QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
mít thái
Số điện thoại
99999
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
0b6e396d-b4f9-4f09-9328-72ab4e773c4e
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
49
Số câu sai
1
Thời gian
04:04
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - EASY
Đúng
Tổn thương DLSO thường bắt đầu ở đâu?
A
Ở nếp gấp sau
B
Ở gốc móng
C
Ở trung tâm bản móng
D
Ở phía xa bờ bên của móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 2 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A
125 mg/ngày
B
250 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
500 mg/ngày
D
62,5 mg/ngày
Câu 3 - EASY
Đúng
Đặc điểm đúng của DLSO là:
A
Chỉ gặp ở trẻ em
B
Luôn kèm viêm quanh móng cấp
C
Là dạng lâm sàng thường gặp nhất
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ xảy ra ở gốc móng
Câu 4 - EASY
Đúng
SWO thường gặp ở nhóm người nào hơn?
A
Chỉ phụ nữ có thai
B
Người hoàn toàn khỏe mạnh không bệnh nền
C
Người suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ trẻ sơ sinh
Câu 5 - HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A
100 mg/ngày x 1 tuần
B
500 mg/tuần
C
1 viên duy nhất
D
1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
200 mg/ngày
C
100 mg/ngày
D
250 mg/ngày
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A
Lấy nước tiểu
B
Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chọc dịch khớp
D
Cạo da đầu
Câu 8 - HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
C
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
D
Chỉ tái phát vào mùa lạnh
Câu 9 - EASY
Đúng
SWO hay gặp ở vị trí nào hơn?
A
Móng chân hơn móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ móng chân
C
Móng tay hơn móng chân
D
Chỉ móng tay
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A
Ghẻ Na Uy
B
Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Hồng ban đa dạng
D
Mày đay
Câu 11 - HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
200 mg/ngày
B
50 mg/ngày
Người chơi chọn
C
100 mg/ngày
Đáp án đúng
D
400 mg/ngày
Câu 12 - HARD
Đúng
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A
150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
B
50 mg/ngày x 2 tuần
C
6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
6 mg/kg/ngày x 3 ngày
Câu 13 - HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A
6 tuần
B
3 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
2 tháng liên tiếp
D
1 tháng
Câu 14 - EASY
Đúng
Ngoài T. rubrum, chủng dermatophyte thường gặp khác trong nấm móng là:
A
Fusarium spp. và Aspergillus spp.
B
M. furfur và C. glabrata
C
T. violaceum và T. mentagrophytes
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
C. albicans và C. tropicalis
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy nấm móng nên dùng môi trường nào?
A
Sabouraud có chloramphenicol
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
MacConkey
C
Thạch chocolate
D
Lowenstein-Jensen
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A
Chỉ virus
B
Chỉ T. rubrum
C
Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ Malassezia spp.
Câu 17 - HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A
6 tuần
B
12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
16 tuần
D
8 tuần
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A
KOH 2% đơn độc
B
Nước muối ưu trương
C
Cồn 70 độ
D
KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A
Chỉ bôi khi ngứa
B
Bôi 2 lần/tuần cố định
C
Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bôi 1 lần/tháng
Câu 20 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A
125 mg/ngày
B
250 mg/ngày
C
62,5 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
500 mg/ngày
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A
Hạt cơm phẳng
B
U mềm lây
C
Loạn dưỡng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Sẩn ngứa
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A
Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
B
Chỉ đổi màu đầu móng
C
Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ viêm quanh móng nhẹ
Câu 23 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
50 mg/ngày x 12 tuần
B
200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
C
100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
D
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A
Chỉ công thức máu
B
Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ sinh thiết PAS
D
Chỉ cấy máu
Câu 25 - HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A
Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
B
Tự khỏi nhanh sau vài ngày
C
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
D
Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Vảy nến thể móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Viêm phổi
C
Nhọt
D
Ghẻ
Câu 27 - EASY
Đúng
Nấm móng là bệnh lý như thế nào theo tài liệu?
A
Viêm móng thường gặp, tiến triển âm thầm, mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Dị ứng móng thoáng qua
C
Viêm móng cấp, tiến triển nhanh và tự khỏi
D
Nhiễm khuẩn huyết do nấm
Câu 28 - EASY
Đúng
Nhóm nấm mốc không dermatophyte có thể gây nấm móng là:
A
Fusarium spp. và Aspergillus spp.
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ Trichophyton spp.
C
Chỉ Candida spp.
D
Chỉ Malassezia spp.
Câu 29 - HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A
Chỉ hết ngứa
B
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ màu móng đẹp hơn
D
Chỉ giảm đau
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
1–2 ngày
B
2–3 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
3–6 giờ
D
1 ngày
Câu 31 - EASY
Đúng
E. floccosum trong nấm móng được mô tả là:
A
Là nguyên nhân chính
B
Chỉ gây ở trẻ em
C
Không bao giờ gây bệnh
D
Hiếm khi gây nấm móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 32 - HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
125 mg/ngày x 2 ngày
B
500 mg/ngày x 1 tuần
C
250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
250 mg liều duy nhất
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A
Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ giới tính
C
Chỉ tuổi của người bệnh
D
Chỉ màu móng
Câu 34 - HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A
Chỉ chườm lạnh
B
Chỉ tăng uống nước
C
Chỉ xoa bóp
D
Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 35 - HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A
Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ dùng oxy già
C
Chỉ rửa nước muối
D
Chỉ chiếu đèn Wood
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A
Chỉ khi có sốt cao
B
Chỉ khi đau khớp
C
Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
D
Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A
Mupirocin 2%
B
Acyclovir 5%
C
Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Permethrin 5%
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A
Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
B
Chỉ ở móng tay
C
Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
D
Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 39 - EASY
Đúng
Cơ chế phá hủy móng trong DLSO chủ yếu là:
A
Tăng sừng hóa dưới móng tiến triển theo trục móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Xuất huyết dưới móng
C
Hoại tử do thiếu máu
D
Tăng tiết mồ hôi đầu ngón
Câu 40 - HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A
6 tháng
B
1 tuần duy nhất
C
12 tháng
D
2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 41 - HARD
Đúng
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
50 mg/ngày x 3 ngày
B
300 mg/tuần x 2 tuần
C
150–200 mg/ngày x 7 ngày
D
150–200 mg/tuần x 9 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 42 - HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A
1 viên/ngày cố định
B
200 mg/tuần
C
20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
2 mg/kg/ngày x 1 tuần
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A
Lupus dạng đĩa
B
Hội chứng vàng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Hạt cơm
D
Viêm da dầu
Câu 44 - EASY
Đúng
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A
Candida albicans
B
Malassezia furfur
C
Trichophyton rubrum
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Fusarium spp.
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A
Không bao giờ làm
B
Bắt buộc mọi ca
C
Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
D
Ít được chỉ định
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A
Chỉ màu móng
B
Chỉ mức độ ngứa
C
Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ lâm sàng
Câu 47 - HARD
Đúng
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
500 mg/ngày x 3 ngày
B
25 mg/ngày x 12 tuần
C
250 mg/tuần x 12 tuần
D
250 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 48 - HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A
Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Người không có bệnh nền
C
Người chỉ bị một móng nhẹ
D
Nam giới trẻ khỏe
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A
Chỉ đau thoáng qua
B
Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
C
Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A
Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ bờ tự do móng
C
Chỉ kẽ ngón
D
Chỉ đầu ngón