Chi tiết đáp án bài thi
Út - 358
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
57/60
Thời gian làm bài
14:52
Thứ hạng
#29
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
B. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
C. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A. Chắc chắn không phải lang ben
B. Chỉ có thể là chốc
C. Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ có thể là ghẻ
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí nào có thể gặp lang ben ở trẻ em tương đối thường hơn người lớn?
A. Mặt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Lòng bàn tay
C. Móng
D. Niêm mạc mũi
Câu 4
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A. Chốc
B. Nhọt
C. Zona
D. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Chỉ có ở đầu chi
B. Hoàn toàn không vảy
C. Luôn trắng sữa đồng nhất
D. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Không thể thấy dưới kính hiển vi
B. Chỉ sống trong máu
C. Ưa dầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ sống ở niêm mạc
Câu 7
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Uống kháng sinh dự phòng
C. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
D. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Lao da
C. Viêm da dầu
D. Bạch biến
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Viêm phổi
B. Chốc
C. Sởi
D. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 10
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Người muốn bôi tại chỗ trước
B. Tổn thương ít, khu trú
C. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Người ngứa nhẹ mùa nóng
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Chắc chắn vẫn là lang ben
B. Chắc chắn là herpes
C. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chắc chắn là ghẻ
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Sai
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Đáp án đúng
B. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
C. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
D. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Người chơi chọn
Câu 13
Mức độ: EASY
Đúng
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nhọt
C. Hạt cơm
D. Zona
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Herpes
B. Chốc
C. Nhọt
D. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Đeo kính cận
B. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Uống nhiều nước
D. Ăn ít muối
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
B. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
C. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
D. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 17
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Mupirocin 2%
C. Acyclovir 5%
D. Permethrin 5%
Câu 18
Mức độ: EASY
Đúng
Bệnh phẩm soi trực tiếp lang ben thường được lấy bằng cách:
A. Sinh thiết cơ
B. Băng dính hoặc cạo vảy da ở thương tổn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Lấy máu tĩnh mạch
D. Chọc hút dịch khớp
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A. Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
B. Cả hai đều có thể ngứa
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
D. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 20
Mức độ: HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A. Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
B. Vì bắt buộc phải nằm viện
C. Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
Câu 21
Mức độ: EASY
Đúng
Xét nghiệm soi trực tiếp lang ben thường thấy:
A. Bào tử xen kẽ với sợi nấm ngắn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tinh thể urat
C. Cầu khuẩn Gram dương
D. Tế bào khổng lồ đa nhân
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Nâu
B. Nâu vàng
C. Hồng
D. Xanh tím đen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
B. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
D. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Đau nhức nhiều
B. Có ngòi mủ ở giữa
C. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
D. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
C. Luôn có sốt cao
D. Bắt buộc nhập viện
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
C. Lang ben gây đau nhiều
D. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
Câu 27
Mức độ: HARD
Đúng
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A. Cho dùng gấp hai liều
B. Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chuyển sang kháng sinh
D. Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
Câu 28
Mức độ: EASY
Đúng
Màu huỳnh quang dưới đèn Wood của lang ben thường thấy rõ ở:
A. Rìa tổn thương
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ ở niêm mạc
C. Chỉ ở da lành
D. Trung tâm tổn thương
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Bẹn
B. Ngực
C. Lòng bàn tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Liên bả vai
Câu 30
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Vì do vi khuẩn sinh mủ
B. Vì luôn có xuất huyết dưới da
C. Vì là bệnh mạch máu
D. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 31
Mức độ: HARD
Đúng
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A. Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
B. Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
C. Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
D. Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Viêm mô bào
B. Nhọt
C. Chốc
D. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A. Hay gặp ở vùng da tiết bã
B. Do Malassezia gây ra
C. Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Điều kiện khí hậu nào thuận lợi rõ nhất cho lang ben phát triển?
A. Lạnh ẩm
B. Lạnh khô
C. Ấm và ẩm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Nóng khô hoàn toàn
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A. 300 mg/tuần x 2 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 600 mg liều duy nhất
C. 150 mg/ngày x 10 ngày
D. 50 mg/ngày x 1 tháng
Câu 36
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
C. Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
D. Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
Câu 37
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A. Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Có thể dùng ketoconazol 1-2%
C. Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
D. Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
Câu 38
Mức độ: EASY
Đúng
Tiêu chuẩn nào KHÔNG thuộc chẩn đoán xác định lang ben?
A. Đèn Wood vàng huỳnh quang
B. Soi tươi thấy bào tử và sợi nấm ngắn
C. Tổn thương tăng hoặc giảm sắc tố, vảy mỏng
D. Cấy máu dương tính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 39
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben khi sử dụng kéo dài?
A. Corticosteroid
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Oresol
C. Vitamin D
D. Paracetamol
Câu 40
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
B. Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
C. Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
D. Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
C. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
D. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
B. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Lang ben không bao giờ ngứa
D. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Chắc chắn là chàm
B. Luôn là bội nhiễm nặng
C. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chắc chắn là giang mai II
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Hạt cơm
C. Nhọt
D. Chốc
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không liên quan thời tiết
C. Chỉ khi nhịn ăn
D. Chỉ khi trời lạnh sâu
Câu 46
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Tăng hiệu quả rõ rệt
B. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chắc chắn khỏi ngay
D. Làm bệnh thành zona
Câu 47
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A. Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
C. Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
D. Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
Câu 48
Mức độ: HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A. Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
C. Chỉ cần hỏi tuổi
D. Không cần khai thác gì thêm
Câu 49
Mức độ: EASY
Sai
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A. Thoái hóa khớp
B. Mang thai
Đáp án đúng
C. Thiếu vitamin C đơn độc
Người chơi chọn
D. Gãy xương kín
Câu 50
Mức độ: HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A. Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
C. Chỉ làm trắng da
D. Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
Câu 51
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A. Bôi kháng sinh kéo dài
B. Tăng dùng corticoid
C. Chỉ tắm nước nóng
D. Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 52
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A. Dùng corticoid phối hợp
B. Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chuyển sang kháng sinh
D. Chỉ cần tăng số lần tắm
Câu 53
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A. Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
C. Chỉ đổi sang kháng sinh
D. Không cần xử trí gì
Câu 54
Mức độ: EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng của lang ben thường là:
A. Ngứa nhẹ, rõ hơn khi nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Đau dữ dội
C. Rát bỏng liên tục
D. Không bao giờ ngứa
Câu 55
Mức độ: HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A. 1 lần/ngày trong 1 ngày
B. 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 4 lần/ngày trong 3 ngày
D. Chỉ bôi khi ngứa
Câu 56
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A. Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
B. Chắc chắn là chốc
C. Không liên quan
D. Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 57
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Siêu âm bụng
B. Điện tâm đồ
C. Chụp CT
D. Đèn Wood
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 58
Mức độ: HARD
Sai
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A. Folliculitis do nguyên nhân khác
B. Lang ben
Đáp án đúng
C. Trứng cá
D. Viêm nang lông
Người chơi chọn
Câu 59
Mức độ: HARD
Đúng
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A. Để qua đêm
B. 10-15 phút
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 30-60 phút
D. 1-2 phút
Câu 60
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
B. Prednisolon 40 mg/ngày
C. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày