Chi tiết đáp án bài thi
Nguyễn Thị Thanh Mai - 0986617311
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Quang Trung
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về Mụn trứng cá
Kết quả
41/50
Thời gian làm bài
10:27
Thứ hạng
#28
Câu 1
Mức độ: EASY
Đúng
Sừng hóa cổ nang lông gây?
A. Nhiễm khuẩn
B. Bít tắc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Viêm
Câu 2
Mức độ: EASY
Đúng
Trứng cá trẻ sơ sinh có đặc điểm:
A. Tự khỏi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nặng
C. Cần kháng sinh
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn mủ biểu hiện cho giai đoạn nào?
A. Hồi phục
B. Viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Không viêm
Câu 4
Mức độ: HARD
Sai
Mụn đầu trắng khác đầu đen ở điểm nào?
A. Có mủ
B. Kín lỗ
Đáp án đúng
C. Có vi khuẩn
Người chơi chọn
Câu 5
Mức độ: EASY
Đúng
Môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển?
A. Kỵ khí
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Thoáng khí
C. Kiềm
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tác dụng phụ thường gặp của retinoid là:
A. Tăng tiết bã
B. Khô da, kích ứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Tăng cân
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn bọc+ dầu uống gì?
A. Isonace+ Bổ gan
B. Tất cả đều đúng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Biotin+Vitamin b2
Câu 8
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào KHÔNG thuộc cơ chế chính gây mụn trứng cá?
A. Tăng tiết chất bã
B. Rối loạn miễn dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Sừng hóa cổ nang lông
Câu 9
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn không viêm → thuốc chính?
A. Renioid + rửa mặt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bôi và uống kháng sinh
C. Bôi kháng sinh
Câu 10
Mức độ: HARD
Đúng
Mối liên quan đúng giữa 3 yếu tố bệnh sinh là:
A. Độc lập hoàn toàn
B. Vi khuẩn → tăng tiết bã → sừng hóa
C. Tăng tiết bã → tạo điều kiện bít tắc → tạo môi trường cho vi khuẩn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 11
Mức độ: EASY
Đúng
Acne conglobata (mụn bọc) có đặc điểm:
A. Không viêm
B. Mạn tính, có lỗ dò, để lại sẹo
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nhẹ
Câu 12
Mức độ: EASY
Sai
Trong bệnh sinh mụn, yếu tố nào đóng vai trò trung gian gây viêm?
A. Giảm oxy
B. P. acnes và phản ứng viêm
Đáp án đúng
C. Tăng tiết mồ hôi
Người chơi chọn
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố kích thích tiết bã mạnh nhất?
A. Insulin
B. Androgen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Estrogen
Câu 14
Mức độ: EASY
Đúng
Mục tiêu điều trị mụn KHÔNG bao gồm:
A. Giảm tiết bã
B. Giảm sừng hóa
C. Tăng vi khuẩn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: EASY
Sai
Bệnh nội tiết nào làm tăng trứng cá?
A. Cường giáp
Đáp án đúng
B. Cả A và B
C. Buồng trứng đa nang
Người chơi chọn
Câu 16
Mức độ: EASY
Đúng
Vai trò chính của P. acnes trong trứng cá là:
A. Tăng tiết bã
B. Gây dị ứng
C. Gây viêm thông qua phát triển trong môi trường kỵ khí
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 17
Mức độ: EASY
Đúng
Retinoid có tác dụng chính:
A. Tăng bã
B. Tiêu nhân mụn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Gây viêm
Câu 18
Mức độ: HARD
Đúng
Mụn đỏ + mủ → yếu tố chính?
A. Bít tắc
B. Dị ứng
C. Vi khuẩn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Stress gây mụn qua cơ chế?
A. Tăng tiết mồ hôi
B. Tăng androgen gián tiếp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Tăng vi khuẩn
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn li ti, không đỏ, sờ sần → tổn thương gì?
A. Mụn mủ
B. Mụn nhân (comedom)
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nang
Câu 21
Mức độ: EASY
Đúng
Nguyên tắc điều trị đúng là:
A. Theo cảm tính
B. Theo cơ chế bệnh sinh
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Theo quảng cáo
Câu 22
Mức độ: EASY
Đúng
Cơ chế chính cần xử lý trong mụn không viêm?
A. Dị ứng
B. Vi khuẩn
C. Bít tắc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dày sừng nang lông có đặc điểm:
A. Sẩn, không viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Viêm
C. Mủ
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đồ ngọt làm nặng mụn do?
A. Vi khuẩn
B. Tăng tiết bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Dị ứng
Câu 25
Mức độ: EASY
Đúng
Đặc điểm đúng về giới tính trong trứng cá là:
A. Không khác biệt
B. Nữ mắc nhiều hơn nam nhưng nam thường nặng hơn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nam mắc nhiều hơn nữ
Câu 26
Mức độ: EASY
Đúng
Trứng cá có thể xuất hiện MUỘN NHẤT ở độ tuổi?
A. 30–40
B. 20–30
C. 50–59
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 27
Mức độ: EASY
Sai
Vai trò của androgen trong bệnh trứng cá là:
A. Kích thích tuyến bã tăng tiết và tăng kích thước
Đáp án đúng
B. Ức chế tuyến bã
Người chơi chọn
C. Giảm viêm
Câu 28
Mức độ: EASY
Đúng
Chất bã bị ứ đọng lâu ngày sẽ dẫn đến:
A. Cô đặc lại và hình thành nhân trứng cá
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Thoát ra ngoài nhanh hơn
C. Bị vi khuẩn tiêu diệt
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Sai
Dấu hiệu bắt buộc để chẩn đoán trứng cá?
A. Có mủ
Người chơi chọn
B. Có nhân
Đáp án đúng
C. Có đau
Câu 30
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí ít gặp trứng cá là:
A. Lưng
B. Dưới thắt lưng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Mặt
Câu 31
Mức độ: HARD
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh Azithomycin trong điều trị mụn viêm là
A. 30 ngày
B. 7- 10 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Dùng hết viêm là nghỉ
Câu 32
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn bọc nguy hiểm vì?
A. Ngứa
B. Sẹo
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Lây
Câu 33
Mức độ: EASY
Đúng
Thức ăn nào làm tăng mụn trứng cá?
A. Rau xanh
B. Sô-cô-la
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cá
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Isotretinoin chống chỉ định cho:
A. Người già
B. Phụ nữ mang thai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nam
Câu 35
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố KHÔNG thuộc cơ chế chính?
A. Vi khuẩn
B. Dị ứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Bít tắc
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn bọc + to dùng tuýp bôi nào?
A. Megaduo
B. Maxx acne
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Lipocumin
Câu 37
Mức độ: EASY
Đúng
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào làm tăng acid béo tự do tại tuyến bã?
A. Benzoyl peroxide
B. Retinoid
C. Hoạt động của vi khuẩn P. acnes
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn đầu đen hình thành do:
A. Dị ứng
B. Oxy hóa chất bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nhiễm khuẩn
Câu 39
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn trẻ sơ sinh → xử lý?
A. Bôi tritrenoin và uống kháng sinh
B. Bôi Kháng sinh
C. A. Bôi nano bạc và theo dõi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 40
Mức độ: EASY
Đúng
Trình tự đúng của bệnh sinh trứng cá là:
A. Vi khuẩn → tăng tiết bã → bít tắc
B. Tăng tiết bã → sừng hóa → bít tắc → vi khuẩn → viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Sừng hóa → viêm → tăng tiết bã
Câu 41
Mức độ: EASY
Sai
Sừng hóa cổ nang lông gây hậu quả trực tiếp nào sau đây?
A. Giảm tiết bã
Người chơi chọn
B. Hẹp ống bài xuất tuyến bã
Đáp án đúng
C. Tăng oxy trong nang lông
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Doxycyclin có tác dụng phụ:
A. Nhạy cảm ánh sáng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Rối loạn tiêu hoá
C. Tăng cân
Câu 43
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn lan rộng, đồng đều → gì?
A. A. Hậu quả của lạm dụng corticoid
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Do nặng mụn
C. Do nội tiết
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tổn thương khởi đầu của trứng cá là:
A. Nang
B. Nhân trứng cá
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Mụn mủ
Câu 45
Mức độ: EASY
Đúng
Trứng cá muộn ở phụ nữ thường kèm:
A. Ngứa
B. Rụng tóc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Sốt
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Sai
Trong bệnh sinh trứng cá, yếu tố nào giữ vai trò khởi đầu quan trọng nhất?
A. Vi khuẩn Propionibacterium acnes
B. Sừng hóa cổ nang lông
Đáp án đúng
C. Tăng tiết chất bã
Người chơi chọn
Câu 47
Mức độ: HARD
Sai
Nữ 25 tuổi mụn cằm xuất hiện theo chu kỳ kinh, phương án điều trị à
A. : Không cần điệu trị, tự khỏi
B. Uống hocmon và điều trị mụn
Đáp án đúng
C. Uống hocmon ( viên tránh thai 21 ngày)
Người chơi chọn
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Sai
Mụn nhỏ+cám dùng tuýp bôi nào?
A. Lipocumin
Đáp án đúng
B. Differin
Người chơi chọn
C. Ysp Tretinon
Câu 49
Mức độ: EASY
Đúng
Tổn thương đầu tiên của trứng cá?
A. Mụn mủ
B. Nang
C. Mụn nhân (Comedon)
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong bệnh sinh mụn, yếu tố nào liên quan trực tiếp đến hình thành comedon(nhân mụn)?
A. Nội tiết
B. Sừng hóa cổ nang lông
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Vi khuẩn