OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

thanh tl - 9999
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
64 Trần Đình Trọng
Đề thi
Đầy bụng khó tiêu
Kết quả
0/50
Thời gian làm bài
-
Thứ hạng
#-
Câu 1
Mức độ: EASY
Sai
Thuốc amitriptyline liều thấp (10–25mg/ngày) được dùng trong khó tiêu chức năng theo cơ chế nào?
A. Diệt H.pylori
B. Giảm tiết acid dạ dày
C. Tăng vận động dạ dày
D. Giảm tăng nhạy cảm nội tạng, hiệu quả khó tiêu kháng trị khi các lớp điều trị khác thất bại
Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: EASY
Sai
Điều nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng của khó tiêu?
A. No sớm bất thường
B. Đau thượng vị
C. Đầy bụng khó chịu sau ăn
D. Đau khi thở sâu thu giãn của bụng
Đáp án đúng
Câu 3
Mức độ: EASY
Sai
Thuốc nào sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây khó tiêu do thuốc?
A. Paracetamol
B. Vitamin C liều cao
C. Thuốc hạ áp amlodipine
D. NSAID (ibuprofen, diclofenac, naproxen)
Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: EASY
Sai
Người bệnh nào sau đây NÊN được khuyên đi khám bác sĩ thay vì tự điều trị?
A. Nam 40 tuổi, khó tiêu cũ sau ăn buổi tối, đã có lần khám bác sĩ xác nhận là khó tiêu chức năng
B. Nam 30 tuổi, đầy bụng 1 ngày sau tiệc nhậu nhiều dầu mỡ, tự giải quyết trong 24–48 giờ
C. Nữ 35 tuổi, khó tiêu 2 lần/tuần khi uống cà phê, cải thiện khi bỏ cà phê
D. Nữ 50 tuổi, khó tiêu lần đầu 3 tuần, kèm sụt cân và chán ăn
Đáp án đúng
Câu 5
Mức độ: HARD
Sai
Phác đồ 4 thuốc có bismuth (quadruple therapy) được sử dụng trong trường hợp nào?
A. BN kỳ kháng clarithromycin hoặc kháng macrolide cao, hoặc thất bại phác đồ bậc 1 clarithromycin-based
Đáp án đúng
B. BN bị dị ứng penicillin, là phác đồ duy nhất an toàn
C. Tất cả BN khó tiêu lần đầu
D. Chỉ dùng cho ung thư dạ dày giai đoạn sớm
Câu 6
Mức độ: EASY
Sai
Thuật ngữ y khoa chính xác của "đầy bụng khó tiêu" theo quốc tế là gì?
A. Gastroparesis
B. Gastritis
C. Gastroenteritis
D. Dyspepsia
Đáp án đúng
Câu 7
Mức độ: HARD
Sai
Bác sĩ kết luận BN bị "khó tiêu chức năng" sau nội soi âm tính. BN hỏi: "Có cần diệt HP không?" Câu nào ĐÚNG?
A. HP chỉ liên quan đến loét, không liên quan đến khó tiêu chức năng
B. Cần test H.pylori riêng (UBT hoặc test phân). Nếu HP dương tính → DIỆT HP dù nội soi âm tính, vì HP có thể góp phần vào FD, diệt HP có thể giảm triệu chứng
Đáp án đúng
C. Nội soi âm tính đã loại trừ HP nên không cần test thêm
D. Không cần, vì nội soi âm tính là loại trừ tất cả nguyên nhân
Câu 8
Mức độ: EASY
Sai
Thuốc trong nhóm PPI được uống vào thời điểm nào để đạt hiệu quả cao nhất?
A. Uống khi có triệu chứng
B. Uống trước bữa ăn sáng 30 phút
Đáp án đúng
C. Uống trước khi đi ngủ
D. Uống ngay sau bữa ăn
Câu 9
Mức độ: EASY
Sai
Theo tiêu chuẩn Rome IV, khó tiêu chức năng (FD) được chẩn đoán khi triệu chứng kéo dài bao lâu?
A. ≥ 1 năm
B. ≥ 1 tuần trong vòng 1 tháng
C. ≥ 2 tuần liên tục
D. ≥ 3 tháng, khởi phát ≥ 6 tháng trước
Đáp án đúng
Câu 10
Mức độ: HARD
Sai
Viêm tụy mạn tính biểu hiện khó tiêu có đặc điểm gì để phân biệt với khó tiêu chức năng?
A. Đau thượng vị kéo dài, lan ra sau lưng, kèm tiêu chảy mỡ (phân bóng, nhờn mãn, khó tội), giảm cân tiến triển, đái đường – biểu hiện kém hấp thu
Đáp án đúng
B. Chỉ có đầy bụng sau ăn, không có đau
C. Đau giảm khi ăn, kèm đầy hơi
D. Tiêu chảy máu do viêm niêm mạc ruột
Câu 11
Mức độ: EASY
Sai
Chiến lược "Test and Treat" trong quản lý khó tiêu có nghĩa là gì?
A. Làm nội soi trước cho tất cả bệnh nhân khó tiêu
B. Dùng thuốc khi có triệu chứng, không cần test gì
C. Thử PPI trước, nếu không hết mới test H.pylori
D. Test H.pylori trước (BN < 45 tuổi, không có dấu hiệu báo động), nếu dương tính thì điều trị diệt HP ngay
Đáp án đúng
Câu 12
Mức độ: HARD
Sai
Khi tư vấn về thay đổi lối sống cho BN khó tiêu, điều nào sau đây là SAI?
A. Ăn chậm, nhai kỹ, ăn nhỏ bữa
B. Tránh ăn nhiều dầu mỡ, cà phê, rượu bia
C. Không nằm ngay sau ăn
D. Tập thể dục ngay sau bữa ăn để tăng trao đổi chất và tăng làm rỗng dạ dày
Đáp án đúng
Câu 13
Mức độ: HARD
Sai
Sự khác biệt giữa "đầy hơi" (flatulence) đơn thuần và triệu chứng đầy bụng trong FD là gì về cơ chế?
A. Cả hai đều do tăng vi khuẩn ruột
B. Đầy hơi đơn thuần: khí trong lòng ruột tăng (ăn nuốt khí, lên men). FD–đầy bụng: chủ yếu do rối loạn cảm nhận – dạ dày không giãn được bình thường sau ăn (impaired accommodation) và tăng nhạy cảm – không nhất thiết là tăng lượng khí thực sự
Đáp án đúng
C. Đầy hơi đơn thuần do ăn nhiều rau củ; FD đầy bụng do nhiễm HP
D. Đầy hơi đơn thuần giảm khi uống simethicone; FD không đáp ứng simethicone
Câu 14
Mức độ: HARD
Sai
Một BN mua thuốc nhân từ Phosphalugel (nhôm-magie hydroxyd) để điều trị đầy bụng. BN có bệnh thận mạn giai đoạn 3 (GFR 30–59). Điều gì cần lưu ý?
A. BN suy thận chỉ dùng được PPI, không được dùng kháng acid nào
B. Chỉ cần giảm liều 50% là đủ an toàn
C. Không cần lưu ý gì, thuốc này an toàn tuyệt đối
D. Cẩn thận: nhôm (Al) tích lũy ở BN suy thận → độc thần kinh (não bệnh, sa sút trí tuệ). Magie (Mg) tích lũy → giảm trương lực cơ, hạ huyết áp. Nên tránh dùng dài ngày; ưu tiên calcium carbonate hoặc alginate nếu cần kháng acid
Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: EASY
Sai
Bác sĩ thường chỉ định nội soi dạ dày–tá tràng trong trường hợp nào sau đây ở bệnh nhân khó tiêu?
A. BN 40 tuổi khó tiêu chức năng đã được chẩn đoán 2 năm trước, đang ổn định
B. Bất kỳ ai có triệu chứng khó tiêu, dù chỉ 1 lần
C. BN 55 tuổi khó tiêu lần đầu, kèm no sớm và sụt cân 4kg trong 2 tháng
Đáp án đúng
D. BN 35 tuổi khó tiêu khi uống cà phê, hết sau khi bỏ cà phê
Câu 16
Mức độ: HARD
Sai
Bệnh nhân hỏi: "Tôi bị dạ dày, nên uống thuốc Phosphalugel hay omeprazole?" Đâu là tư vấn chính xác?
A. Omeprazole tốt hơn vì mạnh hơn, nên luôn chọn omeprazole
B. Kháng acid Phosphalugel luôn tốt hơn vì an toàn hơn
C. Phụ thuộc vào triệu chứng: đầy bụng/khó tiêu nhẹ, thỉnh thoảng → kháng acid (Phosphalugel) giảm nhanh. GERD, loét, HP(+), triệu chứng xuyên suốt → PPI (omeprazole). Không có một thuốc nào là tốt nhất cho tất cả
Đáp án đúng
D. Cả hai đều như nhau, chọn cái rẻ hơn
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Sai
TÌNH HUỐNG 1 (Câu 46–47)
Anh Nam, 38 tuổi, đến nhà thuốc mua thuốc vì "dạ dày khó chịu 2 tháng nay". Anh mô tả: đầy bụng khó chịu mỗi khi ăn, no sớm, không ăn được hết bữa. Đau thượng vị âm ỉ, không lan. Không có khó nuốt, không sụt cân, không đi phân đen. Hiện tại dùng ibuprofen 400mg/ngày (mua tự do) vì đau lưng mạn tính do lao động nặng. Chưa dùng thuốc gì cho dạ dày.

Câu 46: Đánh giá tình huống của anh Nam: nguyên nhân khó tiêu nào có khả năng cao nhất?
A. GERD – ợ nóng điển hình
B. Khó tiêu chức năng (FD) không rõ nguyên nhân
C. Loét tá tràng do H.pylori
D. Khó tiêu do NSAID (ibuprofen gây tổn thương niêm mạc dạ dày)
Đáp án đúng
Câu 18
Mức độ: EASY
Sai
Thuốc chống đầy hơi simethicone có thể phối hợp với thuốc nào trong cùng viên/viên nén để tăng hiệu quả?
A. Vitamin nhóm B
B. Kháng sinh clarithromycin
C. Thuốc hạ áp nhóm beta blocker
D. Thuốc kháng acid (Al(OH)₃ + Mg(OH)₂) + simethicone → vừa trung hòa acid vừa giảm đầy hơi
Đáp án đúng
Câu 19
Mức độ: HARD
Sai
Bệnh nhân FD không đáp ứng PPI 8 tuần + prokinetic 4 tuần, vẫn còn triệu chứng nặng. Bước điều trị tiếp theo hợp lý là gì?
A. Xem xét: (1) kiểm tra lại HP (nếu chưa diệt), (2) thêm antidepressant liều thấp (amitriptyline/SSRI), (3) liệu pháp tâm lý (CBT), (4) đánh giá tâm lý/stress
Đáp án đúng
B. Đổi sang H2 blocker liều cao
C. Tăng liều PPI lên gấp đôi
D. Phẫu thuật cắt bớt dạ dày
Câu 20
Mức độ: EASY
Sai
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG được coi là "dấu hiệu báo động" cần chuyển viện?
A. Đầy bụng sau khi ăn cơm chiên nhiều dầu
Đáp án đúng
B. Sụt cân không rõ nguyên nhân
C. Nôn ra máu
D. Khó nuốt tiến triển
Câu 21
Mức độ: EASY
Sai
Phân biệt GERD với khó tiêu khi BN mô tả triệu chứng: GERD có đặc điểm gì mà khó tiêu đơn thuần không có?
A. Cảm giác nóng rộng từ thượng vị lên phía ngực, tăng khi nằm hoặc cúi gập người
Đáp án đúng
B. Đầy bụng sau ăn
C. Buồn nôn sau bữa sáng
D. No sớm nếu ăn ít
Câu 22
Mức độ: EASY
Sai
Khó tiêu chức năng (FD) phân loại PDS (Postprandial Distress Syndrome) có triệu chứng chính là gì?
A. Cảm giác nóng rát thượng vị suốt ngày
B. Ợ hơi nhiều + nặng bụng khi đứng có phong thông
C. Đau thượng vị mức độ trung bình, ≥ 1 lần/tuần, không liên quan đến bữa ăn
D. Đầy bụng khó chịu sau ăn và/hoặc no sớm bất thường, ≥ 3 lần/tuần
Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: EASY
Sai
Phác đồ điều trị H.pylori bậc 1 chuẩn gồm những thuốc gì?
A. PPI + Bismuth + Tetracycline (3 thuốc x 10 ngày)
B. PPI + Metronidazole (2 thuốc x 7 ngày)
C. PPI + Clarithromycin + Amoxicillin (3 thuốc x 14 ngày)
Đáp án đúng
D. Amoxicillin đơn độc x 14 ngày
Câu 24
Mức độ: EASY
Sai
Triệu chứng đặc hiệu nhất của loét tá tràng là gì?
A. Đau lan ra họng và lưng trên
B. Đau âm ỉ khi dạ dày trống (đêm, xa bữa ăn), giảm sau khi ăn
Đáp án đúng
C. No sớm ngay từ đầu bữa ăn
D. Đau tăng khi ăn, kèm buồn nôn
Câu 25
Mức độ: EASY
Sai
Itopride (Ganaton) được xem là ưu thế hơn domperidone ở điểm nào?
A. Hiệu quả hơn với khó tiêu có acid
B. An toàn hơn về tác dụng phụ tim mạch (ít kéo dài QT), có thêm cơ chế ức chế AChE
Đáp án đúng
C. Rẻ hơn và dễ mua hơn
D. Mạnh hơn về tác dụng tăng vận động dạ dày
Câu 26
Mức độ: EASY
Sai
Chế phẩm thảo dược STW5 (Iberogast) có bằng chứng lâm sàng trong điều trị FD. Sản phẩm này gồm bao nhiêu thành phần thảo dược?
A. 9 loại thảo dược
Đáp án đúng
B. 12 loại thảo dược
C. 5 loại thảo dược
D. 3 loại thảo dược
Câu 27
Mức độ: HARD
Sai
Bệnh nhân nói: "Tôi bị khó tiêu, bác sĩ kết luận là khó tiêu chức năng – vậy là bệnh không có gì nghiêm trọng, tôi có thể tự dùng thuốc tùy thích". Câu này đúng hay sai?
A. Đúng – chỉ cần uống thuốc khi có triệu chứng, không cần bác sĩ theo dõi
B. SAI – khó tiêu chức năng bao giờ cũng tiến triển thành ung thư dạ dày
C. SAI – FD dù không có tổn thương cơ thể nhưng gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống; cần điều trị đúng phác đồ, theo dõi và tái khám; không tự ý dùng thuốc bất kỳ dài ngày
Đáp án đúng
D. Đúng – khó tiêu chức năng là bệnh nhẹ, không cần quan tâm nhiều
Câu 28
Mức độ: EASY
Sai
Phân biệt đau thượng vị của loét dạ dày với loét tá tràng:
A. Cả hai đều đau tăng khi ăn
B. Loét tá tràng đau giảm khi ăn (vì thức ăn đệm HCl); loét dạ dày đau tăng khi ăn (thức ăn kích thích tiết acid chảy vào ổ loét)
Đáp án đúng
C. Loét dạ dày đau giảm khi ăn; loét tá tràng đau tăng khi ăn
D. Cả hai đều đau giảm khi ăn
Câu 29
Mức độ: EASY
Sai
Domperidone tác động theo cơ chế nào trong điều trị khó tiêu đầy bụng?
A. Trung hòa acid dạ dày
B. Tăng tiết enzyme tiêu hóa
C. Đối kháng receptor D2 → tăng vận động dạ dày, tăng tốc độ làm rỗng dạ dày
Đáp án đúng
D. Ức chế tiết acid qua bơm proton
Câu 30
Mức độ: HARD
Sai
Nhiễm H.pylori liên quan đến loại ung thư nào ở dạ dày?
A. Chỉ liên quan đến ung thư lát biểu mô (squamous cell carcinoma)
B. U mô đệm (GIST – Gastrointestinal Stromal Tumor)
C. U carcinoid dạ dày
D. Ung thư tế bào tuyến dạ dày (gastric adenocarcinoma) – chiếm 90–95% ung thư dạ dày – và MALT lymphoma dạ dày
Đáp án đúng
Câu 31
Mức độ: EASY
Sai
Thuốc kháng acid có thể làm ảnh hưởng hấp thu thuốc nào nếu uống cùng giờ?
A. Các kháng sinh nhóm tetracycline, azithromycin, fluoroquinolone; itraconazole; sắt (iron)
Đáp án đúng
B. Vitamin D
C. Metformin
D. Paracetamol
Câu 32
Mức độ: HARD
Sai
Mosapride tác động lên receptor nào và khác gì với domperidone?
A. Mosapride kháng D2 (giống domperidone) nhưng ít ảnh hưởng tim hơn
B. Mosapride ức chế bơm proton kết hợp tăng vận động
C. Mosapride là thuốc kháng acid và prokinetic kết hợp
D. Mosapride là đồng vận tác dụng chọn lọc receptor 5-HT4 (serotonin) ở đường tiêu hóa → tăng tiết acetylcholine tại dây thần kinh cơ trơn → tăng nhu động. Không kháng D2 nên ít tác dụng phụ thần kinh và tim
Đáp án đúng
Câu 33
Mức độ: HARD
Sai
Bệnh nhân hỏi: "Tôi nghe nói uống PPI dài ngày làm xương yếu. Vậy tôi nên ngừng PPI được không?" Tư vấn đúng nhất là gì?
A. Dùng PPI dài hạn (> 1 năm, liều cao) có thể làm giảm hấp thu calci → tăng nhẹ nguy cơ gãy xương ở người lớn tuổi/có yếu tố nguy cơ. Nhưng cần cân nhắc lợi ích/nguy cơ; có thể bổ sung calci và vitamin D; không tự ý ngừng PPI khi đang cần thiết
Đáp án đúng
B. PPI không có bất kỳ ảnh hưởng nào đến mật độ xương
C. Dùng PPI rất ngắn ngày (< 2 tuần) cũng gây xương yếu nghiêm trọng
D. Đúng, PPI rất nguy hiểm cho xương, nên ngừng ngay
Câu 34
Mức độ: HARD
Sai
Bệnh nhân tự mua domperidone 10mg, uống mỗi khi có cảm giác đầy bụng, bất kỳ lúc nào trong ngày. Điều gì là không đúng trong cách dùng này?
A. Domperidone nên được khuyên dùng bởi bác sĩ, không bán OTC cho tự dùng dài ngày
B. Liều dùng: uống TRƯỚC ĂN 15–30 phút (để đạt nồng độ đỉnh khi thức ăn vào dạ dày), không phải "bất kỳ lúc nào"
C. Thời gian sử dụng dài ngày không có chỉ định bác sĩ là nguy cơ (kéo dài QT)
D. Tất cả các phương án trên đều là vấn đề
Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: HARD
Sai
Tại sao nên xét nghiệm H.pylori bằng UBT hoặc test phân thay vì xét nghiệm máu (serology) để chẩn đoán hiện tại?
A. Xét nghiệm máu đắt hơn và khó làm hơn
B. Kháng thể IgG tồn tại trong máu nhiều tháng/năm sau khi diệt HP → serology không phân biệt nhiễm cũ/mới/đã diệt, gây dương tính giả. UBT và test phân phản ánh tình trạng nhiễm tiến hiện tại
Đáp án đúng
C. Serology chỉ được dùng cho nghiên cứu, không áp dụng lâm sàng
D. Serology cho kết quả sau 4–6 tuần nên không có giá trị
Câu 36
Mức độ: HARD
Sai
Vi khuẩn H.pylori sống sót trong môi trường acid của dạ dày nhờ cơ chế nào đặc biệt?
A. H.pylori có thành tế bào dày chống acid
B. H.pylori nằm sâu dưới niêm mạc, tránh tiếp xúc với acid
C. H.pylori tiết enzyme urease phân giải urea → tạo ammonia → trung hòa acid xung quanh, tạo môi trường kiềm để sống sót
Đáp án đúng
D. H.pylori tiết chất ức chế tế bào thành dạ dày
Câu 37
Mức độ: HARD
Sai
Khó tiêu trong hội chứng Zollinger-Ellison có gì khác biệt với khó tiêu thông thường?
A. Nhẹ hơn, đáp ứng tốt với liều PPI tiêu chuẩn
B. Nặng hơn, kháng trị với PPI liều chuẩn; kèm tiêu chảy (acid nhiều → tổn thương niêm mạc ruột); có thể có loét nhiều vị trí bất thường
Đáp án đúng
C. Chỉ xảy ra sau khi ăn nhiều dầu mỡ
D. Không có triệu chứng đau, chỉ đầy hơi
Câu 38
Mức độ: EASY
Sai
Khi nào nên nghi ngờ khó tiêu do sỏi mật?
A. Đau quặp hạ sườn phải, lan ra vai/lưng phải sau khi ăn nhiều dầu mỡ
Đáp án đúng
B. Đau thượng vị giảm khi ăn
C. No sớm ngay từ đầu bữa ăn
D. Đau âm ỉ thượng vị khi dạ dày rỗng vào ban đêm
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Sai
TÌNH HUỐNG 1 (Câu 46–47)
Anh Nam, 38 tuổi, đến nhà thuốc mua thuốc vì "dạ dày khó chịu 2 tháng nay". Anh mô tả: đầy bụng khó chịu mỗi khi ăn, no sớm, không ăn được hết bữa. Đau thượng vị âm ỉ, không lan. Không có khó nuốt, không sụt cân, không đi phân đen. Hiện tại dùng ibuprofen 400mg/ngày (mua tự do) vì đau lưng mạn tính do lao động nặng. Chưa dùng thuốc gì cho dạ dày.

Câu 47: Tư vấn và xử trí toàn diện cho anh Nam?
A. Khuyên đi khớp thần kinh chỉnh hình ngay để chỉnh đau lưng, không cần quan tâm đến dạ dày
B. (1) Giải thích ibuprofen là nguyên nhân – khuyên ngừng hoặc thay paracetamol nếu được. (2) Nếu bắt buộc dùng NSAID: phải dùng kèm PPI. (3) Dùng PPI (omeprazole 20mg trước ăn sáng 30 phút) x 4–8 tuần để làm lành niêm mạc. (4) Test H.pylori (vì HP kèm NSAID = nguy cơ cao hơn)
Đáp án đúng
C. Chỉ cần ngừng ibuprofen, không cần thuốc khác
D. Bán PPI và khuyên tiếp tục ibuprofen vì đã dùng lâu rồi
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Sai
TÌNH HUỐNG 3 (Câu 50)
Cháu Linh, nữ 22 tuổi, sinh viên đang ôn thi, đến mua "thuốc dạ dày". Cháu nói bị đầy bụng, chướng hơi, ăn ít mà no, hơi buồn nôn khi sáng. Triệu chứng 3 tuần nay, xảy ra mỗi ngày, tăng khi áp lực học thi cao. Không đau, không khó nuốt, không sụt cân. Chưa uống thuốc gì.

Câu 50: Đánh giá và tư vấn toàn diện cho Linh?
A. Đánh giá: nhiều khả năng là khó tiêu chức năng (FD-PDS) liên quan đến stress thi cử. Xử trí: (1) Không nhất thiết dùng thuốc mạnh ngay. (2) Tư vấn thay đổi lối sống: ăn chậm, ăn nhỏ bữa, không bỏ bữa, giảm cà phê. (3) Nếu triệu chứng khó chịu: có thể dùng simethicone giảm đầy hơi, hoặc kháng acid nhẹ sau ăn. (4) Quan trọng: tư vấn giảm stress (ngủ đủ, tập thể dục nhẹ, kỹ thuật thư giãn). (5) Nếu không cải thiện sau 2–4 tuần → gặp bác sĩ để test H.pylori và đánh giá thêm
Đáp án đúng
B. Bán ngay omeprazole và domperidone, hướng dẫn dùng đúng giờ
C. Chỉ cần nghỉ học một tháng là hết
D. Chuyển viện nội soi ngay vì FD có thể là ung thư
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Sai
TÌNH HUỐNG 2 (Câu 48–49)
Bà Hoa, 47 tuổi, đến nhà thuốc lần thứ 3 trong 3 tháng. Lần này bà nói: "Tôi uống thuốc dạ dày hết rồi lại tái phát. Lần này còn thêm cảm giác no rất lâu sau khi ăn, bụng lúc nào cũng nặng nề". Bà cho biết đã dùng omeprazole 20mg/ngày (tự mua) 2 đợt rồi, mỗi đợt 2 tuần. Không khó nuốt, không sụt cân, không nôn ra máu.

Câu 48: Câu hỏi quan trọng nhất cần hỏi thêm bà Hoa trước khi tư vấn?
A. Bà hay ăn gì trước khi bị khó tiêu?
B. Bà có bị táo bón hoặc tiêu chảy kèm theo không?
C. Bà có bao giờ đi du lịch nước ngoài không?
D. Có đã test H.pylori chưa? Còn đang dùng NSAID hoặc bất kỳ thuốc nào không? Có ai trong gia đình bị ung thư dạ dày?
Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: HARD
Sai
Bệnh nhân xét nghiệm test urê hơi thở (UBT) cho kết quả âm tính nhưng vẫn còn triệu chứng khó tiêu. Biện luận thế nào?
A. Coi như HP dương tính và bắt đầu điều trị diệt HP
B. Làm lại UBT lần nữa là đủ
C. Kết quả âm tính là đã chắc chắn loại trừ HP, không cần làm thêm gì
D. Cần kiểm tra: bệnh nhân có dùng PPI/kháng sinh trước 4–2 tuần không (gây giả âm). Nếu kết quả âm tính thật sự → khó tiêu do nguyên nhân khác (FD, NSAID, GERD, sỏi mật...) → điều trị theo hướng khác
Đáp án đúng
Câu 43
Mức độ: EASY
Sai
Sau khi hoàn thành phác đồ diệt H.pylori, cần kiểm tra kết quả điều trị như thế nào?
A. Test HP lại sau ít nhất 4 tuần ngừng PPI và 2 tuần ngừng kháng sinh, ưu tiên dùng UBT hoặc test phân
Đáp án đúng
B. Làm lại nội soi ngay sau khi ngừng thuốc 1 tuần
C. Xét nghiệm máu kiểm tra kháng thể (serology) để xác nhận diệt HP
D. Chỉ cần hết triệu chứng là được, không cần test lại
Câu 44
Mức độ: EASY
Sai
Simethicone điều trị triệu chứng gì và có cơ chế như thế nào?
A. Tăng nhu động ruột, chống táo bón
B. Giảm buồn nôn bằng tác động lên não
C. Phá vỡ bong bóng khí trong ruột → khí thoát ra dễ → giảm đầy hơi, chướng bụng
Đáp án đúng
D. Giảm acid dạ dày bằng cách trung hòa HCl
Câu 45
Mức độ: HARD
Sai
Bệnh nhân đang dùng sắt uống (ferrous sulfate) để điều trị thiếu máu, nay bị đau thượng vị và buồn nôn. Xử trí nào đúng?
A. Uống sắt cùng lúc với kháng acid để giảm khó chịu
B. Duy trì sắt uống, nhưng đổi sang uống SAU bữa ăn (giảm khó chịu dạ dày), hoặc đổi sang sắt dạng glycinate/bisglycinate (ít kích ứng hơn); thêm kháng acid nếu cần
Đáp án đúng
C. Chuyển sang sắt tiêm thay vì sắt uống ngay
D. Ngừng sắt ngay vì nguy hiểm cho dạ dày
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Sai
TÌNH HUỐNG 2 (Câu 48–49)
Bà Hoa, 47 tuổi, đến nhà thuốc lần thứ 3 trong 3 tháng. Lần này bà nói: "Tôi uống thuốc dạ dày hết rồi lại tái phát. Lần này còn thêm cảm giác no rất lâu sau khi ăn, bụng lúc nào cũng nặng nề". Bà cho biết đã dùng omeprazole 20mg/ngày (tự mua) 2 đợt rồi, mỗi đợt 2 tuần. Không khó nuốt, không sụt cân, không nôn ra máu.

Câu 49: Bà Hoa tái phát lần 3 sau 2 đợt PPI tự điều trị. Xử trí tiếp theo phù hợp nhất?
A. Chuyển bà đến bác sĩ: cần nội soi dạ dày (47 tuổi, khó tiêu tái phát nhiều lần không đáp ứng điều trị), test H.pylori, đánh giá toàn diện
Đáp án đúng
B. Đổi sang H2 blocker liều cao
C. Thêm domperidone vào cùng PPI và cho theo dõi thêm 3 tháng
D. Kê đơn thêm 1 đợt PPI 4 tuần là đủ
Câu 47
Mức độ: EASY
Sai
Điều gì xảy ra nếu dùng NSAID mà KHÔNG dùng kèm thuốc bảo vệ dạ dày (PPI)?
A. Thuốc sẽ bị mất hấp thu
B. Không có ảnh hưởng gì với người trẻ
C. NSAID mất tác dụng giảm đau
D. Tăng nguy cơ viêm, loét và chảy máu tiêu hóa trên do niêm mạc mất lớp bảo vệ prostaglandin
Đáp án đúng
Câu 48
Mức độ: HARD
Sai
Một BN 60 tuổi có đầy bụng và CẢM THẤY KHÓ NUỐT tiến triển. BN nói "có lẽ tôi chỉ bị khó tiêu thông thường, muốn mua Maalox". Xử trí đúng nhất?
A. Bán Maalox và thêm omeprazole để điều trị toàn diện
B. Khuyên thêm Gaviscon vì có thể là GERD
C. Cho BN thử dùng 2 tuần, nếu không hết mới đi khám
D. Giải thích: khó nuốt tiến triển là DẤU HIỆU BÁO ĐỘNG, TUYỆT ĐỐI KHÔNG tự điều trị. Chuyển ngay đến cơ sở y tế để nội soi, loại trừ ung thư thực quản/dạ dày
Đáp án đúng
Câu 49
Mức độ: HARD
Sai
Một BN đang dùng kháng sinh amoxicillin vì nhiễm khuẩn, nay bị "đầy bụng, buồn nôn". Điều gì là SAI?
A. Đầy bụng do kháng sinh là dấu hiệu báo động, cần chuyển viện ngay
Đáp án đúng
B. Không cần làm gì, triệu chứng sẽ hết sau khi hết liều kháng sinh
C. Amoxicillin có thể gây ra rối loạn tiêu hóa (buồn nôn, đầy bụng) như một tác dụng phụ thường gặp
D. Nên dùng thuốc luôn với bữa ăn hoặc sau ăn để giảm khó chịu dạ dày do amoxicillin
Câu 50
Mức độ: EASY
Sai
Nhiễm vi khuẩn nào là nguyên nhân nhiễm trùng phổ biến nhất gây viêm loét dạ dày–tá tràng?
A. Clostridium difficile
B. Helicobacter pylori (H.pylori)
Đáp án đúng
C. Escherichia coli
D. Salmonella typhi