QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 15:37
Thông tin bài thi
Người chơi
luyen
Số điện thoại
1335
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Đề thi
Lang Ben
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Lang Ben(Pityriasis Versicolor)
Mã lượt thi
06b2c04d-5650-41fb-860b-56e816c58fd5
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
60
Số câu đúng
56
Số câu sai
4
Thời gian
55:43
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A
Chốc
B
Herpes
C
Lang ben
D
Nhọt
Câu 2
- HARD
Đúng
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A
Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
B
Cho dùng gấp hai liều
C
Chuyển sang kháng sinh
D
Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
Câu 3
- MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A
Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
B
Chắc chắn là giang mai II
C
Chắc chắn là chàm
D
Luôn là bội nhiễm nặng
Câu 4
- HARD
Đúng
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A
Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
B
Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
C
Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
D
Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
Câu 5
- HARD
Sai
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A
300 mg/tuần x 2 tuần
B
150 mg/ngày x 10 ngày
C
50 mg/ngày x 1 tháng
D
600 mg liều duy nhất
Câu 6
- MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A
Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
B
Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
C
Lang ben gây đau nhiều
D
Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
Câu 7
- HARD
Đúng
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A
Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
B
Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
C
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
D
Cả hai đều có thể ngứa
Câu 8
- HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A
Chắc chắn không phải lang ben
B
Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
C
Chỉ có thể là ghẻ
D
Chỉ có thể là chốc
Câu 9
- HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A
Chỉ đổi sang kháng sinh
B
Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
C
Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
D
Không cần xử trí gì
Câu 10
- HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A
Định lượng đường huyết ngay
B
Chỉ hỏi có đau bụng không
C
Chụp X-quang ngực
D
Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Câu 11
- MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A
Tổn thương dát có vảy mỏng
B
Đau nhức nhiều
C
Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
D
Có ngòi mủ ở giữa
Câu 12
- HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A
Thuốc chống loạn thần
B
Thuốc kháng virus
C
Kháng sinh beta-lactam
D
Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Câu 13
- HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A
Bôi corticoid định kỳ
B
Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
C
Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
D
Chỉ cần bôi khi ngứa
Câu 14
- EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng của lang ben thường là:
A
Đau dữ dội
B
Ngứa nhẹ, rõ hơn khi nóng bức
C
Rát bỏng liên tục
D
Không bao giờ ngứa
Câu 15
- MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A
Đeo kính cận
B
Uống nhiều nước
C
Ăn ít muối
D
Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Câu 16
- EASY
Đúng
Khi nuôi cấy Malassezia, cần lưu ý điều gì?
A
Phải cho kháng sinh liều cao
B
Không cần môi trường đặc biệt
C
Phải phủ một lớp dầu
D
Phải để thật khô
Câu 17
- MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A
Chỉ sống trong máu
B
Chỉ sống ở niêm mạc
C
Không thể thấy dưới kính hiển vi
D
Ưa dầu
Câu 18
- HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A
Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
B
Hay gặp ở vùng da tiết bã
C
Do Malassezia gây ra
D
Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
Câu 19
- MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A
Bạch biến
B
Chốc
C
Viêm phổi
D
Sởi
Câu 20
- EASY
Đúng
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A
Niêm mạc miệng
B
Lòng bàn chân
C
Lòng bàn tay
D
Vùng ngực và liên bả vai
Câu 21
- MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A
Một bệnh giảm sắc tố khác
B
Chắc chắn vẫn là lang ben
C
Chắc chắn là herpes
D
Chắc chắn là ghẻ
Câu 22
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
B
Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
C
Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
D
Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 23
- EASY
Đúng
Nhóm tuổi hay gặp lang ben nhất là:
A
Người rất cao tuổi
B
Thiếu niên và người trẻ
C
Trẻ sơ sinh
D
Chỉ phụ nữ có thai
Câu 24
- MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A
Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
B
Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
C
Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
D
Lang ben không bao giờ ngứa
Câu 25
- HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A
Vì là bệnh mạch máu
B
Vì do vi khuẩn sinh mủ
C
Vì luôn có xuất huyết dưới da
D
Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Câu 26
- HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A
Dùng mupirocin 1 lần/tuần
B
Uống kháng sinh mỗi tháng
C
Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
D
Uống acyclovir hàng tuần
Câu 27
- MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A
Chốc
B
Viêm mô bào
C
Nhọt
D
Lang ben
Câu 28
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
B
Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
C
Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
D
Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
Câu 29
- EASY
Đúng
Xét nghiệm soi trực tiếp lang ben thường thấy:
A
Tinh thể urat
B
Bào tử xen kẽ với sợi nấm ngắn
C
Cầu khuẩn Gram dương
D
Tế bào khổng lồ đa nhân
Câu 30
- HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A
Kháng sinh uống
B
Corticoid bôi
C
Thuốc chống nấm tại chỗ
D
Acyclovir uống
Câu 31
- HARD
Đúng
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A
1-2 phút
B
10-15 phút
C
Để qua đêm
D
30-60 phút
Câu 32
- HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A
Acyclovir 5%
B
Mupirocin 2%
C
Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
D
Permethrin 5%
Câu 33
- HARD
Sai
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A
Viêm nang lông
B
Folliculitis do nguyên nhân khác
C
Lang ben
D
Trứng cá
Câu 34
- MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A
Liên bả vai
B
Bẹn
C
Lòng bàn tay
D
Ngực
Câu 35
- EASY
Sai
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A
Thoái hóa khớp
B
Gãy xương kín
C
Mang thai
D
Thiếu vitamin C đơn độc
Câu 36
- EASY
Đúng
Hình thái tổn thương điển hình của lang ben là:
A
Mảng trợt rỉ dịch nhiều
B
Mụn nước thành chùm đau rát
C
Sẩn mủ ở nang lông
D
Dát tròn hoặc bầu dục có vảy da mỏng
Câu 37
- HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A
Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
B
Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
C
Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
D
Chỉ làm trắng da
Câu 38
- MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
B
Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
C
Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
D
Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Câu 39
- MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A
Luôn có sốt cao
B
Bắt buộc nhập viện
C
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
D
Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Câu 40
- MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A
Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
B
Cả hai đều luôn đau rát nhiều
C
Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
D
Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
Câu 41
- HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A
Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
B
Vì bắt buộc phải nằm viện
C
Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
D
Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
Câu 42
- MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A
Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
B
Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
C
Đây là vùng da tiết bã
D
Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
Câu 43
- HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A
Có thể đổi sang corticoid
B
Không cần theo dõi gì
C
Chỉ cần hết ngứa là đủ
D
Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Câu 44
- HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A
1 lần/ngày trong 1 ngày
B
4 lần/ngày trong 3 ngày
C
2 lần/tuần trong 2-4 tuần
D
Chỉ bôi khi ngứa
Câu 45
- EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben khi sử dụng kéo dài?
A
Oresol
B
Paracetamol
C
Corticosteroid
D
Vitamin D
Câu 46
- HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A
Làm trắng da nhanh
B
Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
C
Kháng khuẩn đường ruột
D
Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
Câu 47
- MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A
Lang ben
B
Nhọt
C
Hạt cơm
D
Chốc
Câu 48
- HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A
Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
B
Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
C
Uống kháng sinh dự phòng
D
Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
Câu 49
- HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A
Chắc chắn khỏi ngay
B
Làm bệnh thành zona
C
Tăng hiệu quả rõ rệt
D
Hiệu quả điều trị giảm
Câu 50
- MEDIUM
Sai
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A
Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
B
Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
C
Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
D
Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Câu 51
- EASY
Đúng
Yếu tố nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben?
A
Viêm họng cấp
B
Thiếu ngủ đơn thuần
C
Da dầu và mồ hôi nhiều
D
Gãy xương
Câu 52
- MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A
Hồng
B
Xanh tím đen
C
Nâu
D
Nâu vàng
Câu 53
- MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A
Đèn Wood
B
Siêu âm bụng
C
Chụp CT
D
Điện tâm đồ
Câu 54
- MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A
Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
B
Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
C
Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
D
Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
Câu 55
- MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A
Chỉ khi trời lạnh sâu
B
Không liên quan thời tiết
C
Chỉ khi nhịn ăn
D
Khi trời nóng bức
Câu 56
- EASY
Đúng
Màu huỳnh quang dưới đèn Wood của lang ben thường thấy rõ ở:
A
Chỉ ở da lành
B
Rìa tổn thương
C
Trung tâm tổn thương
D
Chỉ ở niêm mạc
Câu 57
- HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A
Bạch biến
B
Lao da
C
Viêm da dầu
D
Lang ben
Câu 58
- HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A
Zona
B
Nhọt
C
Bạch biến
D
Chốc
Câu 59
- HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A
Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
B
Do virus nên không liên quan da dầu
C
Do ăn ngọt hoàn toàn
D
Chỉ do bẩn
Câu 60
- HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A
Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
B
Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
C
Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
D
Prednisolon 40 mg/ngày