Chi tiết đáp án bài thi
a - 9878888
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
Thôn Tam Tứ
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
54/60
Thời gian làm bài
16:11
Thứ hạng
#50
Câu 1
Mức độ: EASY
Sai
Màu huỳnh quang dưới đèn Wood của lang ben thường thấy rõ ở:
A. Trung tâm tổn thương
Người chơi chọn
B. Chỉ ở niêm mạc
C. Rìa tổn thương
Đáp án đúng
D. Chỉ ở da lành
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A. Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
C. Có thể dùng ketoconazol 1-2%
D. Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Câu 3
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A. Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ tắm nước nóng
C. Bôi kháng sinh kéo dài
D. Tăng dùng corticoid
Câu 4
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A. Lao da
B. Bạch biến
C. Viêm da dầu
D. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tổn thương ít, khu trú
C. Người ngứa nhẹ mùa nóng
D. Người muốn bôi tại chỗ trước
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Đeo kính cận
C. Uống nhiều nước
D. Ăn ít muối
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Chắc chắn là ghẻ
B. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chắc chắn là herpes
D. Chắc chắn vẫn là lang ben
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
C. Uống kháng sinh dự phòng
D. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
Câu 9
Mức độ: EASY
Đúng
Dưới đèn Wood, tổn thương lang ben thường có màu:
A. Vàng sáng hoặc vàng huỳnh quang
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tím than
C. Đỏ gạch
D. Xanh lá đậm
Câu 10
Mức độ: HARD
Đúng
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A. Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
B. Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
C. Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
B. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
C. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
D. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A. Chỉ có thể là ghẻ
B. Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chắc chắn không phải lang ben
D. Chỉ có thể là chốc
Câu 13
Mức độ: EASY
Đúng
Lang ben là bệnh do tác nhân nào gây ra?
A. Nấm Malassezia
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vi khuẩn tụ cầu
C. Virus herpes
D. Ký sinh trùng ghẻ
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Định lượng đường huyết ngay
B. Chỉ hỏi có đau bụng không
C. Chụp X-quang ngực
D. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A. Chỉ cần hết ngứa là đủ
B. Có thể đổi sang corticoid
C. Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Không cần theo dõi gì
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A. Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
B. Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Vì bắt buộc phải nằm viện
D. Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
Câu 17
Mức độ: EASY
Sai
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A. Thoái hóa khớp
B. Gãy xương kín
C. Mang thai
Đáp án đúng
D. Thiếu vitamin C đơn độc
Người chơi chọn
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
B. Đau nhức nhiều
C. Có ngòi mủ ở giữa
D. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
C. Permethrin 5% x 1 lần/tháng
D. Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 20
Mức độ: HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A. Kháng khuẩn đường ruột
B. Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
C. Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Làm trắng da nhanh
Câu 21
Mức độ: HARD
Sai
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A. Để qua đêm
B. 10-15 phút
Đáp án đúng
C. 30-60 phút
Người chơi chọn
D. 1-2 phút
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B. Bắt buộc nhập viện
C. Luôn có sốt cao
D. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 23
Mức độ: HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A. 1 lần/ngày trong 1 ngày
B. 4 lần/ngày trong 3 ngày
C. 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ bôi khi ngứa
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Không thể thấy dưới kính hiển vi
B. Ưa dầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ sống ở niêm mạc
D. Chỉ sống trong máu
Câu 25
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
B. Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
D. Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 26
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
B. Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
C. Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
Câu 27
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben khi sử dụng kéo dài?
A. Corticosteroid
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vitamin D
C. Paracetamol
D. Oresol
Câu 28
Mức độ: HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A. Uống acyclovir hàng tuần
B. Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Uống kháng sinh mỗi tháng
D. Dùng mupirocin 1 lần/tuần
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
B. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
C. Lang ben không bao giờ ngứa
D. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Sai
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
B. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
Người chơi chọn
C. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
D. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Đáp án đúng
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
C. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
D. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
Câu 32
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
B. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
C. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Prednisolon 40 mg/ngày
Câu 33
Mức độ: MEDIUM
Sai
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Chốc
B. Viêm mô bào
Người chơi chọn
C. Nhọt
D. Lang ben
Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben?
A. Thiếu ngủ đơn thuần
B. Da dầu và mồ hôi nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Gãy xương
D. Viêm họng cấp
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A. 100-200 mg/ngày x 5 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 200 mg/tuần x 12 tuần
C. 50 mg/ngày x 1 ngày
D. 500 mg/ngày x 10 ngày
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Hạt cơm
B. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nhọt
D. Chốc
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Lòng bàn tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Ngực
C. Bẹn
D. Liên bả vai
Câu 38
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A. Chốc
B. Zona
C. Nhọt
D. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Chắc chắn là giang mai II
B. Chắc chắn là chàm
C. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Luôn là bội nhiễm nặng
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Chốc
B. Sởi
C. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Viêm phổi
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Siêu âm bụng
B. Điện tâm đồ
C. Chụp CT
D. Đèn Wood
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
C. Bôi corticoid định kỳ
D. Chỉ cần bôi khi ngứa
Câu 43
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A. Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chuyển sang kháng sinh
C. Chỉ cần tăng số lần tắm
D. Dùng corticoid phối hợp
Câu 44
Mức độ: EASY
Đúng
Hình thái tổn thương điển hình của lang ben là:
A. Dát tròn hoặc bầu dục có vảy da mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Sẩn mủ ở nang lông
C. Mụn nước thành chùm đau rát
D. Mảng trợt rỉ dịch nhiều
Câu 45
Mức độ: EASY
Đúng
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A. Hạt cơm
B. Nhọt
C. Zona
D. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
B. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
C. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
D. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 47
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Hoàn toàn không vảy
B. Chỉ có ở đầu chi
C. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Luôn trắng sữa đồng nhất
Câu 48
Mức độ: EASY
Đúng
Điều kiện khí hậu nào thuận lợi rõ nhất cho lang ben phát triển?
A. Lạnh khô
B. Lạnh ẩm
C. Nóng khô hoàn toàn
D. Ấm và ẩm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 49
Mức độ: HARD
Sai
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A. 600 mg liều duy nhất
B. 150 mg/ngày x 10 ngày
Người chơi chọn
C. 50 mg/ngày x 1 tháng
D. 300 mg/tuần x 2 tuần
Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: HARD
Đúng
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
B. Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
C. Cả hai đều có thể ngứa
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
Câu 51
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Hồng
B. Xanh tím đen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nâu vàng
D. Nâu
Câu 52
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tuổi hay gặp lang ben nhất là:
A. Thiếu niên và người trẻ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Trẻ sơ sinh
C. Chỉ phụ nữ có thai
D. Người rất cao tuổi
Câu 53
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A. Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Acyclovir uống
C. Corticoid bôi
D. Kháng sinh uống
Câu 54
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
B. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
D. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
Câu 55
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A. Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
B. Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
D. Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
Câu 56
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ khi trời lạnh sâu
C. Chỉ khi nhịn ăn
D. Không liên quan thời tiết
Câu 57
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Acyclovir 5%
B. Mupirocin 2%
C. Permethrin 5%
D. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 58
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A. Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
C. Hay gặp ở vùng da tiết bã
D. Do Malassezia gây ra
Câu 59
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A. Không cần xử trí gì
B. Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
D. Chỉ đổi sang kháng sinh
Câu 60
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
B. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
C. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lang ben gây đau nhiều