Chi tiết đáp án bài thi
Mai - 098661731
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Quang Trung
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
57/60
Thời gian làm bài
14:22
Thứ hạng
#27
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Sai
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
B. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
Người chơi chọn
C. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Đáp án đúng
D. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
Câu 2
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben không bao giờ ngứa
B. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
C. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
D. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 3
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A. Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
C. Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
D. Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Nhọt
B. Viêm mô bào
C. Chốc
D. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A. Thuốc kháng virus
B. Kháng sinh beta-lactam
C. Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Thuốc chống loạn thần
Câu 6
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A. Viêm amidan mạn
B. Tăng huyết áp độ 1
C. Suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Cận thị
Câu 7
Mức độ: HARD
Đúng
Khi gặp dát vùng bẹn, dưới vú hoặc khoeo có vảy mỏng, cần nhớ rằng:
A. Chỉ có thể là ghẻ
B. Chắc chắn không phải lang ben
C. Lang ben vẫn có thể gặp ở các vị trí đó
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ có thể là chốc
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A. Tăng dùng corticoid
B. Bôi kháng sinh kéo dài
C. Chỉ tắm nước nóng
D. Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 9
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Ketoconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Cefixim 400 mg x 1 lần/tháng
C. Prednisolon 5 mg x 1 lần/tháng
D. Permethrin 5% x 1 lần/tháng
Câu 10
Mức độ: EASY
Sai
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có liên quan đến lang ben theo tài liệu?
A. Mang thai
Đáp án đúng
B. Gãy xương kín
C. Thoái hóa khớp
D. Thiếu vitamin C đơn độc
Người chơi chọn
Câu 11
Mức độ: EASY
Đúng
Màu huỳnh quang dưới đèn Wood của lang ben thường thấy rõ ở:
A. Rìa tổn thương
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ ở da lành
C. Chỉ ở niêm mạc
D. Trung tâm tổn thương
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A. Chỉ cần hết ngứa là đủ
B. Không cần theo dõi gì
C. Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Có thể đổi sang corticoid
Câu 13
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A. Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
B. Hay gặp ở vùng da tiết bã
C. Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Do Malassezia gây ra
Câu 14
Mức độ: HARD
Đúng
Sai lầm tại nhà thuốc trong xử trí lang ben là:
A. Tư vấn dùng thuốc chống nấm tại chỗ đúng liệu trình
B. Dặn để thuốc 10-15 phút rồi rửa
C. Dặn hạn chế yếu tố thuận lợi
D. Tự khuyên dùng thuốc uống kéo dài mà không lưu ý gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Hạt cơm
B. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nhọt
D. Chốc
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A. Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
B. Chỉ làm trắng da
C. Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
D. Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 17
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A. Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Có thể dùng ketoconazol 1-2%
C. Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
D. Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Câu 18
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Uống kháng sinh dự phòng
C. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
D. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Một cách phòng tái phát lang ben được nêu là:
A. Dùng dầu gội ketoconazol 1 lần/tuần như xà phòng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Dùng mupirocin 1 lần/tuần
C. Uống kháng sinh mỗi tháng
D. Uống acyclovir hàng tuần
Câu 20
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố nào sau đây là yếu tố thuận lợi của lang ben?
A. Da dầu và mồ hôi nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Viêm họng cấp
C. Thiếu ngủ đơn thuần
D. Gãy xương
Câu 21
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Vì luôn có xuất huyết dưới da
B. Vì do vi khuẩn sinh mủ
C. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Vì là bệnh mạch máu
Câu 22
Mức độ: HARD
Đúng
Điểm nào sau đây là bẫy dễ nhầm giữa lang ben và viêm nang lông có ngứa?
A. Cả hai đều là dát tăng giảm sắc tố có vảy mỏng
B. Cả hai đều có bào tử xen sợi nấm ngắn
C. Cả hai đều có thể ngứa
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 23
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Bôi corticoid định kỳ
B. Chỉ cần bôi khi ngứa
C. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
Câu 24
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
B. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
C. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Prednisolon 40 mg/ngày
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
B. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
C. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
Câu 26
Mức độ: EASY
Đúng
Tiêu chuẩn nào KHÔNG thuộc chẩn đoán xác định lang ben?
