QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
1
Số điện thoại
806530
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Bệnh Nhọt
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về bệnh Nhọt (Furuncle)
Mã lượt thi
18eba4a7-858e-4027-b428-c33a078b622a
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
50
Số câu sai
0
Thời gian
12:25
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Kem silver sulfadiazin 1% được khuyến cáo bôi với tần suất:
A
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ bôi sau khi uống kháng sinh
C
5 lần/ngày
D
1 lần/tuần
Câu 2 - MEDIUM
Đúng
Nguyên tắc điều trị chung của nhọt bao gồm:
A
Chỉ bôi thuốc, không cần vệ sinh
B
Chỉ rạch mủ mọi trường hợp
C
Chỉ dùng thuốc giảm đau
D
Vệ sinh cá nhân, điều trị chống nhiễm khuẩn toàn thân và tại chỗ, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân tự mua kim để chích nhọt tại nhà. Dược sĩ nên trả lời:
A
Chỉ cần sát khuẩn qua loa
B
Có thể tự chích miễn là kim mới
C
Không nên tự xử trí xâm lấn; nhất là khi đã có mủ cần xử trí đúng tại cơ sở y tế
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tự chích luôn tốt hơn đi khám
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh có nhọt ở lỗ mũi, đau nhiều. Điều nào dưới đây là phù hợp nhất?
A
Đây là vị trí không đáng lo
B
Cần thận trọng vì là vị trí dễ đau và tiềm ẩn biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ cần thuốc chống nấm
D
Chỉ là ngứa đơn thuần
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Nhận định nào sau đây đúng nhất?
A
Mọi thương tổn quanh nang lông có mủ đều chỉ là viêm nang lông nông
B
Nhọt và trứng cá là một bệnh
C
Nhọt không bao giờ có biến chứng toàn thân
D
Nhọt là tổn thương sâu hơn, gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Trong các nhận định sau, nhận định nào sai?
A
Nhọt cụm thường gặp trên nền suy giảm miễn dịch hoặc bệnh mạn tính
B
Nhọt có thể kèm sốt, mệt mỏi
C
Nhọt ở môi trên hoặc má cần đặc biệt thận trọng
D
Nhọt chỉ là bệnh ngoài da đơn thuần nên không bao giờ gây nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là tư vấn phù hợp để phòng nhọt tái phát?
A
Cắt móng tay, rửa tay hàng ngày, giữ vệ sinh cá nhân
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nặn mọi nốt viêm sớm
C
Bôi kháng sinh kéo dài không kiểm soát
D
Bỏ qua các sản phẩm kích ứng da
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Nhọt được định nghĩa đúng nhất là:
A
Tăng sừng hóa cổ nang lông tạo nhân mụn
B
Viêm mạn tính của tuyến mồ hôi
C
Nhiễm nấm nông khu trú ở nang lông
D
Viêm cấp tính gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Biến chứng nguy hiểm đặc biệt cần lưu ý khi nhọt ở môi trên hoặc má là:
A
Viêm gan virus
B
Viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Hoại tử biểu bì nhiễm độc
D
Viêm cầu thận cấp
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân trẻ có nhiều nốt giống nhọt tập trung thành đám. Điều nào sau đây đúng?
A
Có thể gọi là nhọt cụm hoặc hậu bối
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chắc chắn là trứng cá
C
Không bao giờ gặp ở người có bệnh mạn tính
D
Không liên quan miễn dịch
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng augmentin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
10 mg/kg/ngày
B
Không dùng
C
150 mg/kg/ngày tiêm bắp
D
80 mg/kg/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh than nhiều nhọt tái đi tái lại. Hướng tư duy đúng là:
A
Chỉ cần đổi loại kem dưỡng
B
Không cần tìm nguyên nhân thuận lợi
C
Chắc chắn do virus
D
Cần hỏi và đánh giá các yếu tố nền như dinh dưỡng, miễn dịch, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
Augmentin trong điều trị nhọt ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A
1,5–2 g/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
500 mg duy nhất
C
1 viên/tuần
D
Chỉ tiêm tĩnh mạch
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Nhận định nào về tự chăm sóc là đúng?
