QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 14:28
Thông tin bài thi
Người chơi
Aaaa
Số điện thoại
03652
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
-
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
26084e1b-9689-4f36-994f-2fc529da218c
Trạng thái
Đang làm
Tổng số câu
50
Số câu đúng
0
Số câu sai
0
Thời gian
00:00
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- HARD
Sai
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
B
Chỉ tái phát vào mùa lạnh
C
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
D
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
Câu 2
- EASY
Sai
Tổn thương DLSO thường bắt đầu ở đâu?
A
Ở nếp gấp sau
B
Ở gốc móng
C
Ở phía xa bờ bên của móng
D
Ở trung tâm bản móng
Câu 3
- HARD
Sai
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A
125 mg/ngày
B
250 mg/ngày
C
500 mg/ngày
D
62,5 mg/ngày
Câu 4
- MEDIUM
Sai
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A
Chỉ mức độ ngứa
B
Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
C
Chỉ màu móng
D
Chỉ lâm sàng
Câu 5
- MEDIUM
Sai
TDO được hiểu là:
A
Chỉ viêm quanh móng nhẹ
B
Chỉ đổi màu đầu móng
C
Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
D
Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Câu 6
- MEDIUM
Sai
PSO tiến triển mạn tính xen kẽ đợt cấp có thể dẫn tới:
A
Tự phục hồi hoàn toàn không dấu vết
B
Rối loạn phát triển móng và teo móng
C
Chỉ ngứa nhẹ quanh móng
D
Chỉ đau thoáng qua
Câu 7
- HARD
Sai
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A
6 tuần
B
1 tháng
C
3 tháng liên tiếp
D
2 tháng liên tiếp
Câu 8
- HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A
300 mg/ngày
B
100 mg/ngày
C
200 mg/ngày
D
400 mg/ngày
Câu 9
- HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
5 mg/kg/ngày
B
250 mg/ngày
C
100 mg/ngày
D
200 mg/ngày
Câu 10
- EASY
Sai
SWO là dạng đặc trưng của nhiễm loại nấm nào?
A
Dermatophyte như T. mentagrophytes hoặc T. rubrum
B
Chỉ Candida spp.
C
Chỉ Malassezia spp.
D
Chỉ vi khuẩn gram âm
Câu 11
- HARD
Sai
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A
125 mg/ngày
B
250 mg/ngày
C
62,5 mg/ngày
D
500 mg/ngày
Câu 12
- EASY
Sai
Cơ chế phá hủy móng trong DLSO chủ yếu là:
A
Tăng sừng hóa dưới móng tiến triển theo trục móng
B
Tăng tiết mồ hôi đầu ngón
C
Xuất huyết dưới móng
D
Hoại tử do thiếu máu
Câu 13
- HARD
Sai
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A
Chỉ chiếu đèn Wood
B
Chỉ rửa nước muối
C
Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
D
Chỉ dùng oxy già
Câu 14
- EASY
Sai
Chẩn đoán nấm móng theo tài liệu dựa vào:
A
Chỉ dựa vào màu móng thay đổi
B
Chỉ dựa vào lâm sàng
C
Biểu hiện lâm sàng và xét nghiệm tìm nấm
D
Chỉ dựa vào tiền sử ngứa
Câu 15
- MEDIUM
Sai
PSO là viết tắt của thể nào?
A
Proximal subungual onychomycosis
B
Posterior subungual onycholysis
C
Peripheral superficial onychomycosis
D
Proximal superficial osteomycosis
Câu 16
- HARD
Sai
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A
Tự khỏi nhanh sau vài ngày
B
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
C
Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
D
Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
Câu 17
- HARD
Sai
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A
6 tháng
B
2 tháng liên tiếp
C
1 tuần duy nhất
D
12 tháng
Câu 18
- MEDIUM
Sai
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Nhọt
B
Ghẻ
C
Viêm phổi
D
Vảy nến thể móng
Câu 19
- MEDIUM
Sai
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A
Mupirocin 2%
B
Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
C
Permethrin 5%
D
Acyclovir 5%
Câu 20
- HARD
Sai
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
375 mg/ngày
B
125 mg/ngày
C
62,5 mg/ngày
D
250 mg/ngày
Câu 21
- HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
400 mg/ngày
B
100 mg/ngày
C
50 mg/ngày
D
200 mg/ngày
Câu 22
- EASY
Sai
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A
Candida albicans
B
Malassezia furfur
C
Trichophyton rubrum
D
Fusarium spp.
Câu 23
- HARD
Sai
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A
12 tuần
B
6 tuần
C
18 tuần
D
26 tuần
Câu 24
- MEDIUM
Sai
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A
Hội chứng vàng móng
B
Viêm da dầu
C
Lupus dạng đĩa
D
Hạt cơm
Câu 25
- MEDIUM
Sai
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A
Chỉ tuổi của người bệnh
B
Chỉ giới tính
C
Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
D
Chỉ màu móng
Câu 26
- EASY
Sai
SWO là viết tắt của thể nào?