A. Đèn Wood vàng huỳnh quang
B. Tổn thương tăng hoặc giảm sắc tố, vảy mỏng
C. Cấy máu dương tính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Soi tươi thấy bào tử và sợi nấm ngắn
Câu 27
Mức độ: EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng của lang ben thường là:
A. Ngứa nhẹ, rõ hơn khi nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không bao giờ ngứa
C. Rát bỏng liên tục
D. Đau dữ dội
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
C. Có ngòi mủ ở giữa
D. Đau nhức nhiều
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
B. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
C. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
D. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 30
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A. Viêm nang lông
B. Trứng cá
C. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Folliculitis do nguyên nhân khác
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
B. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
D. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
Câu 32
Mức độ: HARD
Đúng
Trước khi chỉ định thuốc chống nấm đường toàn thân cho lang ben, cần lưu ý:
A. Chỉ cần hỏi tuổi
B. Không cần khai thác gì thêm
C. Chỉ cần xem tổn thương có ngứa hay không
D. Xét nghiệm trước khi điều trị và trong quá trình điều trị
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A. Chỉ đổi sang kháng sinh
B. Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
C. Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Không cần xử trí gì
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A. Nhọt
B. Hạt cơm
C. Zona
D. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Làm bệnh thành zona
B. Chắc chắn khỏi ngay
C. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Tăng hiệu quả rõ rệt
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
B. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
C. Lang ben gây đau nhiều
D. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
B. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
C. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Chỉ sống trong máu
B. Chỉ sống ở niêm mạc
C. Không thể thấy dưới kính hiển vi
D. Ưa dầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Ngực
B. Liên bả vai
C. Bẹn
D. Lòng bàn tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Nâu
B. Xanh tím đen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Hồng
D. Nâu vàng
Câu 41
Mức độ: EASY
Đúng
Lang ben là bệnh do tác nhân nào gây ra?
A. Nấm Malassezia
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Ký sinh trùng ghẻ
C. Vi khuẩn tụ cầu
D. Virus herpes
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Luôn có sốt cao
B. Bắt buộc nhập viện
C. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
D. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 43
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
B. Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
C. Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
Câu 44
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A. Niêm mạc miệng
B. Lòng bàn tay
C. Vùng ngực và liên bả vai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lòng bàn chân
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Viêm phổi
B. Chốc
C. Sởi
D. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Uống nhiều nước
B. Ăn ít muối
C. Đeo kính cận
D. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 47
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Luôn trắng sữa đồng nhất
B. Chỉ có ở đầu chi
C. Hoàn toàn không vảy
D. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Chỉ khi nhịn ăn
B. Không liên quan thời tiết
C. Chỉ khi trời lạnh sâu
D. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 49
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A. Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Dùng corticoid phối hợp
C. Chuyển sang kháng sinh
D. Chỉ cần tăng số lần tắm
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Luôn là bội nhiễm nặng
B. Chắc chắn là giang mai II
C. Chắc chắn là chàm
D. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 51
Mức độ: HARD
Sai
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A. 600 mg liều duy nhất
B. 150 mg/ngày x 10 ngày
Người chơi chọn
C. 50 mg/ngày x 1 tháng
D. 300 mg/tuần x 2 tuần
Đáp án đúng
Câu 52
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Siêu âm bụng
B. Đèn Wood
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Điện tâm đồ
D. Chụp CT
Câu 53
Mức độ: EASY
Đúng
Khi nuôi cấy Malassezia, cần lưu ý điều gì?
A. Phải cho kháng sinh liều cao
B. Phải để thật khô
C. Không cần môi trường đặc biệt
D. Phải phủ một lớp dầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 54
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Người ngứa nhẹ mùa nóng
B. Tổn thương ít, khu trú
C. Người muốn bôi tại chỗ trước
D. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 55
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân hỏi: 'Lang ben có phải do bẩn không?' Câu trả lời phù hợp nhất là:
A. Chỉ do bẩn
B. Do virus nên không liên quan da dầu
C. Do ăn ngọt hoàn toàn
D. Là bệnh nấm da, dễ gặp khi có các yếu tố thuận lợi như da dầu, mồ hôi nhiều, khí hậu ẩm nóng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 56
Mức độ: HARD
Đúng
Nữ 22 tuổi, da lưng loang lổ tăng giảm sắc tố, không đau, đèn Wood vàng huỳnh quang. Hướng nghĩ phù hợp nhất là:
A. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bạch biến
C. Lao da
D. Viêm da dầu
Câu 57
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A. Chắc chắn là chốc
B. Không liên quan
C. Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
Câu 58
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Định lượng đường huyết ngay
B. Chụp X-quang ngực
C. Chỉ hỏi có đau bụng không
D. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 59
Mức độ: HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A. Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
C. Kháng khuẩn đường ruột
D. Làm trắng da nhanh
Câu 60
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chắc chắn là ghẻ
C. Chắc chắn là herpes
D. Chắc chắn vẫn là lang ben