OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

Nguyễn Tố Uyên - 0374222367
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Kết quả
46/50
Thời gian làm bài
18:47
Thứ hạng
#18
Câu 1
Mức độ: EASY
Đúng
Kháng sinh uống nào sau đây nằm trong lựa chọn điều trị chốc ở người lớn theo tài liệu?
A. Cephalexin
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Fluconazole
C. Ivermectin
D. Metronidazole
Câu 2
Mức độ: EASY
Đúng
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
A. Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
B. Củ chắc → loét sâu
C. Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Ở người lớn, nếu thương tổn bọng nước nhăn nheo trên nền da lành, dễ vỡ, có mùi hôi và loét niêm mạc, chẩn đoán nên nghĩ đầu tiên là:
A. Nấm da
B. Chốc
C. Ghẻ
D. Pemphigus vulgaris
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây nằm trong nhóm kháng sinh tại chỗ được nêu trong tài liệu cho chốc?
A. Permethrin
B. Mupirocin
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Ketoconazol
D. Acyclovir
Câu 5
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
A. Liên quan ghẻ
B. Thường sau côn trùng cắn
C. Hay vào mùa hè do nóng ẩm
D. Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6
Mức độ: EASY
Đúng
Sai lầm nào sau đây dễ làm bệnh chốc kéo dài và lan rộng?
A. Cắt móng tay, vệ sinh da
B. Để trẻ gãi và tiếp tục dùng chung khăn mặt
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Đắp nước muối sinh lý khi nhiều vảy
D. Dùng mỡ mupirocin theo hướng dẫn
Câu 7
Mức độ: EASY
Đúng
Khi tổn thương chốc có nhiều vảy tiết, bước xử trí tại chỗ phù hợp nhất là:
A. Đắp nước muối sinh lý, thuốc tím 1/10.000 hoặc dung dịch Jarish
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chườm nóng khô
C. Bôi ngay corticoid
D. Cạy vảy mạnh cho bong nhanh
Câu 8
Mức độ: EASY
Đúng
Khoảng thời gian trung bình từ lúc bị chốc đến khi xuất hiện viêm cầu thận cấp là:
A. 2-3 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 5-7 ngày
C. 1-2 ngày
D. 2-3 tháng
Câu 9
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
A. Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
C. Chỉ ở niêm mạc miệng
D. Chỉ ở vùng sinh dục
Câu 10
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí nào điển hình cho herpes simplex hơn chốc?
A. Mặt ngoài cẳng tay
B. Môi hoặc sinh dục
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Da đầu có chấy
D. Cẳng chân
Câu 11
Mức độ: EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
A. Tiền sử ghẻ
B. Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
C. Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Ngứa nhẹ
Câu 12
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm đối tượng hay gặp bệnh chốc nhất là:
A. Người cao tuổi
B. Phụ nữ có thai
C. Nam giới tuổi trung niên
D. Trẻ nhỏ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13
Mức độ: EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu trẻ có vảy mật ong khu trú nhưng kèm phù mặt, tiểu ít sau 2-3 tuần, cách xử trí đúng nhất là:
A. Nghi biến chứng viêm cầu thận cấp và chuyển khám ngay
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Bán thêm kháng histamine
C. Chỉ đổi sang thuốc bôi khác
D. Theo dõi thêm vài tuần
Câu 14
Mức độ: EASY
Đúng
Tác nhân gây bệnh chốc thường gặp là:
A. Chỉ do nấm sợi
B. Chỉ do HSV
C. Chỉ do Pseudomonas
D. Tụ cầu vàng, liên cầu hoặc phối hợp cả hai
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: EASY
Đúng
Trong thực hành tư vấn, phát biểu nào sau đây là SAI về chốc?
A. Có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân
B. Có thể tự lây khi gãi
C. Mọi trường hợp đều cần kháng sinh tiêm tĩnh mạch
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Trẻ nhỏ là nhóm thường gặp
Câu 16
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi chốc loét hơn chốc thông thường?
A. Mụn nước lõm giữa
B. Bọng nước theo dây thần kinh
C. Chỉ dát hồng sau bong vảy
D. Loét sâu xuống trung bì, vảy tiết vàng xám bẩn, để lại sẹo xấu
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 17
Mức độ: EASY
Đúng
Trong trường hợp nhiều vảy tiết bẩn che kín tổn thương, mục đích của việc đắp nước muối sinh lý hoặc Jarish là:
A. Tăng sừng hóa
B. Làm mềm, bong vảy để xử trí tổn thương tốt hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Làm khô cứng nhanh hơn
D. Gây tê tại chỗ
Câu 18
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
A. Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Vết trợt nông dưới vảy tiết
C. Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
D. Vảy mật ong, ngứa
Câu 19
Mức độ: EASY
Sai
Khi nghi SSSS, bệnh phẩm nên ưu tiên lấy ở đâu để tìm tụ cầu?
A. Dịch trong bọng nước nguyên vẹn
Người chơi chọn
B. Da lành cạnh tổn thương
C. Tóc
D. Niêm mạc như mũi, họng, tai, kết mạc
Đáp án đúng
Câu 20
Mức độ: EASY
Đúng
Giá trị đào tạo quan trọng nhất của việc dặn bệnh nhân không gãi trong bệnh chốc là:
A. Hạn chế tự lây truyền và giảm nguy cơ biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Giảm nguy cơ quái thai
C. Giúp khỏi nấm nhanh
D. Giảm đau tức thì
Câu 21
Mức độ: EASY
Sai
Biến chứng tại chỗ nào của chốc biểu hiện thêm các mụn nước tập trung thành đám quanh tổn thương hoặc rải rác khắp cơ thể, ngứa nhiều?
A. Viêm màng não
B. Viêm cơ
C. Chàm hóa
Đáp án đúng
D. Chốc loét
Người chơi chọn
Câu 22
Mức độ: EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
A. Ngứa nhẹ
B. Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt
D. Vảy ít
Câu 23
Mức độ: EASY
Đúng
. Đặc điểm nào gợi thủy đậu hơn chốc?
A. Vảy tiết mật ong khu trú vùng da hở
B. Chốc ở đầu kèm chấy
C. Mụn nước 1-3 mm xuất hiện đồng loạt ở mặt và thân mình
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Vết trợt nông đỏ ẩm sau cạy vảy
Câu 24
Mức độ: EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A. Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Bôi mỹ phẩm thường xuyên
C. Kiêng tắm hoàn toàn
D. Chỉ uống vitamin
Câu 25
Mức độ: EASY
Đúng
Axit fucidic trong điều trị chốc được sử dụng chủ yếu theo đường nào ở trường hợp khu trú?
A. Chỉ tiêm
B. Chỉ uống
C. Khí dung
D. Bôi tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 26
Mức độ: EASY
Đúng
Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG được nêu là thuận lợi cho chốc?
A. Tiêm vaccine cúm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Điều kiện vệ sinh kém
C. Mùa hè nóng ẩm
D. Ghẻ
Câu 27
Mức độ: EASY
Đúng
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
A. Tự nặn bọng mủ
B. Bôi mỹ phẩm che tổn thương
C. Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
D. Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 28
Mức độ: EASY
Đúng
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
A. Vì biến chứng luôn tự khỏi
B. Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
D. Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
Câu 29
Mức độ: EASY
Đúng
Tắm/ngâm tổn thương chốc bằng nước thuốc tím loãng được khuyến cáo với nồng độ:
A. 1/100.000
B. 10%
C. 1/10.000
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 1/1.000
Câu 30
Mức độ: EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
A. Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ cần rửa nước
C. Có, nếu trẻ không sốt
D. Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
Câu 31
Mức độ: EASY
Đúng
Ở giai đoạn bọng nước, bọng mủ của chốc, biện pháp tại chỗ phù hợp là:
A. Đắp mỡ salicylic 20%
B. Bôi corticoid mạnh đơn độc
C. Chỉ băng kín
D. Chấm dung dịch màu như milian, castellani, eosin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 32
Mức độ: EASY
Đúng
Triệu chứng toàn thân thường gặp của chốc là:
A. Co giật
B. Tiêu chảy
C. Thường sốt cao liên tục
D. Thường không sốt, đôi khi có hạch viêm phản ứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 33
Mức độ: EASY
Đúng
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A. Loét sâu bẩn
B. Da lành bình thường
C. U sùi chảy máu
D. Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Ở trẻ có đỏ da bong vảy lan tỏa, Nikolsky dương tính, cần nghĩ nhiều hơn đến:
A. Hội chứng bong vảy da do tụ cầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chốc khu trú
C. Nấm da
D. Herpes môi
Câu 35
Mức độ: EASY
Đúng
Bệnh chốc được xếp vào nhóm bệnh nào sau đây?
