Chi tiết đáp án bài thi
Nguyễn Thị Linh - 0328557547
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
64 Trần Đình Trọng
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về Mụn trứng cá
Kết quả
38/50
Thời gian làm bài
23:27
Thứ hạng
#45
Câu 1
Mức độ: HARD
Sai
Mụn đầu trắng khác đầu đen ở điểm nào?
A. Kín lỗ
Đáp án đúng
B. Có mủ
Người chơi chọn
C. Có vi khuẩn
Câu 2
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn nội tiết → điều trị chính?
A. Kệ tự khỏi
B. Điều trị toàn thân
C. Hormon
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 3
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 25 tuổi mụn cằm xuất hiện theo chu kỳ kinh, phương án điều trị à
A. Uống hocmon và điều trị mụn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Uống hocmon ( viên tránh thai 21 ngày)
C. : Không cần điệu trị, tự khỏi
Câu 4
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào KHÔNG thuộc cơ chế chính gây mụn trứng cá?
A. Tăng tiết chất bã
B. Sừng hóa cổ nang lông
C. Rối loạn miễn dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Mối liên quan đúng giữa 3 yếu tố bệnh sinh là:
A. Vi khuẩn → tăng tiết bã → sừng hóa
B. Độc lập hoàn toàn
C. Tăng tiết bã → tạo điều kiện bít tắc → tạo môi trường cho vi khuẩn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 6
Mức độ: EASY
Đúng
Tỷ lệ bệnh nhân trứng cá có yếu tố gia đình là bao nhiêu %?
A. 50%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 70%
C. 30%
Câu 7
Mức độ: HARD
Sai
Thời gian dùng kháng sinh Azithomycin trong điều trị mụn viêm là
A. Dùng hết viêm là nghỉ
B. 7- 10 ngày
Đáp án đúng
C. 30 ngày
Người chơi chọn
Câu 8
Mức độ: EASY
Sai
Mụn trẻ sơ sinh → xử lý?
A. A. Bôi nano bạc và theo dõi
Đáp án đúng
B. Bôi tritrenoin và uống kháng sinh
C. Bôi Kháng sinh
Người chơi chọn
Câu 9
Mức độ: EASY
Đúng
Isotretinoin chống chỉ định cho:
A. Phụ nữ mang thai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Người già
C. Nam
Câu 10
Mức độ: EASY
Sai
Bệnh nội tiết nào làm tăng trứng cá?
A. Cường giáp
Đáp án đúng
B. Buồng trứng đa nang
C. Cả A và B
Người chơi chọn
Câu 11
Mức độ: HARD
Đúng
Mụn đỏ + mủ → yếu tố chính?
A. Vi khuẩn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bít tắc
C. Dị ứng
Câu 12
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm cần tránh trong điều trị mụn là:
A. Corticoid
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vitamin
C. Kẽm
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Kháng sinh bôi nên dùng:
A. Không cần thiết
B. Đơn độc kéo dài
C. Phối hợp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 14
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn + sốt → Thể mụn gì?
A. Điều trị toàn thân
B. Bình thường
C. Thể nặng, chuyển viện
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: EASY
Đúng
Sừng hóa cổ nang lông gây?
A. Nhiễm khuẩn
B. Viêm
C. Bít tắc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 16
Mức độ: EASY
Đúng
Sự tăng tiết chất bã trong trứng cá chịu ảnh hưởng chủ yếu của:
A. Hormon tuyến yên
B. Hormon tuyến giáp
C. Hormon sinh dục nam
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 17
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn trứng cá thường xuất hiện ở Nữ nhiều hơn Nam
A. Sai
B. 50/50
C. Đúng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 18
Mức độ: EASY
Sai
Trứng cá có thể xuất hiện MUỘN NHẤT ở độ tuổi?
A. 30–40
Người chơi chọn
B. 50–59
Đáp án đúng
C. 20–30
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn đầu đen hình thành do?
A. Vi khuẩn
B. Dị ứng
C. Oxy hóa
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 20
Mức độ: EASY
Đúng
Trong bệnh sinh mụn, yếu tố nào đóng vai trò trung gian gây viêm?
A. Giảm oxy
B. P. acnes và phản ứng viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Tăng tiết mồ hôi
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dày sừng nang lông có đặc điểm:
A. Viêm
B. Mủ
C. Sẩn, không viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 22
Mức độ: EASY
Đúng
Sừng hóa cổ nang lông gây hậu quả trực tiếp nào sau đây?
A. Giảm tiết bã
B. Hẹp ống bài xuất tuyến bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Tăng oxy trong nang lông
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Sai
Trong bệnh sinh trứng cá, yếu tố nào giữ vai trò khởi đầu quan trọng nhất?