A
Subungual white overgrowth
B
Superficial white onychomycosis
C
Secondary white onycholysis
D
Severe white onychomycosis
Câu 27
- MEDIUM
Sai
Nuôi cấy nấm móng nên dùng môi trường nào?
A
Thạch chocolate
B
MacConkey
C
Lowenstein-Jensen
D
Sabouraud có chloramphenicol
Câu 28
- MEDIUM
Sai
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A
KOH 2% đơn độc
B
KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
C
Nước muối ưu trương
D
Cồn 70 độ
Câu 29
- HARD
Sai
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
25 mg/ngày x 12 tuần
B
500 mg/ngày x 3 ngày
C
250 mg/ngày x 12 tuần
D
250 mg/tuần x 12 tuần
Câu 30
- EASY
Sai
Tỷ lệ dân số mắc nấm móng ở châu Âu theo tài liệu là:
A
2–6%
B
10–20%
C
0,2–0,6%
D
25–30%
Câu 31
- HARD
Sai
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
50 mg/ngày x 1 tháng
B
100 mg/ngày x 3 ngày
C
200 mg/tuần x 12 tuần
D
200 mg/ngày x 12 tuần
Câu 32
- MEDIUM
Sai
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A
Cạo rãnh quanh móng
B
Cạo da đầu
C
Lấy nước tiểu
D
Chọc dịch khớp
Câu 33
- MEDIUM
Sai
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A
Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
B
Ít được chỉ định
C
Bắt buộc mọi ca
D
Không bao giờ làm
Câu 34
- HARD
Sai
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A
200 mg/tuần
B
2 mg/kg/ngày x 1 tuần
C
20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
D
1 viên/ngày cố định
Câu 35
- MEDIUM
Sai
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A
Chốc
B
Zona
C
Lang ben
D
Lichen móng
Câu 36
- MEDIUM
Sai
Trường hợp nào có thể chỉ dùng thuốc sát khuẩn và kem bôi chống nấm?
A
Móng chân còn tốt, ít tổn thương ở bờ ngoài hoặc viêm quanh móng nhẹ 1–2 móng
B
Viêm từ 3 móng trở lên
C
TDO toàn bộ
D
Tổn thương nhiều móng lan rộng
Câu 37
- HARD
Sai
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
150–200 mg/tuần x 9 tháng
B
50 mg/ngày x 3 ngày
C
150–200 mg/ngày x 7 ngày
D
300 mg/tuần x 2 tuần
Câu 38
- EASY
Sai
E. floccosum trong nấm móng được mô tả là:
A
Không bao giờ gây bệnh
B
Chỉ gây ở trẻ em
C
Hiếm khi gây nấm móng
D
Là nguyên nhân chính
Câu 39
- EASY
Sai
Nhận định nào đúng về căn nguyên nấm móng?
A
Chủ yếu do vi khuẩn
B
Do nhiều chủng nấm gây nên
C
Chủ yếu do virus
D
Chỉ do một chủng nấm duy nhất
Câu 40
- HARD
Sai
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
B
125 mg/ngày x 2 ngày
C
500 mg/ngày x 1 tuần
D
250 mg liều duy nhất
Câu 41
- HARD
Sai
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A
Chỉ màu móng đẹp hơn
B
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
C
Chỉ hết ngứa
D
Chỉ giảm đau
Câu 42
- MEDIUM
Sai
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A
Chỉ cấy máu
B
Soi trực tiếp tìm nấm
C
Chỉ công thức máu
D
Chỉ sinh thiết PAS
Câu 43
- EASY
Sai
DLSO là viết tắt của thể nấm móng nào?
A
Distal lesion superficial onychomycosis
B
Diffuse longitudinal subungual onycholysis
C
Deep lateral superficial onychomycosis
D
Distal and lateral subungual onychomycosis
Câu 44
- MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
1–2 ngày
B
1–2 tháng
C
7–10 ngày
D
2–3 tuần
Câu 45
- HARD
Sai
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A
6 tuần
B
12 tuần
C
16 tuần
D
8 tuần
Câu 46
- MEDIUM
Sai
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A
Bôi liều duy nhất
B
Bôi ngày 3 lần
C
Bôi cách giờ
D
Bôi 1 tuần 1 lần
Câu 47
- MEDIUM
Sai
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A
40–45°C
B
22–25°C
C
30–37°C bắt buộc
D
10–15°C
Câu 48
- MEDIUM
Sai
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A
Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
B
Chỉ ở móng tay
C
Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
D
Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Câu 49
- HARD
Sai
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A
500 mg/tuần
B
1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
C
100 mg/ngày x 1 tuần
D
1 viên duy nhất
Câu 50
- MEDIUM
Sai
TDO là viết tắt của:
A
Terminal distal onycholysis
B
Total dystrophic onychomycosis
C
Trophic distal onycholysis
D
Total distal osteomyelitis