QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Phạm Thị Minh Phương
Số điện thoại
0865810928
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Đề thi
Bệnh Nhọt
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về bệnh Nhọt (Furuncle)
Mã lượt thi
2b8a5689-e8d3-406c-8865-1d92019398d1
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
49
Số câu sai
1
Thời gian
25:29
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không nằm trong các lựa chọn điều trị tại chỗ của nhọt trong tài liệu?
A
Chlorhexidin 4%
B
Hexamidin 0,1%
C
Permethrin 5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Povidon-iodin 10%
Câu 2 - MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy mủ ở nhọt thường cho kết quả:
A
Tụ cầu vàng phát triển
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ mọc trực khuẩn gram âm
C
Không mọc vi khuẩn
D
Chỉ mọc nấm men
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng cloxacilin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
Không dùng cho trẻ em
B
12,5–25 mg/kg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
50 mg/kg mỗi 12 giờ
D
1 g/ngày chia 2
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng uống ở người lớn được dùng:
A
Chỉ tiêm bắp
B
1–1,5 g/ngày chia 2 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
250 mg/ngày duy nhất
D
5 g/ngày
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân hỏi có nên vừa rửa tay vừa che phủ thương tổn sạch để tránh lây lan không. Tư vấn đúng là:
A
Chỉ bôi mỡ là được
B
Có, vì vệ sinh cá nhân và tránh tự lây nhiễm rất quan trọng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Không cần thiết
D
Chỉ uống thuốc là đủ
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân trẻ có nhiều nốt giống nhọt tập trung thành đám. Điều nào sau đây đúng?
A
Chắc chắn là trứng cá
B
Có thể gọi là nhọt cụm hoặc hậu bối
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Không liên quan miễn dịch
D
Không bao giờ gặp ở người có bệnh mạn tính
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào sau đây phù hợp với nhọt?
A
Soi nấm dương tính
B
Test Tzanck dương tính
C
Giảm bạch cầu ngoại vi
D
Tăng bạch cầu và máu lắng tăng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Kem silver sulfadiazin 1% được khuyến cáo bôi với tần suất:
A
1 lần/tuần
B
5 lần/ngày
C
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ bôi sau khi uống kháng sinh
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Người lớn dùng cloxacilin điều trị nhọt theo tài liệu với liều:
A
250–500 mg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
250 mg mỗi tuần
C
1 viên duy nhất
D
100 mg/ngày
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng bôi được khuyến cáo với tần suất:
A
4–6 lần/ngày
B
Mỗi giờ một lần
C
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ bôi khi đau
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi có nên tự nặn nốt nhọt mới mọc chưa có mủ để “nhanh khỏi” không. Tư vấn đúng là:
A
Nên nặn sớm cho thoát độc
B
Đắp kem dưỡng ẩm dày
C
Không nặn, không kích thích; sát khuẩn tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Nên chích kim vô khuẩn tại nhà
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Tổn thương sớm nhất của nhọt thường là:
A
Mụn nước thành chùm trên nền đỏ
B
Mảng trợt nông đóng vảy mật ong
C
Dát đỏ có vảy mỏng hình vòng cung
D
Sẩn nhỏ, màu đỏ, sưng nề, chắc, tấy đỏ ở nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
Mỡ mupirocin 2% trong điều trị nhọt được dùng với tần suất:
A
1 lần/ngày
B
3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
2 lần/ngày
D
Cách ngày
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Roxithromycin ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A
1 viên/tháng
B
5 viên/ngày chia 5
C
2 viên/ngày chia 2 lần, uống trước bữa ăn 15 phút
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
500 mg tiêm tĩnh mạch duy nhất
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị kháng sinh tại chỗ cho nhọt thường là:
A
3–4 ngày
B
1–2 ngày
C
7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1 tháng
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Mô bệnh học của nhọt đặc trưng bởi:
A
Bọng nước trong thượng bì
B
Tăng sừng dạng nút sừng quanh nang lông
C
Ổ áp xe ở nang lông, cấu trúc nang lông bị phá vỡ, trung tâm hoại tử
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tế bào khổng lồ đa nhân do virus
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Khi đã có mủ, lựa chọn nào phù hợp hơn cả theo tài liệu?
A
Chờ tự vỡ hoàn toàn và không cần xử trí
B
Rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ dùng thuốc chống dị ứng
D
Chỉ bôi kem dưỡng ẩm
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào phù hợp nhất với nhọt ở giai đoạn tiến triển?
A
Mụn đầu đen và đầu trắng xuất hiện đồng thời
B
Dát giảm sắc tố có vảy mịn
C
Mụn nước lõm giữa xếp thành chùm
D
Hình thành ổ áp xe, giữa có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Trong các nhận định sau, nhận định nào sai?
A
Nhọt chỉ là bệnh ngoài da đơn thuần nên không bao giờ gây nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhọt có thể kèm sốt, mệt mỏi
C
Nhọt ở môi trên hoặc má cần đặc biệt thận trọng
D
Nhọt cụm thường gặp trên nền suy giảm miễn dịch hoặc bệnh mạn tính
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh đái tháo đường bị nhọt tái phát nhiều lần. Tư duy nào đúng nhất?
A
Không liên quan gì bệnh nền
B
Chắc chắn do nấm
C
Cần coi đây là ca có yếu tố thuận lợi toàn thân, phải đánh giá và theo dõi kỹ hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ đổi kháng sinh bôi là đủ
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Nguyên tắc điều trị chung của nhọt bao gồm:
A
Chỉ dùng thuốc giảm đau
B
Chỉ rạch mủ mọi trường hợp
C
Vệ sinh cá nhân, điều trị chống nhiễm khuẩn toàn thân và tại chỗ, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ bôi thuốc, không cần vệ sinh
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng augmentin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
80 mg/kg/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
150 mg/kg/ngày tiêm bắp
C
Không dùng
D
10 mg/kg/ngày
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Tình huống nào sau đây phù hợp nhất với yêu cầu phải nghĩ đến nhọt cụm/hậu bối?
A
Một dát giảm sắc tố ở lưng
B
Một mụn đầu đen ở mũi
C
Nhiều nhọt xếp thành đám ở gáy trên nền đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Một sẩn đỏ đơn độc ở cẳng tay
Câu 24 - MEDIUM
Sai
Dung dịch sát khuẩn nào được nêu trong điều trị nhọt?
A
Dung dịch nitrat bạc 1%
Người chơi chọn
B
Cồn iod 90%
C
Xanh methylen uống
D
Povidon-iodin 10%
Đáp án đúng
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
Khi tư vấn dùng kháng sinh bôi cho nhọt, điều nào sau đây đúng?
A
Bôi thật dày một lần là đủ
B
Bôi thuốc lên thương tổn sau khi sát khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ bôi khi đã hết đau
D
Bôi ngay lên da bẩn
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Nhóm kháng sinh toàn thân nào được liệt kê trong điều trị nhọt?
A
Betalactam và macrolid
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ fluoroquinolon
C
Chỉ aminoglycosid
D
Chỉ tetracyclin
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không thuộc nhóm kháng sinh toàn thân được nêu cho nhọt?
A
Roxithromycin
B
Azithromycin
C
Cloxacilin
D
Acyclovir
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là tư vấn phù hợp để phòng nhọt tái phát?
A
Bỏ qua các sản phẩm kích ứng da
B
Nặn mọi nốt viêm sớm
C
Cắt móng tay, rửa tay hàng ngày, giữ vệ sinh cá nhân
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bôi kháng sinh kéo dài không kiểm soát
Câu 29 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh dùng kháng sinh vài ngày thấy đỡ đau, muốn ngưng rất sớm. Tư vấn hợp lý là:
A
Nên tuân thủ thời gian điều trị kháng sinh theo chỉ định, thường 7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ cần bôi nước muối
C
Có thể ngưng bất cứ lúc nào
D
Chỉ cần đổi sang thuốc bổ
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân tự mua kim để chích nhọt tại nhà. Dược sĩ nên trả lời:
A
Tự chích luôn tốt hơn đi khám
B
Có thể tự chích miễn là kim mới
C
Không nên tự xử trí xâm lấn; nhất là khi đã có mủ cần xử trí đúng tại cơ sở y tế
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ cần sát khuẩn qua loa
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Trong các bệnh sau, bệnh nào cũng được nêu là cần chẩn đoán phân biệt với nhọt ở giai đoạn sớm?
A
Trứng cá và herpes da lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Lupus và pemphigus
C
Nấm móng và lang ben
D
Zona và ghẻ
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
Nếu nhọt đã hóa mủ rõ, lời khuyên nào phù hợp nhất theo tài liệu?
A
Cần được rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ chườm lạnh là đủ
C
Ngừng mọi xử trí
D
Tiếp tục tự nặn ở nhà cho hết mủ
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Một nhân viên tư vấn: “Nhọt mới mọc thì bóp ra cho nhanh khỏi.” Nhận xét đúng là:
A
Chỉ đúng khi ở vùng mặt
B
Chỉ đúng với trẻ em
C
Sai, vì giai đoạn sớm chưa có mủ không được nặn hay kích thích thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Đúng hoàn toàn
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân có nhọt ở cánh tay, đau vừa, chưa có sốt, tổn thương đơn độc. Hướng xử trí tại nhà thuốc phù hợp nhất là:
A
Ưu tiên sát khuẩn tại chỗ, theo dõi tiến triển, dặn không nặn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Khẳng định không cần theo dõi gì thêm
C
Chỉ dùng corticoid bôi
D
Chỉ uống thuốc giảm đau, bỏ qua sát khuẩn
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu đúng về đối tượng mắc nhọt là:
A
Chỉ gặp ở người lớn tuổi
B
Chỉ nam giới mới mắc
C
Mọi lứa tuổi đều có thể mắc, nhưng trẻ em gặp nhiều hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là kết luận phù hợp nhất cho dược sĩ nhà thuốc?
