Chi tiết đáp án bài thi
Lê thị thu thuỷ - 0976879529
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Trường Chinh
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
57/60
Thời gian làm bài
18:59
Thứ hạng
#31
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Lang ben gây đau nhiều
C. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
D. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
Câu 2
Mức độ: EASY
Đúng
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A. Zona
B. Nhọt
C. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Hạt cơm
Câu 3
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Viêm phổi
B. Sởi
C. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chốc
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
B. Có ngòi mủ ở giữa
C. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Đau nhức nhiều
Câu 5
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm tuổi hay gặp lang ben nhất là:
A. Người rất cao tuổi
B. Trẻ sơ sinh
C. Thiếu niên và người trẻ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ phụ nữ có thai
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
B. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
C. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
Câu 7
Mức độ: EASY
Đúng
Hình thái tổn thương điển hình của lang ben là:
A. Sẩn mủ ở nang lông
B. Mụn nước thành chùm đau rát
C. Dát tròn hoặc bầu dục có vảy da mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Mảng trợt rỉ dịch nhiều
Câu 8
Mức độ: EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng của lang ben thường là:
A. Ngứa nhẹ, rõ hơn khi nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Đau dữ dội
C. Rát bỏng liên tục
D. Không bao giờ ngứa
Câu 9
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
B. Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Permethrin 5% x 1 lần/tháng
D. Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 10
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A. Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chuyển sang kháng sinh
C. Chỉ cần tăng số lần tắm
D. Dùng corticoid phối hợp
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Sai
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
B. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Đáp án đúng
C. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
Người chơi chọn
D. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ có ở đầu chi
C. Hoàn toàn không vảy
D. Luôn trắng sữa đồng nhất
Câu 13
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A. Không cần xử trí gì
B. Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
D. Chỉ đổi sang kháng sinh
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A. Kháng khuẩn đường ruột
B. Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
C. Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Làm trắng da nhanh
Câu 15
Mức độ: EASY
Đúng
Tiêu chuẩn nào KHÔNG thuộc chẩn đoán xác định lang ben?
A. Soi tươi thấy bào tử và sợi nấm ngắn
B. Đèn Wood vàng huỳnh quang
C. Cấy máu dương tính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Tổn thương tăng hoặc giảm sắc tố, vảy mỏng
Câu 16
Mức độ: EASY
Đúng
Lang ben là bệnh do tác nhân nào gây ra?
A. Nấm Malassezia
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Ký sinh trùng ghẻ
C. Virus herpes
D. Vi khuẩn tụ cầu
Câu 17
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Người muốn bôi tại chỗ trước
C. Tổn thương ít, khu trú
D. Người ngứa nhẹ mùa nóng
Câu 18
Mức độ: HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Nhọt
B. Herpes
C. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chốc
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Chắc chắn là giang mai II
B. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Luôn là bội nhiễm nặng
D. Chắc chắn là chàm
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Uống nhiều nước
B. Ăn ít muối
C. Đeo kính cận
D. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 21
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
B. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
C. Uống kháng sinh dự phòng
D. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 22
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Làm bệnh thành zona
B. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chắc chắn khỏi ngay
D. Tăng hiệu quả rõ rệt
Câu 23
Mức độ: HARD
Sai
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A. 30-60 phút
Người chơi chọn
B. 10-15 phút
Đáp án đúng
C. 1-2 phút
D. Để qua đêm
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Chốc
B. Nhọt
C. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Viêm mô bào
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Liên bả vai
B. Lòng bàn tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Bẹn
D. Ngực
Câu 26
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Vì là bệnh mạch máu
C. Vì do vi khuẩn sinh mủ
D. Vì luôn có xuất huyết dưới da
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chắc chắn vẫn là lang ben
C. Chắc chắn là ghẻ
D. Chắc chắn là herpes
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Luôn có sốt cao
B. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
C. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Bắt buộc nhập viện
Câu 29
Mức độ: HARD
Đúng
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A. Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
B. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
C. Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
D. Cả hai đều có thể ngứa
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
C. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
D. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
Câu 31
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Chụp X-quang ngực
B. Định lượng đường huyết ngay
C. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ hỏi có đau bụng không
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben không bao giờ ngứa
B. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
C. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
D. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 33
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Đèn Wood
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Siêu âm bụng
C. Điện tâm đồ
D. Chụp CT
Câu 34
Mức độ: HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A. Kháng sinh beta-lactam
B. Thuốc chống loạn thần
C. Thuốc kháng virus
D. Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Chỉ cần bôi khi ngứa
B. Bôi corticoid định kỳ
C. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
D. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 36
Mức độ: EASY
Đúng
Màu huỳnh quang dưới đèn Wood của lang ben thường thấy rõ ở:
A. Chỉ ở da lành
B. Rìa tổn thương
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ ở niêm mạc
D. Trung tâm tổn thương
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Chỉ sống ở niêm mạc
B. Chỉ sống trong máu
C. Không thể thấy dưới kính hiển vi
D. Ưa dầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
B. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
C. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
D. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ khi nhịn ăn
C. Chỉ khi trời lạnh sâu
D. Không liên quan thời tiết
Câu 40
Mức độ: HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A. Chỉ có thể là chốc
B. Chắc chắn không phải lang ben
C. Chỉ có thể là ghẻ
D. Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 41
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A. Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
B. Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
C. Có thể dùng ketoconazol 1-2%
D. Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 42
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A. Dấu hiệu Darier
B. Dấu hiệu Nikolsky
C. Dấu hiệu Auspitz
D. Dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 43
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A. Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
B. Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
C. Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
Câu 44
Mức độ: HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A. 4 lần/ngày trong 3 ngày
B. 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 1 lần/ngày trong 1 ngày
D. Chỉ bôi khi ngứa
Câu 45
Mức độ: HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A. Không cần khai thác gì thêm
B. Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
C. Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ cần hỏi tuổi
Câu 46
Mức độ: HARD
Đúng
Tại sao lang ben hay tái phát ở một số người dù đã điều trị khỏi đợt cấp?
A. Vì luôn kèm nhiễm khuẩn huyết
B. Vì các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, suy giảm miễn dịch còn tồn tại
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Vì Malassezia không bao giờ đáp ứng thuốc
D. Vì bắt buộc phải nằm viện
Câu 47
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A. Do ăn ngọt hoàn toàn
B. Chỉ do bẩn
C. Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Do virus nên không liên quan da dầu
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Hạt cơm
B. Nhọt
C. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chốc
Câu 49
Mức độ: EASY
Sai
Màu sắc tổn thương hay gặp nhất của lang ben là:
A. Nâu hoặc nâu vàng
Đáp án đúng
B. Tím bầm
C. Đỏ tươi đồng nhất
D. Trắng sữa đồng đều hoàn toàn
Người chơi chọn
Câu 50
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân có dát trắng rõ, không vảy, soi tươi âm tính. Chẩn đoán cần nghĩ nhiều hơn so với lang ben là:
A. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Nhọt
C. Zona
D. Chốc
Câu 51
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Acyclovir 5%
B. Permethrin 5%
C. Mupirocin 2%
D. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 52
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A. Viêm nang lông
B. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Trứng cá
D. Folliculitis do nguyên nhân khác
Câu 53
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A. Không cần theo dõi gì
B. Chỉ cần hết ngứa là đủ
C. Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Có thể đổi sang corticoid
Câu 54
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
B. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
C. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
D. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 55
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A. Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Kháng sinh uống
C. Corticoid bôi
D. Acyclovir uống
Câu 56
Mức độ: EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben khi sử dụng kéo dài?
A. Paracetamol
B. Corticosteroid
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Oresol
D. Vitamin D
Câu 57
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A. Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
C. Không liên quan
D. Chắc chắn là chốc
Câu 58
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
C. Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
D. Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
Câu 59
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Nâu
B. Nâu vàng
C. Hồng
D. Xanh tím đen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 60
Mức độ: HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A. Uống kháng sinh mỗi tháng
B. Dùng mupirocin 1 lần/tuần
C. Uống acyclovir hàng tuần
D. Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
Người chơi chọn
Đáp án đúng