QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
luyen
Số điện thoại
2345
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về Viêm nang lông
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Viêm nang lông
Mã lượt thi
2d810c8c-11bc-4db7-b561-0491f24f7241
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
48
Số câu sai
2
Thời gian
19:58
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Ở bệnh nhân viêm nang lông, lý do cần tránh tự lây nhiễm ra vùng da khác là vì:
A
Viêm nang lông không bao giờ lan
B
Tổn thương có thể lan sang vùng khác nếu vệ sinh kém và gãi cào
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ lan khi có sốt
D
Chỉ lan qua đường hô hấp
Câu 2 - MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào giúp tìm nguyên nhân nấm của viêm nang lông?
A
Đo điện não đồ
B
Đo chức năng hô hấp
C
Soi nấm trực tiếp nhuộm mực Parker
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Nhuộm Gram máu ngoại vi
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Viêm nang lông được định nghĩa là:
A
Tình trạng dày sừng quanh nang lông không viêm
B
Tình trạng viêm cấp gây hoại tử toàn bộ nang lông và tổ chức xung quanh
C
Tình trạng viêm nông một hoặc nhiều nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tình trạng viêm tuyến mồ hôi đơn thuần
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Lứa tuổi nào dễ gặp viêm nang lông nhất theo tài liệu?
A
Chỉ gặp ở phụ nữ có thai
B
Chỉ gặp ở người cao tuổi
C
Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
D
Có thể gặp ở bất kỳ lứa tuổi nào, nhất là thanh thiếu niên và người trẻ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Nhiều trường hợp viêm nang lông dễ bị bỏ qua vì:
A
Luôn ở vị trí dễ nhìn thấy
B
Luôn gây đau dữ dội
C
Luôn có sốt cao nên người bệnh đến khám sớm
D
Chỉ có vài tổn thương đơn độc
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo quan trọng đối với người bệnh viêm nang lông là:
A
Luôn tự nặn bỏ thương tổn
B
Tránh cào gãi, tránh kích thích thương tổn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Cào gãi cho vỡ tổn thương để mau khô
D
Chỉ dùng mỹ phẩm che phủ
Câu 7 - MEDIUM
Sai
Chẩn đoán xác định viêm nang lông chủ yếu dựa vào:
A
Chỉ dựa vào nuôi cấy vi khuẩn
Người chơi chọn
B
Chỉ dựa vào sinh thiết da
C
Chủ yếu dựa vào lâm sàng
Đáp án đúng
D
Chỉ dựa vào công thức máu
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Trong viêm nang lông, lựa chọn nào sau đây là sai về xử trí nhà thuốc?
A
Bỏ qua yếu tố nghề nghiệp vì không liên quan
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Tư vấn tránh cọ xát và giữ da sạch
C
Hỏi tiền sử đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch
D
Khai thác yếu tố cạo râu, nhổ lông, dầu mỡ, da ẩm ướt
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Yếu tố tại chỗ nào sau đây KHÔNG được liệt kê trong tài liệu là yếu tố thuận lợi của viêm nang lông?
A
Tăng tiết mồ hôi
B
Tiêm vắc xin
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nhổ lông
D
Cạo râu
Câu 10 - MEDIUM
Đúng
Vị trí nào sau đây là nơi thường gặp viêm nang lông?
A
Kết mạc
B
Niêm mạc miệng
C
Sinh dục
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Lưỡi
Câu 11 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh có thương tổn quanh nang lông ở da đầu kéo dài, rụng tóc tăng dần. Kiểu bệnh cần cảnh giác là:
A
Chốc thông thường
B
Zona tai
C
Ghẻ Na Uy
D
Viêm nang lông Decalvans
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Virút nào thường gây viêm nang lông vùng quanh miệng?
A
Herpes simplex virus
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Molluscum contagiosum virus
C
Human papilloma virus
D
Varicella-zoster virus
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào giúp phân biệt viêm nang lông với trứng cá trong thực hành nhà thuốc?
A
Trứng cá không bao giờ có sẩn viêm
B
Hai bệnh hoàn toàn không thể phân biệt trên lâm sàng
C
Viêm nang lông luôn có nhân trứng cá
D
Viêm nang lông không có nhân trứng cá điển hình và thương tổn bám theo nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Yếu tố tại chỗ nào sau đây làm thuận lợi cho viêm nang lông?
A
Thiếu ngủ một đêm
B
Ăn mặn
C
Uống ít nước
D
Mặc quần áo quá chật
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Lựa chọn điều trị nào có thể đủ trong nhiều trường hợp viêm nang lông mức độ nhẹ?
A
Bắt buộc phải rạch tháo mủ
B
Chỉ dùng thuốc chống histamine
C
Chỉ dùng dung dịch sát khuẩn và/hoặc kháng sinh bôi tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bắt buộc phải truyền vancomycin
Câu 16 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh béo phì, tăng tiết mồ hôi, thường mặc quần áo bó sát, nổi sẩn quanh nang lông ở đùi. Cụm yếu tố nào giải thích đúng nhất?
A
Có nhiều yếu tố thuận lợi tại chỗ và toàn thân phối hợp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chắc chắn là zona
C
Không liên quan viêm nang lông
D
Chỉ có một nguyên nhân duy nhất là dị ứng thức ăn
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Vị trí nào sau đây KHÔNG có viêm nang lông theo tài liệu?
A
Cẳng tay, cẳng chân
B
Lòng bàn tay, lòng bàn chân
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Đầu, mặt, cổ
D
Mặt ngoài cánh tay, đùi
Câu 18 - MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây cũng được liệt kê là lựa chọn điều trị tại chỗ?
A
Cantharidin
B
Kem hoặc mỡ acid fucidic
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Podophyllotoxin
D
Imiquimod 5%
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị bôi tại chỗ thường được nêu là:
A
1 tháng cố định cho mọi trường hợp
B
7-10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
1-2 ngày
D
3 ngày
Câu 20 - MEDIUM
Đúng
Tổn thương cơ bản điển hình của viêm nang lông là:
A
Những sẩn nhỏ ở nang lông, trên có vảy tiết, không đau
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Bọng nước lớn căng trên nền da lành
C
Mảng đỏ giới hạn rõ, bờ gồ cao
D
Mụn nước thành chùm đau rát dữ dội
Câu 21 - MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào sau đây cũng được khuyến nghị trong viêm nang lông?
A
Chlorhexidine 4%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Jarish
C
DEP
D
Ethanol 90 độ bôi nhiều lần
Câu 22 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao vùng mặt ngoài cánh tay cũng có thể bị viêm nang lông. Trả lời phù hợp nhất là:
A
Vì vùng này không có nang lông nên dễ viêm
B
Vì đây là vùng thường gặp theo tài liệu
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vì luôn có dầu mỡ nghề nghiệp bám vào
D
Vì chỉ riêng vùng này mới bị Pseudomonas
Câu 23 - MEDIUM
Đúng
Trong số các lựa chọn sau, đâu là sai lầm phổ biến dễ gặp khi nhân viên nhà thuốc chưa phân biệt rõ bệnh?
A
Nhầm viêm nang lông với nhọt giai đoạn sớm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Tư vấn tránh gãi cào
C
Hỏi yếu tố cạo râu và nhổ lông
D
Nhận ra vai trò của nang lông trong tổn thương
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Trong viêm nang lông, lựa chọn nào dưới đây làm tăng nguy cơ kéo dài hoặc tái phát?
A
Dùng thuốc bôi corticoid lâu ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Loại bỏ các yếu tố thuận lợi
C
Rửa tay thường xuyên
D
Tránh quần áo quá chật
Câu 25 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh có vài tổn thương đơn độc, không đau, khu trú ở cẳng tay. Hướng xử trí ban đầu hợp lý nhất là:
A
Truyền vancomycin ngay
B
Sát khuẩn và cân nhắc kháng sinh bôi tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ dùng corticoid bôi
D
Không cần làm gì dù tổn thương tăng dần
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Mục tiêu phòng bệnh quan trọng ở người hay tái phát là:
A
Chỉ thay đổi chế độ học tập
B
Lưu ý vệ sinh tốt, loại bỏ các ổ vi khuẩn trên da như rãnh mũi má, rãnh liên mông
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Kiêng tắm kéo dài
D
Tránh uống sữa hoàn toàn
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Ngoài povidon-iodin, dung dịch sát khuẩn nào khác được nêu trong tài liệu?
A
Nước thuốc tím 1/10.000
B
Benzyl benzoat 25%
C
Dung dịch milian
D
Hexamidine 0,1%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Đối tượng nghề nghiệp nào dễ bị viêm nang lông do tiếp xúc dầu mỡ?
A
Nhạc công
B
Nhân viên văn phòng
C
Giáo viên mầm non
D
Công nhân lọc dầu, thợ máy
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 29 - MEDIUM
Đúng
Dạng viêm nang lông nào hay gặp ở da đầu và có thể gây rụng tóc vĩnh viễn?
A
Viêm nang lông do cạo râu
B
Viêm nang lông vùng sinh dục
C
Giả viêm nang lông
D
Viêm nang lông Decalvans
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Mục tiêu điều trị đầu tiên của viêm nang lông theo nguyên tắc là:
A
Loại bỏ các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Cắt bỏ toàn bộ nang lông
C
Chỉ giảm ngứa đơn thuần
D
Dùng corticoid kéo dài
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
Biện pháp vệ sinh cá nhân nào được nhấn mạnh trong điều trị viêm nang lông?
A
Không được làm sạch vùng da tổn thương
B
Tắm nước đá mỗi ngày
C
Che kín toàn bộ vùng da tổn thương cả ngày
D
Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng sát khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 32 - MEDIUM
Đúng
Tại nhà thuốc, dấu hiệu nào khiến nên tư vấn người bệnh đi khám thay vì chỉ bán thuốc bôi đơn giản?
