QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 15:15
Thông tin bài thi
Người chơi
nguyen thi minh le
Số điện thoại
0832888964
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
64 Trần Đình Trọng
Đề thi
Lang Ben
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Lang Ben(Pityriasis Versicolor)
Mã lượt thi
19481eb5-39a2-49dd-9032-6dfb05f1e49d
Trạng thái
Đang làm
Tổng số câu
60
Số câu đúng
0
Số câu sai
0
Thời gian
00:00
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- HARD
Sai
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A
200 mg/tuần x 12 tuần
B
500 mg/ngày x 10 ngày
C
50 mg/ngày x 1 ngày
D
100-200 mg/ngày x 5 ngày
Câu 2
- EASY
Sai
Bệnh phẩm soi trực tiếp lang ben thường được lấy bằng cách:
A
Sinh thiết cơ
B
Chọc hút dịch khớp
C
Băng dính hoặc cạo vảy da ở thương tổn
D
Lấy máu tĩnh mạch
Câu 3
- MEDIUM
Sai
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A
Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
B
Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
C
Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
D
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 4
- HARD
Sai
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A
Có thể đổi sang corticoid
B
Không cần theo dõi gì
C
Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
D
Chỉ cần hết ngứa là đủ
Câu 5
- HARD
Sai
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A
Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
B
Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
C
Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
D
Prednisolon 40 mg/ngày
Câu 6
- EASY
Sai
Yếu tố nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben?
A
Gãy xương
B
Thiếu ngủ đơn thuần
C
Da dầu và mồ hôi nhiều
D
Viêm họng cấp
Câu 7
- EASY
Sai
Màu huỳnh quang dưới đèn Wood của lang ben thường thấy rõ ở:
A
Trung tâm tổn thương
B
Chỉ ở da lành
C
Rìa tổn thương
D
Chỉ ở niêm mạc
Câu 8
- HARD
Sai
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A
Thuốc chống loạn thần
B
Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
C
Thuốc kháng virus
D
Kháng sinh beta-lactam
Câu 9
- MEDIUM
Sai
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A
Chắc chắn là giang mai II
B
Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
C
Luôn là bội nhiễm nặng
D
Chắc chắn là chàm
Câu 10
- HARD
Sai
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A
Acyclovir 5%
B
Permethrin 5%
C
Mupirocin 2%
D
Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Câu 11
- HARD
Sai
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A
Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
B
Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
C
Do Malassezia gây ra
D
Hay gặp ở vùng da tiết bã
Câu 12
- HARD
Sai
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A
Lang ben
B
Folliculitis do nguyên nhân khác
C
Viêm nang lông
D
Trứng cá
Câu 13
- HARD
Sai
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A
Có thể dùng ketoconazol 1-2%
B
Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
C
Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
D
Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
Câu 14
- MEDIUM
Sai
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A
Ưa dầu
B
Không thể thấy dưới kính hiển vi
C
Chỉ sống trong máu
D
Chỉ sống ở niêm mạc
Câu 15
- EASY
Sai
Dưới đèn Wood, tổn thương lang ben thường có màu:
A
Tím than
B
Xanh lá đậm
C
Đỏ gạch
D
Vàng sáng hoặc vàng huỳnh quang
Câu 16
- EASY
Sai
Triệu chứng cơ năng của lang ben thường là:
A
Không bao giờ ngứa
B
Rát bỏng liên tục
C
Đau dữ dội
D
Ngứa nhẹ, rõ hơn khi nóng bức
Câu 17
- HARD
Sai
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A
Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
B
Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
C
Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
D
Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
Câu 18
- MEDIUM
Sai
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B
Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
C
Luôn có sốt cao
D
Bắt buộc nhập viện
Câu 19
- MEDIUM
Sai
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A
Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
B
Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
C
Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
D
Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Câu 20
- HARD
Sai
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
B
Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
C
Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
D
Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
Câu 21
- EASY
Sai
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A
Lòng bàn chân
B
Lòng bàn tay
C
Vùng ngực và liên bả vai
D
Niêm mạc miệng
Câu 22
- MEDIUM
Sai
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A
Chốc
B
Bạch biến
C
Sởi
D
Viêm phổi
Câu 23
- MEDIUM
Sai
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A
Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
B
Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
C
Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
D
Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
Câu 24
- HARD
Sai
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A
Hiệu quả điều trị giảm
B
Làm bệnh thành zona
C
Tăng hiệu quả rõ rệt
D
Chắc chắn khỏi ngay
Câu 25
- MEDIUM
Sai
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A
Nâu vàng
B
Xanh tím đen
C
Nâu
D
Hồng
Câu 26
- HARD
Sai
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A
Lang ben
B
Chốc
C
Herpes
D
Nhọt
Câu 27
- HARD
Sai
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A
Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
B
Chỉ có thể là chốc
C
Chỉ có thể là ghẻ
D
Chắc chắn không phải lang ben
Câu 28
- EASY
Sai
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A
Thiếu vitamin C đơn độc
B
Gãy xương kín
C
Mang thai
D
Thoái hóa khớp
Câu 29
- MEDIUM
Sai
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A
Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
B
Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
C
Lang ben không bao giờ ngứa
D
Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Câu 30
- MEDIUM
Sai
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A
Chốc
B
Hạt cơm
C
Nhọt
D
Lang ben
Câu 31
- EASY
Sai
Hình thái tổn thương điển hình của lang ben là:
A
Mảng trợt rỉ dịch nhiều
B
Mụn nước thành chùm đau rát
C
Sẩn mủ ở nang lông
D
Dát tròn hoặc bầu dục có vảy da mỏng
Câu 32
- HARD
Sai
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
B
Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
C
Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
D
Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 33
- MEDIUM
Sai
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A
Điện tâm đồ
B
Đèn Wood
C
Siêu âm bụng
D
Chụp CT
Câu 34
- MEDIUM
Sai
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A
Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
B
Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
C
Đây là vùng da tiết bã
D
Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
Câu 35
- MEDIUM
Sai
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A
Một bệnh giảm sắc tố khác
B
Chắc chắn vẫn là lang ben
C
Chắc chắn là herpes
D
Chắc chắn là ghẻ
Câu 36
- MEDIUM
Sai
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A
Lòng bàn tay
B
Bẹn
C
Liên bả vai
D
Ngực
Câu 37
- HARD
Sai
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A
Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
B
Cho dùng gấp hai liều
C
Chuyển sang kháng sinh
D
Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
Câu 38
- HARD
Sai
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A
Chắc chắn là chốc
B
Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
C
Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
D
Không liên quan
Câu 39
- EASY
Sai
Lang ben là bệnh do tác nhân nào gây ra?
A
Ký sinh trùng ghẻ
B
Vi khuẩn tụ cầu
C
Nấm Malassezia
D
Virus herpes
Câu 40
- HARD
Sai
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A
1 lần/ngày trong 1 ngày
B
2 lần/tuần trong 2-4 tuần
C
Chỉ bôi khi ngứa
D
4 lần/ngày trong 3 ngày
Câu 41
- HARD
Sai
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A
600 mg liều duy nhất
B
150 mg/ngày x 10 ngày
C
300 mg/tuần x 2 tuần
D
50 mg/ngày x 1 tháng
Câu 42
- HARD
Sai
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A
Chỉ cần tăng số lần tắm
B
Dùng corticoid phối hợp
C
Chuyển sang kháng sinh
D
Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Câu 43
- HARD
Sai
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A
Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
B
Vì bắt buộc phải nằm viện
C
Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
D
Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Câu 44
- HARD
Sai
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A
Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
B
Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
C
Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
D
Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
Câu 45
- MEDIUM
Sai
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A
Viêm mô bào
B
Lang ben
C
Chốc
D
Nhọt
Câu 46
- MEDIUM
Sai
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A
Khi trời nóng bức
B
Chỉ khi trời lạnh sâu
C
Chỉ khi nhịn ăn
D
Không liên quan thời tiết
Câu 47
- HARD
Sai
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A
Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
B
Kháng khuẩn đường ruột
C
Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
D
Làm trắng da nhanh
Câu 48
- EASY
Sai
Điều kiện khí hậu nào thuận lợi rõ nhất cho lang ben phát triển?
A
Ấm và ẩm
B
Nóng khô hoàn toàn
C
Lạnh ẩm
D
Lạnh khô
Câu 49
- HARD
Sai
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A
Viêm da dầu
B
Lang ben
C
Bạch biến
D
Lao da
Câu 50
- MEDIUM
Sai
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A
Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
B
Cả hai đều luôn đau rát nhiều
C
Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
D
Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Câu 51
- HARD
Sai
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A
Tăng dùng corticoid
B
Chỉ tắm nước nóng
C
Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
D
Bôi kháng sinh kéo dài
Câu 52
- MEDIUM
Sai
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A
Đeo kính cận
B
Uống nhiều nước
C
Ăn ít muối
D
Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Câu 53
- MEDIUM
Sai
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A
Đau nhức nhiều
B
Có ngòi mủ ở giữa
C
Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
D
Tổn thương dát có vảy mỏng
Câu 54
- HARD
Sai
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A
Để qua đêm
B
30-60 phút
C
10-15 phút
D
1-2 phút
Câu 55
- HARD
Sai
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A
Uống kháng sinh mỗi tháng
B
Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
C
Uống acyclovir hàng tuần
D
Dùng mupirocin 1 lần/tuần
Câu 56
- MEDIUM
Sai
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A
Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
B
Lang ben gây đau nhiều
C
Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
D
Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Câu 57
- HARD
Sai
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A
Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
B
Uống kháng sinh dự phòng
C
Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
D
Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
Câu 58
- HARD
Sai
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A
Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
B
Vì do vi khuẩn sinh mủ
C
Vì là bệnh mạch máu
D
Vì luôn có xuất huyết dưới da
Câu 59
- HARD
Sai
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
B
Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
C
Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
D
Permethrin 5% x 1 lần/tháng
Câu 60
- HARD
Sai
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A
Không cần xử trí gì
B
Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
C
Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
D
Chỉ đổi sang kháng sinh