QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 10:50
Thông tin bài thi
Người chơi
Út
Số điện thoại
6828
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Đầy bụng khó tiêu
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về đầy bụng khó tiêu
Mã lượt thi
49d0c2d3-cd44-4d43-ab3c-cfec1b811643
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
49
Số câu sai
1
Thời gian
07:29
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- EASY
Đúng
Nhiễm vi khuẩn nào là nguyên nhân nhiễm trùng phổ biến nhất gây viêm loét dạ dày–tá tràng?
A
Salmonella typhi
B
Clostridium difficile
C
Escherichia coli
D
Helicobacter pylori (H.pylori)
Câu 2
- MEDIUM
Đúng
TÌNH HUỐNG 1 (Câu 46–47)
Anh Nam, 38 tuổi, đến nhà thuốc mua thuốc vì "dạ dày khó chịu 2 tháng nay". Anh mô tả: đầy bụng khó chịu mỗi khi ăn, no sớm, không ăn được hết bữa. Đau thượng vị âm ỉ, không lan. Không có khó nuốt, không sụt cân, không đi phân đen. Hiện tại dùng ibuprofen 400mg/ngày (mua tự do) vì đau lưng mạn tính do lao động nặng. Chưa dùng thuốc gì cho dạ dày.
Câu 47: Tư vấn và xử trí toàn diện cho anh Nam?
A
Chỉ cần ngừng ibuprofen, không cần thuốc khác
B
(1) Giải thích ibuprofen là nguyên nhân – khuyên ngừng hoặc thay paracetamol nếu được. (2) Nếu bắt buộc dùng NSAID: phải dùng kèm PPI. (3) Dùng PPI (omeprazole 20mg trước ăn sáng 30 phút) x 4–8 tuần để làm lành niêm mạc. (4) Test H.pylori (vì HP kèm NSAID = nguy cơ cao hơn)
C
Khuyên đi khớp thần kinh chỉnh hình ngay để chỉnh đau lưng, không cần quan tâm đến dạ dày
D
Bán PPI và khuyên tiếp tục ibuprofen vì đã dùng lâu rồi
Câu 3
- EASY
Đúng
Bác sĩ thường chỉ định nội soi dạ dày–tá tràng trong trường hợp nào sau đây ở bệnh nhân khó tiêu?
A
BN 40 tuổi khó tiêu chức năng đã được chẩn đoán 2 năm trước, đang ổn định
B
BN 35 tuổi khó tiêu khi uống cà phê, hết sau khi bỏ cà phê
C
Bất kỳ ai có triệu chứng khó tiêu, dù chỉ 1 lần
D
BN 55 tuổi khó tiêu lần đầu, kèm no sớm và sụt cân 4kg trong 2 tháng
Câu 4
- EASY
Đúng
Thuốc trong nhóm PPI được uống vào thời điểm nào để đạt hiệu quả cao nhất?
A
Uống ngay sau bữa ăn
B
Uống trước bữa ăn sáng 30 phút
C
Uống khi có triệu chứng
D
Uống trước khi đi ngủ
Câu 5
- HARD
Đúng
Bệnh nhân FD không đáp ứng PPI 8 tuần + prokinetic 4 tuần, vẫn còn triệu chứng nặng. Bước điều trị tiếp theo hợp lý là gì?
A
Tăng liều PPI lên gấp đôi
B
Phẫu thuật cắt bớt dạ dày
C
Xem xét: (1) kiểm tra lại HP (nếu chưa diệt), (2) thêm antidepressant liều thấp (amitriptyline/SSRI), (3) liệu pháp tâm lý (CBT), (4) đánh giá tâm lý/stress
D
Đổi sang H2 blocker liều cao
Câu 6
- HARD
Đúng
Khó tiêu trong hội chứng Zollinger-Ellison có gì khác biệt với khó tiêu thông thường?
A
Chỉ xảy ra sau khi ăn nhiều dầu mỡ
B
Nặng hơn, kháng trị với PPI liều chuẩn; kèm tiêu chảy (acid nhiều → tổn thương niêm mạc ruột); có thể có loét nhiều vị trí bất thường
C
Không có triệu chứng đau, chỉ đầy hơi
D
Nhẹ hơn, đáp ứng tốt với liều PPI tiêu chuẩn
Câu 7
- MEDIUM
Đúng
TÌNH HUỐNG 2 (Câu 48–49)
Bà Hoa, 47 tuổi, đến nhà thuốc lần thứ 3 trong 3 tháng. Lần này bà nói: "Tôi uống thuốc dạ dày hết rồi lại tái phát. Lần này còn thêm cảm giác no rất lâu sau khi ăn, bụng lúc nào cũng nặng nề". Bà cho biết đã dùng omeprazole 20mg/ngày (tự mua) 2 đợt rồi, mỗi đợt 2 tuần. Không khó nuốt, không sụt cân, không nôn ra máu.
Câu 48: Câu hỏi quan trọng nhất cần hỏi thêm bà Hoa trước khi tư vấn?
A
Bà có bao giờ đi du lịch nước ngoài không?
B
Bà hay ăn gì trước khi bị khó tiêu?
C
Bà có bị táo bón hoặc tiêu chảy kèm theo không?
D
Có đã test H.pylori chưa? Còn đang dùng NSAID hoặc bất kỳ thuốc nào không? Có ai trong gia đình bị ung thư dạ dày?
Câu 8
- EASY
Đúng
Phân biệt GERD với khó tiêu khi BN mô tả triệu chứng: GERD có đặc điểm gì mà khó tiêu đơn thuần không có?
A
Đầy bụng sau ăn
B
Buồn nôn sau bữa sáng
C
No sớm nếu ăn ít
D
Cảm giác nóng rộng từ thượng vị lên phía ngực, tăng khi nằm hoặc cúi gập người
Câu 9
- HARD
Đúng
Một BN mua thuốc nhân từ Phosphalugel (nhôm-magie hydroxyd) để điều trị đầy bụng. BN có bệnh thận mạn giai đoạn 3 (GFR 30–59). Điều gì cần lưu ý?
A
Không cần lưu ý gì, thuốc này an toàn tuyệt đối
B
BN suy thận chỉ dùng được PPI, không được dùng kháng acid nào
C
Cẩn thận: nhôm (Al) tích lũy ở BN suy thận → độc thần kinh (não bệnh, sa sút trí tuệ). Magie (Mg) tích lũy → giảm trương lực cơ, hạ huyết áp. Nên tránh dùng dài ngày; ưu tiên calcium carbonate hoặc alginate nếu cần kháng acid
D
Chỉ cần giảm liều 50% là đủ an toàn
Câu 10
- EASY
Đúng
Thuốc kháng acid có thể làm ảnh hưởng hấp thu thuốc nào nếu uống cùng giờ?
A
Vitamin D
B
Metformin
C
Các kháng sinh nhóm tetracycline, azithromycin, fluoroquinolone; itraconazole; sắt (iron)
D
Paracetamol
Câu 11
- EASY
Đúng
Điều nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng của khó tiêu?
A
No sớm bất thường
B
Đầy bụng khó chịu sau ăn
C
Đau thượng vị
D
Đau khi thở sâu thu giãn của bụng
Câu 12
- HARD
Đúng
Một BN đang dùng kháng sinh amoxicillin vì nhiễm khuẩn, nay bị "đầy bụng, buồn nôn". Điều gì là SAI?
A
Đầy bụng do kháng sinh là dấu hiệu báo động, cần chuyển viện ngay
B
Không cần làm gì, triệu chứng sẽ hết sau khi hết liều kháng sinh
C
Nên dùng thuốc luôn với bữa ăn hoặc sau ăn để giảm khó chịu dạ dày do amoxicillin
D
Amoxicillin có thể gây ra rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, đầy bụng) như một tác dụng phụ thường gặp
Câu 13
- HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: "Tôi nghe nói uống PPI dài ngày làm xương yếu. Vậy tôi nên ngừng PPI được không?" Tư vấn đúng nhất là gì?
A
PPI không có bất kỳ ảnh hưởng nào đến mật độ xương
B
Dùng PPI dài hạn (> 1 năm, liều cao) có thể làm giảm hấp thu calci → tăng nhẹ nguy cơ gãy xương ở người lớn tuổi/có yếu tố nguy cơ. Nhưng cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ; có thể bổ sung calci và vitamin D; không tự ý ngừng PPI khi đang cần thiết
C
Đúng, PPI rất nguy hiểm cho xương, nên ngừng ngay
D
Dùng PPI rất ngắn ngày (< 2 tuần) cũng gây xương yếu nghiêm trọng
Câu 14
- EASY
Đúng
Domperidone tác động theo cơ chế nào trong điều trị khó tiêu đầy bụng?
