QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Bùi thị trà my
Số điện thoại
0397146006
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
371 Nguyễn Hữu Tiến
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
1ec69770-6022-45d1-9866-fbb4ad988f64
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
46
Số câu sai
4
Thời gian
30:27
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
PSO là viết tắt của thể nào?
A
Proximal subungual onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Posterior subungual onycholysis
C
Peripheral superficial onychomycosis
D
Proximal superficial osteomycosis
Câu 2 - HARD
Sai
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
50 mg/ngày x 3 ngày
B
150–200 mg/tuần x 9 tháng
Đáp án đúng
C
150–200 mg/ngày x 7 ngày
Người chơi chọn
D
300 mg/tuần x 2 tuần
Câu 3 - HARD
Đúng
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
250 mg/tuần x 12 tuần
B
250 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
500 mg/ngày x 3 ngày
D
25 mg/ngày x 12 tuần
Câu 4 - HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A
Chỉ hết ngứa
B
Chỉ màu móng đẹp hơn
C
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ giảm đau
Câu 5 - EASY
Đúng
SWO thường gặp ở nhóm người nào hơn?
A
Chỉ phụ nữ có thai
B
Chỉ trẻ sơ sinh
C
Người hoàn toàn khỏe mạnh không bệnh nền
D
Người suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6 - HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A
6 tháng
B
1 tuần duy nhất
C
2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
12 tháng
Câu 7 - MEDIUM
Sai
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A
Bôi 2 lần/tuần cố định
Người chơi chọn
B
Bôi 1 lần/tháng
C
Chỉ bôi khi ngứa
D
Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Đáp án đúng
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A
Chọc dịch khớp
B
Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Lấy nước tiểu
D
Cạo da đầu
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A
Chỉ lâm sàng
B
Chỉ màu móng
C
Chỉ mức độ ngứa
D
Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Ghẻ
B
Nhọt
C
Viêm phổi
D
Vảy nến thể móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A
Bôi 1 tuần 1 lần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Bôi liều duy nhất
C
Bôi ngày 3 lần
D
Bôi cách giờ
Câu 12 - EASY
Đúng
Dấu hiệu lâm sàng điển hình của SWO là:
A
Móng tiêu hủy toàn bộ ngay từ đầu
B
Viêm quanh móng mưng mủ cấp
C
Dải nâu dọc móng từ gốc
D
Đốm hoặc khía trắng trên bề mặt móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A
Chỉ lau móng bằng cồn
B
Cạo tóc
C
Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chích máu đầu ngón
Câu 14 - HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A
20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
200 mg/tuần
C
2 mg/kg/ngày x 1 tuần
D
1 viên/ngày cố định
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A
Chỉ đau thoáng qua
B
Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
C
Rối loạn phát triển móng và teo móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A
Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
B
Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ ở móng tay
D
Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
Câu 17 - HARD
Đúng
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
200 mg/tuần x 12 tuần
B
200 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
100 mg/ngày x 3 ngày
D
50 mg/ngày x 1 tháng
Câu 18 - HARD
Đúng
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A
6 mg/kg/ngày x 3 ngày
B
6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
50 mg/ngày x 2 tuần
D
150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
Câu 19 - EASY
Đúng
Nhóm tác nhân nào chiếm trên 90% các trường hợp nấm móng?
A
Malassezia
B
Nấm men
C
Nấm mốc
D
Nấm sợi dermatophyte
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
1–2 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
7–10 ngày
C
1–2 tháng
D
2–3 tuần
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A
Hội chứng vàng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Viêm da dầu
C
Lupus dạng đĩa
D
Hạt cơm
Câu 22 - EASY
Đúng
Malassezia furfur trong nấm móng thuộc nhóm nào?
A
Nấm men, hiếm gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Dermatophyte
C
Vi khuẩn gram âm
D
Nấm mốc không dermatophyte
Câu 23 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A
125 mg/ngày
B
62,5 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
500 mg/ngày
D
250 mg/ngày
Câu 24 - EASY
Đúng
Nhóm nấm men có thể gây nấm móng gồm:
A
Chỉ T. rubrum
B
Chỉ Aspergillus spp.
C
Candida albicans và Candida tropicalis
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ E. floccosum
Câu 25 - HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A
Người chỉ bị một móng nhẹ
B
Người không có bệnh nền
C
Nam giới trẻ khỏe
D
Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 26 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
250 mg/ngày
B
62,5 mg/ngày
C
375 mg/ngày
D
125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 27 - HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A
Chỉ chiếu đèn Wood
B
Chỉ dùng oxy già
C
Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ rửa nước muối
Câu 28 - HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A
Chỉ tăng uống nước
B
Chỉ xoa bóp
C
Chỉ chườm lạnh
D
Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 29 - HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
500 mg/ngày x 1 tuần
B
125 mg/ngày x 2 ngày
C
250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
250 mg liều duy nhất
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A
Chỉ cấy máu
B
Chỉ công thức máu
C
Chỉ sinh thiết PAS
D
Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 31 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A
50 mg/ngày x 1 tháng
B
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
250 mg/ngày x 3 ngày
D
100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
Câu 32 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
400 mg/ngày
B
50 mg/ngày
C
200 mg/ngày
D
100 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 33 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A
400 mg/ngày
B
300 mg/ngày
C
100 mg/ngày
D
200 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào có thể chỉ dùng thuốc sát khuẩn và kem bôi chống nấm?
A
TDO toàn bộ
B
Móng chân còn tốt, ít tổn thương ở bờ ngoài hoặc viêm quanh móng nhẹ 1–2 móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Viêm từ 3 móng trở lên
D
Tổn thương nhiều móng lan rộng
Câu 35 - EASY
Sai
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A
Fusarium spp.
B
Candida albicans
Người chơi chọn
C
Trichophyton rubrum
Đáp án đúng
D
Malassezia furfur
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A
Chỉ virus
B
Chỉ Malassezia spp.
C
Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ T. rubrum
Câu 37 - EASY
Sai
Ngoài T. rubrum, chủng dermatophyte thường gặp khác trong nấm móng là:
A
C. albicans và C. tropicalis
Người chơi chọn
B
M. furfur và C. glabrata
C
Fusarium spp. và Aspergillus spp.
D
T. violaceum và T. mentagrophytes
Đáp án đúng
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A
Chỉ viêm quanh móng nhẹ
B
Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ đổi màu đầu móng
D
Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
1 ngày
B
3–6 giờ
C
1–2 ngày
D
2–3 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 40 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A
62,5 mg/ngày
B
125 mg/ngày
C
250 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
500 mg/ngày
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A
Chỉ khi đau khớp
B
Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
C
Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ khi có sốt cao
Câu 42 - EASY
Đúng
Trong DLSO, xen kẽ với vùng sừng hóa thường thấy:
A
Bọng nước
B
Vùng tách móng là nơi cư trú của nấm sợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Mảng trợt ướt
D
Mụn mủ vệ tinh
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A
Hồng ban đa dạng
B
Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Mày đay
D
Ghẻ Na Uy
Câu 44 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
250 mg/ngày
B
200 mg/ngày
C
100 mg/ngày
D
5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 45 - EASY
Đúng
Ngoài dermatophyte, SWO còn có thể do:
A
Chỉ tụ cầu
B
Một số chủng nấm mốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ virus
D
Chỉ ký sinh trùng
Câu 46 - HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A
Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
B
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
C
Tự khỏi nhanh sau vài ngày
D
Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A
Sẩn ngứa
B
Hạt cơm phẳng
C
U mềm lây
D
Loạn dưỡng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 48 - EASY
Đúng
Nấm móng là bệnh lý như thế nào theo tài liệu?
A
Viêm móng thường gặp, tiến triển âm thầm, mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhiễm khuẩn huyết do nấm
C
Viêm móng cấp, tiến triển nhanh và tự khỏi
D
Dị ứng móng thoáng qua
Câu 49 - HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
B
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
C
Chỉ tái phát vào mùa lạnh
D
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
TDO là viết tắt của:
A
Terminal distal onycholysis
B
Trophic distal onycholysis
C
Total distal osteomyelitis
D
Total dystrophic onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng