Chi tiết đáp án bài thi
nguyễn thị sâm - 0348553909
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
371 Nguyễn Hữu Tiến
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
57/60
Thời gian làm bài
16:27
Thứ hạng
#30
Câu 1
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Chụp X-quang ngực
B. Chỉ hỏi có đau bụng không
C. Định lượng đường huyết ngay
D. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: MEDIUM
Sai
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
B. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
C. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
Người chơi chọn
D. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Đáp án đúng
Câu 3
Mức độ: HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A. Chỉ có thể là ghẻ
B. Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ có thể là chốc
D. Chắc chắn không phải lang ben
Câu 4
Mức độ: EASY
Đúng
Tiêu chuẩn nào KHÔNG thuộc chẩn đoán xác định lang ben?
A. Cấy máu dương tính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Soi tươi thấy bào tử và sợi nấm ngắn
C. Đèn Wood vàng huỳnh quang
D. Tổn thương tăng hoặc giảm sắc tố, vảy mỏng
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A. Có thể dùng ketoconazol 1-2%
B. Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
C. Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben không bao giờ ngứa
B. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
C. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
D. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 7
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Prednisolon 40 mg/ngày
B. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
D. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A. Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
C. Làm trắng da nhanh
D. Kháng khuẩn đường ruột
Câu 9
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Vì là bệnh mạch máu
B. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Vì do vi khuẩn sinh mủ
D. Vì luôn có xuất huyết dưới da
Câu 10
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A. Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
B. Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chắc chắn là chốc
D. Không liên quan
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Đau nhức nhiều
B. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
D. Có ngòi mủ ở giữa
Câu 12
Mức độ: HARD
Sai
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A. Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
B. Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
C. Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
Đáp án đúng
D. Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
Người chơi chọn
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Chỉ khi nhịn ăn
B. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Không liên quan thời tiết
D. Chỉ khi trời lạnh sâu
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Nâu
B. Nâu vàng
C. Hồng
D. Xanh tím đen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
B. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
D. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A. Chỉ làm trắng da
B. Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
D. Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Chắc chắn là ghẻ
B. Chắc chắn vẫn là lang ben
C. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chắc chắn là herpes
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chốc
C. Viêm phổi
D. Sởi
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Chốc
B. Nhọt
C. Herpes
D. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 20
Mức độ: HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A. 4 lần/ngày trong 3 ngày
B. Chỉ bôi khi ngứa
C. 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 1 lần/ngày trong 1 ngày
Câu 21
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A. Không cần xử trí gì
B. Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
C. Chỉ đổi sang kháng sinh
D. Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 22
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A. Lòng bàn tay
B. Lòng bàn chân
C. Niêm mạc miệng
D. Vùng ngực và liên bả vai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Uống nhiều nước
B. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Ăn ít muối
D. Đeo kính cận
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Viêm mô bào
C. Chốc
D. Nhọt
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Lòng bàn tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bẹn
C. Ngực
D. Liên bả vai
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
B. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
C. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
Câu 27
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Làm bệnh thành zona
B. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chắc chắn khỏi ngay
D. Tăng hiệu quả rõ rệt
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Ưa dầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ sống trong máu
C. Không thể thấy dưới kính hiển vi
D. Chỉ sống ở niêm mạc
Câu 29
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Người ngứa nhẹ mùa nóng
B. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Người muốn bôi tại chỗ trước
D. Tổn thương ít, khu trú
Câu 30
Mức độ: EASY
Đúng
Điều kiện khí hậu nào thuận lợi rõ nhất cho lang ben phát triển?
A. Ấm và ẩm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Lạnh khô
C. Nóng khô hoàn toàn
D. Lạnh ẩm
Câu 31
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tuổi hay gặp lang ben nhất là:
A. Trẻ sơ sinh
B. Thiếu niên và người trẻ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Người rất cao tuổi
D. Chỉ phụ nữ có thai
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
B. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
D. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A. Vì bắt buộc phải nằm viện
B. Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
C. Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
D. Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A. Kháng sinh uống
B. Acyclovir uống
C. Corticoid bôi
D. Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A. Cả hai đều có thể ngứa
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
C. Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
D. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Luôn có sốt cao
B. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Bắt buộc nhập viện
D. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
Câu 37
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben?
A. Da dầu và mồ hôi nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Gãy xương
C. Thiếu ngủ đơn thuần
D. Viêm họng cấp
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Hạt cơm
B. Chốc
C. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Nhọt
Câu 39
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Permethrin 5%
B. Mupirocin 2%
C. Acyclovir 5%
D. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 40
Mức độ: HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A. Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Uống acyclovir hàng tuần
C. Dùng mupirocin 1 lần/tuần
D. Uống kháng sinh mỗi tháng
Câu 41
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A. 50 mg/ngày x 1 ngày
B. 100-200 mg/ngày x 5 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 200 mg/tuần x 12 tuần
D. 500 mg/ngày x 10 ngày
Câu 42
Mức độ: EASY
Đúng
Hình thái tổn thương điển hình của lang ben là:
A. Mụn nước thành chùm đau rát
B. Sẩn mủ ở nang lông
C. Dát tròn hoặc bầu dục có vảy da mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Mảng trợt rỉ dịch nhiều
Câu 43
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
B. Uống kháng sinh dự phòng
C. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
D. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 44
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A. Tăng dùng corticoid
B. Chỉ tắm nước nóng
C. Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Bôi kháng sinh kéo dài
Câu 45
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Permethrin 5% x 1 lần/tháng
B. Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
C. Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
D. Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 46
Mức độ: EASY
Đúng
Khi nuôi cấy Malassezia, cần lưu ý điều gì?
A. Phải để thật khô
B. Không cần môi trường đặc biệt
C. Phải cho kháng sinh liều cao
D. Phải phủ một lớp dầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 47
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A. Do Malassezia gây ra
B. Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Hay gặp ở vùng da tiết bã
D. Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
Câu 48
Mức độ: EASY
Đúng
Lang ben là bệnh do tác nhân nào gây ra?
A. Nấm Malassezia
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Ký sinh trùng ghẻ
C. Vi khuẩn tụ cầu
D. Virus herpes
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
B. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
C. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lang ben gây đau nhiều
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Điện tâm đồ
B. Chụp CT
C. Đèn Wood
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Siêu âm bụng
Câu 51
Mức độ: EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng của lang ben thường là:
A. Rát bỏng liên tục
B. Đau dữ dội
C. Không bao giờ ngứa
D. Ngứa nhẹ, rõ hơn khi nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 52
Mức độ: HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A. Thuốc kháng virus
B. Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Kháng sinh beta-lactam
D. Thuốc chống loạn thần
Câu 53
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Luôn trắng sữa đồng nhất
B. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Hoàn toàn không vảy
D. Chỉ có ở đầu chi
Câu 54
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
B. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
D. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
Câu 55
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A. Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chuyển sang kháng sinh
C. Dùng corticoid phối hợp
D. Chỉ cần tăng số lần tắm
Câu 56
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Bôi corticoid định kỳ
B. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
C. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ cần bôi khi ngứa
Câu 57
Mức độ: EASY
Đúng
Màu sắc tổn thương hay gặp nhất của lang ben là:
A. Đỏ tươi đồng nhất
B. Nâu hoặc nâu vàng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Trắng sữa đồng đều hoàn toàn
D. Tím bầm
Câu 58
Mức độ: HARD
Sai
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A. Folliculitis do nguyên nhân khác
B. Lang ben
Đáp án đúng
C. Trứng cá
D. Viêm nang lông
Người chơi chọn
Câu 59
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A. Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
B. Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
D. Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
Câu 60
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chắc chắn là chàm
C. Luôn là bội nhiễm nặng
D. Chắc chắn là giang mai II