QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 16:29
Thông tin bài thi
Người chơi
đinh thị bích ngọc
Số điện thoại
0948958481
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
108 Đường Điện Biên
Đề thi
Lang Ben
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Lang Ben(Pityriasis Versicolor)
Mã lượt thi
1ec85227-8566-4ba1-8c2f-bb2793481d5c
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
60
Số câu đúng
56
Số câu sai
4
Thời gian
14:34
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- MEDIUM
Sai
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A
Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
B
Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
C
Cả hai đều luôn đau rát nhiều
D
Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
Câu 2
- MEDIUM
Sai
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A
Liên bả vai
B
Lòng bàn tay
C
Ngực
D
Bẹn
Câu 3
- HARD
Đúng
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A
30-60 phút
B
Để qua đêm
C
1-2 phút
D
10-15 phút
Câu 4
- MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A
Chắc chắn là ghẻ
B
Một bệnh giảm sắc tố khác
C
Chắc chắn là herpes
D
Chắc chắn vẫn là lang ben
Câu 5
- MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A
Không liên quan thời tiết
B
Khi trời nóng bức
C
Chỉ khi trời lạnh sâu
D
Chỉ khi nhịn ăn
Câu 6
- HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A
Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
B
Có thể dùng ketoconazol 1-2%
C
Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
D
Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Câu 7
- EASY
Đúng
Yếu tố nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben?
A
Gãy xương
B
Thiếu ngủ đơn thuần
C
Da dầu và mồ hôi nhiều
D
Viêm họng cấp
Câu 8
- EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A
Viêm amidan mạn
B
Suy giảm miễn dịch
C
Tăng huyết áp độ 1
D
Cận thị
Câu 9
- HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A
Kháng khuẩn đường ruột
B
Làm trắng da nhanh
C
Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
D
Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
Câu 10
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
B
Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
C
Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
D
Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 11
- MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A
Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
B
Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
C
Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
D
Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Câu 12
- HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A
Tăng dùng corticoid
B
Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
C
Bôi kháng sinh kéo dài
D
Chỉ tắm nước nóng
Câu 13
- HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A
Thuốc kháng virus
B
Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
C
Thuốc chống loạn thần
D
Kháng sinh beta-lactam
Câu 14
- HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A
Vì luôn có xuất huyết dưới da
B
Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
C
Vì là bệnh mạch máu
D
Vì do vi khuẩn sinh mủ
Câu 15
- HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A
500 mg/ngày x 10 ngày
B
100-200 mg/ngày x 5 ngày
C
50 mg/ngày x 1 ngày
D
200 mg/tuần x 12 tuần
Câu 16
- HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A
Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
B
Tổn thương ít, khu trú
C
Người ngứa nhẹ mùa nóng
D
Người muốn bôi tại chỗ trước
Câu 17
- HARD
Đúng
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A
Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
B
Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
C
Chuyển sang kháng sinh
D
Cho dùng gấp hai liều
Câu 18
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Permethrin 5% x 1 lần/tháng
B
Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
C
Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
D
Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 19
- MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A
Chỉ sống ở niêm mạc
B
Không thể thấy dưới kính hiển vi
C
Ưa dầu
D
Chỉ sống trong máu
Câu 20
- EASY
Đúng
Vị trí nào có thể gặp lang ben ở trẻ em tương đối thường hơn người lớn?
A
Móng
B
Lòng bàn tay
C
Mặt
D
Niêm mạc mũi
Câu 21
- MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A
Sởi
B
Bạch biến
C
Chốc
D
Viêm phổi
Câu 22
- HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A
Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
B
Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
C
Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
D
Uống kháng sinh dự phòng
Câu 23
- HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A
Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
B
Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
C
Chỉ cần bôi khi ngứa
D
Bôi corticoid định kỳ
Câu 24
- HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
B
Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
C
Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
D
Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
Câu 25
- HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A
Làm bệnh thành zona
B
Chắc chắn khỏi ngay
C
Hiệu quả điều trị giảm
D
Tăng hiệu quả rõ rệt
Câu 26
- HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A
Do Malassezia gây ra
B
Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
C
Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
D
Hay gặp ở vùng da tiết bã
Câu 27
- MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A
Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
B
Có ngòi mủ ở giữa
C
Đau nhức nhiều
D
Tổn thương dát có vảy mỏng
Câu 28
- EASY
Đúng
Dưới đèn Wood, tổn thương lang ben thường có màu:
A
Xanh lá đậm
B
Đỏ gạch
C
Vàng sáng hoặc vàng huỳnh quang
D
Tím than
Câu 29
- HARD
Đúng
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A
Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
B
Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
C
Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
D
Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
Câu 30
- EASY
Đúng
Tiêu chuẩn nào KHÔNG thuộc chẩn đoán xác định lang ben?
