OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

HƯƠNG THỦY - 0812813057
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
Quyển Sơn
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Kết quả
49/50
Thời gian làm bài
13:46
Thứ hạng
#7
Câu 1
Mức độ: EASY
Đúng
Khoảng thời gian trung bình từ lúc bị chốc đến khi xuất hiện viêm cầu thận cấp là:
A. 2-3 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 2-3 tháng
C. 1-2 ngày
D. 5-7 ngày
Câu 2
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây được dùng bổ trợ nếu chốc có ngứa?
A. Thuốc lợi tiểu
B. Kháng histamine tổng hợp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Thuốc giãn phế quản
D. Thuốc tránh thai
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Trong trường hợp nhiều vảy tiết bẩn che kín tổn thương, mục đích của việc đắp nước muối sinh lý hoặc Jarish là:
A. Tăng sừng hóa
B. Gây tê tại chỗ
C. Làm khô cứng nhanh hơn
D. Làm mềm, bong vảy để xử trí tổn thương tốt hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: EASY
Đúng
. Xét nghiệm nào hỗ trợ phân biệt nấm da với chốc tốt nhất khi lâm sàng nghi ngờ?
A. ANA
B. Công thức máu
C. Xét nghiệm nấm dương tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Đường huyết
Câu 5
Mức độ: EASY
Đúng
Kích thước bọng nước điển hình trong chốc thường khoảng:
A. 0,5-1 cm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Trên 5 cm
C. 2-3 cm
D. 1-3 mm
Câu 6
Mức độ: EASY
Đúng
Giá trị đào tạo quan trọng nhất của việc dặn bệnh nhân không gãi trong bệnh chốc là:
A. Giúp khỏi nấm nhanh
B. Giảm nguy cơ quái thai
C. Giảm đau tức thì
D. Hạn chế tự lây truyền và giảm nguy cơ biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 7
Mức độ: EASY
Đúng
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
A. Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
B. Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
C. Củ chắc → loét sâu
D. Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 8
Mức độ: EASY
Đúng
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
A. Loét sinh dục không đau
B. Ban cánh bướm
C. Hạt cơm quanh móng
D. Viêm bờ mi hoặc chốc mép
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 9
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí nào điển hình cho herpes simplex hơn chốc?
A. Môi hoặc sinh dục
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Da đầu có chấy
C. Cẳng chân
D. Mặt ngoài cẳng tay
Câu 10
Mức độ: EASY
Sai
Tỷ lệ viêm cầu thận cấp sau chốc theo tài liệu ước khoảng:
A. 2-5%
Đáp án đúng
B. 10-15%
C. <1%
Người chơi chọn
D. Trên 30%
Câu 11
Mức độ: EASY
Đúng
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
A. Mụn nước lõm giữa
B. Loét sâu bờ tím
C. Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Vảy tiết màu trắng bạc
Câu 12
Mức độ: EASY
Đúng
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
A. Vì phải can thiệp ngoại khoa
B. Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
C. Vì luôn có suy giảm miễn dịch
D. Tự lây truyền và vệ sinh kém
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13
Mức độ: EASY
Đúng
Kháng sinh uống nào sau đây nằm trong lựa chọn điều trị chốc ở người lớn theo tài liệu?
A. Metronidazole
B. Fluconazole
C. Ivermectin
D. Cephalexin
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 14
Mức độ: EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc ở đầu, kèm chấy. Cách nhìn phù hợp nhất là:
A. Chốc ở đầu luôn do nấm
B. Chấy có thể là yếu tố thuận lợi, cần xử trí đồng thời
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ điều trị chấy là đủ
D. Chấy không liên quan gì đến chốc
Câu 15
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
A. Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
B. Chỉ ở vùng sinh dục
C. Chỉ ở niêm mạc miệng
D. Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 16
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi zona hơn chốc ở người lớn?
A. Vảy mật ong vùng da hở, ngứa
B. Mụn nước thành đám, thành chùm dọc theo dây thần kinh, đau rát nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Vảy da ở bờ đa cung
D. Trợt nông ở môi
Câu 17
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm đối tượng hay gặp bệnh chốc nhất là:
A. Nam giới tuổi trung niên
B. Người cao tuổi
C. Phụ nữ có thai
D. Trẻ nhỏ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 18
Mức độ: EASY
Đúng
Nuôi cấy dịch hoặc mủ trong chốc có vai trò quan trọng nhất ở tình huống nào?
