OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

Phạm thị kim anh - 0986160896
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
629 Nguyễn Tất Thành
Đề thi
Nấm móng
Kết quả
47/50
Thời gian làm bài
23:02
Thứ hạng
#36
Câu 1
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A. 62,5 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 250 mg/ngày
C. 500 mg/ngày
D. 125 mg/ngày
Câu 2
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tác nhân nào chiếm trên 90% các trường hợp nấm móng?
A. Nấm sợi dermatophyte
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Nấm men
C. Malassezia
D. Nấm mốc
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Malassezia furfur trong nấm móng thuộc nhóm nào?
A. Vi khuẩn gram âm
B. Nấm mốc không dermatophyte
C. Dermatophyte
D. Nấm men, hiếm gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A. 250 mg/ngày
B. 62,5 mg/ngày
C. 125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 375 mg/ngày
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A. 200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
C. 50 mg/ngày x 12 tuần
D. 200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A. Chích máu đầu ngón
B. Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Cạo tóc
D. Chỉ lau móng bằng cồn
Câu 7
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A. 400 mg/ngày
B. 100 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 200 mg/ngày
D. 50 mg/ngày
Câu 8
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A. Loạn dưỡng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Hạt cơm phẳng
C. Sẩn ngứa
D. U mềm lây
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A. Chỉ mức độ ngứa
B. Chỉ màu móng
C. Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ lâm sàng
Câu 10
Mức độ: HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A. 16 tuần
B. 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 6 tuần
D. 8 tuần
Câu 11
Mức độ: HARD
Đúng
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A. 50 mg/ngày x 3 ngày
B. 300 mg/tuần x 2 tuần
C. 150–200 mg/tuần x 9 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 150–200 mg/ngày x 7 ngày
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A. Lấy nước tiểu
B. Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chọc dịch khớp
D. Cạo da đầu
Câu 13
Mức độ: HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A. Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Nam giới trẻ khỏe
C. Người chỉ bị một móng nhẹ
D. Người không có bệnh nền
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A. 500 mg/tuần
B. 1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 1 viên duy nhất
D. 100 mg/ngày x 1 tuần
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A. 62,5 mg/ngày
B. 250 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 500 mg/ngày
D. 125 mg/ngày
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A. 1 tháng
B. 6 tuần
C. 3 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 2 tháng liên tiếp
Câu 17
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm đúng của DLSO là:
A. Luôn kèm viêm quanh móng cấp
B. Chỉ gặp ở trẻ em
C. Chỉ xảy ra ở gốc móng
D. Là dạng lâm sàng thường gặp nhất
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Sai
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A. Bôi 1 lần/tháng
B. Chỉ bôi khi ngứa
C. Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Đáp án đúng
D. Bôi 2 lần/tuần cố định
Người chơi chọn
Câu 19
Mức độ: EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về căn nguyên nấm móng?
A. Do nhiều chủng nấm gây nên
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chủ yếu do vi khuẩn
C. Chỉ do một chủng nấm duy nhất
D. Chủ yếu do virus
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A. Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ cấy máu
C. Chỉ sinh thiết PAS
D. Chỉ công thức máu
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A. 22–25°C
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 40–45°C
C. 30–37°C bắt buộc
D. 10–15°C
Câu 22
Mức độ: HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A. 250 mg/ngày
B. 100 mg/ngày
Người chơi chọn
C. 200 mg/ngày
D. 5 mg/kg/ngày
Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A. 6 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 26 tuần
C. 12 tuần
D. 18 tuần
Câu 24
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A. 6 tháng
B. 12 tháng
C. 1 tuần duy nhất
D. 2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào có thể chỉ dùng thuốc sát khuẩn và kem bôi chống nấm?
A. Tổn thương nhiều móng lan rộng
B. TDO toàn bộ
C. Móng chân còn tốt, ít tổn thương ở bờ ngoài hoặc viêm quanh móng nhẹ 1–2 móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Viêm từ 3 móng trở lên
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A. Bôi liều duy nhất
B. Bôi ngày 3 lần
C. Bôi 1 tuần 1 lần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Bôi cách giờ
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A. 3–6 giờ
B. 1–2 ngày
C. 1 ngày
D. 2–3 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 28
Mức độ: EASY
Đúng
Chẩn đoán nấm móng theo tài liệu dựa vào:
A. Biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ dựa vào màu móng thay đổi
C. Chỉ dựa vào tiền sử ngứa
D. Chỉ dựa vào lâm sàng
Câu 29
Mức độ: EASY
Đúng
Trong DLSO, xen kẽ với vùng sừng hóa thường thấy:
A. Bọng nước
B. Mảng trợt ướt
C. Mụn mủ vệ tinh
D. Vùng tách móng là nơi cư trú của nấm sợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A. Chỉ viêm quanh móng nhẹ
B. Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
C. Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ đổi màu đầu móng
Câu 31
Mức độ: EASY
Đúng
Cơ chế phá hủy móng trong DLSO chủ yếu là:
A. Tăng sừng hóa dưới móng tiến triển theo trục móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Hoại tử do thiếu máu
C. Tăng tiết mồ hôi đầu ngón
D. Xuất huyết dưới móng
Câu 32
Mức độ: HARD
Đúng
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A. 250 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 25 mg/ngày x 12 tuần
C. 500 mg/ngày x 3 ngày
D. 250 mg/tuần x 12 tuần
Câu 33
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A. Chỉ bờ tự do móng
B. Chỉ đầu ngón
C. Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ kẽ ngón
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A. Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
C. Chỉ đau thoáng qua
D. Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A. Chỉ chườm lạnh
B. Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ xoa bóp
D. Chỉ tăng uống nước
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A. Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ màu móng
C. Chỉ tuổi của người bệnh
D. Chỉ giới tính
Câu 37
Mức độ: EASY
Đúng
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A. Malassezia furfur
B. Candida albicans
C. Trichophyton rubrum
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Fusarium spp.
Câu 38
Mức độ: HARD
Đúng
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A. 150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
B. 50 mg/ngày x 2 tuần
C. 6 mg/kg/ngày x 3 ngày
D. 6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A. Acyclovir 5%
B. Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Permethrin 5%
D. Mupirocin 2%
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Sai
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A. 3–5 ngày
B. 24 giờ
C. 1–3 giờ
Đáp án đúng
D. 2 tuần
Câu 41
Mức độ: HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A. Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ hết ngứa
C. Chỉ giảm đau
D. Chỉ màu móng đẹp hơn
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy nấm móng nên dùng môi trường nào?
A. Lowenstein-Jensen
B. Thạch chocolate
C. MacConkey
D. Sabouraud có chloramphenicol
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 43
Mức độ: EASY
Đúng
Ngoài T. rubrum, chủng dermatophyte thường gặp khác trong nấm móng là:
A. M. furfur và C. glabrata
B. T. violaceum và T. mentagrophytes
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. C. albicans và C. tropicalis
D. Fusarium spp. và Aspergillus spp.
Câu 44
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu lâm sàng điển hình của SWO là:
A. Viêm quanh móng mưng mủ cấp
B. Đốm hoặc khía trắng trên bề mặt móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Móng tiêu hủy toàn bộ ngay từ đầu
D. Dải nâu dọc móng từ gốc
Câu 45
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A. Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Tự khỏi nhanh sau vài ngày
C. Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
D. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A. Hạt cơm
B. Hội chứng vàng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Viêm da dầu
D. Lupus dạng đĩa
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Đúng
TDO là viết tắt của:
A. Total distal osteomyelitis
B. Trophic distal onycholysis
C. Total dystrophic onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Terminal distal onycholysis
Câu 48
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A. 200 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 400 mg/ngày
C. 100 mg/ngày
D. 300 mg/ngày
Câu 49
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A. Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ rửa nước muối
C. Chỉ chiếu đèn Wood
D. Chỉ dùng oxy già
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A. Chốc
B. Lichen móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Zona
D. Lang ben