A. Bệnh da nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Bệnh da tự miễn
C. Bệnh da do vi rút
D. Bệnh da dị ứng
Câu 36
Mức độ: EASY
Sai
Điểm nào sau đây khiến không nên xem tổn thương là chốc đơn thuần mà cần nghĩ tới bệnh bóng nước tự miễn?
A. Ngứa nhẹ ở chi dưới
B. Bọng nước căng ở người già, ngứa nhiều, có thể Nikolsky âm hoặc dương
Đáp án đúng
C. Tổn thương ở trẻ sau côn trùng cắn
D. Vảy tiết mật ong sau vỡ
Người chơi chọn
Câu 37
Mức độ: EASY
Đúng
Chỉ định dùng kháng sinh toàn thân trong chốc theo tài liệu là khi:
A. Mọi trường hợp có ngứa
B. Tổn thương nhiều, lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ khi có sốt
D. Chỉ khi có hạch
Câu 38
Mức độ: EASY
Đúng
Biện pháp phòng bệnh nào sau đây được nêu trong tài liệu?
A. Tắm nước quá nóng
B. Dùng kháng sinh dự phòng kéo dài
C. Ăn thật nhiều đường
D. Tránh ở lâu nơi ẩm thấp, thiếu ánh sáng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 39
Mức độ: EASY
Đúng
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
A. Rất điển hình cho chốc
B. Chỉ cần mỡ kháng sinh
C. Chắc chắn là zona
D. Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 40
Mức độ: EASY
Đúng
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
A. Loét sâu
B. Sẩn sừng hóa
C. Mảng phù màu tím
D. Dát đỏ xung huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 41
Mức độ: EASY
Đúng
. Xét nghiệm nào hỗ trợ phân biệt nấm da với chốc tốt nhất khi lâm sàng nghi ngờ?
A. Đường huyết
B. Công thức máu
C. Xét nghiệm nấm dương tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. ANA
Câu 42
Mức độ: EASY
Đúng
Viêm da dạng herpes của Duhring-Brocq khác chốc ở chỗ:
A. Do tụ cầu/liên cầu
B. Vảy mật ong vùng da hở
C. Bọng nước căng bóng thành chùm ở mặt duỗi, khó nhiễm trùng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Luôn có chấy ở đầu
Câu 43
Mức độ: EASY
Sai
Trong chẩn đoán phân biệt, dấu hiệu lõm giữa của mụn nước phù hợp với bệnh nào hơn chốc?
A. Herpes simplex
Người chơi chọn
B. Nấm da
C. Chàm
D. Thủy đậu
Đáp án đúng
Câu 44
Mức độ: EASY
Đúng
Một bệnh nhân có tổn thương hình đa cung, lành giữa, ngứa nhiều, xét nghiệm nấm dương tính. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Nấm da
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chốc
C. Herpes simplex
D. Chốc loét
Câu 45
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây được dùng bổ trợ nếu chốc có ngứa?
A. Thuốc giãn phế quản
B. Kháng histamine tổng hợp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Thuốc tránh thai
D. Thuốc lợi tiểu
Câu 46
Mức độ: EASY
Đúng
Nuôi cấy không phân lập được tụ cầu tại bọng nước nhưng có tụ cầu ở mũi họng, chẩn đoán nào phù hợp hơn?
A. Herpes simplex
B. Thủy đậu
C. Chốc bóng nước
D. SSSS
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 47
Mức độ: EASY
Đúng
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
A. Loét sâu bờ tím
B. Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Vảy tiết màu trắng bạc
D. Mụn nước lõm giữa
Câu 48
Mức độ: EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
A. Chốc
B. Herpes simplex
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Nấm da
D. Chàm hóa
Câu 49
Mức độ: EASY
Đúng
Bệnh da phối hợp nào dưới đây có thể là yếu tố thuận lợi làm xuất hiện chốc?
A. Nám má
B. Vảy cá
C. Bạch biến
D. Ghẻ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: EASY
Đúng
Nhuộm Gram dịch hoặc mủ tại tổn thương chốc thường thấy:
A. Cầu khuẩn Gram dương kèm bạch cầu đa nhân trung tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Tế bào ái toan
C. Sợi nấm phân nhánh
D. Trực khuẩn Gram âm