QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/05/2026 22:53
Thông tin bài thi
Người chơi
nguyễn thị thanh mai
Số điện thoại
0986617311
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Quang Trung
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Loại đề
Tự động từ toàn bộ ngân hàng câu hỏi
Mã lượt thi
5d24d9b5-2416-4d86-955a-d2b852d4bab1
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
49
Số câu sai
1
Thời gian
07:15
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- EASY
Đúng
. Đặc điểm nào gợi thủy đậu hơn chốc?
A
Mụn nước 1-3 mm xuất hiện đồng loạt ở mặt và thân mình
B
Vảy tiết mật ong khu trú vùng da hở
C
Vết trợt nông đỏ ẩm sau cạy vảy
D
Chốc ở đầu kèm chấy
Câu 2
- EASY
Đúng
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
A
Chỉ cần sát khuẩn
B
Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
C
Chỉ cần chống ngứa
D
Chỉ cần dùng corticoid
Câu 3
- EASY
Đúng
Ở người lớn, nếu thương tổn bọng nước nhăn nheo trên nền da lành, dễ vỡ, có mùi hôi và loét niêm mạc, chẩn đoán nên nghĩ đầu tiên là:
A
Chốc
B
Ghẻ
C
Pemphigus vulgaris
D
Nấm da
Câu 4
- EASY
Đúng
Mục tiêu của chống ngứa trong điều trị chốc là:
A
Giảm sốt
B
Ngừa sẹo lõm
C
Làm bệnh khỏi nhanh hơn do diệt khuẩn
D
Hạn chế tự lây truyền do gãi
Câu 5
- EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ lành của tổn thương chốc thông thường?
A
Luôn khỏi trong 24 giờ
B
Thường lành sau 1-2 tuần nhưng có thể dai dẳng do tự lây truyền
C
Luôn để lại sẹo xấu
D
Hầu như không tự lành nếu không mổ
Câu 6
- EASY
Đúng
Điểm nào sau đây khiến không nên xem tổn thương là chốc đơn thuần mà cần nghĩ tới bệnh bóng nước tự miễn?
A
Vảy tiết mật ong sau vỡ
B
Bọng nước căng ở người già, ngứa nhiều, có thể Nikolsky âm hoặc dương
C
Ngứa nhẹ ở chi dưới
D
Tổn thương ở trẻ sau côn trùng cắn
Câu 7
- EASY
Đúng
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
A
Vì luôn có suy giảm miễn dịch
B
Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
C
Tự lây truyền và vệ sinh kém
D
Vì phải can thiệp ngoại khoa
Câu 8
- EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi chốc loét hơn chốc thông thường?
A
Bọng nước theo dây thần kinh
B
Loét sâu xuống trung bì, vảy tiết vàng xám bẩn, để lại sẹo xấu
C
Mụn nước lõm giữa
D
Chỉ dát hồng sau bong vảy
Câu 9
- EASY
Đúng
Nếu chốc kháng thuốc hoặc chốc loét, hướng xử trí đúng là:
A
Tăng liều corticoid
B
Ngừng mọi thuốc
C
Điều trị theo kháng sinh đồ
D
Chỉ rửa nước muối
Câu 10
- EASY
Đúng
Ở trẻ có đỏ da bong vảy lan tỏa, Nikolsky dương tính, cần nghĩ nhiều hơn đến:
A
Herpes môi
B
Chốc khu trú
C
Nấm da
D
Hội chứng bong vảy da do tụ cầu
Câu 11
- EASY
Đúng
Đặc điểm nào nghiêng nhiều về nấm da hơn chốc khi không có bọng nước?
A
Bờ đa cung có mụn nước nhỏ và vảy da ở rìa
B
Bọng mủ nhanh
C
Vảy tiết mật ong
D
Vảy tiết làm bết tóc
Câu 12
- EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
A
Ngứa nhẹ
B
Vảy ít
C
Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt
D
Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
Câu 13
- EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu trẻ có vảy mật ong khu trú nhưng kèm phù mặt, tiểu ít sau 2-3 tuần, cách xử trí đúng nhất là:
A
Theo dõi thêm vài tuần
B
Chỉ đổi sang thuốc bôi khác
C
Nghi biến chứng viêm cầu thận cấp và chuyển khám ngay
D
Bán thêm kháng histamine
Câu 14
- EASY
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, dấu hiệu lõm giữa của mụn nước phù hợp với bệnh nào hơn chốc?
