QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
dương thị tiên
Số điện thoại
0365239998
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Loại đề
Tự động từ toàn bộ ngân hàng câu hỏi
Mã lượt thi
532023de-f9d4-4b27-8b59-c0bdcff894d4
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
44
Số câu sai
6
Thời gian
10:52
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - EASY
Đúng
Khi tổn thương chốc có nhiều vảy tiết, bước xử trí tại chỗ phù hợp nhất là:
A
Chườm nóng khô
B
Đắp nước muối sinh lý, thuốc tím 1/10.000 hoặc dung dịch Jarish
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Cạy vảy mạnh cho bong nhanh
D
Bôi ngay corticoid
Câu 2 - EASY
Đúng
Nếu thấy mảng đỏ phù nề, cứng, đau, giới hạn rõ, bờ nổi cao, có thể có bọng nước hoặc hoại tử trên nền chốc, nên nghĩ đến biến chứng:
A
Chàm hóa
B
Hắc lào
C
Viêm quầng/viêm mô bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Dày sừng
Câu 3 - EASY
Đúng
Viêm da dạng herpes của Duhring-Brocq khác chốc ở chỗ:
A
Luôn có chấy ở đầu
B
Do tụ cầu/liên cầu
C
Vảy mật ong vùng da hở
D
Bọng nước căng bóng thành chùm ở mặt duỗi, khó nhiễm trùng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4 - EASY
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh điều trị chốc thường là:
A
3 ngày
B
5-7 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
1-2 ngày
D
14-21 ngày cho mọi ca
Câu 5 - EASY
Đúng
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
A
Chỉ cần chống ngứa
B
Chỉ cần dùng corticoid
C
Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ cần sát khuẩn
Câu 6 - EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
A
Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt
C
Vảy ít
D
Ngứa nhẹ
Câu 7 - EASY
Đúng
Tác nhân gây bệnh chốc thường gặp là:
A
Chỉ do Pseudomonas
B
Chỉ do HSV
C
Chỉ do nấm sợi
D
Tụ cầu vàng, liên cầu hoặc phối hợp cả hai
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 8 - EASY
Sai
Bệnh da phối hợp nào dưới đây có thể là yếu tố thuận lợi làm xuất hiện chốc?
A
Nám má
B
Vảy cá
Người chơi chọn
C
Bạch biến
D
Ghẻ
Đáp án đúng
Câu 9 - EASY
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây nằm trong nhóm kháng sinh tại chỗ được nêu trong tài liệu cho chốc?
A
Mupirocin
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Ketoconazol
C
Acyclovir
D
Permethrin
Câu 10 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
A
Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
B
Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vảy mật ong, ngứa
D
Vết trợt nông dưới vảy tiết
Câu 11 - EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A
Kiêng tắm hoàn toàn
B
Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ uống vitamin
D
Bôi mỹ phẩm thường xuyên
Câu 12 - EASY
Đúng
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
A
Chỉ cần mỡ kháng sinh
B
Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chắc chắn là zona
D
Rất điển hình cho chốc
Câu 13 - EASY
Đúng
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
A
Liên quan ghẻ
B
Thường sau côn trùng cắn
C
Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Hay vào mùa hè do nóng ẩm
Câu 14 - EASY
Đúng
Điều kiện thuận lợi làm xuất hiện chốc loét bao gồm:
A
Vệ sinh tốt và da khô
B
Uống nhiều nước
C
Tập thể dục thường xuyên
D
Tiểu đường, suy dinh dưỡng, giảm bạch cầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15 - EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
A
Herpes simplex
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chốc
C
Chàm hóa
D
Nấm da
Câu 16 - EASY
Đúng
Sai lầm nào sau đây dễ làm bệnh chốc kéo dài và lan rộng?
A
Đắp nước muối sinh lý khi nhiều vảy
B
Để trẻ gãi và tiếp tục dùng chung khăn mặt
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Dùng mỡ mupirocin theo hướng dẫn
D
Cắt móng tay, vệ sinh da
Câu 17 - EASY
Đúng
Ở trẻ có đỏ da bong vảy lan tỏa, Nikolsky dương tính, cần nghĩ nhiều hơn đến:
A
Nấm da
B
Hội chứng bong vảy da do tụ cầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Herpes môi
D
Chốc khu trú
Câu 18 - EASY
Đúng
Axit fucidic trong điều trị chốc được sử dụng chủ yếu theo đường nào ở trường hợp khu trú?
A
Chỉ tiêm
B
Bôi tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ uống
D
Khí dung
Câu 19 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghĩ nhiều đến hội chứng bong vảy da do tụ cầu (SSSS) hơn chốc?
A
Nikolsky dương tính, bong vảy lan tỏa, không tổn thương niêm mạc
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Tổn thương lành để lại tăng sắc tố
C
Vảy mật ong khu trú
D
Chỉ ngứa ít
Câu 20 - EASY
Sai
Ở đầu, dấu hiệu nào gợi ý chốc hơn các bệnh khác?
A
Vảy tiết làm bết tóc
Đáp án đúng
B
Mảng trắng bạc dày
Người chơi chọn
C
Dầu nhờn nhiều nhưng không có trợt
D
Tóc rụng thành mảng tròn
Câu 21 - EASY
Đúng
Bệnh chốc được xếp vào nhóm bệnh nào sau đây?
A
Bệnh da do vi rút
B
Bệnh da nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Bệnh da dị ứng
D
Bệnh da tự miễn
Câu 22 - EASY
Sai
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
A
Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
Đáp án đúng
B
Tiền sử ghẻ
C
Ngứa nhẹ
D
Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
Người chơi chọn
Câu 23 - EASY
Đúng
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phù hợp với chốc thông thường?
A
Bọng nước nông
B
Tổn thương dọc theo đường đi thần kinh ngoại biên
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vảy tiết mật ong
D
Ngứa
Câu 24 - EASY
Sai
Kích thước bọng nước điển hình trong chốc thường khoảng:
A
0,5-1 cm
Đáp án đúng
B
Trên 5 cm
C
2-3 cm
Người chơi chọn
D
1-3 mm
Câu 25 - EASY
Đúng
Mục tiêu của chống ngứa trong điều trị chốc là:
A
Giảm sốt
B
Làm bệnh khỏi nhanh hơn do diệt khuẩn
C
Ngừa sẹo lõm
D
Hạn chế tự lây truyền do gãi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 26 - EASY
Sai
Đặc điểm nào nghiêng nhiều về nấm da hơn chốc khi không có bọng nước?
A
Bọng mủ nhanh
B
Vảy tiết mật ong
Người chơi chọn
C
Vảy tiết làm bết tóc
D
Bờ đa cung có mụn nước nhỏ và vảy da ở rìa
Đáp án đúng
Câu 27 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi zona hơn chốc ở người lớn?
A
Vảy mật ong vùng da hở, ngứa
B
Mụn nước thành đám, thành chùm dọc theo dây thần kinh, đau rát nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Trợt nông ở môi
D
Vảy da ở bờ đa cung
Câu 28 - EASY
Sai
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
A
Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
B
Vì phải can thiệp ngoại khoa
C
Tự lây truyền và vệ sinh kém
Đáp án đúng
D
Vì luôn có suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn
Câu 29 - EASY
Đúng
Biến chứng toàn thân nào sau đây về chốc?
A
Sỏi thận
B
Viêm tụy cấp
C
Viêm tuyến giáp
D
Viêm cầu thận cấp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30 - EASY
Đúng
Kháng sinh uống nào sau đây nằm trong lựa chọn điều trị chốc ở người lớn theo tài liệu?
A
Cephalexin
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Metronidazole
C
Fluconazole
D
Ivermectin
Câu 31 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi chốc loét hơn chốc thông thường?
A
Chỉ dát hồng sau bong vảy
B
Loét sâu xuống trung bì, vảy tiết vàng xám bẩn, để lại sẹo xấu
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Bọng nước theo dây thần kinh
D
Mụn nước lõm giữa
Câu 32 - EASY
Đúng
Nhuộm Gram dịch hoặc mủ tại tổn thương chốc thường thấy:
A
Trực khuẩn Gram âm
B
Cầu khuẩn Gram dương kèm bạch cầu đa nhân trung tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Sợi nấm phân nhánh
D
Tế bào ái toan
Câu 33 - EASY
Đúng
Nuôi cấy dịch hoặc mủ trong chốc có vai trò quan trọng nhất ở tình huống nào?
A
Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh
B
Xác định chủng gây bệnh và làm kháng sinh đồ ở trường hợp khó
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ để xác định có nấm hay không
D
Mọi ca nhẹ phải làm ngay
Câu 34 - EASY
Đúng
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
A
Mảng phù màu tím
B
Dát đỏ xung huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Loét sâu
D
Sẩn sừng hóa
Câu 35 - EASY
Đúng
Điểm nào sau đây khiến không nên xem tổn thương là chốc đơn thuần mà cần nghĩ tới bệnh bóng nước tự miễn?
A
Bọng nước căng ở người già, ngứa nhiều, có thể Nikolsky âm hoặc dương
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Tổn thương ở trẻ sau côn trùng cắn
C
Vảy tiết mật ong sau vỡ
D
Ngứa nhẹ ở chi dưới
Câu 36 - EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp của bệnh chốc là:
A
Ngứa nhiều hoặc ít
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Mất cảm giác tại chỗ
C
Tê bì kéo dài
D
Đau buốt dữ dội
Câu 37 - EASY
Đúng
Biến chứng tại chỗ nào của chốc biểu hiện thêm các mụn nước tập trung thành đám quanh tổn thương hoặc rải rác khắp cơ thể, ngứa nhiều?
A
Viêm cơ
B
Chàm hóa
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Viêm màng não
D
Chốc loét
Câu 38 - EASY
Đúng
. Đặc điểm nào gợi thủy đậu hơn chốc?
A
Mụn nước 1-3 mm xuất hiện đồng loạt ở mặt và thân mình
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Vết trợt nông đỏ ẩm sau cạy vảy
C
Chốc ở đầu kèm chấy
D
Vảy tiết mật ong khu trú vùng da hở
Câu 39 - EASY
Đúng
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
A
Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
B
Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Củ chắc → loét sâu
D
Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
Câu 40 - EASY
Đúng
Chỉ định dùng kháng sinh toàn thân trong chốc theo tài liệu là khi:
A
Chỉ khi có sốt
B
Mọi trường hợp có ngứa
C
Tổn thương nhiều, lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ khi có hạch
Câu 41 - EASY
Đúng
Ở trường hợp chốc nghi do tụ cầu vàng kháng methicilin, lựa chọn nào được nêu trong tài liệu?
A
Acyclovir
B
Trimetroprim-sulfamethoxazol
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Podophyllotoxin
D
Nystatin
Câu 42 - EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu trẻ có vảy mật ong khu trú nhưng kèm phù mặt, tiểu ít sau 2-3 tuần, cách xử trí đúng nhất là:
A
Bán thêm kháng histamine
B
Chỉ đổi sang thuốc bôi khác
C
Theo dõi thêm vài tuần
D
Nghi biến chứng viêm cầu thận cấp và chuyển khám ngay
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 43 - EASY
Đúng
Nuôi cấy không phân lập được tụ cầu tại bọng nước nhưng có tụ cầu ở mũi họng, chẩn đoán nào phù hợp hơn?
A
Thủy đậu
B
Herpes simplex
C
Chốc bóng nước
D
SSSS
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 44 - EASY
Đúng
Pemphigus vulgaris khác chốc ở điểm nào quan trọng?
A
Luôn gặp ở trẻ em
B
Thường có tổn thương niêm mạc và Nikolsky dương tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Không có bọng nước
D
Luôn có vảy mật ong
Câu 45 - EASY
Đúng
Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG được nêu là thuận lợi cho chốc?
A
Điều kiện vệ sinh kém
B
Ghẻ
C
Mùa hè nóng ẩm
D
Tiêm vaccine cúm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 46 - EASY
Đúng
Ở giai đoạn bọng nước, bọng mủ của chốc, biện pháp tại chỗ phù hợp là:
A
Chấm dung dịch màu như milian, castellani, eosin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ băng kín
C
Bôi corticoid mạnh đơn độc
D
Đắp mỡ salicylic 20%
Câu 47 - EASY
Đúng
. Xét nghiệm nào hỗ trợ phân biệt nấm da với chốc tốt nhất khi lâm sàng nghi ngờ?
A
ANA
B
Xét nghiệm nấm dương tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Công thức máu
D
Đường huyết
Câu 48 - EASY
Đúng
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
A
Vì biến chứng luôn tự khỏi
B
Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
D
Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
Câu 49 - EASY
Đúng
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A
Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Loét sâu bẩn
C
Da lành bình thường
D
U sùi chảy máu
Câu 50 - EASY
Đúng
Trong trường hợp nhiều vảy tiết bẩn che kín tổn thương, mục đích của việc đắp nước muối sinh lý hoặc Jarish là:
A
Tăng sừng hóa
B
Gây tê tại chỗ
C
Làm khô cứng nhanh hơn
D
Làm mềm, bong vảy để xử trí tổn thương tốt hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng