùng hơn?
A
Đau rát tại chỗ
B
Tổn thương hôn nhau ở nếp gấp
C
Bọng nước thành chùm dọc dây thần kinh
D
Vệt đỏ dài như cào xước
Câu 6
- MEDIUM
Đúng
Một yếu tố giúp hỏi bệnh tốt hơn khi nghi viêm da tiếp xúc do côn trùng là:
A
Có nhìn thấy hoặc đập côn trùng trước khi nổi tổn thương không
B
Có tiền sử cận thị không
C
Có đau bụng không
D
Có nhóm máu gì
Câu 7
- MEDIUM
Đúng
Nếu thương tổn là mụn nước thành chùm trên nền đỏ, đau rát, ở môi, nên nghĩ nhiều hơn đến:
A
Herpes simplex
B
Lang ben
C
Viêm da tiếp xúc do côn trùng
D
Chốc
Câu 8
- MEDIUM
Đúng
Một câu hỏi khai thác bệnh sử rất có giá trị là:
A
Có đau khớp gối không
B
Có ăn cay không
C
Có từng viêm họng không
D
Đêm trước có ngồi gần đèn huỳnh quang hoặc thấy kiến khoang bò trên da không
Câu 9
- MEDIUM
Đúng
Sau khi lành, tổn thương thường để lại:
A
Không để lại gì ngay lập tức
B
Vết da sẫm màu mất dần theo thời gian
C
Sẹo teo sâu
D
Sẹo lồi vĩnh viễn
Câu 10
- MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của bệnh?
A
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B
Thường gây tử vong
C
Luôn để lại sẹo vĩnh viễn
D
Không nguy hiểm nhưng làm người bệnh lo lắng
Câu 11
- MEDIUM
Đúng
Ở Việt Nam, bệnh thường xuất hiện nhiều vào thời điểm nào?
A
Mùa mưa bão
B
Mùa đông xuân
C
Mùa khô hanh
D
Chỉ vào mùa hè
Câu 12
- MEDIUM
Đúng
Thuốc toàn thân giúp giảm ngứa và giảm kích ứng da là:
A
Thuốc diệt ve
B
Thuốc chống nấm
C
Thuốc chống lao
D
Kháng histamin
Câu 13
- MEDIUM
Đúng
Chất gây viêm trong cơ thể Paederus là:
A
Histamin
B
Serotonin
C
Melanin
D
Paederin
Câu 14
- MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt quan trọng với bệnh này là:
A
Zona
B
Suy thận
C
Lao phổi
D
Viêm gan virus
Câu 15
- MEDIUM
Đúng
Trường hợp có bọng nước hoặc bọng mủ, hướng xử trí tại chỗ phù hợp là:
A
Chấm milian, castellani hoặc nước thuốc tím pha loãng
B
Chỉ bôi dưỡng ẩm
C
Chỉ bôi kháng sinh đơn độc
D
Chỉ uống vitamin
Câu 16
- MEDIUM
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc với bệnh này là:
A
Chỉ tư vấn mỹ phẩm làm sáng da
B
Luôn coi là zona
C
Luôn bán kháng sinh ngay
D
Nhận diện đúng, xử trí sớm đúng tại chỗ, biết khi nào cần chuyển khám
Câu 17
- MEDIUM
Đúng
Nếu người bệnh đã có bọng mủ và sốt, xử trí hợp lý nhất ở nhà thuốc là:
A
Chỉ bôi hồ nước
B
Chỉ cho uống vitamin C
C
Hướng dẫn đi khám để đánh giá nhiễm trùng và cân nhắc kháng sinh toàn thân
D
Không cần xử trí gì
Câu 18
- MEDIUM
Đúng
Kháng histamin trong bệnh này chủ yếu nhằm:
A
Diệt vi khuẩn
B
Diệt nấm
C
Giảm ngứa và giảm kích ứng da
D
Trung hòa paederin trực tiếp
Câu 19
- MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, zona khác bệnh này ở điểm nào sau đây?
A
Zona có nguy cơ đau sau zona nếu không điều trị sớm
B
Zona chỉ xảy ra vào mùa mưa bão
C
Zona đáp ứng chủ yếu với NaCl 0,9%
D
Zona luôn do côn trùng dập nát
Câu 20
- MEDIUM
Đúng
Trong trường hợp nào cần nghĩ nhiều đến chẩn đoán khác thay vì bệnh này?
