Chi tiết đáp án bài thi
trương thị ngọc ánh - 035198001173
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
195 Trần Nhân Tông
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Kết quả
49/50
Thời gian làm bài
18:06
Thứ hạng
#11
Câu 1
Mức độ: EASY
Đúng
Ở đầu, dấu hiệu nào gợi ý chốc hơn các bệnh khác?
A. Mảng trắng bạc dày
B. Tóc rụng thành mảng tròn
C. Dầu nhờn nhiều nhưng không có trợt
D. Vảy tiết làm bết tóc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghĩ nhiều đến hội chứng bong vảy da do tụ cầu (SSSS) hơn chốc?
A. Tổn thương lành để lại tăng sắc tố
B. Chỉ ngứa ít
C. Vảy mật ong khu trú
D. Nikolsky dương tính, bong vảy lan tỏa, không tổn thương niêm mạc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ lành của tổn thương chốc thông thường?
A. Luôn để lại sẹo xấu
B. Thường lành sau 1-2 tuần nhưng có thể dai dẳng do tự lây truyền
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Luôn khỏi trong 24 giờ
D. Hầu như không tự lành nếu không mổ
Câu 4
Mức độ: EASY
Đúng
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
A. Tự lây truyền và vệ sinh kém
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vì phải can thiệp ngoại khoa
C. Vì luôn có suy giảm miễn dịch
D. Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
Câu 5
Mức độ: EASY
Đúng
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
A. Chỉ cần dùng corticoid
B. Chỉ cần chống ngứa
C. Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ cần sát khuẩn
Câu 6
Mức độ: EASY
Đúng
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
A. Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
C. Vì biến chứng luôn tự khỏi
D. Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
Câu 7
Mức độ: EASY
Đúng
Biến chứng toàn thân nào sau đây về chốc?
A. Viêm tụy cấp
B. Viêm cầu thận cấp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Sỏi thận
D. Viêm tuyến giáp
Câu 8
Mức độ: EASY
Đúng
Một bệnh nhân có tổn thương hình đa cung, lành giữa, ngứa nhiều, xét nghiệm nấm dương tính. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Herpes simplex
B. Nấm da
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chốc
D. Chốc loét
Câu 9
Mức độ: EASY
Đúng
Nếu thấy mảng đỏ phù nề, cứng, đau, giới hạn rõ, bờ nổi cao, có thể có bọng nước hoặc hoại tử trên nền chốc, nên nghĩ đến biến chứng:
A. Dày sừng
B. Viêm quầng/viêm mô bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chàm hóa
D. Hắc lào
Câu 10
Mức độ: EASY
Đúng
Bệnh da phối hợp nào dưới đây có thể là yếu tố thuận lợi làm xuất hiện chốc?
A. Ghẻ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nám má
C. Bạch biến
D. Vảy cá
Câu 11
Mức độ: EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
A. Chỉ cần rửa nước
B. Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
C. Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Có, nếu trẻ không sốt
Câu 12
Mức độ: EASY
Đúng
Sai lầm nào sau đây dễ làm bệnh chốc kéo dài và lan rộng?
A. Cắt móng tay, vệ sinh da
B. Đắp nước muối sinh lý khi nhiều vảy
C. Để trẻ gãi và tiếp tục dùng chung khăn mặt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Dùng mỡ mupirocin theo hướng dẫn
Câu 13
Mức độ: EASY
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nào sau đây có giá trị đặc biệt ở tuần thứ 3 sau khởi phát chốc ở trẻ em?
A. Đo điện tim
B. Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện viêm cầu thận cấp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chụp X-quang phổi
D. Soi tươi tìm nấm
Câu 14
Mức độ: EASY
Đúng
Điểm nào sau đây khiến không nên xem tổn thương là chốc đơn thuần mà cần nghĩ tới bệnh bóng nước tự miễn?
A. Vảy tiết mật ong sau vỡ
B. Ngứa nhẹ ở chi dưới
C. Tổn thương ở trẻ sau côn trùng cắn
D. Bọng nước căng ở người già, ngứa nhiều, có thể Nikolsky âm hoặc dương
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc ở đầu, kèm chấy. Cách nhìn phù hợp nhất là:
A. Chốc ở đầu luôn do nấm
B. Chấy có thể là yếu tố thuận lợi, cần xử trí đồng thời
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chấy không liên quan gì đến chốc
D. Chỉ điều trị chấy là đủ
Câu 16
Mức độ: EASY
Đúng
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A. Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Da lành bình thường
C. U sùi chảy máu
D. Loét sâu bẩn
Câu 17
Mức độ: EASY
Đúng
Khi tổn thương chốc có nhiều vảy tiết, bước xử trí tại chỗ phù hợp nhất là:
A. Cạy vảy mạnh cho bong nhanh
B. Chườm nóng khô
C. Đắp nước muối sinh lý, thuốc tím 1/10.000 hoặc dung dịch Jarish
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Bôi ngay corticoid
Câu 18
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi sau đây phù hợp nhất với bệnh chốc là:
A. Chế độ ăn nhiều đạm
B. Thiếu ngủ đơn thuần
C. Tuổi nhỏ, thời tiết nóng ẩm, vệ sinh kém
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Khí hậu lạnh khô, vệ sinh tốt
Câu 19
Mức độ: EASY
Đúng
Ở trường hợp chốc nghi do tụ cầu vàng kháng methicilin, lựa chọn nào được nêu trong tài liệu?
A. Nystatin
B. Acyclovir
C. Trimetroprim-sulfamethoxazol
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Podophyllotoxin
Câu 20
Mức độ: EASY
Đúng
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
A. Loét sinh dục không đau
B. Hạt cơm quanh móng
C. Ban cánh bướm
D. Viêm bờ mi hoặc chốc mép
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 21
Mức độ: EASY
Đúng
Giá trị đào tạo quan trọng nhất của việc dặn bệnh nhân không gãi trong bệnh chốc là:
A. Giảm đau tức thì
B. Hạn chế tự lây truyền và giảm nguy cơ biến chứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Giúp khỏi nấm nhanh
D. Giảm nguy cơ quái thai
Câu 22
Mức độ: EASY
Đúng
Tỷ lệ viêm cầu thận cấp sau chốc theo tài liệu ước khoảng:
A. Trên 30%
B. <1%
C. 10-15%
D. 2-5%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: EASY
Đúng
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
A. Củ chắc → loét sâu
B. Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
C. Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
Câu 24
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tuổi nào cần lưu ý đặc biệt nguy cơ viêm cầu thận cấp sau chốc?
A. Người trên 70
B. Tuổi dậy thì
C. Trẻ dưới 6 tuổi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Tuổi 20-30
Câu 25
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
A. Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ ở niêm mạc miệng
C. Chỉ ở vùng sinh dục
D. Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
Câu 26
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm đối tượng hay gặp bệnh chốc nhất là:
A. Trẻ nhỏ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nam giới tuổi trung niên
C. Phụ nữ có thai
D. Người cao tuổi
Câu 27
Mức độ: EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A. Kiêng tắm hoàn toàn
B. Bôi mỹ phẩm thường xuyên
C. Chỉ uống vitamin
D. Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 28
Mức độ: EASY
Đúng
Tác nhân gây bệnh chốc thường gặp là:
A. Chỉ do HSV
B. Chỉ do Pseudomonas
C. Tụ cầu vàng, liên cầu hoặc phối hợp cả hai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ do nấm sợi
Câu 29
Mức độ: EASY
Đúng
Vancomycin trong điều trị chốc kháng methicilin được dùng chủ yếu theo đường:
A. Uống
B. Khí dung
C. Bôi tại chỗ
D. Truyền tĩnh mạch chậm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 30
Mức độ: EASY
Đúng
Điều kiện thuận lợi làm xuất hiện chốc loét bao gồm:
A. Uống nhiều nước
B. Vệ sinh tốt và da khô
C. Tiểu đường, suy dinh dưỡng, giảm bạch cầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Tập thể dục thường xuyên
Câu 31
Mức độ: EASY
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
A. Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chốc chỉ ở người lớn
C. Chốc luôn đau rát dữ dội
D. Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
Câu 32
Mức độ: EASY
Đúng
Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG được nêu là thuận lợi cho chốc?
A. Điều kiện vệ sinh kém
B. Mùa hè nóng ẩm
C. Ghẻ
D. Tiêm vaccine cúm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 33
Mức độ: EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
A. Ngứa nhẹ
B. Vảy ít
C. Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt
D. Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu trẻ có vảy mật ong khu trú nhưng kèm phù mặt, tiểu ít sau 2-3 tuần, cách xử trí đúng nhất là:
A. Bán thêm kháng histamine
B. Chỉ đổi sang thuốc bôi khác
C. Nghi biến chứng viêm cầu thận cấp và chuyển khám ngay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Theo dõi thêm vài tuần
Câu 35
Mức độ: EASY
Đúng
Khi nghi SSSS, bệnh phẩm nên ưu tiên lấy ở đâu để tìm tụ cầu?
A. Tóc
B. Da lành cạnh tổn thương
C. Dịch trong bọng nước nguyên vẹn
D. Niêm mạc như mũi, họng, tai, kết mạc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 36
Mức độ: EASY
Đúng
Trong trường hợp nhiều vảy tiết bẩn che kín tổn thương, mục đích của việc đắp nước muối sinh lý hoặc Jarish là:
A. Gây tê tại chỗ
B. Tăng sừng hóa
C. Làm mềm, bong vảy để xử trí tổn thương tốt hơn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Làm khô cứng nhanh hơn
Câu 37
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào nghiêng nhiều về nấm da hơn chốc khi không có bọng nước?
A. Vảy tiết làm bết tóc
B. Bờ đa cung có mụn nước nhỏ và vảy da ở rìa
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Vảy tiết mật ong
D. Bọng mủ nhanh
Câu 38
Mức độ: EASY
Đúng
Nhuộm Gram dịch hoặc mủ tại tổn thương chốc thường thấy:
A. Sợi nấm phân nhánh
B. Cầu khuẩn Gram dương kèm bạch cầu đa nhân trung tính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Trực khuẩn Gram âm
D. Tế bào ái toan
Câu 39
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây nằm trong nhóm kháng sinh tại chỗ được nêu trong tài liệu cho chốc?
A. Mupirocin
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Ketoconazol
C. Acyclovir
D. Permethrin
Câu 40
Mức độ: EASY
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh điều trị chốc thường là:
A. 14-21 ngày cho mọi ca
B. 3 ngày
C. 1-2 ngày
D. 5-7 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 41
Mức độ: EASY
Đúng
Bọng nước dạng pemphigoid thường khác chốc ở đặc điểm:
A. Vảy tiết mật ong chủ yếu ở trẻ nhỏ
B. Bọng mủ nhanh trong vài giờ
C. Bọng nước căng, thường ở người già, ngứa nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ ở bán niêm mạc
Câu 42
Mức độ: EASY
Đúng
Nuôi cấy dịch hoặc mủ trong chốc có vai trò quan trọng nhất ở tình huống nào?
A. Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh
B. Chỉ để xác định có nấm hay không
C. Xác định chủng gây bệnh và làm kháng sinh đồ ở trường hợp khó
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Mọi ca nhẹ phải làm ngay
Câu 43
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
A. Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vết trợt nông dưới vảy tiết
C. Vảy mật ong, ngứa
D. Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
Câu 44
Mức độ: EASY
Đúng
Nuôi cấy không phân lập được tụ cầu tại bọng nước nhưng có tụ cầu ở mũi họng, chẩn đoán nào phù hợp hơn?
A. Thủy đậu
B. Herpes simplex
C. SSSS
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chốc bóng nước
Câu 45
Mức độ: EASY
Đúng
Sau khi bong vảy tiết, tổn thương chốc thường để lại:
A. Sẹo lõm vĩnh viễn
B. Dát hồng rồi lành, thường không để lại sẹo
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Dày sừng kéo dài
D. Sẹo co kéo rõ
Câu 46
Mức độ: EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
A. Ngứa nhẹ
B. Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
C. Tiền sử ghẻ
D. Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 47
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
A. Liên quan ghẻ
B. Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Hay vào mùa hè do nóng ẩm
D. Thường sau côn trùng cắn
Câu 48
Mức độ: EASY
Đúng
Axit fucidic trong điều trị chốc được sử dụng chủ yếu theo đường nào ở trường hợp khu trú?
A. Bôi tại chỗ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Khí dung
C. Chỉ tiêm
D. Chỉ uống
Câu 49
Mức độ: EASY
Sai
Trong thực hành tư vấn, phát biểu nào sau đây là SAI về chốc?
A. Trẻ nhỏ là nhóm thường gặp
Người chơi chọn
B. Có thể tự lây khi gãi
C. Mọi trường hợp đều cần kháng sinh tiêm tĩnh mạch
Đáp án đúng
D. Có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân
Câu 50
Mức độ: EASY
Đúng
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
A. Loét sâu
B. Sẩn sừng hóa
C. Mảng phù màu tím
D. Dát đỏ xung huyết
Người chơi chọn
Đáp án đúng