A
Tăng tiết enzyme tiêu hóa
B
Ức chế tiết acid qua bơm proton
C
Trung hòa acid dạ dày
D
Đối kháng receptor D2 → tăng vận động dạ dày, tăng tốc độ làm rỗng dạ dày
Câu 15
- HARD
Đúng
Bệnh nhân đang dùng sắt uống (ferrous sulfate) để điều trị thiếu máu, nay bị đau thượng vị và buồn nôn. Xử trí nào đúng?
A
Chuyển sang sắt tiêm thay vì sắt uống ngay
B
Uống sắt cùng lúc với kháng acid để giảm khó chịu
C
Duy trì sắt uống, nhưng đổi sang uống SAU bữa ăn (giảm khó chịu dạ dày), hoặc đổi sang sắt dạng glycinate/bisglycinate (ít kích ứng hơn); thêm kháng acid nếu cần
D
Ngừng sắt ngay vì nguy hiểm cho dạ dày
Câu 16
- HARD
Đúng
Mosapride tác động lên receptor nào và khác gì với domperidone?
A
Mosapride là thuốc kháng acid và prokinetic kết hợp
B
Mosapride là đồng vận tác dụng chọn lọc receptor 5-HT4 (serotonin) ở đường tiêu hóa → tăng tiết acetylcholine tại dây thần kinh cơ trơn → tăng nhu động. Không kháng D2 nên ít tác dụng phụ thần kinh và tim
C
Mosapride kháng D2 (giống domperidone) nhưng ít ảnh hưởng tim hơn
D
Mosapride ức chế bơm proton kết hợp tăng vận động
Câu 17
- EASY
Đúng
Sau khi hoàn thành phác đồ diệt H.pylori, cần kiểm tra kết quả điều trị như thế nào?
A
Test HP lại sau ít nhất 4 tuần ngừng PPI và 2 tuần ngừng kháng sinh, ưu tiên dùng UBT hoặc test phân
B
Xét nghiệm máu kiểm tra kháng thể (serology) để xác nhận diệt HP
C
Chỉ cần hết triệu chứng là được, không cần test lại
D
Làm lại nội soi ngay sau khi ngừng thuốc 1 tuần
Câu 18
- HARD
Đúng
Nhiễm H.pylori liên quan đến loại ung thư nào ở dạ dày?
A
U carcinoid dạ dày
B
U mô đệm (GIST – Gastrointestinal Stromal Tumor)
C
Ung thư tế bào tuyến dạ dày (gastric adenocarcinoma) – chiếm 90–95% ung thư dạ dày – và MALT lymphoma dạ dày
D
Chỉ liên quan đến ung thư lát biểu mô (squamous cell carcinoma)
Câu 19
- HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: "Tôi bị dạ dày, nên uống thuốc Phosphalugel hay omeprazole?" Đâu là tư vấn chính xác?
A
Cả hai đều như nhau, chọn cái rẻ hơn
B
Phụ thuộc vào triệu chứng: đầy bụng/khó tiêu nhẹ, thỉnh thoảng → kháng acid (Phosphalugel) giảm nhanh. GERD, loét, HP(+), triệu chứng xuyên suốt → PPI (omeprazole). Không có một thuốc nào là tốt nhất cho tất cả
C
Omeprazole tốt hơn vì mạnh hơn, nên luôn chọn omeprazole
D
Kháng acid Phosphalugel luôn tốt hơn vì an toàn hơn
Câu 20
- EASY
Đúng
Chế phẩm thảo dược STW5 (Iberogast) có bằng chứng lâm sàng trong điều trị FD. Sản phẩm này gồm bao nhiêu thành phần thảo dược?
A
9 loại thảo dược
B
3 loại thảo dược
C
12 loại thảo dược
D
5 loại thảo dược
Câu 21
- EASY
Đúng
Phân biệt đau thượng vị của loét dạ dày với loét tá tràng:
A
Cả hai đều đau giảm khi ăn
B
Loét dạ dày đau giảm khi ăn; loét tá tràng đau tăng khi ăn
C
Loét tá tràng đau giảm khi ăn (vì thức ăn đệm HCl); loét dạ dày đau tăng khi ăn (thức ăn kích thích tiết acid chảy vào ổ loét)
D
Cả hai đều đau tăng khi ăn
Câu 22
- HARD
Đúng
Phác đồ 4 thuốc có bismuth (quadruple therapy) được sử dụng trong trường hợp nào?
A
Chỉ dùng cho ung thư dạ dày giai đoạn sớm
B
BN bị dị ứng penicillin, là phác đồ duy nhất an toàn
C
Tất cả BN khó tiêu lần đầu
D
BN kỳ kháng clarithromycin hoặc kháng macrolide cao, hoặc thất bại phác đồ bậc 1 clarithromycin-based
Câu 23
- EASY
Đúng
Người bệnh nào sau đây NÊN được khuyên đi khám bác sĩ thay vì tự điều trị?
A
Nam 30 tuổi, đầy bụng 1 ngày sau tiệc nhậu nhiều dầu mỡ, tự giải quyết trong 24–48 giờ
B
Nữ 35 tuổi, khó tiêu 2 lần/tuần khi uống cà phê, cải thiện khi bỏ cà phê
C
Nữ 50 tuổi, khó tiêu lần đầu 3 tuần, kèm sụt cân và chán ăn
D
Nam 40 tuổi, khó tiêu cũ sau ăn buổi tối, đã có lần khám bác sĩ xác nhận là khó tiêu chức năng
Câu 24
- HARD
Đúng
Bác sĩ kết luận BN bị "khó tiêu chức năng" sau nội soi âm tính. BN hỏi: "Có cần diệt HP không?" Câu nào ĐÚNG?
A
Không cần, vì nội soi âm tính là loại trừ tất cả nguyên nhân
B
Nội soi âm tính đã loại trừ HP nên không cần test thêm
C
Cần test H.pylori riêng (UBT hoặc test phân). Nếu HP dương tính → DIỆT HP dù nội soi âm tính, vì HP có thể góp phần vào FD, diệt HP có thể giảm triệu chứng
D
HP chỉ liên quan đến loét, không liên quan đến khó tiêu chức năng
Câu 25
- EASY
Đúng
Thuốc amitriptyline liều thấp (10–25mg/ngày) được dùng trong khó tiêu chức năng theo cơ chế nào?
A
Tăng vận động dạ dày
B
Giảm tiết acid dạ dày
C
Diệt H.pylori
D
Giảm tăng nhạy cảm nội tạng, hiệu quả khó tiêu kháng trị khi các lớp điều trị khác thất bại
Câu 26
- EASY
Đúng
Điều gì xảy ra nếu dùng NSAID mà KHÔNG dùng kèm thuốc bảo vệ dạ dày (PPI)?
A
Thuốc sẽ bị mất hấp thu
B
Tăng nguy cơ viêm, loét và chảy máu tiêu hóa trên do niêm mạc mất lớp bảo vệ prostaglandin
C
Không có ảnh hưởng gì với người trẻ
D
NSAID mất tác dụng giảm đau
Câu 27
- MEDIUM
Đúng
TÌNH HUỐNG 1 (Câu 46–47)
Anh Nam, 38 tuổi, đến nhà thuốc mua thuốc vì "dạ dày khó chịu 2 tháng nay". Anh mô tả: đầy bụng khó chịu mỗi khi ăn, no sớm, không ăn được hết bữa. Đau thượng vị âm ỉ, không lan. Không có khó nuốt, không sụt cân, không đi phân đen. Hiện tại dùng ibuprofen 400mg/ngày (mua tự do) vì đau lưng mạn tính do lao động nặng. Chưa dùng thuốc gì cho dạ dày.
Câu 46: Đánh giá tình huống của anh Nam: nguyên nhân khó tiêu nào có khả năng cao nhất?
A
Khó tiêu do NSAID (ibuprofen gây tổn thương niêm mạc dạ dày)
B
GERD – ợ nóng điển hình
C
Khó tiêu chức năng (FD) không rõ nguyên nhân
D
Loét tá tràng do H.pylori
Câu 28
- EASY
Đúng
Thuốc chống đầy hơi simethicone có thể phối hợp với thuốc nào trong cùng viên/viên nén để tăng hiệu quả?
A
Kháng sinh clarithromycin
B
Vitamin nhóm B
C
Thuốc kháng acid (Al(OH)₃ + Mg(OH)₂) + simethicone → vừa trung hòa acid vừa giảm đầy hơi
D
Thuốc hạ áp nhóm beta blocker
Câu 29
- EASY
Đúng
Theo tiêu chuẩn Rome IV, khó tiêu chức năng (FD) được chẩn đoán khi triệu chứng kéo dài bao lâu?
A
≥ 1 tuần trong vòng 1 tháng
B
≥ 1 năm
C
≥ 2 tuần liên tục
D
≥ 3 tháng, khởi phát ≥ 6 tháng trước
Câu 30
- EASY
Đúng
Triệu chứng đặc hiệu nhất của loét tá tràng là gì?
A
Đau lan ra họng và lưng trên
B
Đau âm ỉ khi dạ dày trống (đêm, xa bữa ăn), giảm sau khi ăn
C
No sớm ngay từ đầu bữa ăn
D
Đau tăng khi ăn, kèm buồn nôn
Câu 31
- HARD
Sai
Bệnh nhân tự mua domperidone 10mg, uống mỗi khi có cảm giác đầy bụng, bất kỳ lúc nào trong ngày. Điều gì là không đúng trong cách dùng này?
A
Thời gian sử dụng dài ngày không có chỉ định bác sĩ là nguy cơ (kéo dài QT)
B
Domperidone nên được khuyên dùng bởi bác sĩ, không bán OTC cho tự dùng dài ngày
C
Tất cả các phương án trên đều là vấn đề
D
Liều dùng: uống TRƯỚC ĂN 15–30 phút (để đạt nồng độ đỉnh khi thức ăn vào dạ dày), không phải "bất kỳ lúc nào"
Câu 32
- EASY
Đúng
Thuật ngữ y khoa chính xác của "đầy bụng khó tiêu" theo quốc tế là gì?
A
Gastritis
B
Dyspepsia
C
Gastroenteritis
D
Gastroparesis
Câu 33
- EASY
Đúng
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG được coi là "dấu hiệu báo động" cần chuyển viện?
A
Sụt cân không rõ nguyên nhân
B
Đầy bụng sau khi ăn cơm chiên nhiều dầu
C
Khó nuốt tiến triển
D
Nôn ra máu
Câu 34
- HARD
Đúng
Sự khác biệt giữa "đầy hơi" (flatulence) đơn thuần và triệu chứng đầy bụng trong FD là gì về cơ chế?
A
Đầy hơi đơn thuần do ăn nhiều rau củ; FD đầy bụng do nhiễm HP
B
Đầy hơi đơn thuần giảm khi uống simethicone; FD không đáp ứng simethicone
C
Cả hai đều do tăng vi khuẩn ruột
D
Đầy hơi đơn thuần: khí trong lòng ruột tăng (ăn nuốt khí, lên men). FD–đầy bụng: chủ yếu do rối loạn cảm nhận – dạ dày không giãn được bình thường sau ăn (impaired accommodation) và tăng nhạy cảm – không nhất thiết là tăng lượng khí thực sự
Câu 35
- EASY
Đúng
Phác đồ điều trị H.pylori bậc 1 chuẩn gồm những thuốc gì?
A
PPI + Clarithromycin + Amoxicillin (3 thuốc x 14 ngày)
B
PPI + Bismuth + Tetracycline (3 thuốc x 10 ngày)
C
PPI + Metronidazole (2 thuốc x 7 ngày)
D
Amoxicillin đơn độc x 14 ngày
Câu 36
- HARD
Đúng
Khi tư vấn về thay đổi lối sống cho BN khó tiêu, điều nào sau đây là SAI?
A
Không nằm ngay sau ăn
B
Ăn chậm, nhai kỹ, ăn nhỏ bữa
C
Tránh ăn nhiều dầu mỡ, cà phê, rượu bia
D
Tập thể dục ngay sau bữa ăn để tăng trao đổi chất và tăng làm rỗng dạ dày
Câu 37
- HARD
Đúng
Tại sao nên xét nghiệm H.pylori bằng UBT hoặc test phân thay vì xét nghiệm máu (serology) để chẩn đoán hiện tại?
A
Xét nghiệm máu đắt hơn và khó làm hơn
B
Kháng thể IgG tồn tại trong máu nhiều tháng/năm sau khi diệt HP → serology không phân biệt nhiễm cũ/mới/đã diệt, gây dương tính giả. UBT và test phân phản ánh tình trạng nhiễm tiến hiện tại
C
Serology cho kết quả sau 4–6 tuần nên không có giá trị
D
Serology chỉ được dùng cho nghiên cứu, không áp dụng lâm sàng
Câu 38
- HARD
Đúng
Một BN 60 tuổi có đầy bụng và CẢM THẤY KHÓ NUỐT tiến triển. BN nói "có lẽ tôi chỉ bị khó tiêu thông thường, muốn mua Maalox". Xử trí đúng nhất?
A
Giải thích: khó nuốt tiến triển là DẤU HIỆU BÁO ĐỘNG, TUYỆT ĐỐI KHÔNG tự điều trị. Chuyển ngay đến cơ sở y tế để nội soi, loại trừ ung thư thực quản/dạ dày
B
Cho BN thử dùng 2 tuần, nếu không hết mới đi khám
C
Khuyên thêm Gaviscon vì có thể là GERD
D
Bán Maalox và thêm omeprazole để điều trị toàn diện
Câu 39
- HARD
Đúng
Bệnh nhân xét nghiệm test urê hơi thở (UBT) cho kết quả âm tính nhưng vẫn còn triệu chứng khó tiêu. Biện luận thế nào?
A
Làm lại UBT lần nữa là đủ
B
Cần kiểm tra: bệnh nhân có dùng PPI/kháng sinh trước 4–2 tuần không (gây giả âm). Nếu kết quả âm tính thật sự → khó tiêu do nguyên nhân khác (FD, NSAID, GERD, sỏi mật...) → điều trị theo hướng khác
C
Kết quả âm tính là đã chắc chắn loại trừ HP, không cần làm thêm gì
D
Coi như HP dương tính và bắt đầu điều trị diệt HP
Câu 40
- EASY
Đúng
Itopride (Ganaton) được xem là ưu thế hơn domperidone ở điểm nào?
A
Mạnh hơn về tác dụng tăng vận động dạ dày
B
An toàn hơn về tác dụng phụ tim mạch (ít kéo dài QT), có thêm cơ chế ức chế AChE
C
Hiệu quả hơn với khó tiêu có acid
D
Rẻ hơn và dễ mua hơn
Câu 41
- EASY
Đúng
Khi nào nên nghi ngờ khó tiêu do sỏi mật?
A
Đau âm ỉ thượng vị khi dạ dày rỗng vào ban đêm
B
Đau thượng vị giảm khi ăn
C
Đau quặp hạ sườn phải, lan ra vai/lưng phải sau khi ăn nhiều dầu mỡ
D
No sớm ngay từ đầu bữa ăn
Câu 42
- HARD
Đúng
Vi khuẩn H.pylori sống sót trong môi trường acid của dạ dày nhờ cơ chế nào đặc biệt?
A
H.pylori nằm sâu dưới niêm mạc, tránh tiếp xúc với acid
B
H.pylori tiết chất ức chế tế bào thành dạ dày
C
H.pylori tiết enzyme urease phân giải urea → tạo ammonia → trung hòa acid xung quanh, tạo môi trường kiềm để sống sót
D
H.pylori có thành tế bào dày chống acid
Câu 43
- EASY
Đúng
Simethicone điều trị triệu chứng gì và có cơ chế như thế nào?
A
Giảm acid dạ dày bằng cách trung hòa HCl
B
Phá vỡ bong bóng khí trong ruột → khí thoát ra dễ → giảm đầy hơi, chướng bụng
C
Tăng nhu động ruột, chống táo bón
D
Giảm buồn nôn bằng tác động lên não
Câu 44
- HARD
Đúng
Viêm tụy mạn tính biểu hiện khó tiêu có đặc điểm gì để phân biệt với khó tiêu chức năng?
A
Đau thượng vị kéo dài, lan ra sau lưng, kèm tiêu chảy mỡ (phân bóng, nhờn mãn, khó tội), giảm cân tiến triển, đái đường – biểu hiện kém hấp thu
B
Tiêu chảy máu do viêm niêm mạc ruột
C
Chỉ có đầy bụng sau ăn, không có đau
D
Đau giảm khi ăn, kèm đầy hơi
Câu 45
- MEDIUM
Đúng
TÌNH HUỐNG 3 (Câu 50)
Cháu Linh, nữ 22 tuổi, sinh viên đang ôn thi, đến mua "thuốc dạ dày". Cháu nói bị đầy bụng, chướng hơi, ăn ít mà no, hơi buồn nôn khi sáng. Triệu chứng 3 tuần nay, xảy ra mỗi ngày, tăng khi áp lực học thi cao. Không đau, không khó nuốt, không sụt cân. Chưa uống thuốc gì.
Câu 50: Đánh giá và tư vấn toàn diện cho Linh?
A
Bán ngay omeprazole và domperidone, hướng dẫn dùng đúng giờ
B
Chỉ cần nghỉ học một tháng là hết
C
Đánh giá: nhiều khả năng là khó tiêu chức năng (FD-PDS) liên quan đến stress thi cử. Xử trí: (1) Không nhất thiết dùng thuốc mạnh ngay. (2) Tư vấn thay đổi lối sống: ăn chậm, ăn nhỏ bữa, không bỏ bữa, giảm cà phê. (3) Nếu triệu chứng khó chịu: có thể dùng simethicone giảm đầy hơi, hoặc kháng acid nhẹ sau ăn. (4) Quan trọng: tư vấn giảm stress (ngủ đủ, tập thể dục nhẹ, kỹ thuật thư giãn). (5) Nếu không cải thiện sau 2–4 tuần → gặp bác sĩ để test H.pylori và đánh giá thêm
D
Chuyển viện nội soi ngay vì FD có thể là ung thư
Câu 46
- EASY
Đúng
Chiến lược "Test and Treat" trong quản lý khó tiêu có nghĩa là gì?
A
Test H.pylori trước (BN < 45 tuổi, không có dấu hiệu báo động), nếu dương tính thì điều trị diệt HP ngay
B
Dùng thuốc khi có triệu chứng, không cần test gì
C
Thử PPI trước, nếu không hết mới test H.pylori
D
Làm nội soi trước cho tất cả bệnh nhân khó tiêu
Câu 47
- EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây khó tiêu do thuốc?
A
Vitamin C liều cao
B
NSAID (ibuprofen, diclofenac, naproxen)
C
Thuốc hạ áp amlodipine
D
Paracetamol
Câu 48
- MEDIUM
Đúng
TÌNH HUỐNG 2 (Câu 48–49)
Bà Hoa, 47 tuổi, đến nhà thuốc lần thứ 3 trong 3 tháng. Lần này bà nói: "Tôi uống thuốc dạ dày hết rồi lại tái phát. Lần này còn thêm cảm giác no rất lâu sau khi ăn, bụng lúc nào cũng nặng nề". Bà cho biết đã dùng omeprazole 20mg/ngày (tự mua) 2 đợt rồi, mỗi đợt 2 tuần. Không khó nuốt, không sụt cân, không nôn ra máu.
Câu 49: Bà Hoa tái phát lần 3 sau 2 đợt PPI tự điều trị. Xử trí tiếp theo phù hợp nhất?
A
Kê đơn thêm 1 đợt PPI 4 tuần là đủ
B
Chuyển bà đến bác sĩ: cần nội soi dạ dày (47 tuổi, khó tiêu tái phát nhiều lần không đáp ứng điều trị), test H.pylori, đánh giá toàn diện
C
Đổi sang H2 blocker liều cao
D
Thêm domperidone vào cùng PPI và cho theo dõi thêm 3 tháng
Câu 49
- EASY
Đúng
Khó tiêu chức năng (FD) phân loại PDS (Postprandial Distress Syndrome) có triệu chứng chính là gì?
A
Cảm giác nóng rát thượng vị suốt ngày
B
Đầy bụng khó chịu sau ăn và/hoặc no sớm bất thường, ≥ 3 lần/tuần
C
Đau thượng vị mức độ trung bình, ≥ 1 lần/tuần, không liên quan đến bữa ăn
D
Ợ hơi nhiều + nặng bụng khi đứng có phong thông
Câu 50
- HARD
Đúng
Bệnh nhân nói: "Tôi bị khó tiêu, bác sĩ kết luận là khó tiêu chức năng – vậy là bệnh không có gì nghiêm trọng, tôi có thể tự dùng thuốc tùy thích". Câu này đúng hay sai?
A
SAI – FD dù không có tổn thương cơ thể nhưng gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống; cần điều trị đúng phác đồ, theo dõi và tái khám; không tự ý dùng thuốc bất kỳ dài ngày
B
Đúng – chỉ cần uống thuốc khi có triệu chứng, không cần bác sĩ theo dõi
C
SAI – khó tiêu chức năng bao giờ cũng tiến triển thành ung thư dạ dày
D
Đúng – khó tiêu chức năng là bệnh nhẹ, không cần quan tâm nhiều