A
Tổn thương tăng hoặc giảm sắc tố, vảy mỏng
B
Soi tươi thấy bào tử và sợi nấm ngắn
C
Cấy máu dương tính
D
Đèn Wood vàng huỳnh quang
Câu 31
- HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A
Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
B
Chụp X-quang ngực
C
Chỉ hỏi có đau bụng không
D
Định lượng đường huyết ngay
Câu 32
- MEDIUM
Sai
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A
Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
B
Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
C
Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
D
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 33
- MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A
Luôn là bội nhiễm nặng
B
Chắc chắn là giang mai II
C
Chắc chắn là chàm
D
Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Câu 34
- MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A
Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
B
Uống nhiều nước
C
Ăn ít muối
D
Đeo kính cận
Câu 35
- HARD
Sai
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A
Cả hai đều có thể ngứa
B
Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
C
Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
D
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 36
- HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A
Do virus nên không liên quan da dầu
B
Chỉ do bẩn
C
Do ăn ngọt hoàn toàn
D
Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
Câu 37
- HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A
Không cần theo dõi gì
B
Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
C
Có thể đổi sang corticoid
D
Chỉ cần hết ngứa là đủ
Câu 38
- HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A
Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
B
Không cần khai thác gì thêm
C
Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
D
Chỉ cần hỏi tuổi
Câu 39
- MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A
Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
B
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
C
Bắt buộc nhập viện
D
Luôn có sốt cao
Câu 40
- EASY
Đúng
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A
Hạt cơm
B
Lang ben
C
Nhọt
D
Zona
Câu 41
- EASY
Đúng
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A
Vùng ngực và liên bả vai
B
Lòng bàn tay
C
Lòng bàn chân
D
Niêm mạc miệng
Câu 42
- MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A
Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
B
Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
C
Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
D
Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Câu 43
- MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A
Hạt cơm
B
Lang ben
C
Chốc
D
Nhọt
Câu 44
- HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A
Chắc chắn không phải lang ben
B
Chỉ có thể là ghẻ
C
Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
D
Chỉ có thể là chốc
Câu 45
- HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A
Hoàn toàn không vảy
B
Luôn trắng sữa đồng nhất
C
Chỉ có ở đầu chi
D
Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Câu 46
- HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A
Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
B
Chỉ đổi sang kháng sinh
C
Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
D
Không cần xử trí gì
Câu 47
- MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A
Nhọt
B
Lang ben
C
Viêm mô bào
D
Chốc
Câu 48
- HARD
Đúng
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A
50 mg/ngày x 1 tháng
B
600 mg liều duy nhất
C
300 mg/tuần x 2 tuần
D
150 mg/ngày x 10 ngày
Câu 49
- HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A
1 lần/ngày trong 1 ngày
B
Chỉ bôi khi ngứa
C
2 lần/tuần trong 2-4 tuần
D
4 lần/ngày trong 3 ngày
Câu 50
- EASY
Đúng
Khi nuôi cấy Malassezia, cần lưu ý điều gì?
A
Phải cho kháng sinh liều cao
B
Phải để thật khô
C
Phải phủ một lớp dầu
D
Không cần môi trường đặc biệt
Câu 51
- MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A
Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
B
Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
C
Đây là vùng da tiết bã
D
Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
Câu 52
- MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A
Xanh tím đen
B
Nâu vàng
C
Nâu
D
Hồng
Câu 53
- HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A
Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
B
Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
C
Chỉ làm trắng da
D
Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
Câu 54
- MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A
Chụp CT
B
Điện tâm đồ
C
Siêu âm bụng
D
Đèn Wood
Câu 55
- EASY
Đúng
Lang ben là bệnh do tác nhân nào gây ra?
A
Vi khuẩn tụ cầu
B
Nấm Malassezia
C
Ký sinh trùng ghẻ
D
Virus herpes
Câu 56
- MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A
Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
B
Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
C
Lang ben gây đau nhiều
D
Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
Câu 57
- HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A
Lao da
B
Lang ben
C
Viêm da dầu
D
Bạch biến
Câu 58
- EASY
Đúng
Nhóm tuổi hay gặp lang ben nhất là:
A
Người rất cao tuổi
B
Trẻ sơ sinh
C
Chỉ phụ nữ có thai
D
Thiếu niên và người trẻ
Câu 59
- HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A
Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
B
Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
C
Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
D
Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
Câu 60
- MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A
Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
B
Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
C
Lang ben không bao giờ ngứa
D
Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn