OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

truong thi ngoc anh - 035198001173
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
-
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
60/60
Thời gian làm bài
44:17
Thứ hạng
#10
Câu 1
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Chỉ hỏi có đau bụng không
B. Định lượng đường huyết ngay
C. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chụp X-quang ngực
Câu 2
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B. Luôn có sốt cao
C. Bắt buộc nhập viện
D. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 3
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A. Do ăn ngọt hoàn toàn
B. Do virus nên không liên quan da dầu
C. Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ do bẩn
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
B. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
C. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
Câu 5
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Uống nhiều nước
B. Ăn ít muối
C. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Đeo kính cận
Câu 6
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tuổi hay gặp lang ben nhất là:
A. Trẻ sơ sinh
B. Chỉ phụ nữ có thai
C. Thiếu niên và người trẻ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Người rất cao tuổi
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
B. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
C. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
Câu 8
Mức độ: EASY
Đúng
Lang ben là bệnh do tác nhân nào gây ra?
A. Nấm Malassezia
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Vi khuẩn tụ cầu
C. Ký sinh trùng ghẻ
D. Virus herpes
Câu 9
Mức độ: HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A. Uống acyclovir hàng tuần
B. Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Dùng mupirocin 1 lần/tuần
D. Uống kháng sinh mỗi tháng
Câu 10
Mức độ: EASY
Đúng
Màu sắc tổn thương hay gặp nhất của lang ben là:
A. Đỏ tươi đồng nhất
B. Nâu hoặc nâu vàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Trắng sữa đồng đều hoàn toàn
D. Tím bầm
Câu 11
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Folliculitis do nguyên nhân khác
C. Trứng cá
D. Viêm nang lông
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A. Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
B. Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ đổi sang kháng sinh
D. Không cần xử trí gì
Câu 13
Mức độ: HARD
Đúng
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A. Chuyển sang kháng sinh
B. Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
D. Cho dùng gấp hai liều
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A. Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ cần tăng số lần tắm
C. Dùng corticoid phối hợp
D. Chuyển sang kháng sinh
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A. Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
B. Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
C. Có thể dùng ketoconazol 1-2%
D. Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Chốc
B. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Nhọt
D. Viêm mô bào
Câu 17
Mức độ: EASY
Đúng
Bệnh phẩm soi trực tiếp lang ben thường được lấy bằng cách:
A. Sinh thiết cơ
B. Lấy máu tĩnh mạch
C. Băng dính hoặc cạo vảy da ở thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chọc hút dịch khớp
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Nhọt
B. Chốc
C. Hạt cơm
D. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 19
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A. Viêm amidan mạn
B. Suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Cận thị
D. Tăng huyết áp độ 1
Câu 20
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A. Kháng sinh uống
B. Corticoid bôi
C. Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Acyclovir uống
Câu 21
Mức độ: HARD
Đúng
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A. Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
B. Cả hai đều có thể ngứa
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
D. Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
Câu 22
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A. Bôi kháng sinh kéo dài
B. Chỉ tắm nước nóng
C. Tăng dùng corticoid
D. Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
B. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
C. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Uống kháng sinh dự phòng
Câu 24
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Người ngứa nhẹ mùa nóng
B. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Tổn thương ít, khu trú
D. Người muốn bôi tại chỗ trước
Câu 25
Mức độ: HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chốc
C. Herpes
D. Nhọt
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Sởi
B. Viêm phổi
C. Chốc
D. Bạch biến
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Không liên quan thời tiết
B. Chỉ khi trời lạnh sâu
C. Chỉ khi nhịn ăn
D. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 28
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A. 100-200 mg/ngày x 5 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 200 mg/tuần x 12 tuần
C. 50 mg/ngày x 1 ngày
D. 500 mg/ngày x 10 ngày
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Bẹn
B. Ngực
C. Liên bả vai
D. Lòng bàn tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30
Mức độ: EASY
Đúng
Màu huỳnh quang dưới đèn Wood của lang ben thường thấy rõ ở:
A. Chỉ ở niêm mạc
B. Chỉ ở da lành
C. Rìa tổn thương
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Trung tâm tổn thương
Câu 31
Mức độ: HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A. Chỉ làm trắng da
B. Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
D. Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
Câu 32
Mức độ: HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A. Chỉ có thể là ghẻ
B. Chỉ có thể là chốc
C. Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chắc chắn không phải lang ben
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
B. Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
C. Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
D. Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A. Nhọt
B. Hạt cơm
C. Zona
D. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Prednisolon 40 mg/ngày
B. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
D. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
Câu 36
Mức độ: HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A. 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ bôi khi ngứa
C. 4 lần/ngày trong 3 ngày
D. 1 lần/ngày trong 1 ngày
Câu 37
Mức độ: HARD
Đúng
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A. 300 mg/tuần x 2 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 600 mg liều duy nhất
C. 50 mg/ngày x 1 tháng
D. 150 mg/ngày x 10 ngày
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Ưa dầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ sống trong máu
C. Không thể thấy dưới kính hiển vi
D. Chỉ sống ở niêm mạc
Câu 39
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Vì luôn có xuất huyết dưới da
C. Vì do vi khuẩn sinh mủ
D. Vì là bệnh mạch máu
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chắc chắn là ghẻ
C. Chắc chắn vẫn là lang ben
D. Chắc chắn là herpes
Câu 41
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
B. Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
C. Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
D. Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
B. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
C. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Lang ben gây đau nhiều
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
B. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
D. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Điện tâm đồ
B. Đèn Wood
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Siêu âm bụng
D. Chụp CT
Câu 45
Mức độ: EASY
Đúng
Dưới đèn Wood, tổn thương lang ben thường có màu:
A. Xanh lá đậm
B. Vàng sáng hoặc vàng huỳnh quang
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Đỏ gạch
D. Tím than
Câu 46
Mức độ: HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A. Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Vì bắt buộc phải nằm viện
C. Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
D. Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Nâu
B. Xanh tím đen
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Nâu vàng
D. Hồng
Câu 48
Mức độ: HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A. Kháng khuẩn đường ruột
B. Làm trắng da nhanh
C. Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
D. Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Luôn là bội nhiễm nặng
B. Chắc chắn là chàm
C. Chắc chắn là giang mai II
D. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Hoàn toàn không vảy
B. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Luôn trắng sữa đồng nhất
D. Chỉ có ở đầu chi
Câu 51
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
B. Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
D. Permethrin 5% x 1 lần/tháng
Câu 52
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Có ngòi mủ ở giữa
C. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
D. Đau nhức nhiều
Câu 53
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
B. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
D. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
Câu 54
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Chắc chắn khỏi ngay
B. Làm bệnh thành zona
C. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Tăng hiệu quả rõ rệt
Câu 55
Mức độ: HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A. Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
B. Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ cần hỏi tuổi
D. Không cần khai thác gì thêm
Câu 56
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Bôi corticoid định kỳ
B. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ cần bôi khi ngứa
D. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
Câu 57
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A. Mang thai
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Thoái hóa khớp
C. Gãy xương kín
D. Thiếu vitamin C đơn độc
Câu 58
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
B. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
D. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
Câu 59
Mức độ: EASY
Đúng
Hình thái tổn thương điển hình của lang ben là:
A. Sẩn mủ ở nang lông
B. Dát tròn hoặc bầu dục có vảy da mỏng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Mụn nước thành chùm đau rát
D. Mảng trợt rỉ dịch nhiều
Câu 60
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Lang ben không bao giờ ngứa
C. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
D. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay