QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/05/2026 23:41
Thông tin bài thi
Người chơi
Nguyễn Thị Hoan
Số điện thoại
0975979124
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Loại đề
Tự động từ toàn bộ ngân hàng câu hỏi
Mã lượt thi
2c421d8c-5491-4279-a1aa-9fc69890aeaa
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
43
Số câu sai
7
Thời gian
21:32
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi zona hơn chốc ở người lớn?
A
Trợt nông ở môi
B
Mụn nước thành đám, thành chùm dọc theo dây thần kinh, đau rát nhiều
C
Vảy mật ong vùng da hở, ngứa
D
Vảy da ở bờ đa cung
Câu 2
- EASY
Đúng
Ở giai đoạn bọng nước, bọng mủ của chốc, biện pháp tại chỗ phù hợp là:
A
Bôi corticoid mạnh đơn độc
B
Chấm dung dịch màu như milian, castellani, eosin 2%
C
Chỉ băng kín
D
Đắp mỡ salicylic 20%
Câu 3
- EASY
Đúng
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
A
Vì biến chứng luôn tự khỏi
B
Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
C
Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
D
Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
Câu 4
- EASY
Đúng
Tắm/ngâm tổn thương chốc bằng nước thuốc tím loãng được khuyến cáo với nồng độ:
A
1/10.000
B
10%
C
1/1.000
D
1/100.000
Câu 5
- EASY
Đúng
Ở trẻ có đỏ da bong vảy lan tỏa, Nikolsky dương tính, cần nghĩ nhiều hơn đến:
A
Herpes môi
B
Chốc khu trú
C
Hội chứng bong vảy da do tụ cầu
D
Nấm da
Câu 6
- EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
A
Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
B
Vết trợt nông dưới vảy tiết
C
Vảy mật ong, ngứa
D
Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát
Câu 7
- EASY
Đúng
Trong trường hợp nhiều vảy tiết bẩn che kín tổn thương, mục đích của việc đắp nước muối sinh lý hoặc Jarish là:
A
Làm mềm, bong vảy để xử trí tổn thương tốt hơn
B
Tăng sừng hóa
C
Làm khô cứng nhanh hơn
D
Gây tê tại chỗ
Câu 8
- EASY
Đúng
Kháng sinh uống nào sau đây nằm trong lựa chọn điều trị chốc ở người lớn theo tài liệu?
A
Fluconazole
B
Cephalexin
C
Metronidazole
D
Ivermectin
Câu 9
- EASY
Đúng
Nhóm đối tượng hay gặp bệnh chốc nhất là:
A
Phụ nữ có thai
B
Người cao tuổi
C
Trẻ nhỏ
D
Nam giới tuổi trung niên
Câu 10
- EASY
Sai
Triệu chứng toàn thân thường gặp của chốc là:
A
Thường sốt cao liên tục
B
Co giật
C
Tiêu chảy
D
Thường không sốt, đôi khi có hạch viêm phản ứng
Câu 11
- EASY
Đúng
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
A
Sẩn sừng hóa
B
Mảng phù màu tím
C
Dát đỏ xung huyết
D
Loét sâu
Câu 12
- EASY
Đúng
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
A
Viêm bờ mi hoặc chốc mép
B
Loét sinh dục không đau
C
Hạt cơm quanh móng
D
Ban cánh bướm
Câu 13
- EASY
Đúng
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
A
Bôi mỹ phẩm che tổn thương
B
Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay
C
Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
D
Tự nặn bọng mủ
Câu 14
- EASY
Đúng
Một bệnh nhân có tổn thương hình đa cung, lành giữa, ngứa nhiều, xét nghiệm nấm dương tính. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A
Nấm da
B
Chốc loét
C
Herpes simplex
D
Chốc
Câu 15
- EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
A
Có, nếu trẻ không sốt
B
Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm
C
Chỉ cần rửa nước
D
Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
Câu 16
- EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A
Chỉ uống vitamin
B
Bôi mỹ phẩm thường xuyên
C
Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
D
Kiêng tắm hoàn toàn
Câu 17
- EASY
Đúng
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
A
Tự lây truyền và vệ sinh kém
B
Vì luôn có suy giảm miễn dịch
C
Vì phải can thiệp ngoại khoa
D
Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
Câu 18
- EASY
Đúng
Bệnh da phối hợp nào dưới đây có thể là yếu tố thuận lợi làm xuất hiện chốc?
A
Ghẻ
B
Bạch biến
C
Vảy cá
D
Nám má
Câu 19
- EASY
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh điều trị chốc thường là:
A
5-7 ngày
B
14-21 ngày cho mọi ca
C
1-2 ngày
D
3 ngày
Câu 20
- EASY
Sai
Biến chứng tại chỗ nào của chốc biểu hiện thêm các mụn nước tập trung thành đám quanh tổn thương hoặc rải rác khắp cơ thể, ngứa nhiều?
A
Viêm màng não
B
Chàm hóa
C
Chốc loét
D
Viêm cơ
Câu 21
- EASY
Sai
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
A
Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
B
Chốc luôn đau rát dữ dội
C
Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
D
Chốc chỉ ở người lớn
Câu 22
- EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây được dùng bổ trợ nếu chốc có ngứa?
A
Thuốc lợi tiểu
B
Kháng histamine tổng hợp
C
Thuốc giãn phế quản
D
Thuốc tránh thai
Câu 23
- EASY
Đúng
Bệnh chốc được xếp vào nhóm bệnh nào sau đây?
A
Bệnh da tự miễn
B
Bệnh da dị ứng
C
Bệnh da nhiễm khuẩn
D
Bệnh da do vi rút
Câu 24
- EASY
Sai
Ở đầu, dấu hiệu nào gợi ý chốc hơn các bệnh khác?
A
Tóc rụng thành mảng tròn
B
Mảng trắng bạc dày
C
Vảy tiết làm bết tóc
D
Dầu nhờn nhiều nhưng không có trợt
Câu 25
- EASY
Sai
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
A
Thường sau côn trùng cắn
B
Liên quan ghẻ
C
Hay vào mùa hè do nóng ẩm
D
Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
Câu 26
- EASY
Đúng
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
A
Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
B
Rất điển hình cho chốc
C
Chỉ cần mỡ kháng sinh
D
Chắc chắn là zona
Câu 27
- EASY
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, dấu hiệu lõm giữa của mụn nước phù hợp với bệnh nào hơn chốc?
A
Chàm
B
Nấm da
C
Herpes simplex
D
Thủy đậu
Câu 28
- EASY
Đúng
Khi tổn thương chốc có nhiều vảy tiết, bước xử trí tại chỗ phù hợp nhất là:
A
Đắp nước muối sinh lý, thuốc tím 1/10.000 hoặc dung dịch Jarish
B
Bôi ngay corticoid
C
Cạy vảy mạnh cho bong nhanh
D
Chườm nóng khô
Câu 29
- EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghĩ nhiều đến hội chứng bong vảy da do tụ cầu (SSSS) hơn chốc?
A
Vảy mật ong khu trú
B
Nikolsky dương tính, bong vảy lan tỏa, không tổn thương niêm mạc
C
Tổn thương lành để lại tăng sắc tố
D
Chỉ ngứa ít
Câu 30
- EASY
Đúng
Mục tiêu của chống ngứa trong điều trị chốc là:
A
Giảm sốt
B
Ngừa sẹo lõm
C
Làm bệnh khỏi nhanh hơn do diệt khuẩn
D
Hạn chế tự lây truyền do gãi
Câu 31
- EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi sau đây phù hợp nhất với bệnh chốc là:
A
Thiếu ngủ đơn thuần
B
Chế độ ăn nhiều đạm
C
Khí hậu lạnh khô, vệ sinh tốt
D
Tuổi nhỏ, thời tiết nóng ẩm, vệ sinh kém
Câu 32
- EASY
Đúng
Sau khi bong vảy tiết, tổn thương chốc thường để lại:
A
Sẹo lõm vĩnh viễn
B
Dát hồng rồi lành, thường không để lại sẹo
C
Sẹo co kéo rõ
D
Dày sừng kéo dài
Câu 33
- EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
A
Nấm da
B
Herpes simplex
C
Chốc
D
Chàm hóa
Câu 34
- EASY
Sai
Nuôi cấy không phân lập được tụ cầu tại bọng nước nhưng có tụ cầu ở mũi họng, chẩn đoán nào phù hợp hơn?
A
Chốc bóng nước
B
Herpes simplex
C
Thủy đậu
D
SSSS
Câu 35
- EASY
Đúng
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phù hợp với chốc thông thường?
A
Ngứa
B
Vảy tiết mật ong
C
Tổn thương dọc theo đường đi thần kinh ngoại biên
D
Bọng nước nông
Câu 36
- EASY
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây nằm trong nhóm kháng sinh tại chỗ được nêu trong tài liệu cho chốc?
A
Permethrin
B
Mupirocin
C
Acyclovir
D
Ketoconazol
Câu 37
- EASY
Sai
Nhóm tuổi nào cần lưu ý đặc biệt nguy cơ viêm cầu thận cấp sau chốc?
A
Người trên 70
B
Tuổi dậy thì
C
Tuổi 20-30
D
Trẻ dưới 6 tuổi
Câu 38
- EASY
Đúng
Viêm da dạng herpes của Duhring-Brocq khác chốc ở chỗ:
A
Luôn có chấy ở đầu
B
Bọng nước căng bóng thành chùm ở mặt duỗi, khó nhiễm trùng
C
Do tụ cầu/liên cầu
D
Vảy mật ong vùng da hở
Câu 39
- EASY
Đúng
Đặc điểm nào nghiêng nhiều về nấm da hơn chốc khi không có bọng nước?
A
Bọng mủ nhanh
B
Bờ đa cung có mụn nước nhỏ và vảy da ở rìa
C
Vảy tiết mật ong
D
Vảy tiết làm bết tóc
Câu 40
- EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ lành của tổn thương chốc thông thường?
A
Luôn khỏi trong 24 giờ
B
Luôn để lại sẹo xấu
C
Hầu như không tự lành nếu không mổ
D
Thường lành sau 1-2 tuần nhưng có thể dai dẳng do tự lây truyền
Câu 41
- EASY
Đúng
Vị trí nào điển hình cho herpes simplex hơn chốc?
A
Mặt ngoài cẳng tay
B
Cẳng chân
C
Da đầu có chấy
D
Môi hoặc sinh dục
Câu 42
- EASY
Đúng
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
A
Mụn nước lõm giữa
B
Vảy tiết màu trắng bạc
C
Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
D
Loét sâu bờ tím
Câu 43
- EASY
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nào sau đây có giá trị đặc biệt ở tuần thứ 3 sau khởi phát chốc ở trẻ em?
A
Đo điện tim
B
Soi tươi tìm nấm
C
Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện viêm cầu thận cấp
D
Chụp X-quang phổi
Câu 44
- EASY
Đúng
Nuôi cấy dịch hoặc mủ trong chốc có vai trò quan trọng nhất ở tình huống nào?
A
Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh
B
Xác định chủng gây bệnh và làm kháng sinh đồ ở trường hợp khó
C
Chỉ để xác định có nấm hay không
D
Mọi ca nhẹ phải làm ngay
Câu 45
- EASY
Đúng
Biến chứng toàn thân nào sau đây về chốc?
A
Viêm cầu thận cấp
B
Sỏi thận
C
Viêm tụy cấp
D
Viêm tuyến giáp
Câu 46
- EASY
Đúng
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
A
Chỉ cần sát khuẩn
B
Chỉ cần chống ngứa
C
Chỉ cần dùng corticoid
D
Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
Câu 47
- EASY
Đúng
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
A
Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
B
Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết
C
Củ chắc → loét sâu
D
Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
Câu 48
- EASY
Đúng
Pemphigus vulgaris khác chốc ở điểm nào quan trọng?
A
Thường có tổn thương niêm mạc và Nikolsky dương tính
B
Luôn có vảy mật ong
C
Luôn gặp ở trẻ em
D
Không có bọng nước
Câu 49
- EASY
Đúng
Giá trị đào tạo quan trọng nhất của việc dặn bệnh nhân không gãi trong bệnh chốc là:
A
Giảm đau tức thì
B
Giảm nguy cơ quái thai
C
Giúp khỏi nấm nhanh
D
Hạn chế tự lây truyền và giảm nguy cơ biến chứng
Câu 50
- EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
A
Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
B
Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt
C
Ngứa nhẹ
D
Vảy ít