QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Út
Số điện thoại
0546
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
09867480-b91b-41d5-b466-1f504b601cc2
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
41
Số câu sai
9
Thời gian
09:24
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A
250 mg/ngày x 3 ngày
B
50 mg/ngày x 1 tháng
C
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
Câu 2 - EASY
Sai
Tỷ lệ dân số mắc nấm móng ở châu Âu theo tài liệu là:
A
10–20%
Người chơi chọn
B
25–30%
C
2–6%
Đáp án đúng
D
0,2–0,6%
Câu 3 - HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ tái phát vào mùa lạnh
C
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
D
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A
Chích máu đầu ngón
B
Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ lau móng bằng cồn
D
Cạo tóc
Câu 5 - HARD
Đúng
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A
50 mg/ngày x 2 tuần
B
6 mg/kg/ngày x 3 ngày
C
150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
D
6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6 - EASY
Sai
Dấu hiệu lâm sàng điển hình của SWO là:
A
Dải nâu dọc móng từ gốc
B
Móng tiêu hủy toàn bộ ngay từ đầu
C
Đốm hoặc khía trắng trên bề mặt móng
Đáp án đúng
D
Viêm quanh móng mưng mủ cấp
Người chơi chọn
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A
Chỉ bôi khi ngứa
B
Bôi 1 lần/tháng
C
Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bôi 2 lần/tuần cố định
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A
Chỉ khi có sốt cao
B
Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
C
Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ khi đau khớp
Câu 9 - EASY
Đúng
SWO là viết tắt của thể nào?
A
Severe white onychomycosis
B
Superficial white onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Subungual white overgrowth
D
Secondary white onycholysis
Câu 10 - MEDIUM
Sai
PSO là viết tắt của thể nào?
A
Posterior subungual onycholysis
B
Peripheral superficial onychomycosis
Người chơi chọn
C
Proximal subungual onychomycosis
Đáp án đúng
D
Proximal superficial osteomycosis
Câu 11 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A
250 mg/ngày
B
500 mg/ngày
C
125 mg/ngày
D
62,5 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A
Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
B
Bắt buộc mọi ca
C
Không bao giờ làm
D
Ít được chỉ định
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13 - HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A
Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ dùng oxy già
C
Chỉ rửa nước muối
D
Chỉ chiếu đèn Wood
Câu 14 - EASY
Đúng
Nhóm nấm men có thể gây nấm móng gồm:
A
Chỉ Aspergillus spp.
B
Chỉ T. rubrum
C
Chỉ E. floccosum
D
Candida albicans và Candida tropicalis
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15 - EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về căn nguyên nấm móng?
A
Chủ yếu do virus
B
Chỉ do một chủng nấm duy nhất
C
Chủ yếu do vi khuẩn
D
Do nhiều chủng nấm gây nên
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào có thể chỉ dùng thuốc sát khuẩn và kem bôi chống nấm?
A
Viêm từ 3 móng trở lên
B
Tổn thương nhiều móng lan rộng
C
TDO toàn bộ
D
Móng chân còn tốt, ít tổn thương ở bờ ngoài hoặc viêm quanh móng nhẹ 1–2 móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 17 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
62,5 mg/ngày
B
250 mg/ngày
C
375 mg/ngày
D
125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 18 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
C
200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
D
50 mg/ngày x 12 tuần
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A
Hoàn toàn không thay đổi
B
Chỉ dày sừng bề mặt
C
Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ có chấm đen ở đầu móng
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A
Permethrin 5%
B
Acyclovir 5%
C
Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Mupirocin 2%
Câu 21 - EASY
Đúng
Biểu hiện lâm sàng của nấm móng thay đổi chủ yếu theo:
A
Mùa trong năm
B
Vị trí thâm nhập của vi nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nhóm máu
D
Chiều cao người bệnh
Câu 22 - EASY
Đúng
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A
Trichophyton rubrum
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Fusarium spp.
C
Malassezia furfur
D
Candida albicans
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy nấm móng nên dùng môi trường nào?