A
Thủy đậu
B
Chàm
C
Herpes simplex
D
Nấm da
Câu 15
- EASY
Đúng
Bệnh chốc được xếp vào nhóm bệnh nào sau đây?
A
Bệnh da do vi rút
B
Bệnh da tự miễn
C
Bệnh da dị ứng
D
Bệnh da nhiễm khuẩn
Câu 16
- EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
A
Nấm da
B
Chàm hóa
C
Herpes simplex
D
Chốc
Câu 17
- EASY
Đúng
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
A
Chỉ cần mỡ kháng sinh
B
Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
C
Chắc chắn là zona
D
Rất điển hình cho chốc
Câu 18
- EASY
Đúng
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
A
Vảy tiết màu trắng bạc
B
Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
C
Mụn nước lõm giữa
D
Loét sâu bờ tím
Câu 19
- EASY
Đúng
Biện pháp phòng bệnh nào sau đây được nêu trong tài liệu?
A
Tránh ở lâu nơi ẩm thấp, thiếu ánh sáng
B
Dùng kháng sinh dự phòng kéo dài
C
Ăn thật nhiều đường
D
Tắm nước quá nóng
Câu 20
- EASY
Đúng
Ở đầu, dấu hiệu nào gợi ý chốc hơn các bệnh khác?
A
Tóc rụng thành mảng tròn
B
Dầu nhờn nhiều nhưng không có trợt
C
Mảng trắng bạc dày
D
Vảy tiết làm bết tóc
Câu 21
- EASY
Đúng
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
A
Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
B
Tự nặn bọng mủ
C
Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay
D
Bôi mỹ phẩm che tổn thương
Câu 22
- EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A
Chỉ uống vitamin
B
Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
C
Kiêng tắm hoàn toàn
D
Bôi mỹ phẩm thường xuyên
Câu 23
- EASY
Đúng
Pemphigus vulgaris khác chốc ở điểm nào quan trọng?
A
Luôn gặp ở trẻ em
B
Thường có tổn thương niêm mạc và Nikolsky dương tính
C
Không có bọng nước
D
Luôn có vảy mật ong
Câu 24
- EASY
Đúng
Triệu chứng toàn thân thường gặp của chốc là:
A
Thường sốt cao liên tục
B
Thường không sốt, đôi khi có hạch viêm phản ứng
C
Co giật
D
Tiêu chảy
Câu 25
- EASY
Đúng
Nhóm đối tượng hay gặp bệnh chốc nhất là:
A
Phụ nữ có thai
B
Người cao tuổi
C
Trẻ nhỏ
D
Nam giới tuổi trung niên
Câu 26
- EASY
Sai
. Xét nghiệm nào hỗ trợ phân biệt nấm da với chốc tốt nhất khi lâm sàng nghi ngờ?
A
Đường huyết
B
Công thức máu
C
ANA
D
Xét nghiệm nấm dương tính
Câu 27
- EASY
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
A
Chốc luôn đau rát dữ dội
B
Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
C
Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
D
Chốc chỉ ở người lớn
Câu 28
- EASY
Đúng
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
A
Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
B
Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
C
Chỉ ở vùng sinh dục
D
Chỉ ở niêm mạc miệng
Câu 29
- EASY
Đúng
Sai lầm nào sau đây dễ làm bệnh chốc kéo dài và lan rộng?
A
Cắt móng tay, vệ sinh da
B
Đắp nước muối sinh lý khi nhiều vảy
C
Dùng mỡ mupirocin theo hướng dẫn
D
Để trẻ gãi và tiếp tục dùng chung khăn mặt
Câu 30
- EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
A
Có, nếu trẻ không sốt
B
Chỉ cần rửa nước
C
Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
D
Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm
Câu 31
- EASY
Đúng
Viêm da dạng herpes của Duhring-Brocq khác chốc ở chỗ:
A
Vảy mật ong vùng da hở
B
Do tụ cầu/liên cầu
C
Luôn có chấy ở đầu
D
Bọng nước căng bóng thành chùm ở mặt duỗi, khó nhiễm trùng
Câu 32
- EASY
Đúng
Biến chứng tại chỗ nào của chốc biểu hiện thêm các mụn nước tập trung thành đám quanh tổn thương hoặc rải rác khắp cơ thể, ngứa nhiều?
A
Chốc loét
B
Chàm hóa
C
Viêm màng não
D
Viêm cơ
Câu 33
- EASY
Đúng
Trong trường hợp nhiều vảy tiết bẩn che kín tổn thương, mục đích của việc đắp nước muối sinh lý hoặc Jarish là:
A
Làm khô cứng nhanh hơn
B
Làm mềm, bong vảy để xử trí tổn thương tốt hơn
C
Tăng sừng hóa
D
Gây tê tại chỗ
Câu 34
- EASY
Đúng
Điều kiện thuận lợi làm xuất hiện chốc loét bao gồm:
A
Vệ sinh tốt và da khô
B
Uống nhiều nước
C
Tập thể dục thường xuyên
D
Tiểu đường, suy dinh dưỡng, giảm bạch cầu
Câu 35
- EASY
Đúng
Khoảng thời gian trung bình từ lúc bị chốc đến khi xuất hiện viêm cầu thận cấp là:
A
1-2 ngày
B
2-3 tuần
C
5-7 ngày
D
2-3 tháng
Câu 36
- EASY
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nào sau đây có giá trị đặc biệt ở tuần thứ 3 sau khởi phát chốc ở trẻ em?
A
Chụp X-quang phổi
B
Soi tươi tìm nấm
C
Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện viêm cầu thận cấp
D
Đo điện tim
Câu 37
- EASY
Đúng
Sau khi bong vảy tiết, tổn thương chốc thường để lại:
A
Dày sừng kéo dài
B
Sẹo lõm vĩnh viễn
C
Sẹo co kéo rõ
D
Dát hồng rồi lành, thường không để lại sẹo
Câu 38
- EASY
Đúng
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A
Da lành bình thường
B
Loét sâu bẩn
C
U sùi chảy máu
D
Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
Câu 39
- EASY
Đúng
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
A
Dát đỏ xung huyết
B
Sẩn sừng hóa
C
Mảng phù màu tím
D
Loét sâu
Câu 40
- EASY
Đúng
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
A
Liên quan ghẻ
B
Hay vào mùa hè do nóng ẩm
C
Thường sau côn trùng cắn
D
Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
Câu 41
- EASY
Đúng
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
A
Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết
B
Củ chắc → loét sâu
C
Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
D
Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
Câu 42
- EASY
Đúng
Chỉ định dùng kháng sinh toàn thân trong chốc theo tài liệu là khi:
A
Mọi trường hợp có ngứa
B
Chỉ khi có sốt
C
Chỉ khi có hạch
D
Tổn thương nhiều, lan tỏa
Câu 43
- EASY
Đúng
Một bệnh nhân có tổn thương hình đa cung, lành giữa, ngứa nhiều, xét nghiệm nấm dương tính. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A
Nấm da
B
Herpes simplex
C
Chốc loét
D
Chốc
Câu 44
- EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp của bệnh chốc là:
A
Mất cảm giác tại chỗ
B
Đau buốt dữ dội
C
Ngứa nhiều hoặc ít
D
Tê bì kéo dài
Câu 45
- EASY
Đúng
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phù hợp với chốc thông thường?
A
Bọng nước nông
B
Vảy tiết mật ong
C
Tổn thương dọc theo đường đi thần kinh ngoại biên
D
Ngứa
Câu 46
- EASY
Đúng
Bọng nước dạng pemphigoid thường khác chốc ở đặc điểm:
A
Bọng mủ nhanh trong vài giờ
B
Chỉ ở bán niêm mạc
C
Vảy tiết mật ong chủ yếu ở trẻ nhỏ
D
Bọng nước căng, thường ở người già, ngứa nhiều
Câu 47
- EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
A
Tiền sử ghẻ
B
Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
C
Ngứa nhẹ
D
Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
Câu 48
- EASY
Đúng
Biến chứng toàn thân nào sau đây về chốc?
A
Viêm tuyến giáp
B
Viêm cầu thận cấp
C
Sỏi thận
D
Viêm tụy cấp
Câu 49
- EASY
Đúng
Khi tổn thương chốc có nhiều vảy tiết, bước xử trí tại chỗ phù hợp nhất là:
A
Chườm nóng khô
B
Bôi ngay corticoid
C
Cạy vảy mạnh cho bong nhanh
D
Đắp nước muối sinh lý, thuốc tím 1/10.000 hoặc dung dịch Jarish
Câu 50
- EASY
Đúng
Nuôi cấy không phân lập được tụ cầu tại bọng nước nhưng có tụ cầu ở mũi họng, chẩn đoán nào phù hợp hơn?
A
Chốc bóng nước
B
Thủy đậu
C
SSSS
D
Herpes simplex