A
Cắt móng tay không có ý nghĩa
B
Có thể dùng tay bẩn sờ nặn nhọt nếu đã uống kháng sinh
C
Không cần chú ý vệ sinh nếu đã dùng thuốc bôi
D
Rửa tay thường xuyên giúp giảm tự lây nhiễm ra các vùng da khác
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng uống ở người lớn được dùng:
A
5 g/ngày
B
1–1,5 g/ngày chia 2 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
250 mg/ngày duy nhất
D
Chỉ tiêm bắp
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng bôi được khuyến cáo với tần suất:
A
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ bôi khi đau
C
4–6 lần/ngày
D
Mỗi giờ một lần
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Nhọt cụm còn được gọi là:
A
Viêm tuyến mồ hôi mủ
B
Trứng cá bọc
C
Chốc loét
D
Hậu bối hoặc nhọt bầy
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân có nhọt ở cánh tay, đau vừa, chưa có sốt, tổn thương đơn độc. Hướng xử trí tại nhà thuốc phù hợp nhất là:
A
Chỉ uống thuốc giảm đau, bỏ qua sát khuẩn
B
Ưu tiên sát khuẩn tại chỗ, theo dõi tiến triển, dặn không nặn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ dùng corticoid bôi
D
Khẳng định không cần theo dõi gì thêm
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao nhọt ở mặt lại phải thận trọng hơn nhọt ở tay. Câu trả lời tốt nhất là:
A
Vì da mặt luôn nhiễm nấm sẵn
B
Vì mặt ít nang lông
C
Vì một số vị trí như môi trên, má có nguy cơ biến chứng viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Vì đau hơn nên khó chịu hơn
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Tác nhân gây bệnh nhọt thường gặp nhất là:
A
Candida albicans
B
Trực khuẩn mủ xanh
C
Tụ cầu vàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Liên cầu tan huyết beta
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo xử trí tại chỗ ở giai đoạn sớm, chưa có mủ là:
A
Không nặn, không kích thích vào thương tổn; bôi dung dịch sát khuẩn 2–4 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nặn mạnh để thoát mủ sớm
C
Chườm nóng liên tục và bóp nặn
D
Rạch ngay thương tổn
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi thuốc bôi nào có trong phác đồ tài liệu cho nhọt. Câu trả lời đúng là:
A
Selenium sulfide 2,5%
B
Ketoconazol 2%
C
Permethrin 5%
D
Mupirocin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Trong mô hình nhà thuốc, tình huống nào sau đây cần thận trọng chuyển khám hơn cả?
A
Nốt viêm nang lông nông
B
Nhọt ở má, đau tăng, kèm sốt và mệt
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Một sẩn đỏ nhỏ mới xuất hiện ở đùi
D
Nhọt nhỏ, đơn độc, chưa sốt
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Nếu nhọt đã hóa mủ rõ, lời khuyên nào phù hợp nhất theo tài liệu?
A
Chỉ chườm lạnh là đủ
B
Cần được rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Ngừng mọi xử trí
D
Tiếp tục tự nặn ở nhà cho hết mủ
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh hỏi có cần tránh sản phẩm gây kích ứng da không khi hay bị nhọt. Trả lời đúng là:
A
Có, tránh sản phẩm gây kích ứng da là một biện pháp phòng bệnh
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ cần uống vitamin
C
Không cần, vì nhọt chỉ do vi khuẩn
D
Chỉ cần đổi dầu gội
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân sốt, mệt, có nhiều nhọt ở lưng và mông. Tư vấn đúng hơn cả là:
A
Chỉ bán thuốc bôi rồi cho về
B
Không liên quan nhọt
C
Chỉ khuyên đắp lá
D
Cần nghĩ đến hội chứng nhiễm trùng, nên khám bác sĩ để đánh giá toàn thân
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất của nhọt là:
A
Ngứa dữ dội về đêm
B
Đau nhức, nhất là khi khu trú ở mũi hoặc vành tai
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ rát bỏng nhẹ
D
Không đau, không ngứa
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nhọt bao gồm:
A
Vệ sinh cá nhân sạch sẽ, tránh sản phẩm kích ứng da, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Không cần rửa tay
C
Chỉ bôi kháng sinh dự phòng hàng ngày
D
Chỉ uống vitamin
Câu 29 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân đau nhiều, tổn thương sâu, có vẻ như áp xe quanh nang lông. Điều nào sau đây không phù hợp?
A
Đánh giá xem đã có mủ hay chưa
B
Chú ý yếu tố nguy cơ toàn thân
C
Tự khẳng định đây chỉ là trứng cá
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào sau đây phù hợp với nhọt?
A
Giảm bạch cầu ngoại vi
B
Tăng bạch cầu và máu lắng tăng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Test Tzanck dương tính
D
Soi nấm dương tính
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào sau đây sai về nhọt?
A
Có thể gây nhiễm khuẩn huyết
B
Tụ cầu vàng là nguyên nhân chính
C
Chỉ khu trú nông, không gây hoại tử
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Là bệnh viêm cấp tính của nang lông
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
Vị trí nào thường gặp của nhọt theo tài liệu?