A
Xuất hiện sau đêm ngủ gần đèn huỳnh quang
B
Tổn thương mụn nước phân bố dọc một khoanh thần kinh
C
Có thương tổn hôn nhau ở nếp gấp
D
Có vệt đỏ đau rát sau chà xát côn trùng
Câu 21
- MEDIUM
Đúng
Một sai lầm khác ở nhà thuốc là:
A
Dặn tránh chà xát
B
Hướng dẫn theo dõi bọng mủ lan rộng
C
Khuyên rửa bằng NaCl 0,9% khi mới bị
D
Dùng kháng sinh toàn thân cho mọi ca nhẹ chỉ có vệt đỏ nhỏ
Câu 22
- MEDIUM
Đúng
Tổn thương 'hôn nhau' trong bệnh thường xuất hiện khi:
A
Người bệnh bị sốt
B
Dùng kháng sinh sớm
C
Có bội nhiễm
D
Có hai vùng da tiếp xúc áp vào nhau
Câu 23
- MEDIUM
Sai
Điều trị toàn thân trong bệnh này thường:
A
Luôn cần truyền dịch
B
Luôn cần corticoid toàn thân
C
Luôn bắt buộc dùng kháng sinh uống
D
Không cần phải điều trị
Câu 24
- MEDIUM
Đúng
Viêm da tiếp xúc do côn trùng là bệnh gì?
A
Phản ứng dị ứng thức ăn biểu hiện ở da
B
Phản ứng cấp tính của da với các chất kích ứng từ côn trùng
C
Bệnh tự miễn gây bọng nước
D
Bệnh nhiễm khuẩn mạn tính của da
Câu 25
- MEDIUM
Đúng
Viêm da tiếp xúc do các nguyên nhân khác cần phân biệt gồm:
A
Chỉ lupus
B
Viêm da tiếp xúc dị ứng và viêm da tiếp xúc kích ứng
C
Chỉ mày đay
D
Chỉ vảy nến
Câu 26
- MEDIUM
Đúng
Tên khoa học của côn trùng gây bệnh thường gặp là:
A
Demodex folliculorum
B
Sarcoptes scabiei
C
Pediculus humanus
D
Paederus
Câu 27
- MEDIUM
Đúng
Nếu tổn thương có dạng vệt đỏ, đau rát sau khi đập một côn trùng ở cổ, chẩn đoán phù hợp nhất là:
A
Viêm nang lông
B
Viêm da tiếp xúc do côn trùng
C
Trứng cá
D
Nấm da
Câu 28
- MEDIUM
Đúng
Tại sao không nên chà nát côn trùng trên da?
A
Vì làm nấm lan rộng
B
Vì sẽ làm phóng thích thêm paederin
C
Vì gây lây bệnh cho người khác qua không khí
D
Vì làm côn trùng đốt sâu hơn
Câu 29
- MEDIUM
Đúng
Sau 6-12 giờ, tổn thương có xu hướng tiến triển thành:
A
Bọng nước hoặc bọng mủ trên nền dát đỏ
B
Mảng sùi
C
Mụn cóc
D
Dát tăng sắc tố ngay
Câu 30
- MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương đã có bọng nước nhưng chưa có dấu hiệu toàn thân, xử trí phù hợp hơn là:
A
Chỉ theo dõi không cần gì
B
Điều trị tại chỗ theo giai đoạn tổn thương
C
Luôn chọc bọng nước
D
Luôn dùng kháng sinh uống
Câu 31
- MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào khiến bệnh có thể bùng thành nhiều ca cùng lúc?
A
Bệnh lây qua đường máu
B
Nhiều người cùng tiếp xúc côn trùng trong cùng thời điểm, nhất là tập thể
C
Bệnh lây trực tiếp người-người rất mạnh
D
Bệnh lây qua nước uống
Câu 32
- MEDIUM
Đúng
Tế bào học Tzanck trong viêm da tiếp xúc do côn trùng thường:
A
Dương tính mạnh với cầu khuẩn
B
Có tế bào ly gai và tế bào đa nhân khổng lồ
C
Chỉ thấy eosinophil
D
Luôn âm tính tuyệt đối
Câu 33
- MEDIUM
Đúng
Tên gọi dân gian nào sau đây có thể chỉ Paederus?
A
Cái ghẻ
B
Bọ chét
C
Kiến kim hoặc kiến khoang
D
Rận mu
Câu 34
- MEDIUM
Đúng
Vị trí hay gặp của thương tổn là:
A
Vùng da hở như mặt, cổ, tay
B
Chỉ ở da đầu
C
Chỉ ở lòng bàn tay
D
Chỉ ở niêm mạc miệng
Câu 35
- MEDIUM
Đúng
Tổn thương hôn nhau thường làm nhân viên dễ nhầm với:
A
Một tổn thương đối xứng do hai mặt da áp vào nhau, nhưng vẫn thuộc viêm da tiếp xúc do côn trùng
B
Viêm họng
C
Nấm móng
D
Mày đay lạnh
Câu 36
- MEDIUM
Đúng
Đèn huỳnh quang có ý nghĩa gì trong dịch tễ bệnh?
A
Diệt được Paederus
B
Giúp chẩn đoán bệnh tại chỗ
C
Làm trung hòa paederin
D
Thu hút Paederus hoạt động vào ban đêm
Câu 37
- MEDIUM
Đúng
Kích thước thương tổn ban đầu trong bệnh thường dao động:
A
Chỉ dưới 1 mm
B
Từ vài mm đến vài cm
C
Cố định 2 cm
D
Luôn trên 10 cm
Câu 38
- MEDIUM
Đúng
Đặc điểm gợi ý zona hơn là:
A
Mụn nước/bọng nước xếp thành đám, thành chùm dọc đường thần kinh
B
Vết đỏ dài như vết cào xước
C
Tổn thương do chà xát côn trùng
D
Dạng hôn nhau ở nếp gấp
Câu 39
- MEDIUM
Đúng
Nếu người bệnh hỏi 'có lây không?', câu trả lời phù hợp nhất là:
A
Bệnh lây qua ăn uống
B
Bệnh lây qua hô hấp
C
Bệnh không phải dạng lây trực tiếp người-người như ghẻ, mà chủ yếu do tiếp xúc độc chất từ côn trùng
D
Bệnh lây cực mạnh qua bắt tay
Câu 40
- MEDIUM
Đúng
Hoạt động nổi bật của Paederus là:
A
Hoạt động chủ yếu ban đêm và thích ánh sáng đèn huỳnh quang
B
Chỉ ký sinh trên người
C
Chỉ sống dưới nước
D
Hoạt động chủ yếu ban ngày
Câu 41
- MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào sau đây phù hợp hơn với viêm da tiếp xúc do côn trùng so với herpes?
A
Tổn thương dài như vết cào xước
B
Tái phát tại một vị trí cố định ở môi
C
Tế bào đa nhân khổng lồ là đặc trưng duy nhất
D
Mụn nước nhỏ thành chùm ở môi
Câu 42
- MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về vai trò của kháng sinh trong bệnh này?
A
Mọi trường hợp đều phải dùng kháng sinh đường uống
B
Không bao giờ cần kháng sinh
C
Không phải mọi ca đều cần kháng sinh toàn thân
D
Chỉ dùng kháng sinh tiêm
Câu 43
- MEDIUM
Đúng
Cơ chế trực tiếp gây viêm da của Paederus là:
A
Khi bị chà xát, côn trùng dập nát phóng thích paederin
B
Gây viêm qua lông trên thân
C
Đốt và tiêm nọc qua vòi
D
Gây viêm do hút máu kéo dài
Câu 44
- MEDIUM
Đúng
Mục đích chính của việc rửa tổn thương sớm bằng NaCl 0,9% là:
A
Diệt nấm
B
Kích thích bọng nước vỡ ra
C
Trung hòa độc tố của côn trùng
D
Làm dày sừng
Câu 45
- MEDIUM
Đúng
Nếu tổn thương đóng vảy rồi khô dần, đó là dấu hiệu:
A
Cần bắt buộc dùng kháng sinh tiêm
B
Bệnh chắc chắn bội nhiễm
C
Bệnh đang chuyển biến thuận lợi
D
Tổn thương sắp hoại tử
Câu 46
- MEDIUM
Đúng
Điểm phân biệt rất mạnh giữa zona và viêm da tiếp xúc do côn trùng là:
A
Zona đau rát nhiều dọc dây thần kinh, bệnh này thường là vệt tiếp xúc
B
Zona chỉ ở trẻ sơ sinh
C
Cả hai hoàn toàn giống nhau
D
Bệnh này luôn sốt cao còn zona không
Câu 47
- MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định bệnh chủ yếu dựa vào:
A
Xét nghiệm máu
B
Test dị nguyên
C
Sinh thiết bắt buộc
D
Lâm sàng là chính
Câu 48
- MEDIUM
Đúng
Điều gì sau đây là bẫy dễ nhầm nhất với viêm da tiếp xúc do côn trùng?
A
Nấm móng và nấm tóc
B
Zona và herpes
C
Bạch biến và rám má
D
Lang ben và hắc lào móng
Câu 49
- MEDIUM
Đúng
Triệu chứng nào sau đây không phải là mô tả điển hình trong tài liệu?
A
Đau rát nhiều
B
Đường hầm ghẻ dài 3-5 mm
C
Da đỏ thành vệt dài như vết cào xước
D
Bọng nước, bọng mủ
Câu 50
- MEDIUM
Đúng
Tổn thương sau lành để lại vết sẫm màu có ý nghĩa gì?
A
Là một tiến triển thường gặp sau viêm
B
Chứng tỏ bệnh đã chuyển thành nấm
C
Bắt buộc có bội nhiễm
D
Là biến chứng nguy hiểm