A
Sabouraud có chloramphenicol
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Lowenstein-Jensen
C
MacConkey
D
Thạch chocolate
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A
1–3 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
2 tuần
C
24 giờ
D
3–5 ngày
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A
Chỉ kẽ ngón
B
Chỉ đầu ngón
C
Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ bờ tự do móng
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A
Mày đay
B
Ghẻ Na Uy
C
Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Hồng ban đa dạng
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A
Chỉ cấy máu
B
Chỉ công thức máu
C
Chỉ sinh thiết PAS
D
Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 28 - HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A
Chỉ giảm đau
B
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ hết ngứa
D
Chỉ màu móng đẹp hơn
Câu 29 - HARD
Sai
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A
125 mg/ngày
Người chơi chọn
B
250 mg/ngày
Đáp án đúng
C
62,5 mg/ngày
D
500 mg/ngày
Câu 30 - MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
1–2 ngày
B
2–3 tuần
Đáp án đúng
C
1 ngày
D
3–6 giờ
Người chơi chọn
Câu 31 - HARD
Đúng
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
150–200 mg/ngày x 7 ngày
B
300 mg/tuần x 2 tuần
C
50 mg/ngày x 3 ngày
D
150–200 mg/tuần x 9 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 32 - HARD
Sai
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A
6 tuần
Đáp án đúng
B
26 tuần
C
18 tuần
D
12 tuần
Người chơi chọn
Câu 33 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
100 mg/ngày
C
200 mg/ngày
D
250 mg/ngày
Câu 34 - EASY
Đúng
Màu sắc của móng trong DLSO có thể thay đổi thành:
A
Xanh rêu duy nhất
B
Đỏ tím đồng đều
C
Đen hoàn toàn
D
Trắng hoặc vàng cam
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 35 - HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A
1 viên duy nhất
B
100 mg/ngày x 1 tuần
C
500 mg/tuần
D
1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 36 - HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B
Tự khỏi nhanh sau vài ngày
C
Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
Câu 37 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
100 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
200 mg/ngày
C
50 mg/ngày
D
400 mg/ngày
Câu 38 - EASY
Sai
Ngoài T. rubrum, chủng dermatophyte thường gặp khác trong nấm móng là:
A
M. furfur và C. glabrata
B
T. violaceum và T. mentagrophytes
Đáp án đúng
C
C. albicans và C. tropicalis
D
Fusarium spp. và Aspergillus spp.
Người chơi chọn
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A
Chốc
B
Lang ben
C
Lichen móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Zona
Câu 40 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A
100 mg/ngày
B
300 mg/ngày
C
400 mg/ngày
D
200 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A
Bôi 1 tuần 1 lần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Bôi liều duy nhất
C
Bôi cách giờ
D
Bôi ngày 3 lần
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
1–2 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
2–3 tuần
C
1–2 tháng
D
7–10 ngày
Câu 43 - HARD
Đúng
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
250 mg/tuần x 12 tuần
B
250 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
25 mg/ngày x 12 tuần
D
500 mg/ngày x 3 ngày
Câu 44 - EASY
Sai
Đặc điểm đúng của DLSO là:
A
Chỉ gặp ở trẻ em
B
Là dạng lâm sàng thường gặp nhất
Đáp án đúng
C
Chỉ xảy ra ở gốc móng
D
Luôn kèm viêm quanh móng cấp
Người chơi chọn
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A
Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
B
Chỉ ở móng tay
C
Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
Câu 46 - HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A
Nam giới trẻ khỏe
B
Người không có bệnh nền
C
Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Người chỉ bị một móng nhẹ
Câu 47 - HARD
Sai
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A
2 tháng liên tiếp
Đáp án đúng
B
1 tuần duy nhất
C
6 tháng
Người chơi chọn
D
12 tháng
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A
Chỉ viêm quanh móng nhẹ
B
Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ đổi màu đầu móng
D
Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Nhọt
B
Viêm phổi
C
Ghẻ
D
Vảy nến thể móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50 - HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A
20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
200 mg/tuần
C
2 mg/kg/ngày x 1 tuần
D
1 viên/ngày cố định