Chi tiết đáp án bài thi
hiền - 0364228082
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Quang Trung
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Kết quả
46/50
Thời gian làm bài
07:23
Thứ hạng
#15
Câu 1
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
A. Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
C. Vảy mật ong, ngứa
D. Vết trợt nông dưới vảy tiết
Câu 2
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
A. Chỉ ở vùng sinh dục
B. Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
C. Chỉ ở niêm mạc miệng
D. Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Bệnh chốc được xếp vào nhóm bệnh nào sau đây?
A. Bệnh da dị ứng
B. Bệnh da tự miễn
C. Bệnh da do vi rút
D. Bệnh da nhiễm khuẩn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: EASY
Đúng
Ở trẻ có đỏ da bong vảy lan tỏa, Nikolsky dương tính, cần nghĩ nhiều hơn đến:
A. Nấm da
B. Herpes môi
C. Chốc khu trú
D. Hội chứng bong vảy da do tụ cầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 5
Mức độ: EASY
Đúng
Sau khi bong vảy tiết, tổn thương chốc thường để lại:
A. Sẹo lõm vĩnh viễn
B. Sẹo co kéo rõ
C. Dày sừng kéo dài
D. Dát hồng rồi lành, thường không để lại sẹo
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 6
Mức độ: EASY
Đúng
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
A. Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
B. Củ chắc → loét sâu
C. Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
Câu 7
Mức độ: EASY
Đúng
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A. Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Loét sâu bẩn
C. Da lành bình thường
D. U sùi chảy máu
Câu 8
Mức độ: EASY
Đúng
Điều kiện thuận lợi làm xuất hiện chốc loét bao gồm:
A. Tập thể dục thường xuyên
B. Uống nhiều nước
C. Tiểu đường, suy dinh dưỡng, giảm bạch cầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Vệ sinh tốt và da khô
Câu 9
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phù hợp với chốc thông thường?
A. Tổn thương dọc theo đường đi thần kinh ngoại biên
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bọng nước nông
C. Ngứa
D. Vảy tiết mật ong
Câu 10
Mức độ: EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
A. Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
B. Ngứa nhẹ
C. Tiền sử ghẻ
D. Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 11
Mức độ: EASY
Đúng
Khi tổn thương chốc có nhiều vảy tiết, bước xử trí tại chỗ phù hợp nhất là:
A. Cạy vảy mạnh cho bong nhanh
B. Chườm nóng khô
C. Đắp nước muối sinh lý, thuốc tím 1/10.000 hoặc dung dịch Jarish
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Bôi ngay corticoid
Câu 12
Mức độ: EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
A. Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
B. Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ cần rửa nước
D. Có, nếu trẻ không sốt
Câu 13
Mức độ: EASY
Đúng
Tắm/ngâm tổn thương chốc bằng nước thuốc tím loãng được khuyến cáo với nồng độ:
A. 10%
B. 1/100.000
C. 1/10.000
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 1/1.000
Câu 14
Mức độ: EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A. Kiêng tắm hoàn toàn
B. Chỉ uống vitamin
C. Bôi mỹ phẩm thường xuyên
D. Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: EASY
Đúng
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
A. Chỉ cần dùng corticoid
B. Chỉ cần chống ngứa
C. Chỉ cần sát khuẩn
D. Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 16
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào nghiêng nhiều về nấm da hơn chốc khi không có bọng nước?
A. Vảy tiết mật ong
B. Bờ đa cung có mụn nước nhỏ và vảy da ở rìa
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Bọng mủ nhanh
D. Vảy tiết làm bết tóc
Câu 17
Mức độ: EASY
Đúng
Biện pháp phòng bệnh nào sau đây được nêu trong tài liệu?
A. Tránh ở lâu nơi ẩm thấp, thiếu ánh sáng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Ăn thật nhiều đường
C. Tắm nước quá nóng
D. Dùng kháng sinh dự phòng kéo dài
Câu 18
Mức độ: EASY
Đúng
Ở trường hợp chốc nghi do tụ cầu vàng kháng methicilin, lựa chọn nào được nêu trong tài liệu?
A. Nystatin
B. Acyclovir
C. Trimetroprim-sulfamethoxazol
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Podophyllotoxin
Câu 19
Mức độ: EASY
Đúng
Bệnh da phối hợp nào dưới đây có thể là yếu tố thuận lợi làm xuất hiện chốc?
A. Ghẻ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bạch biến
C. Vảy cá
D. Nám má
Câu 20
Mức độ: EASY
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, dấu hiệu lõm giữa của mụn nước phù hợp với bệnh nào hơn chốc?
A. Thủy đậu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Herpes simplex
C. Nấm da
D. Chàm
Câu 21
Mức độ: EASY
Đúng
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
A. Loét sinh dục không đau
B. Hạt cơm quanh móng
C. Viêm bờ mi hoặc chốc mép
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Ban cánh bướm
Câu 22
Mức độ: EASY
Sai
. Xét nghiệm nào hỗ trợ phân biệt nấm da với chốc tốt nhất khi lâm sàng nghi ngờ?
A. Xét nghiệm nấm dương tính
Đáp án đúng
B. Công thức máu
Người chơi chọn
C. Đường huyết
D. ANA
Câu 23
Mức độ: EASY
Đúng
Viêm da dạng herpes của Duhring-Brocq khác chốc ở chỗ:
A. Do tụ cầu/liên cầu
B. Vảy mật ong vùng da hở
C. Luôn có chấy ở đầu
D. Bọng nước căng bóng thành chùm ở mặt duỗi, khó nhiễm trùng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 24
Mức độ: EASY
Đúng
Vancomycin trong điều trị chốc kháng methicilin được dùng chủ yếu theo đường:
A. Bôi tại chỗ
B. Khí dung
C. Truyền tĩnh mạch chậm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Uống
Câu 25
Mức độ: EASY
Đúng
Tác nhân gây bệnh chốc thường gặp là:
A. Chỉ do nấm sợi
B. Chỉ do HSV
C. Chỉ do Pseudomonas
D. Tụ cầu vàng, liên cầu hoặc phối hợp cả hai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 26
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây nằm trong nhóm kháng sinh tại chỗ được nêu trong tài liệu cho chốc?
A. Mupirocin
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Permethrin
C. Ketoconazol
D. Acyclovir
Câu 27
Mức độ: EASY
Đúng
Mục tiêu của chống ngứa trong điều trị chốc là:
A. Làm bệnh khỏi nhanh hơn do diệt khuẩn
B. Hạn chế tự lây truyền do gãi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Ngừa sẹo lõm
D. Giảm sốt
Câu 28
Mức độ: EASY
Đúng
. Đặc điểm nào gợi thủy đậu hơn chốc?
A. Mụn nước 1-3 mm xuất hiện đồng loạt ở mặt và thân mình
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chốc ở đầu kèm chấy
C. Vảy tiết mật ong khu trú vùng da hở
D. Vết trợt nông đỏ ẩm sau cạy vảy
Câu 29
Mức độ: EASY
Đúng
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
A. Tự nặn bọng mủ
B. Bôi mỹ phẩm che tổn thương
C. Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
D. Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 30
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm đối tượng hay gặp bệnh chốc nhất là:
A. Trẻ nhỏ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nam giới tuổi trung niên
C. Người cao tuổi
D. Phụ nữ có thai
Câu 31
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
A. Thường sau côn trùng cắn
B. Hay vào mùa hè do nóng ẩm
C. Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Liên quan ghẻ
Câu 32
Mức độ: EASY
Đúng
Một bệnh nhân có tổn thương hình đa cung, lành giữa, ngứa nhiều, xét nghiệm nấm dương tính. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Chốc loét
B. Nấm da
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Herpes simplex
D. Chốc
Câu 33
Mức độ: EASY
Đúng
Axit fucidic trong điều trị chốc được sử dụng chủ yếu theo đường nào ở trường hợp khu trú?
A. Chỉ uống
B. Khí dung
C. Chỉ tiêm
D. Bôi tại chỗ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi zona hơn chốc ở người lớn?
A. Vảy da ở bờ đa cung
B. Mụn nước thành đám, thành chùm dọc theo dây thần kinh, đau rát nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Vảy mật ong vùng da hở, ngứa
D. Trợt nông ở môi
Câu 35
Mức độ: EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu trẻ có vảy mật ong khu trú nhưng kèm phù mặt, tiểu ít sau 2-3 tuần, cách xử trí đúng nhất là:
A. Theo dõi thêm vài tuần
B. Chỉ đổi sang thuốc bôi khác
C. Bán thêm kháng histamine
D. Nghi biến chứng viêm cầu thận cấp và chuyển khám ngay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 36
Mức độ: EASY
Đúng
Kháng sinh uống nào sau đây nằm trong lựa chọn điều trị chốc ở người lớn theo tài liệu?
A. Ivermectin
B. Fluconazole
C. Cephalexin
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Metronidazole
Câu 37
Mức độ: EASY
Đúng
Trong trường hợp nhiều vảy tiết bẩn che kín tổn thương, mục đích của việc đắp nước muối sinh lý hoặc Jarish là:
A. Làm khô cứng nhanh hơn
B. Làm mềm, bong vảy để xử trí tổn thương tốt hơn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Gây tê tại chỗ
D. Tăng sừng hóa
Câu 38
Mức độ: EASY
Sai
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
A. Dát đỏ xung huyết
Đáp án đúng
B. Sẩn sừng hóa
Người chơi chọn
C. Mảng phù màu tím
D. Loét sâu
Câu 39
Mức độ: EASY
Đúng
Ở người lớn, nếu thương tổn bọng nước nhăn nheo trên nền da lành, dễ vỡ, có mùi hôi và loét niêm mạc, chẩn đoán nên nghĩ đầu tiên là:
A. Pemphigus vulgaris
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nấm da
C. Chốc
D. Ghẻ
Câu 40
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tuổi nào cần lưu ý đặc biệt nguy cơ viêm cầu thận cấp sau chốc?
A. Tuổi 20-30
B. Tuổi dậy thì
C. Người trên 70
D. Trẻ dưới 6 tuổi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 41
Mức độ: EASY
Đúng
Ở đầu, dấu hiệu nào gợi ý chốc hơn các bệnh khác?
A. Tóc rụng thành mảng tròn
B. Mảng trắng bạc dày
C. Dầu nhờn nhiều nhưng không có trợt
D. Vảy tiết làm bết tóc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí nào điển hình cho herpes simplex hơn chốc?
A. Môi hoặc sinh dục
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Da đầu có chấy
C. Mặt ngoài cẳng tay
D. Cẳng chân
Câu 43
Mức độ: EASY
Đúng
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
A. Vảy tiết màu trắng bạc
B. Loét sâu bờ tím
C. Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Mụn nước lõm giữa
Câu 44
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây được dùng bổ trợ nếu chốc có ngứa?
A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc tránh thai
C. Thuốc giãn phế quản
D. Kháng histamine tổng hợp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 45
Mức độ: EASY
Sai
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
A. Rất điển hình cho chốc
Người chơi chọn
B. Chắc chắn là zona
C. Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
Đáp án đúng
D. Chỉ cần mỡ kháng sinh
Câu 46
Mức độ: EASY
Sai
Kích thước bọng nước điển hình trong chốc thường khoảng:
A. 2-3 cm
B. 1-3 mm
Người chơi chọn
C. Trên 5 cm
D. 0,5-1 cm
Đáp án đúng
Câu 47
Mức độ: EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
A. Chốc
B. Nấm da
C. Herpes simplex
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chàm hóa
Câu 48
Mức độ: EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp của bệnh chốc là:
A. Ngứa nhiều hoặc ít
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Đau buốt dữ dội
C. Tê bì kéo dài
D. Mất cảm giác tại chỗ
Câu 49
Mức độ: EASY
Đúng
Giá trị đào tạo quan trọng nhất của việc dặn bệnh nhân không gãi trong bệnh chốc là:
A. Hạn chế tự lây truyền và giảm nguy cơ biến chứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Giúp khỏi nấm nhanh
C. Giảm đau tức thì
D. Giảm nguy cơ quái thai
Câu 50
Mức độ: EASY
Đúng
Biến chứng tại chỗ nào của chốc biểu hiện thêm các mụn nước tập trung thành đám quanh tổn thương hoặc rải rác khắp cơ thể, ngứa nhiều?
A. Viêm cơ
B. Chốc loét
C. Viêm màng não
D. Chàm hóa
Người chơi chọn
Đáp án đúng