A. Xác định chủng gây bệnh và làm kháng sinh đồ ở trường hợp khó
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ để xác định có nấm hay không
C. Mọi ca nhẹ phải làm ngay
D. Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh
Câu 19
Mức độ: EASY
Đúng
Sai lầm nào sau đây dễ làm bệnh chốc kéo dài và lan rộng?
A. Dùng mỡ mupirocin theo hướng dẫn
B. Để trẻ gãi và tiếp tục dùng chung khăn mặt
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Cắt móng tay, vệ sinh da
D. Đắp nước muối sinh lý khi nhiều vảy
Câu 20
Mức độ: EASY
Đúng
Một bệnh nhân có tổn thương hình đa cung, lành giữa, ngứa nhiều, xét nghiệm nấm dương tính. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Chốc
B. Chốc loét
C. Nấm da
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Herpes simplex
Câu 21
Mức độ: EASY
Đúng
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
A. Chỉ cần mỡ kháng sinh
B. Rất điển hình cho chốc
C. Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chắc chắn là zona
Câu 22
Mức độ: EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu trẻ có vảy mật ong khu trú nhưng kèm phù mặt, tiểu ít sau 2-3 tuần, cách xử trí đúng nhất là:
A. Bán thêm kháng histamine
B. Chỉ đổi sang thuốc bôi khác
C. Nghi biến chứng viêm cầu thận cấp và chuyển khám ngay
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Theo dõi thêm vài tuần
Câu 23
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
A. Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
C. Vảy mật ong, ngứa
D. Vết trợt nông dưới vảy tiết
Câu 24
Mức độ: EASY
Đúng
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A. U sùi chảy máu
B. Loét sâu bẩn
C. Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Da lành bình thường
Câu 25
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi chốc loét hơn chốc thông thường?
A. Bọng nước theo dây thần kinh
B. Mụn nước lõm giữa
C. Loét sâu xuống trung bì, vảy tiết vàng xám bẩn, để lại sẹo xấu
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ dát hồng sau bong vảy
Câu 26
Mức độ: EASY
Đúng
Nhuộm Gram dịch hoặc mủ tại tổn thương chốc thường thấy:
A. Cầu khuẩn Gram dương kèm bạch cầu đa nhân trung tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Sợi nấm phân nhánh
C. Trực khuẩn Gram âm
D. Tế bào ái toan
Câu 27
Mức độ: EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A. Chỉ uống vitamin
B. Kiêng tắm hoàn toàn
C. Bôi mỹ phẩm thường xuyên
D. Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 28
Mức độ: EASY
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nào sau đây có giá trị đặc biệt ở tuần thứ 3 sau khởi phát chốc ở trẻ em?
A. Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện viêm cầu thận cấp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Soi tươi tìm nấm
C. Đo điện tim
D. Chụp X-quang phổi
Câu 29
Mức độ: EASY
Đúng
Bệnh chốc được xếp vào nhóm bệnh nào sau đây?
A. Bệnh da do vi rút
B. Bệnh da dị ứng
C. Bệnh da nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Bệnh da tự miễn
Câu 30
Mức độ: EASY
Đúng
Sau khi bong vảy tiết, tổn thương chốc thường để lại:
A. Sẹo co kéo rõ
B. Sẹo lõm vĩnh viễn
C. Dát hồng rồi lành, thường không để lại sẹo
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Dày sừng kéo dài
Câu 31
Mức độ: EASY
Đúng
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
A. Bôi mỹ phẩm che tổn thương
B. Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
C. Tự nặn bọng mủ
D. Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 32
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào nghiêng nhiều về nấm da hơn chốc khi không có bọng nước?
A. Vảy tiết làm bết tóc
B. Vảy tiết mật ong
C. Bờ đa cung có mụn nước nhỏ và vảy da ở rìa
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Bọng mủ nhanh
Câu 33
Mức độ: EASY
Đúng
Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG được nêu là thuận lợi cho chốc?
A. Ghẻ
B. Điều kiện vệ sinh kém
C. Mùa hè nóng ẩm
D. Tiêm vaccine cúm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
A. Vì biến chứng luôn tự khỏi
B. Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
C. Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
D. Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
A. Liên quan ghẻ
B. Hay vào mùa hè do nóng ẩm
C. Thường sau côn trùng cắn
D. Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 36
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phù hợp với chốc thông thường?
A. Bọng nước nông
B. Vảy tiết mật ong
C. Ngứa
D. Tổn thương dọc theo đường đi thần kinh ngoại biên
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37
Mức độ: EASY
Đúng
Triệu chứng toàn thân thường gặp của chốc là:
A. Thường không sốt, đôi khi có hạch viêm phản ứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Co giật
C. Tiêu chảy
D. Thường sốt cao liên tục
Câu 38
Mức độ: EASY
Đúng
Pemphigus vulgaris khác chốc ở điểm nào quan trọng?
A. Luôn gặp ở trẻ em
B. Luôn có vảy mật ong
C. Thường có tổn thương niêm mạc và Nikolsky dương tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Không có bọng nước
Câu 39
Mức độ: EASY
Đúng
Ở người lớn, nếu thương tổn bọng nước nhăn nheo trên nền da lành, dễ vỡ, có mùi hôi và loét niêm mạc, chẩn đoán nên nghĩ đầu tiên là:
A. Chốc
B. Pemphigus vulgaris
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Nấm da
D. Ghẻ
Câu 40
Mức độ: EASY
Đúng
Trong thực hành tư vấn, phát biểu nào sau đây là SAI về chốc?
A. Có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân
B. Mọi trường hợp đều cần kháng sinh tiêm tĩnh mạch
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Có thể tự lây khi gãi
D. Trẻ nhỏ là nhóm thường gặp
Câu 41
Mức độ: EASY
Đúng
Ở trường hợp chốc nghi do tụ cầu vàng kháng methicilin, lựa chọn nào được nêu trong tài liệu?
A. Nystatin
B. Acyclovir
C. Podophyllotoxin
D. Trimetroprim-sulfamethoxazol
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghĩ nhiều đến hội chứng bong vảy da do tụ cầu (SSSS) hơn chốc?
A. Vảy mật ong khu trú
B. Nikolsky dương tính, bong vảy lan tỏa, không tổn thương niêm mạc
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ ngứa ít
D. Tổn thương lành để lại tăng sắc tố
Câu 43
Mức độ: EASY
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh điều trị chốc thường là:
A. 5-7 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 3 ngày
C. 1-2 ngày
D. 14-21 ngày cho mọi ca
Câu 44
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây nằm trong nhóm kháng sinh tại chỗ được nêu trong tài liệu cho chốc?
A. Ketoconazol
B. Acyclovir
C. Permethrin
D. Mupirocin
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 45
Mức độ: EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
A. Herpes simplex
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Nấm da
C. Chàm hóa
D. Chốc
Câu 46
Mức độ: EASY
Đúng
Tắm/ngâm tổn thương chốc bằng nước thuốc tím loãng được khuyến cáo với nồng độ:
A. 1/1.000
B. 1/10.000
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. 10%
D. 1/100.000
Câu 47
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tuổi nào cần lưu ý đặc biệt nguy cơ viêm cầu thận cấp sau chốc?
A. Tuổi 20-30
B. Người trên 70
C. Tuổi dậy thì
D. Trẻ dưới 6 tuổi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 48
Mức độ: EASY
Đúng
Biến chứng tại chỗ nào của chốc biểu hiện thêm các mụn nước tập trung thành đám quanh tổn thương hoặc rải rác khắp cơ thể, ngứa nhiều?
A. Chốc loét
B. Viêm cơ
C. Viêm màng não
D. Chàm hóa
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 49
Mức độ: EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
A. Có, nếu trẻ không sốt
B. Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
C. Chỉ cần rửa nước
D. Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ lành của tổn thương chốc thông thường?
A. Luôn để lại sẹo xấu
B. Hầu như không tự lành nếu không mổ
C. Thường lành sau 1-2 tuần nhưng có thể dai dẳng do tự lây truyền
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Luôn khỏi trong 24 giờ