A
Chỉ ở nếp gấp lớn
B
Lòng bàn tay, lòng bàn chân
C
Đầu, mặt, cổ, lưng, mông, chân tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ ở vùng sinh dục
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào dưới đây thuận lợi làm phát sinh nhọt?
A
Miễn dịch tốt và dinh dưỡng đầy đủ
B
Suy dinh dưỡng, miễn dịch kém, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ riêng thời tiết lạnh khô
D
Chỉ riêng thiếu ngủ
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Điều nào dưới đây giúp phân biệt nhọt với chốc?
A
Hai bệnh hoàn toàn giống nhau
B
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn chốc
C
Chốc thường có vảy mật ong, còn nhọt diễn tiến thành ổ áp xe với ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chốc luôn đau sâu hơn nhọt
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không thuộc nhóm kháng sinh toàn thân được nêu cho nhọt?
A
Roxithromycin
B
Azithromycin
C
Cloxacilin
D
Acyclovir
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị kháng sinh tại chỗ cho nhọt thường là:
A
7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1 tháng
C
3–4 ngày
D
1–2 ngày
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Mỡ mupirocin 2% trong điều trị nhọt được dùng với tần suất:
A
Cách ngày
B
1 lần/ngày
C
2 lần/ngày
D
3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây là “bẫy” dễ khiến nhầm nhọt với viêm nang lông?
A
Cả hai đều luôn có ngòi mủ lớn
B
Cùng liên quan nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Viêm nang lông luôn sốt cao hơn nhọt
D
Nhọt không đau
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Một trẻ 8 tuổi có nốt đỏ đau ở lưng, sau 2 ngày trung tâm hóa mủ. Cách nghĩ phù hợp nhất là:
A
Nhọt
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Viêm da tiếp xúc
C
Lang ben
D
Thủy đậu
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Nếu người bệnh có nhọt nhưng đồng thời suy dinh dưỡng rõ, điều nào nên được nhấn mạnh trong tư vấn?
A
Nâng cao thể trạng là một phần của điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Không liên quan tiên lượng
C
Chỉ cần ăn kiêng dầu mỡ
D
Chỉ cần thuốc bôi là đủ
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Trong các bệnh sau, bệnh nào cũng được nêu là cần chẩn đoán phân biệt với nhọt ở giai đoạn sớm?
A
Nấm móng và lang ben
B
Zona và ghẻ
C
Lupus và pemphigus
D
Trứng cá và herpes da lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Phân biệt nhọt với viêm nang lông dựa vào đặc điểm nào là quan trọng nhất?
A
Nhọt thường đau nhức hơn và đi sâu, có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Viêm nang lông luôn có sốt cao
C
Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt
D
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Khi tư vấn dùng kháng sinh bôi cho nhọt, điều nào sau đây đúng?
A
Chỉ bôi khi đã hết đau
B
Bôi thuốc lên thương tổn sau khi sát khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Bôi ngay lên da bẩn
D
Bôi thật dày một lần là đủ
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào đúng về triệu chứng toàn thân của nhọt?
A
Tuyệt đối không có sốt và mệt mỏi
B
Chỉ có ngứa mà không đau
C
Chỉ xuất hiện khi do nấm
D
Có thể kèm sốt, mệt mỏi và hội chứng nhiễm trùng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh toàn thân trong điều trị nhọt thường là:
A
7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
21 ngày bắt buộc
C
2 ngày
D
4 ngày
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây đúng về đau trong nhọt?
A
Đau nhức là triệu chứng cơ năng thường gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhọt hầu như không đau
C
Đau chỉ xuất hiện khi đã khỏi
D
Đau khiến loại trừ nhọt
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh có nhiều nốt đau giống nhọt nhưng ngứa là chủ yếu, mụn mủ nông, rải rác quanh nang lông. Điều nào nên nghĩ tới trước?
A
Chốc chắc chắn
B
Bệnh ghẻ chắc chắn
C
Nhọt chắc chắn
D
Viêm nang lông nhiều hơn nhọt sâu điển hình
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Một nhân viên tư vấn: “Nhọt mới mọc thì bóp ra cho nhanh khỏi.” Nhận xét đúng là:
A
Chỉ đúng với trẻ em
B
Đúng hoàn toàn
C
Chỉ đúng khi ở vùng mặt
D
Sai, vì giai đoạn sớm chưa có mủ không được nặn hay kích thích thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
Ở giai đoạn rất sớm, nhọt cần được chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Viêm nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Zona mắt
C
Lang ben
D
Bạch biến
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng cloxacilin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
1 g/ngày chia 2
B
50 mg/kg mỗi 12 giờ
C
Không dùng cho trẻ em
D
12,5–25 mg/kg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng