OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

đinh thị kim tuyến - 0989493142
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
Thôn Tam Tứ
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
55/60
Thời gian làm bài
19:24
Thứ hạng
#45
Câu 1
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Định lượng đường huyết ngay
B. Chụp X-quang ngực
C. Chỉ hỏi có đau bụng không
D. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: HARD
Sai
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
B. Permethrin 5% x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
C. Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
D. Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Đáp án đúng
Câu 3
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Viêm mô bào
B. Chốc
C. Nhọt
D. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben?
A. Gãy xương
B. Thiếu ngủ đơn thuần
C. Da dầu và mồ hôi nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Viêm họng cấp
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A. Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ có thể là ghẻ
C. Chỉ có thể là chốc
D. Chắc chắn không phải lang ben
Câu 6
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A. Hay gặp ở vùng da tiết bã
B. Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
D. Do Malassezia gây ra
Câu 7
Mức độ: HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Chốc
B. Herpes
C. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Nhọt
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A. Bạch biến
B. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Lao da
D. Viêm da dầu
Câu 9
Mức độ: EASY
Đúng
Lang ben là bệnh do tác nhân nào gây ra?
A. Nấm Malassezia
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Vi khuẩn tụ cầu
C. Virus herpes
D. Ký sinh trùng ghẻ
Câu 10
Mức độ: HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A. Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
B. Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
C. Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ làm trắng da
Câu 11
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A. Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chuyển sang kháng sinh
C. Chỉ cần tăng số lần tắm
D. Dùng corticoid phối hợp
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
B. Chỉ cần bôi khi ngứa
C. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Bôi corticoid định kỳ
Câu 13
Mức độ: HARD
Đúng
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A. Cho dùng gấp hai liều
B. Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chuyển sang kháng sinh
D. Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Nâu vàng
B. Nâu
C. Hồng
D. Xanh tím đen
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Nhọt
C. Chốc
D. Hạt cơm
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben không bao giờ ngứa
B. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
C. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Chắc chắn vẫn là lang ben
B. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chắc chắn là ghẻ
D. Chắc chắn là herpes
Câu 18
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Vì luôn có xuất huyết dưới da
C. Vì do vi khuẩn sinh mủ
D. Vì là bệnh mạch máu
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
B. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
C. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Lang ben gây đau nhiều
Câu 20
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A. Chỉ đổi sang kháng sinh
B. Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
C. Không cần xử trí gì
D. Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 21
Mức độ: HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A. Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
B. Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Không cần khai thác gì thêm
D. Chỉ cần hỏi tuổi
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
C. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
D. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Siêu âm bụng
B. Chụp CT
C. Điện tâm đồ
D. Đèn Wood
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 24
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A. Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
B. Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
D. Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
Câu 25
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben khi sử dụng kéo dài?
A. Vitamin D
B. Corticosteroid
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Paracetamol
D. Oresol
Câu 26
Mức độ: EASY
Sai
Màu huỳnh quang dưới đèn Wood của lang ben thường thấy rõ ở:
A. Chỉ ở niêm mạc
B. Trung tâm tổn thương
Người chơi chọn
C. Rìa tổn thương
Đáp án đúng
D. Chỉ ở da lành
Câu 27
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Uống kháng sinh dự phòng
B. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
C. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
Câu 28
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Permethrin 5%
B. Mupirocin 2%
C. Acyclovir 5%
D. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 29
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A. Corticoid bôi
B. Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Acyclovir uống
D. Kháng sinh uống
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
C. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
D. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
Câu 31
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A. 100-200 mg/ngày x 5 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 50 mg/ngày x 1 ngày
C. 500 mg/ngày x 10 ngày
D. 200 mg/tuần x 12 tuần
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Chắc chắn là giang mai II
B. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Luôn là bội nhiễm nặng
D. Chắc chắn là chàm
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A. Zona
B. Chốc
C. Bạch biến
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Nhọt
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Đau nhức nhiều
B. Có ngòi mủ ở giữa
C. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A. Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
C. Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
D. Vì bắt buộc phải nằm viện
Câu 36
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Hoàn toàn không vảy
C. Chỉ có ở đầu chi
D. Luôn trắng sữa đồng nhất
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Ăn ít muối
B. Đeo kính cận
C. Uống nhiều nước
D. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 38
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A. Bôi kháng sinh kéo dài
B. Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Tăng dùng corticoid
D. Chỉ tắm nước nóng
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
C. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
D. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
Câu 40
Mức độ: HARD
Sai
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A. Viêm nang lông
Người chơi chọn
B. Trứng cá
C. Folliculitis do nguyên nhân khác
D. Lang ben
Đáp án đúng
Câu 41
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Tổn thương ít, khu trú
B. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Người muốn bôi tại chỗ trước
D. Người ngứa nhẹ mùa nóng
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Bắt buộc nhập viện
B. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
C. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Luôn có sốt cao
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ khi trời lạnh sâu
C. Chỉ khi nhịn ăn
D. Không liên quan thời tiết
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Chốc
B. Bạch biến
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Sởi
D. Viêm phổi
Câu 45
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A. Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chắc chắn là chốc
C. Không liên quan
D. Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
Câu 46
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A. Do virus nên không liên quan da dầu
B. Do ăn ngọt hoàn toàn
C. Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ do bẩn
Câu 47
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A. Niêm mạc miệng
B. Lòng bàn tay
C. Lòng bàn chân
D. Vùng ngực và liên bả vai
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 48
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A. Dấu hiệu Nikolsky
B. Dấu hiệu Darier
C. Dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Dấu hiệu Auspitz
Câu 49
Mức độ: EASY
Sai
Màu sắc tổn thương hay gặp nhất của lang ben là:
A. Nâu hoặc nâu vàng
Đáp án đúng
B. Trắng sữa đồng đều hoàn toàn
Người chơi chọn
C. Đỏ tươi đồng nhất
D. Tím bầm
Câu 50
Mức độ: HARD
Sai
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A. Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
B. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Người chơi chọn
C. Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
D. Cả hai đều có thể ngứa
Đáp án đúng
Câu 51
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
B. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
C. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
Câu 52
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Tăng hiệu quả rõ rệt
B. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chắc chắn khỏi ngay
D. Làm bệnh thành zona
Câu 53
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Chỉ sống ở niêm mạc
B. Chỉ sống trong máu
C. Ưa dầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Không thể thấy dưới kính hiển vi
Câu 54
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Ngực
B. Bẹn
C. Liên bả vai
D. Lòng bàn tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 55
Mức độ: EASY
Đúng
Khi nuôi cấy Malassezia, cần lưu ý điều gì?
A. Phải cho kháng sinh liều cao
B. Phải để thật khô
C. Phải phủ một lớp dầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Không cần môi trường đặc biệt
Câu 56
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A. Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
B. Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Có thể dùng ketoconazol 1-2%
D. Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Câu 57
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A. Thiếu vitamin C đơn độc
B. Mang thai
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Thoái hóa khớp
D. Gãy xương kín
Câu 58
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí nào có thể gặp lang ben ở trẻ em tương đối thường hơn người lớn?
A. Mặt
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Lòng bàn tay
C. Niêm mạc mũi
D. Móng
Câu 59
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
C. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
D. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
Câu 60
Mức độ: HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A. Chỉ bôi khi ngứa
B. 1 lần/ngày trong 1 ngày
C. 4 lần/ngày trong 3 ngày
D. 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng