OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

Tô thị Dung - 0963810189
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
108 Đường Điện Biên
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về Mụn trứng cá
Kết quả
38/50
Thời gian làm bài
08:13
Thứ hạng
#44
Câu 1
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn không nhân → làm gì?
A. Ngừng nguyên nhân để theo dõi
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chuyển tuyến
C. Điều trị toàn thân
Câu 2
Mức độ: EASY
Đúng
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào làm tăng acid béo tự do tại tuyến bã?
A. Retinoid
B. Hoạt động của vi khuẩn P. acnes
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Benzoyl peroxide
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn + sốt → Thể mụn gì?
A. Bình thường
B. Điều trị toàn thân
C. Thể nặng, chuyển viện
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Sai
Mụn li ti, không đỏ, sờ sần → tổn thương gì?
A. Mụn mủ
B. Nang
Người chơi chọn
C. Mụn nhân (comedom)
Đáp án đúng
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Mụn đầu trắng khác đầu đen ở điểm nào?
A. Kín lỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Có vi khuẩn
C. Có mủ
Câu 6
Mức độ: EASY
Đúng
Tỷ lệ bệnh nhân trứng cá có yếu tố gia đình là bao nhiêu %?
A. 50%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 70%
C. 30%
Câu 7
Mức độ: EASY
Đúng
Trứng cá muộn ở phụ nữ thường kèm:
A. Sốt
B. Rụng tóc
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Ngứa
Câu 8
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tác dụng phụ thường gặp của retinoid là:
A. Tăng tiết bã
B. Khô da, kích ứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Tăng cân
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Stress gây mụn qua cơ chế?
A. Tăng androgen gián tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Tăng tiết mồ hôi
C. Tăng vi khuẩn
Câu 10
Mức độ: EASY
Đúng
Acne conglobata (mụn bọc) có đặc điểm:
A. Mạn tính, có lỗ dò, để lại sẹo
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Nhẹ
C. Không viêm
Câu 11
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nghề nghiệp làm tăng nguy cơ mụn là:
A. Làm việc trong phòng lạnh
B. Tiếp xúc dầu mỡ, ánh nắng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Làm việc ban đêm
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn to, sâu, đau → loại?
A. Sẩn
B. Mụn nhân (comedon)
C. Mụn bọc
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13
Mức độ: EASY
Sai
Vai trò của androgen trong bệnh trứng cá là:
A. Ức chế tuyến bã
Người chơi chọn
B. Kích thích tuyến bã tăng tiết và tăng kích thước
Đáp án đúng
C. Giảm viêm
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn bọc+ dầu uống gì?
A. Isonace+ Bổ gan
B. Tất cả đều đúng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Biotin+Vitamin b2
Câu 15
Mức độ: EASY
Đúng
Chất bã bị ứ đọng lâu ngày sẽ dẫn đến:
A. Thoát ra ngoài nhanh hơn
B. Cô đặc lại và hình thành nhân trứng cá
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Bị vi khuẩn tiêu diệt
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tổn thương khởi đầu của trứng cá là:
A. Nang
B. Nhân trứng cá
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Mụn mủ
Câu 17
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 25 tuổi mụn cằm xuất hiện theo chu kỳ kinh, phương án điều trị à
A. Uống hocmon và điều trị mụn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. : Không cần điệu trị, tự khỏi
C. Uống hocmon ( viên tránh thai 21 ngày)
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Sai
Mụn nhỏ+cám dùng tuýp bôi nào?
A. Ysp Tretinon
B. Differin
Người chơi chọn
C. Lipocumin
Đáp án đúng
Câu 19
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí ít gặp trứng cá là:
A. Dưới thắt lưng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Mặt
C. Lưng
Câu 20
Mức độ: EASY
Đúng
Dùng kháng sinh uống trong điều trị mụn là
A. Tetracyclin, doxycilin
B. Azithromycin, clindamycin
C. Cả A và B
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 21
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào KHÔNG thuộc cơ chế chính gây mụn trứng cá?
A. Tăng tiết chất bã
B. Sừng hóa cổ nang lông
C. Rối loạn miễn dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong bệnh sinh mụn, yếu tố nào liên quan trực tiếp đến hình thành comedon(nhân mụn)?
A. Sừng hóa cổ nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Nội tiết
C. Vi khuẩn
Câu 23
Mức độ: HARD
Đúng
Mụn đỏ + mủ → yếu tố chính?
A. Dị ứng
B. Vi khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Bít tắc
Câu 24
Mức độ: EASY
Sai
Mụn sẩn là gì?
A. Không viêm
Người chơi chọn
B. Có mủ
C. Viêm chưa mủ
Đáp án đúng
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn bọc + to dùng tuýp bôi nào?
A. Lipocumin
B. Maxx acne
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Megaduo
Câu 26
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm chất nào gây trứng cá do hóa chất?
A. Halogen
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Vitamin
C. Protein
Câu 27
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn không viêm → thuốc chính?
A. Bôi và uống kháng sinh
B. Renioid + rửa mặt
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Bôi kháng sinh
Câu 28
Mức độ: EASY
Đúng
Sừng hóa cổ nang lông gây hậu quả trực tiếp nào sau đây?
A. Tăng oxy trong nang lông
B. Giảm tiết bã
C. Hẹp ống bài xuất tuyến bã
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 29
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào tại chỗ làm nặng mụn?
A. Nặn mụn sai phương pháp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Dưỡng ẩm
C. Rửa mặt đúng cách
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn không nhân → gợi ý?
A. Do thuốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Trứng cá
C. Nội tiết
Câu 31
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn bọc → hướng xử lý?
A. Chỉ uống không bôi
B. Chỉ bôi không uống
C. Toàn thân : bôi kháng sinh+ uống kháng sinh + rửa mặt
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Sai
Trong bệnh sinh trứng cá, yếu tố nào giữ vai trò khởi đầu quan trọng nhất?
A. Sừng hóa cổ nang lông
Đáp án đúng
B. Vi khuẩn Propionibacterium acnes
C. Tăng tiết chất bã
Người chơi chọn
Câu 33
Mức độ: EASY
Sai
Trứng cá tối cấp có đặc điểm nào nổi bật?
A. Có sốt, toàn thân
Đáp án đúng
B. Không đau
C. Không viêm
Người chơi chọn
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn trẻ sơ sinh → xử lý?
A. Bôi Kháng sinh
B. A. Bôi nano bạc và theo dõi
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Bôi tritrenoin và uống kháng sinh
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Sai
Doxycyclin có tác dụng phụ:
A. Rối loạn tiêu hoá
Người chơi chọn
B. Tăng cân
C. Nhạy cảm ánh sáng
Đáp án đúng
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đồ ngọt làm nặng mụn do?
A. Dị ứng
B. Vi khuẩn
C. Tăng tiết bã
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37
Mức độ: EASY
Sai
Mụn lan rộng, đồng đều → gì?
A. Do nặng mụn
B. Do nội tiết
Người chơi chọn
C. A. Hậu quả của lạm dụng corticoid
Đáp án đúng
Câu 38
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn nội tiết → điều trị chính?
A. Điều trị toàn thân
B. Hormon
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Kệ tự khỏi
Câu 39
Mức độ: EASY
Đúng
Cơ chế chính cần xử lý trong mụn không viêm?
A. Bít tắc
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Dị ứng
C. Vi khuẩn
Câu 40
Mức độ: HARD
Sai
Mối liên quan đúng giữa 3 yếu tố bệnh sinh là:
A. Độc lập hoàn toàn
B. Vi khuẩn → tăng tiết bã → sừng hóa
Người chơi chọn
C. Tăng tiết bã → tạo điều kiện bít tắc → tạo môi trường cho vi khuẩn
Đáp án đúng
Câu 41
Mức độ: EASY
Đúng
Trứng cá trẻ sơ sinh có đặc điểm:
A. Cần kháng sinh
B. Tự khỏi
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Nặng
Câu 42
Mức độ: EASY
Đúng
Nguyên tắc điều trị đúng là:
A. Theo cơ chế bệnh sinh
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Theo cảm tính
C. Theo quảng cáo
Câu 43
Mức độ: HARD
Sai
Thời gian dùng kháng sinh Azithomycin trong điều trị mụn viêm là
A. 30 ngày
Người chơi chọn
B. 7- 10 ngày
Đáp án đúng
C. Dùng hết viêm là nghỉ
Câu 44
Mức độ: EASY
Đúng
Điều kiện cần để P. acnes chuyển từ vô hại sang gây bệnh là:
A. Nang lông bị bít tắc
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Nhiệt độ thấp
C. Da khô
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Sai
Benzoyl peroxide có ưu điểm:
A. Ngăn sự hình thành nhân mụn
Người chơi chọn
B. Gây kháng thuốc
C. Diệt khuẩn với phổ tác dụng rộng
Đáp án đúng
Câu 46
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn bọc có đặc điểm nào sau đây?
A. Sâu, đau
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Nhỏ, nông
C. Không viêm
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Sai
Kháng sinh bôi nên dùng:
A. Không cần thiết
B. Đơn độc kéo dài
Người chơi chọn
C. Phối hợp
Đáp án đúng
Câu 48
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố KHÔNG thuộc cơ chế chính?
A. Bít tắc
B. Dị ứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Vi khuẩn
Câu 49
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn bọc nguy hiểm vì?
A. Ngứa
B. Lây
C. Sẹo
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: EASY
Đúng
Câu nào sau đây đúng về P. acnes?
A. Tồn tại sẵn trên da và trở nên gây bệnh khi có bít tắc
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ xuất hiện khi bị mụn
C. Không tồn tại trên da bình thường