QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Nguyễn Thị Minh Anh
Số điện thoại
035303002191
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
629 Nguyễn Tất Thành
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Loại đề
Tự động từ toàn bộ ngân hàng câu hỏi
Mã lượt thi
3a0da28b-b1cc-405a-8ca1-b6d5f0339737
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
43
Số câu sai
7
Thời gian
14:41
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - EASY
Sai
Nếu thấy mảng đỏ phù nề, cứng, đau, giới hạn rõ, bờ nổi cao, có thể có bọng nước hoặc hoại tử trên nền chốc, nên nghĩ đến biến chứng:
A
Viêm quầng/viêm mô bào
Đáp án đúng
B
Hắc lào
Người chơi chọn
C
Chàm hóa
D
Dày sừng
Câu 2 - EASY
Sai
Tắm/ngâm tổn thương chốc bằng nước thuốc tím loãng được khuyến cáo với nồng độ:
A
1/100.000
B
10%
Người chơi chọn
C
1/10.000
Đáp án đúng
D
1/1.000
Câu 3 - EASY
Đúng
Chỉ định dùng kháng sinh toàn thân trong chốc theo tài liệu là khi:
A
Chỉ khi có sốt
B
Mọi trường hợp có ngứa
C
Chỉ khi có hạch
D
Tổn thương nhiều, lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4 - EASY
Đúng
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A
Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
U sùi chảy máu
C
Da lành bình thường
D
Loét sâu bẩn
Câu 5 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
A
Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
B
Vết trợt nông dưới vảy tiết
C
Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Vảy mật ong, ngứa
Câu 6 - EASY
Sai
Khi nghi SSSS, bệnh phẩm nên ưu tiên lấy ở đâu để tìm tụ cầu?
A
Dịch trong bọng nước nguyên vẹn
Người chơi chọn
B
Da lành cạnh tổn thương
C
Niêm mạc như mũi, họng, tai, kết mạc
Đáp án đúng
D
Tóc
Câu 7 - EASY
Đúng
Nếu chốc kháng thuốc hoặc chốc loét, hướng xử trí đúng là:
A
Chỉ rửa nước muối
B
Ngừng mọi thuốc
C
Điều trị theo kháng sinh đồ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tăng liều corticoid
Câu 8 - EASY
Đúng
Axit fucidic trong điều trị chốc được sử dụng chủ yếu theo đường nào ở trường hợp khu trú?
A
Bôi tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Khí dung
C
Chỉ tiêm
D
Chỉ uống
Câu 9 - EASY
Đúng
Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG được nêu là thuận lợi cho chốc?
A
Mùa hè nóng ẩm
B
Ghẻ
C
Điều kiện vệ sinh kém
D
Tiêm vaccine cúm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 10 - EASY
Đúng
Kích thước bọng nước điển hình trong chốc thường khoảng:
A
0,5-1 cm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Trên 5 cm
C
1-3 mm
D
2-3 cm
Câu 11 - EASY
Đúng
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phù hợp với chốc thông thường?
A
Bọng nước nông
B
Ngứa
C
Vảy tiết mật ong
D
Tổn thương dọc theo đường đi thần kinh ngoại biên
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 12 - EASY
Đúng
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
A
Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
B
Tự nặn bọng mủ
C
Bôi mỹ phẩm che tổn thương
D
Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13 - EASY
Đúng
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
A
Củ chắc → loét sâu
B
Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
C
Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
Câu 14 - EASY
Đúng
Trong thực hành tư vấn, phát biểu nào sau đây là SAI về chốc?
A
Có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân
B
Trẻ nhỏ là nhóm thường gặp
C
Mọi trường hợp đều cần kháng sinh tiêm tĩnh mạch
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Có thể tự lây khi gãi
Câu 15 - EASY
Đúng
Nhuộm Gram dịch hoặc mủ tại tổn thương chốc thường thấy:
A
Cầu khuẩn Gram dương kèm bạch cầu đa nhân trung tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Tế bào ái toan
C
Trực khuẩn Gram âm
D
Sợi nấm phân nhánh
Câu 16 - EASY
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
A
Chốc luôn đau rát dữ dội
B
Chốc chỉ ở người lớn
C
Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
D
Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 17 - EASY
Đúng
Điều kiện thuận lợi làm xuất hiện chốc loét bao gồm:
A
Tiểu đường, suy dinh dưỡng, giảm bạch cầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Uống nhiều nước
C
Tập thể dục thường xuyên
D
Vệ sinh tốt và da khô
Câu 18 - EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc ở đầu, kèm chấy. Cách nhìn phù hợp nhất là:
A
Chỉ điều trị chấy là đủ
B
Chấy không liên quan gì đến chốc
C
Chấy có thể là yếu tố thuận lợi, cần xử trí đồng thời
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chốc ở đầu luôn do nấm
Câu 19 - EASY
Sai
Tỷ lệ viêm cầu thận cấp sau chốc theo tài liệu ước khoảng:
A
10-15%
B
Trên 30%
C
2-5%
Đáp án đúng
D
<1%
Người chơi chọn
Câu 20 - EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
A
Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ cần rửa nước
C
Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
D
Có, nếu trẻ không sốt
Câu 21 - EASY
Sai
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
A
Rất điển hình cho chốc
Người chơi chọn
B
Chắc chắn là zona
C
Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
Đáp án đúng
D
Chỉ cần mỡ kháng sinh
Câu 22 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi zona hơn chốc ở người lớn?
A
Trợt nông ở môi
B
Vảy mật ong vùng da hở, ngứa
C
Vảy da ở bờ đa cung
D
Mụn nước thành đám, thành chùm dọc theo dây thần kinh, đau rát nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 23 - EASY
Sai
Nhóm tuổi nào cần lưu ý đặc biệt nguy cơ viêm cầu thận cấp sau chốc?
A
Người trên 70
Người chơi chọn
B
Tuổi 20-30
C
Tuổi dậy thì
D
Trẻ dưới 6 tuổi
Đáp án đúng
Câu 24 - EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
A
Ngứa nhẹ
B
Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt
C
Vảy ít
D
Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 25 - EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
A
Herpes simplex
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nấm da
C
Chàm hóa
D
Chốc
Câu 26 - EASY
Đúng
Một bệnh nhân có tổn thương hình đa cung, lành giữa, ngứa nhiều, xét nghiệm nấm dương tính. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A
Chốc loét
B
Nấm da
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chốc
D
Herpes simplex
Câu 27 - EASY
Sai
Ở người lớn, nếu thương tổn bọng nước nhăn nheo trên nền da lành, dễ vỡ, có mùi hôi và loét niêm mạc, chẩn đoán nên nghĩ đầu tiên là:
A
Nấm da
B
Ghẻ
C
Chốc
Người chơi chọn
D
Pemphigus vulgaris
Đáp án đúng
Câu 28 - EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
A
Tiền sử ghẻ
B
Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
D
Ngứa nhẹ
Câu 29 - EASY
Đúng
Vancomycin trong điều trị chốc kháng methicilin được dùng chủ yếu theo đường:
A
Khí dung
B
Uống
C
Bôi tại chỗ
D
Truyền tĩnh mạch chậm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào nghiêng nhiều về nấm da hơn chốc khi không có bọng nước?
A
Vảy tiết mật ong
B
Bờ đa cung có mụn nước nhỏ và vảy da ở rìa
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Bọng mủ nhanh
D
Vảy tiết làm bết tóc
Câu 31 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi chốc loét hơn chốc thông thường?
A
Bọng nước theo dây thần kinh
B
Mụn nước lõm giữa
C
Loét sâu xuống trung bì, vảy tiết vàng xám bẩn, để lại sẹo xấu
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ dát hồng sau bong vảy
Câu 32 - EASY
Đúng
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
A
Thường sau côn trùng cắn
B
Hay vào mùa hè do nóng ẩm
C
Liên quan ghẻ
D
Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 33 - EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp của bệnh chốc là:
A
Đau buốt dữ dội
B
Ngứa nhiều hoặc ít
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Mất cảm giác tại chỗ
D
Tê bì kéo dài
Câu 34 - EASY
Đúng
Sau khi bong vảy tiết, tổn thương chốc thường để lại:
A
Dày sừng kéo dài
B
Sẹo lõm vĩnh viễn
C
Sẹo co kéo rõ
D
Dát hồng rồi lành, thường không để lại sẹo
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 35 - EASY
Đúng
. Xét nghiệm nào hỗ trợ phân biệt nấm da với chốc tốt nhất khi lâm sàng nghi ngờ?
A
Đường huyết
B
Xét nghiệm nấm dương tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
ANA
D
Công thức máu
Câu 36 - EASY
Đúng
Ở giai đoạn bọng nước, bọng mủ của chốc, biện pháp tại chỗ phù hợp là:
A
Chấm dung dịch màu như milian, castellani, eosin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ băng kín
C
Bôi corticoid mạnh đơn độc
D
Đắp mỡ salicylic 20%
Câu 37 - EASY
Đúng
Viêm da dạng herpes của Duhring-Brocq khác chốc ở chỗ:
A
Do tụ cầu/liên cầu
B
Vảy mật ong vùng da hở
C
Bọng nước căng bóng thành chùm ở mặt duỗi, khó nhiễm trùng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Luôn có chấy ở đầu
Câu 38 - EASY
Đúng
Điểm nào sau đây khiến không nên xem tổn thương là chốc đơn thuần mà cần nghĩ tới bệnh bóng nước tự miễn?
A
Vảy tiết mật ong sau vỡ
B
Bọng nước căng ở người già, ngứa nhiều, có thể Nikolsky âm hoặc dương
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tổn thương ở trẻ sau côn trùng cắn
D
Ngứa nhẹ ở chi dưới
Câu 39 - EASY
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây nằm trong nhóm kháng sinh tại chỗ được nêu trong tài liệu cho chốc?
A
Mupirocin
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Acyclovir
C
Ketoconazol
D
Permethrin
Câu 40 - EASY
Đúng
Khoảng thời gian trung bình từ lúc bị chốc đến khi xuất hiện viêm cầu thận cấp là:
A
2-3 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1-2 ngày
C
5-7 ngày
D
2-3 tháng
Câu 41 - EASY
Đúng
Sai lầm nào sau đây dễ làm bệnh chốc kéo dài và lan rộng?
A
Dùng mỡ mupirocin theo hướng dẫn
B
Đắp nước muối sinh lý khi nhiều vảy
C
Để trẻ gãi và tiếp tục dùng chung khăn mặt
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Cắt móng tay, vệ sinh da
Câu 42 - EASY
Đúng
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
A
Mụn nước lõm giữa
B
Loét sâu bờ tím
C
Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Vảy tiết màu trắng bạc
Câu 43 - EASY
Đúng
. Đặc điểm nào gợi thủy đậu hơn chốc?
A
Mụn nước 1-3 mm xuất hiện đồng loạt ở mặt và thân mình
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Vết trợt nông đỏ ẩm sau cạy vảy
C
Vảy tiết mật ong khu trú vùng da hở
D
Chốc ở đầu kèm chấy
Câu 44 - EASY
Đúng
Trong trường hợp nhiều vảy tiết bẩn che kín tổn thương, mục đích của việc đắp nước muối sinh lý hoặc Jarish là:
A
Tăng sừng hóa
B
Gây tê tại chỗ
C
Làm khô cứng nhanh hơn
D
Làm mềm, bong vảy để xử trí tổn thương tốt hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 45 - EASY
Đúng
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
A
Vì phải can thiệp ngoại khoa
B
Tự lây truyền và vệ sinh kém
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
D
Vì luôn có suy giảm miễn dịch
Câu 46 - EASY
Đúng
Vị trí nào điển hình cho herpes simplex hơn chốc?
A
Môi hoặc sinh dục
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Cẳng chân
C
Da đầu có chấy
D
Mặt ngoài cẳng tay
Câu 47 - EASY
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nào sau đây có giá trị đặc biệt ở tuần thứ 3 sau khởi phát chốc ở trẻ em?
A
Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện viêm cầu thận cấp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chụp X-quang phổi
C
Đo điện tim
D
Soi tươi tìm nấm
Câu 48 - EASY
Đúng
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
A
Chỉ ở vùng sinh dục
B
Chỉ ở niêm mạc miệng
C
Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
D
Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 49 - EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi sau đây phù hợp nhất với bệnh chốc là:
A
Khí hậu lạnh khô, vệ sinh tốt
B
Chế độ ăn nhiều đạm
C
Thiếu ngủ đơn thuần
D
Tuổi nhỏ, thời tiết nóng ẩm, vệ sinh kém
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50 - EASY
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh điều trị chốc thường là:
A
14-21 ngày cho mọi ca
B
3 ngày
C
5-7 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
1-2 ngày