QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
quỳnh
Số điện thoại
0987888860
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
TDP Do Nha
Đề thi
Bệnh Nhọt
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về bệnh Nhọt (Furuncle)
Mã lượt thi
2ce22e83-4009-4cd6-82ca-05386c93fd2e
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
49
Số câu sai
1
Thời gian
09:07
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh than nhiều nhọt tái đi tái lại. Hướng tư duy đúng là:
A
Chỉ cần đổi loại kem dưỡng
B
Chắc chắn do virus
C
Cần hỏi và đánh giá các yếu tố nền như dinh dưỡng, miễn dịch, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Không cần tìm nguyên nhân thuận lợi
Câu 2 - MEDIUM
Đúng
Nhóm kháng sinh toàn thân nào được liệt kê trong điều trị nhọt?
A
Chỉ tetracyclin
B
Chỉ aminoglycosid
C
Chỉ fluoroquinolon
D
Betalactam và macrolid
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không thuộc nhóm kháng sinh toàn thân được nêu cho nhọt?
A
Azithromycin
B
Roxithromycin
C
Acyclovir
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Cloxacilin
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào sau đây sai về nhọt?
A
Tụ cầu vàng là nguyên nhân chính
B
Là bệnh viêm cấp tính của nang lông
C
Có thể gây nhiễm khuẩn huyết
D
Chỉ khu trú nông, không gây hoại tử
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Một nốt đỏ đau, nhỏ, mới xuất hiện quanh nang lông sau vài giờ. Điều nào sau đây là đúng nhất?
A
Chắc chắn là nấm
B
Không bao giờ tiến triển thành mủ
C
Chắc chắn là chốc
D
Có thể là giai đoạn rất sớm của nhọt
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi thuốc bôi nào có trong phác đồ tài liệu cho nhọt. Câu trả lời đúng là:
A
Ketoconazol 2%
B
Selenium sulfide 2,5%
C
Permethrin 5%
D
Mupirocin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 7 - MEDIUM
Đúng
Người lớn dùng cloxacilin điều trị nhọt theo tài liệu với liều:
A
250–500 mg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
100 mg/ngày
C
1 viên duy nhất
D
250 mg mỗi tuần
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào dưới đây thuận lợi làm phát sinh nhọt?
A
Suy dinh dưỡng, miễn dịch kém, đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ riêng thời tiết lạnh khô
C
Chỉ riêng thiếu ngủ
D
Miễn dịch tốt và dinh dưỡng đầy đủ
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao nhọt ở mặt lại phải thận trọng hơn nhọt ở tay. Câu trả lời tốt nhất là:
A
Vì một số vị trí như môi trên, má có nguy cơ biến chứng viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Vì da mặt luôn nhiễm nấm sẵn
C
Vì mặt ít nang lông
D
Vì đau hơn nên khó chịu hơn
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh hỏi có cần tránh sản phẩm gây kích ứng da không khi hay bị nhọt. Trả lời đúng là:
A
Không cần, vì nhọt chỉ do vi khuẩn
B
Chỉ cần uống vitamin
C
Có, tránh sản phẩm gây kích ứng da là một biện pháp phòng bệnh
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ cần đổi dầu gội
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng augmentin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
80 mg/kg/ngày chia 3 lần, uống ngay trước khi ăn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
10 mg/kg/ngày
C
150 mg/kg/ngày tiêm bắp
D
Không dùng
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Vị trí nào thường gặp của nhọt theo tài liệu?
A
Đầu, mặt, cổ, lưng, mông, chân tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Lòng bàn tay, lòng bàn chân
C
Chỉ ở nếp gấp lớn
D
Chỉ ở vùng sinh dục
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
Biến chứng nguy hiểm đặc biệt cần lưu ý khi nhọt ở môi trên hoặc má là:
A
Viêm gan virus
B
Hoại tử biểu bì nhiễm độc
C
Viêm cầu thận cấp
D
Viêm tĩnh mạch xoang hang và nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là tư vấn phù hợp để phòng nhọt tái phát?
A
Cắt móng tay, rửa tay hàng ngày, giữ vệ sinh cá nhân
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nặn mọi nốt viêm sớm
C
Bỏ qua các sản phẩm kích ứng da
D
Bôi kháng sinh kéo dài không kiểm soát
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Khi tư vấn dùng kháng sinh bôi cho nhọt, điều nào sau đây đúng?
A
Bôi thật dày một lần là đủ
B
Chỉ bôi khi đã hết đau
C
Bôi thuốc lên thương tổn sau khi sát khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bôi ngay lên da bẩn
Câu 16 - MEDIUM
Sai
Khi đã có mủ, lựa chọn nào phù hợp hơn cả theo tài liệu?
A
Chờ tự vỡ hoàn toàn và không cần xử trí
Người chơi chọn
B
Rạch rộng làm sạch thương tổn
Đáp án đúng
C
Chỉ bôi kem dưỡng ẩm
D
Chỉ dùng thuốc chống dị ứng
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Nhọt cụm còn được gọi là:
A
Hậu bối hoặc nhọt bầy
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Viêm tuyến mồ hôi mủ
C
Chốc loét
D
Trứng cá bọc
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Nếu nhọt đã hóa mủ rõ, lời khuyên nào phù hợp nhất theo tài liệu?
A
Cần được rạch rộng làm sạch thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ chườm lạnh là đủ
C
Tiếp tục tự nặn ở nhà cho hết mủ
D
Ngừng mọi xử trí
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh có nhiều nốt đau giống nhọt nhưng ngứa là chủ yếu, mụn mủ nông, rải rác quanh nang lông. Điều nào nên nghĩ tới trước?
A
Bệnh ghẻ chắc chắn
B
Nhọt chắc chắn
C
Viêm nang lông nhiều hơn nhọt sâu điển hình
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chốc chắc chắn
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân tự mua kim để chích nhọt tại nhà. Dược sĩ nên trả lời:
A
Có thể tự chích miễn là kim mới
B
Chỉ cần sát khuẩn qua loa
C
Tự chích luôn tốt hơn đi khám
D
Không nên tự xử trí xâm lấn; nhất là khi đã có mủ cần xử trí đúng tại cơ sở y tế
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Roxithromycin ở người lớn theo tài liệu được dùng:
A
1 viên/tháng
B
500 mg tiêm tĩnh mạch duy nhất
C
2 viên/ngày chia 2 lần, uống trước bữa ăn 15 phút
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
5 viên/ngày chia 5
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
Mỡ neomycin trong điều trị nhọt được dùng:
A
Chỉ bôi khi có sốt
B
1 lần/tuần
C
2–3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ dùng ban đêm
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào được nêu trong điều trị nhọt?
A
Xanh methylen uống
B
Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Dung dịch nitrat bạc 1%
D
Cồn iod 90%
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Nhận định nào sau đây đúng nhất?
A
Nhọt và trứng cá là một bệnh
B
Mọi thương tổn quanh nang lông có mủ đều chỉ là viêm nang lông nông
C
Nhọt không bao giờ có biến chứng toàn thân
D
Nhọt là tổn thương sâu hơn, gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
Trẻ em dùng cloxacilin trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
12,5–25 mg/kg mỗi 6 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Không dùng cho trẻ em
C
1 g/ngày chia 2
D
50 mg/kg mỗi 12 giờ
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân có nhiều nhọt tụ thành đám trên gáy, kèm đái tháo đường. Cách nhìn đúng là:
A
Chỉ là viêm nang lông nhẹ
B
Chắc chắn là zona
C
Có thể là nhọt cụm/hậu bối trên nền yếu tố nguy cơ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Không liên quan bệnh nền
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Mô bệnh học của nhọt đặc trưng bởi:
A
Tế bào khổng lồ đa nhân do virus
B
Tăng sừng dạng nút sừng quanh nang lông
C
Bọng nước trong thượng bì
D
Ổ áp xe ở nang lông, cấu trúc nang lông bị phá vỡ, trung tâm hoại tử
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Tình huống nào sau đây phù hợp nhất với yêu cầu phải nghĩ đến nhọt cụm/hậu bối?
A
Một mụn đầu đen ở mũi
B
Một sẩn đỏ đơn độc ở cẳng tay
C
Nhiều nhọt xếp thành đám ở gáy trên nền đái tháo đường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Một dát giảm sắc tố ở lưng
Câu 29 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu nào sau đây phù hợp nhất với mục tiêu đào tạo về bệnh nhọt cho nhân sự nhà thuốc?
A
Chỉ cần học thuộc liều người lớn
B
Phải hiểu bệnh, nhận diện nguy cơ, tránh sai lầm nặn/bóp, biết khi nào cần chuyển khám
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ cần nhớ tên vài thuốc
D
Chỉ cần nhớ một tác nhân gây bệnh
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Mỡ mupirocin 2% trong điều trị nhọt được dùng với tần suất:
A
3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
2 lần/ngày
C
Cách ngày
D
1 lần/ngày
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây đúng về đau trong nhọt?
A
Đau nhức là triệu chứng cơ năng thường gặp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhọt hầu như không đau
C
Đau khiến loại trừ nhọt
D
Đau chỉ xuất hiện khi đã khỏi
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
Kem silver sulfadiazin 1% được khuyến cáo bôi với tần suất:
A
5 lần/ngày
B
Chỉ bôi sau khi uống kháng sinh
C
1 lần/tuần
D
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp nhất của nhọt là:
A
Không đau, không ngứa
B
Đau nhức, nhất là khi khu trú ở mũi hoặc vành tai
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ rát bỏng nhẹ
D
Ngứa dữ dội về đêm
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Điều nào dưới đây giúp phân biệt nhọt với chốc?
A
Chốc luôn đau sâu hơn nhọt
B
Nhọt luôn ngứa nhiều hơn chốc
C
Chốc thường có vảy mật ong, còn nhọt diễn tiến thành ổ áp xe với ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Hai bệnh hoàn toàn giống nhau
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nhọt bao gồm:
A
Vệ sinh cá nhân sạch sẽ, tránh sản phẩm kích ứng da, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Không cần rửa tay
C
Chỉ bôi kháng sinh dự phòng hàng ngày
D
Chỉ uống vitamin
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây là “bẫy” dễ khiến nhầm nhọt với viêm nang lông?
A
Nhọt không đau
B
Cả hai đều luôn có ngòi mủ lớn
C
Viêm nang lông luôn sốt cao hơn nhọt
D
Cùng liên quan nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Một bệnh nhân sốt, mệt, có nhiều nhọt ở lưng và mông. Tư vấn đúng hơn cả là:
A
Không liên quan nhọt
B
Cần nghĩ đến hội chứng nhiễm trùng, nên khám bác sĩ để đánh giá toàn thân
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ bán thuốc bôi rồi cho về
D
Chỉ khuyên đắp lá
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Trong các bệnh sau, bệnh nào cũng được nêu là cần chẩn đoán phân biệt với nhọt ở giai đoạn sớm?
A
Lupus và pemphigus
B
Trứng cá và herpes da lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Zona và ghẻ
D
Nấm móng và lang ben
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Azithromycin ở người lớn trong điều trị nhọt theo tài liệu:
A
500 mg x 4 lần/ngày
B
250 mg duy nhất
C
500 mg ngày đầu, sau đó 250 mg/ngày trong 4 ngày tiếp theo
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1 g/ngày kéo dài 1 tháng
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Điều nào sau đây là kết luận phù hợp nhất cho dược sĩ nhà thuốc?
A
Cần biết nhận diện ca nguy cơ cao: vị trí mặt, nhiều tổn thương, sốt, đau nhiều, bệnh nền
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Mọi ca nhọt đều có thể tự xử trí hoàn toàn tại quầy
C
Không cần phân biệt với viêm nang lông
D
Chỉ cần bán kháng sinh uống là xong
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Trong các nhận định sau, nhận định nào sai?
A
Nhọt chỉ là bệnh ngoài da đơn thuần nên không bao giờ gây nhiễm khuẩn huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhọt ở môi trên hoặc má cần đặc biệt thận trọng
C
Nhọt có thể kèm sốt, mệt mỏi
D
Nhọt cụm thường gặp trên nền suy giảm miễn dịch hoặc bệnh mạn tính
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh dùng kháng sinh vài ngày thấy đỡ đau, muốn ngưng rất sớm. Tư vấn hợp lý là:
A
Chỉ cần bôi nước muối
B
Chỉ cần đổi sang thuốc bổ
C
Nên tuân thủ thời gian điều trị kháng sinh theo chỉ định, thường 7–10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Có thể ngưng bất cứ lúc nào
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nhân hỏi có nên vừa rửa tay vừa che phủ thương tổn sạch để tránh lây lan không. Tư vấn đúng là:
A
Chỉ uống thuốc là đủ
B
Không cần thiết
C
Chỉ bôi mỡ là được
D
Có, vì vệ sinh cá nhân và tránh tự lây nhiễm rất quan trọng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Khách hàng hỏi có nên tự nặn nốt nhọt mới mọc chưa có mủ để “nhanh khỏi” không. Tư vấn đúng là:
A
Không nặn, không kích thích; sát khuẩn tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Đắp kem dưỡng ẩm dày
C
Nên nặn sớm cho thoát độc
D
Nên chích kim vô khuẩn tại nhà
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Acid fusidic dạng bôi được khuyến cáo với tần suất:
A
1–2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ bôi khi đau
C
4–6 lần/ngày
D
Mỗi giờ một lần
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Một sai lầm dễ gặp tại nhà thuốc khi gặp nhọt là:
A
Khuyên tránh tự lây nhiễm sang vùng khác
B
Bán corticoid bôi đơn độc để “đỡ viêm nhanh”
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Hướng dẫn sát khuẩn tại chỗ
D
Khuyên rửa tay thường xuyên
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Thuốc nào sau đây không nằm trong các lựa chọn điều trị tại chỗ của nhọt trong tài liệu?
A
Hexamidin 0,1%
B
Chlorhexidin 4%
C
Permethrin 5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Povidon-iodin 10%
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Phát biểu đúng về đối tượng mắc nhọt là:
A
Chỉ gặp ở người lớn tuổi
B
Mọi lứa tuổi đều có thể mắc, nhưng trẻ em gặp nhiều hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ nam giới mới mắc
D
Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
Nguyên tắc điều trị chung của nhọt bao gồm:
A
Chỉ bôi thuốc, không cần vệ sinh
B
Chỉ dùng thuốc giảm đau
C
Vệ sinh cá nhân, điều trị chống nhiễm khuẩn toàn thân và tại chỗ, nâng cao thể trạng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ rạch mủ mọi trường hợp
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh có nhọt ở lỗ mũi, đau nhiều. Điều nào dưới đây là phù hợp nhất?
A
Cần thận trọng vì là vị trí dễ đau và tiềm ẩn biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ cần thuốc chống nấm
C
Đây là vị trí không đáng lo
D
Chỉ là ngứa đơn thuần