QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 17:26
Thông tin bài thi
Người chơi
phạm thị kim anh
Số điện thoại
0986160896
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
629 Nguyễn Tất Thành
Đề thi
Lang Ben
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Lang Ben(Pityriasis Versicolor)
Mã lượt thi
613f5050-9413-4ffd-aa99-79f817a0bf4c
Trạng thái
Đang làm
Tổng số câu
60
Số câu đúng
0
Số câu sai
0
Thời gian
00:00
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- HARD
Sai
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A
Viêm da dầu
B
Bạch biến
C
Lao da
D
Lang ben
Câu 2
- HARD
Sai
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A
Cho dùng gấp hai liều
B
Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
C
Chuyển sang kháng sinh
D
Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
Câu 3
- MEDIUM
Sai
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A
Chắc chắn là giang mai II
B
Luôn là bội nhiễm nặng
C
Chắc chắn là chàm
D
Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Câu 4
- HARD
Sai
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A
600 mg liều duy nhất
B
300 mg/tuần x 2 tuần
C
50 mg/ngày x 1 tháng
D
150 mg/ngày x 10 ngày
Câu 5
- MEDIUM
Sai
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A
Chốc
B
Nhọt
C
Hạt cơm
D
Lang ben
Câu 6
- EASY
Sai
Màu sắc tổn thương hay gặp nhất của lang ben là:
A
Trắng sữa đồng đều hoàn toàn
B
Nâu hoặc nâu vàng
C
Tím bầm
D
Đỏ tươi đồng nhất
Câu 7
- MEDIUM
Sai
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A
Sởi
B
Bạch biến
C
Chốc
D
Viêm phổi
Câu 8
- HARD
Sai
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A
Thuốc kháng virus
B
Thuốc chống loạn thần
C
Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
D
Kháng sinh beta-lactam
Câu 9
- MEDIUM
Sai
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A
Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
B
Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
C
Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
D
Đây là vùng da tiết bã
Câu 10
- HARD
Sai
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A
100-200 mg/ngày x 5 ngày
B
500 mg/ngày x 10 ngày
C
50 mg/ngày x 1 ngày
D
200 mg/tuần x 12 tuần
Câu 11
- HARD
Sai
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A
Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
B
Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
C
Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
D
Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
Câu 12
- HARD
Sai
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A
Chụp X-quang ngực
B
Chỉ hỏi có đau bụng không
C
Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
D
Định lượng đường huyết ngay
Câu 13
- EASY
Sai
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A
Suy giảm miễn dịch
B
Cận thị
C
Tăng huyết áp độ 1
D
Viêm amidan mạn
Câu 14
- HARD
Sai
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A
Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
B
Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
C
Vì bắt buộc phải nằm viện
D
Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
Câu 15
- EASY
Sai
Khi nuôi cấy Malassezia, cần lưu ý điều gì?
A
Phải phủ một lớp dầu
B
Phải để thật khô
C
Phải cho kháng sinh liều cao
D
Không cần môi trường đặc biệt
Câu 16
- MEDIUM
Sai
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A
Đèn Wood
B
Chụp CT
C
Siêu âm bụng
D
Điện tâm đồ
Câu 17
- HARD
Sai
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A
Chỉ cần hết ngứa là đủ
B
Không cần theo dõi gì
C
Có thể đổi sang corticoid
D
Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Câu 18
- EASY
Sai
Tiêu chuẩn nào KHÔNG thuộc chẩn đoán xác định lang ben?
A
Tổn thương tăng hoặc giảm sắc tố, vảy mỏng
B
Đèn Wood vàng huỳnh quang
C
Soi tươi thấy bào tử và sợi nấm ngắn
D
Cấy máu dương tính
Câu 19
- MEDIUM
Sai
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A
Nâu vàng
B
Xanh tím đen
C
Hồng
D
Nâu
Câu 20
- HARD
Sai
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A
Cả hai đều có thể ngứa
B
Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
C
Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
D
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 21
- HARD
Sai
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A
Bạch biến
B
Zona
C
Nhọt
D
Chốc
Câu 22
- MEDIUM
Sai
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A
Bắt buộc nhập viện
B
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
C
Luôn có sốt cao
D
Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Câu 23
- HARD
Sai
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A
Do virus nên không liên quan da dầu
B
Chỉ do bẩn
C
Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
D
Do ăn ngọt hoàn toàn
Câu 24
- EASY
Sai
Màu huỳnh quang dưới đèn Wood của lang ben thường thấy rõ ở:
A
Chỉ ở niêm mạc
B
Chỉ ở da lành
C
Trung tâm tổn thương
D
Rìa tổn thương
Câu 25
- MEDIUM
Sai
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A
Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
B
Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
C
Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
D
Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Câu 26
- HARD
Sai
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A
Chỉ cần bôi khi ngứa
B
Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
C
Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
D
Bôi corticoid định kỳ
Câu 27
- MEDIUM
Sai
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A
Nhọt
B
Viêm mô bào
C
Chốc
D
Lang ben
Câu 28
- HARD
Sai
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A
Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
B
Do Malassezia gây ra
C
Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
D
Hay gặp ở vùng da tiết bã
Câu 29
- MEDIUM
Sai
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A
Khi trời nóng bức
B
Chỉ khi trời lạnh sâu
C
Không liên quan thời tiết
D
Chỉ khi nhịn ăn
Câu 30
- HARD
Sai
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A
Nhọt
B
Lang ben
C
Herpes
D
Chốc
Câu 31
- MEDIUM
Sai
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A
Đau nhức nhiều
B
Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
C
Tổn thương dát có vảy mỏng
D
Có ngòi mủ ở giữa
Câu 32
- HARD
Sai
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A
Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
B
Chỉ tắm nước nóng
C
Bôi kháng sinh kéo dài
D
Tăng dùng corticoid
Câu 33
- EASY
Sai
Triệu chứng cơ năng của lang ben thường là:
A
Rát bỏng liên tục
B
Không bao giờ ngứa
C
Ngứa nhẹ, rõ hơn khi nóng bức
D
Đau dữ dội
Câu 34
- HARD
Sai
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A
Permethrin 5%
B
Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
C
Mupirocin 2%
D
Acyclovir 5%
Câu 35
- MEDIUM
Sai
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A
Lang ben không bao giờ ngứa
B
Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
C
Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
D
Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Câu 36
- HARD
Sai
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A
Làm bệnh thành zona
B
Chắc chắn khỏi ngay
C
Hiệu quả điều trị giảm
D
Tăng hiệu quả rõ rệt
Câu 37
- HARD
Sai
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A
Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
B
Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
C
Chỉ làm trắng da
D
Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
Câu 38
- MEDIUM
Sai
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A
Uống nhiều nước
B
Ăn ít muối
C
Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
D
Đeo kính cận
Câu 39
- HARD
Sai
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
B
Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
C
Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
D
Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 40
- HARD
Sai
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A
Chỉ có thể là chốc
B
Chắc chắn không phải lang ben
C
Chỉ có thể là ghẻ
D
Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Câu 41
- HARD
Sai
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A
Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
B
Hoàn toàn không vảy
C
Chỉ có ở đầu chi
D
Luôn trắng sữa đồng nhất
Câu 42
- EASY
Sai
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A
Vùng ngực và liên bả vai
B
Lòng bàn tay
C
Lòng bàn chân
D
Niêm mạc miệng
Câu 43
- MEDIUM
Sai
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A
Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
B
Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
C
Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
D
Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Câu 44
- EASY
Sai
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A
Gãy xương kín
B
Mang thai
C
Thiếu vitamin C đơn độc
D
Thoái hóa khớp
Câu 45
- HARD
Sai
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
B
Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
C
Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
D
Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
Câu 46
- HARD
Sai
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A
Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
B
Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
C
Prednisolon 40 mg/ngày
D
Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Câu 47
- EASY
Sai
Vị trí nào có thể gặp lang ben ở trẻ em tương đối thường hơn người lớn?
A
Mặt
B
Móng
C
Lòng bàn tay
D
Niêm mạc mũi
Câu 48
- MEDIUM
Sai
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A
Một bệnh giảm sắc tố khác
B
Chắc chắn là herpes
C
Chắc chắn là ghẻ
D
Chắc chắn vẫn là lang ben
Câu 49
- HARD
Sai
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A
Tổn thương ít, khu trú
B
Người muốn bôi tại chỗ trước
C
Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
D
Người ngứa nhẹ mùa nóng
Câu 50
- HARD
Sai
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A
Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
B
Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
C
Chắc chắn là chốc
D
Không liên quan
Câu 51
- MEDIUM
Sai
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A
Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
B
Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
C
Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
D
Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
Câu 52
- HARD
Sai
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A
Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
B
Không cần xử trí gì
C
Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
D
Chỉ đổi sang kháng sinh
Câu 53
- MEDIUM
Sai
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A
Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
B
Cả hai đều luôn đau rát nhiều
C
Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
D
Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
Câu 54
- HARD
Sai
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A
1-2 phút
B
10-15 phút
C
Để qua đêm
D
30-60 phút
Câu 55
- EASY
Sai
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A
Lang ben
B
Zona
C
Nhọt
D
Hạt cơm
Câu 56
- MEDIUM
Sai
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A
Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
B
Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
C
Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
D
Lang ben gây đau nhiều
Câu 57
- HARD
Sai
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A
Permethrin 5% x 1 lần/tháng
B
Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
C
Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
D
Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 58
- MEDIUM
Sai
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A
Lòng bàn tay
B
Liên bả vai
C
Ngực
D
Bẹn
Câu 59
- MEDIUM
Sai
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A
Chỉ sống trong máu
B
Không thể thấy dưới kính hiển vi
C
Ưa dầu
D
Chỉ sống ở niêm mạc
Câu 60
- HARD
Sai
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A
Chỉ cần hỏi tuổi
B
Không cần khai thác gì thêm
C
Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
D
Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không