A
Da khô nhẹ không tổn thương nang lông
B
Tổn thương tái phát nhiều lần, ảnh hưởng chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Có 1-2 sẩn rất nhỏ mới xuất hiện
D
Chỉ hỏi cách vệ sinh thông thường
Câu 33 - MEDIUM
Đúng
Nếu nghi ngờ viêm nang lông do nấm, hướng thăm dò đúng là:
A
Soi tươi tìm ký sinh trùng ghẻ
B
Chỉ định VDRL
C
Soi nấm trực tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Siêu âm phần mềm
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây có trong tài liệu điều trị viêm nang lông?
A
Mỡ salicylic 10%
B
Kem acyclovir 5%
C
Mỡ mupirocin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Hồ nước đơn thuần
Câu 35 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh có thương tổn ngoài nang lông, sẩn chắc màu nâu, ngứa rõ. Cần nghĩ nhiều đến:
A
Sẩn ngứa
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nhọt
C
Viêm nang lông
D
Chốc
Câu 36 - MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nào phù hợp với viêm nang lông?
A
Chỉ cần uống nhiều nước là đủ
B
Tránh môi trường nóng ẩm, hóa chất dầu mỡ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Luôn bôi corticoid dự phòng
D
Không cần điều trị sớm tổn thương da
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Tình trạng nào sau đây có thể liên quan đến viêm nang lông mạn tính?
A
Tăng hồng cầu
B
Thiếu vitamin K đơn độc
C
Cường aldosteron
D
Thiếu máu do thiếu sắt
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Tác nhân nào sau đây có thể gây viêm nang lông do nấm?
A
Chỉ có vi nấm sợi ở móng
B
Trichophyton rubrum hoặc Malassezia folliculitis
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Candida albicans là chủ yếu
D
Aspergillus fumigatus đơn độc
Câu 39 - MEDIUM
Đúng
Tần suất bôi neomycin theo tài liệu là:
A
1 lần/ngày
B
2-3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ bôi cách ngày
D
4 lần/ngày
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Một người bệnh dùng mỹ phẩm gây kích ứng và nổi sẩn viêm quanh nang lông. Điều nào sau đây là tư vấn đúng?
A
Ngừng yếu tố kích ứng và xử trí tổn thương theo mức độ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ che phủ bằng mỹ phẩm khác
C
Chỉ uống vitamin
D
Tiếp tục dùng để da thích nghi
Câu 41 - MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về số lượng tổn thương trong viêm nang lông?
A
Luôn đối xứng tuyệt đối
B
Có thể nhiều hoặc ít tùy trường hợp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Luôn lan tỏa toàn thân
D
Chỉ có một tổn thương đơn độc
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Người bệnh suy thận, chạy thận nhân tạo xuất hiện viêm nang lông tái diễn. Điều này phù hợp với tài liệu vì:
A
Suy thận giúp bảo vệ nang lông
B
Chạy thận loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm khuẩn da
C
Suy thận là yếu tố toàn thân thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Đây không phải nhóm nguy cơ
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị kháng sinh toàn thân trong viêm nang lông theo tài liệu thường là:
A
Tối thiểu 6 tuần
B
7-10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
1-2 ngày
D
3-4 ngày cố định
Câu 44 - MEDIUM
Đúng
Nếu một thương tổn tiến triển thành áp xe có ngòi mủ ở giữa, nhận định phù hợp nhất là:
A
Vẫn là viêm nang lông điển hình không thay đổi
B
Chắc chắn là herpes
C
Phải nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ là sẩn ngứa
Câu 45 - MEDIUM
Đúng
Giả viêm nang lông (pseudo-folliculitis) thường gặp nhất ở vị trí nào?
A
Quanh rốn do ẩm ướt
B
Vùng cằm do cạo râu
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Da đầu do đội mũ
D
Lòng bàn tay do ma sát
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
Vì sao lòng bàn tay và bàn chân không phải vị trí của viêm nang lông?
A
Vì da vùng này quá dày nên vi khuẩn không xâm nhập được
B
Vì luôn khô tuyệt đối
C
Vì được miễn dịch bảo vệ đặc biệt
D
Vì vùng này không có nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 47 - MEDIUM
Sai
Liều cloxacillin ở trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
5-10 mg/kg mỗi 12 giờ
B
50 mg/kg/ngày liều duy nhất
C
40 mg/kg/ngày chia 2 lần
Người chơi chọn
D
12,5-25 mg/kg mỗi 6 giờ
Đáp án đúng
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào dưới đây khiến phải nghĩ đến giả viêm nang lông hơn viêm nang lông do vi khuẩn?
A
Xuất hiện trên nền da ẩm ướt ở thân mình
B
Có nuôi cấy tụ cầu dương tính
C
Mọc ở cằm sau cạo râu, liên quan lông chọc thịt
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Có đáp ứng rõ với kháng sinh bôi
Câu 49 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp viêm nang lông do tụ cầu vàng kháng methicillin, thuốc được nêu là:
A
Griseofulvin
B
Miconazol
C
Acyclovir
D
Vancomycin
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50 - MEDIUM
Đúng
Hai dạng kháng sinh bôi nào sau đây giúp giảm kích thích da khi dùng tại chỗ theo lựa chọn tài liệu?
A
Dung dịch erythromycin và dung dịch clindamycin
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Rifampicin và isoniazid
C
Hydrocortison và betamethason
D
Fluconazol và itraconazol