A
Chỉ cần bán kháng sinh uống là xong
B
Cần biết nhận diện ca nguy cơ cao: vị trí mặt, nhiều tổn thương, sốt, đau nhiều, bệnh nền
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Mọi ca nhọt đều có thể tự xử trí hoàn toàn tại quầy
D
Không cần phân biệt với viêm nang lông
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Vị trí nào thường gặp của nhọt theo tài liệu?
A
Chỉ ở vùng sinh dục
B
Đầu, mặt, cổ, lưng, mông, chân tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ ở nếp gấp lớn
D
Lòng bàn tay, lòng bàn chân
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh có nhọt ở lỗ mũi, đau nhiều. Điều nào dưới đây là phù hợp nhất?
A
Chỉ cần thuốc chống nấm
B
Đây là vị trí không đáng lo
C
Cần thận trọng vì là vị trí dễ đau và tiềm ẩn biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ là ngứa đơn thuần
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi thuốc bôi nào có trong phác đồ tài liệu cho nhọt. Câu trả lời đúng là:
A
Permethrin 5%
B
Mupirocin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Ketoconazol 2%
D
Selenium sulfide 2,5%
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao nhọt ở mặt lại phải thận trọng hơn nhọt ở tay. Câu trả lời tốt nhất là:
A
Vì một số vị trí như môi trên, má có nguy cơ biến chứng viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Vì da mặt luôn nhiễm nấm sẵn
C
Vì đau hơn nên khó chịu hơn
D
Vì mặt ít nang lông
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Augmentin trong điều trị nhọt ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A
Chỉ tiêm tĩnh mạch
B
500 mg duy nhất
C
1,5–2 g/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1 viên/tuần
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Phân biệt nhọt với viêm nang lông dựa vào đặc điểm nào là quan trọng nhất?
A
Nhọt thường đau nhức hơn và đi sâu, có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn
C
Viêm nang lông luôn có sốt cao
D
Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào dưới đây thuận lợi làm phát sinh nhọt?
A
Chỉ riêng thiếu ngủ
B
Chỉ riêng thời tiết lạnh khô
C
Miễn dịch tốt và dinh dưỡng đầy đủ
D
Suy dinh dưỡng, miễn dịch kém, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Azithromycin ở người lớn trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
500 mg x 4 lần/ngày
B
250 mg duy nhất
C
500 mg ngày đầu, sau đó 250 mg/ngày trong 4 ngày tiếp theo
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1 g/ngày kéo dài 1 tháng
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Nhọt cụm còn được gọi là:
A
Trứng cá bọc
B
Viêm tuyến mồ hôi mủ
C
Chốc loét
D
Hậu bối hoặc nhọt bầy
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Nếu người bệnh có nhọt nhưng đồng thời suy dinh dưỡng rõ, điều nào nên được nhấn mạnh trong tư vấn?
A
Nâng cao thể trạng là một phần của điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ cần thuốc bôi là đủ
C
Chỉ cần ăn kiêng dầu mỡ
D
Không liên quan tiên lượng
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào đúng về triệu chứng toàn thân của nhọt?
A
Tuyệt đối không có sốt và mệt mỏi
B
Chỉ có ngứa mà không đau
C
Chỉ xuất hiện khi do nấm
D
Có thể kèm sốt, mệt mỏi và hội chứng nhiễm trùng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Điều nào dưới đây giúp phân biệt nhọt với chốc?
A
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn chốc
B
Hai bệnh hoàn toàn giống nhau
C
Chốc thường có vảy mật ong, còn nhọt diễn tiến thành ổ áp xe với ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chốc luôn đau sâu hơn nhọt
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
Một nốt đỏ đau, nhỏ, mới xuất hiện quanh nang lông sau vài giờ. Điều nào sau đây là đúng nhất?
A
Không bao giờ tiến triển thành mủ
B
Chắc chắn là nấm
C
Chắc chắn là chốc
D
Có thể là giai đoạn rất sớm của nhọt
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Ở giai đoạn nhọt đã có mủ, xử trí được khuyến cáo là:
A
Cần phẫu thuật rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ bôi dưỡng ẩm
C
Không can thiệp gì
D
Chỉ dùng thuốc chống nấm