A. Vi khuẩn Propionibacterium acnes
B. Sừng hóa cổ nang lông
Đáp án đúng
C. Tăng tiết chất bã
Người chơi chọn
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Sai
Tổn thương khởi đầu của trứng cá là:
A. Nhân trứng cá
Đáp án đúng
B. Nang
C. Mụn mủ
Người chơi chọn
Câu 25
Mức độ: EASY
Đúng
Acne conglobata (mụn bọc) có đặc điểm:
A. Nhẹ
B. Không viêm
C. Mạn tính, có lỗ dò, để lại sẹo
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 26
Mức độ: EASY
Đúng
Mục tiêu điều trị mụn KHÔNG bao gồm:
A. Tăng vi khuẩn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Giảm sừng hóa
C. Giảm tiết bã
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố kích thích tiết bã mạnh nhất?
A. Estrogen
B. Insulin
C. Androgen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 28
Mức độ: EASY
Đúng
Trứng cá tối cấp có đặc điểm nào nổi bật?
A. Không viêm
B. Không đau
C. Có sốt, toàn thân
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 29
Mức độ: EASY
Đúng
Trứng cá muộn ở phụ nữ thường kèm:
A. Sốt
B. Rụng tóc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Ngứa
Câu 30
Mức độ: EASY
Đúng
Trong cơ chế bệnh sinh, yếu tố nào tạo môi trường thuận lợi cho P. acnes phát triển?
A. Tăng tiết mồ hôi
B. Môi trường kỵ khí do bít tắc nang lông
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Giảm tiết bã
Câu 31
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nghề nghiệp làm tăng nguy cơ mụn là:
A. Tiếp xúc dầu mỡ, ánh nắng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Làm việc ban đêm
C. Làm việc trong phòng lạnh
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn bọc + to dùng tuýp bôi nào?
A. Megaduo
B. Lipocumin
C. Maxx acne
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 33
Mức độ: MEDIUM
Sai
Mụn to, sâu, đau → loại?
A. Mụn bọc
Đáp án đúng
B. Mụn nhân (comedon)
Người chơi chọn
C. Sẩn
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn không nhân → gợi ý?
A. Do thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nội tiết
C. Trứng cá
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mụn bọc+ dầu uống gì?
A. Isonace+ Bổ gan
B. Biotin+Vitamin b2
C. Tất cả đều đúng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 36
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến trứng cá?
A. Uống nước
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Ăn nhiều đường
C. Stress
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu bắt buộc để chẩn đoán trứng cá?
A. Có nhân
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Có mủ
C. Có đau
Câu 38
Mức độ: EASY
Đúng
Tổn thương đầu tiên của trứng cá?
A. Nang
B. Mụn nhân (Comedon)
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Mụn mủ
Câu 39
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm chất nào gây trứng cá do hóa chất?
A. Protein
B. Vitamin
C. Halogen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 40
Mức độ: EASY
Sai
Retinoid có tác dụng chính:
A. Tiêu nhân mụn
Đáp án đúng
B. Gây viêm
C. Tăng bã
Người chơi chọn
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Sai
Mụn nhỏ+cám dùng tuýp bôi nào?
A. Differin
Người chơi chọn
B. Ysp Tretinon
C. Lipocumin
Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tác dụng phụ thường gặp của retinoid là:
A. Tăng cân
B. Tăng tiết bã
C. Khô da, kích ứng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 43
Mức độ: EASY
Đúng
Dùng kháng sinh uống trong điều trị mụn là
A. Tetracyclin, doxycilin
B. Azithromycin, clindamycin
C. Cả A và B
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 44
Mức độ: EASY
Đúng
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào làm tăng acid béo tự do tại tuyến bã?
A. Retinoid
B. Benzoyl peroxide
C. Hoạt động của vi khuẩn P. acnes
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Sai
Mụn li ti, không đỏ, sờ sần → tổn thương gì?
A. Nang
Người chơi chọn
B. Mụn nhân (comedom)
Đáp án đúng
C. Mụn mủ
Câu 46
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây gây trứng cá điển hình?
A. Corticoid
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Paracetamol
C. Vitamin B
Câu 47
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn mủ biểu hiện cho giai đoạn nào?
A. Hồi phục
B. Viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Không viêm
Câu 48
Mức độ: EASY
Đúng
Mụn bọc có đặc điểm nào sau đây?
A. Sâu, đau
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không viêm
C. Nhỏ, nông
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Doxycyclin có tác dụng phụ:
A. Tăng cân
B. Rối loạn tiêu hoá
C. Nhạy cảm ánh sáng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: EASY
Sai
Mụn lan rộng, đồng đều → gì?
A. Do nặng mụn
B. Do nội tiết
Người chơi chọn
C. A. Hậu quả của lạm dụng corticoid
Đáp án đúng