OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

sâm - 0348553906
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
371 Nguyễn Hữu Tiến
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về Viêm nang lông
Kết quả
47/50
Thời gian làm bài
18:59
Thứ hạng
#32
Câu 1
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào dưới đây khiến phải nghĩ đến giả viêm nang lông hơn viêm nang lông do vi khuẩn?
A. Có nuôi cấy tụ cầu dương tính
B. Xuất hiện trên nền da ẩm ướt ở thân mình
C. Có đáp ứng rõ với kháng sinh bôi
D. Mọc ở cằm sau cạo râu, liên quan lông chọc thịt
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tại nhà thuốc, dấu hiệu nào khiến nên tư vấn người bệnh đi khám thay vì chỉ bán thuốc bôi đơn giản?
A. Da khô nhẹ không tổn thương nang lông
B. Tổn thương tái phát nhiều lần, ảnh hưởng chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Có 1-2 sẩn rất nhỏ mới xuất hiện
D. Chỉ hỏi cách vệ sinh thông thường
Câu 3
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các lựa chọn sau, yếu tố nào nghiêng nhiều hơn về viêm nang lông mạn tính cần đánh giá nguyên nhân nền?
A. Không có yếu tố nguy cơ nào
B. Một tổn thương mới xuất hiện sáng nay
C. Chỉ khô da thoáng qua
D. Tái phát nhiều lần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh ngứa dai dẳng, nghi do Malassezia folliculitis. Nếu cứ dùng kháng sinh chống tụ cầu đơn thuần kéo dài thì hạn chế lớn nhất là:
A. Là biện pháp phòng bệnh tiêu chuẩn
B. Chắc chắn làm khỏi nhanh hơn
C. Có thể không giải quyết đúng căn nguyên
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Luôn thay thế được xét nghiệm nguyên nhân
Câu 5
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm phân biệt quan trọng giữa viêm nang lông và nhọt là:
A. Nhọt không bao giờ do tụ cầu vàng
B. Viêm nang lông chỉ gặp ở mặt còn nhọt chỉ gặp ở lưng
C. Viêm nang lông luôn sốt cao còn nhọt thì không
D. Nhọt là viêm cấp gây hoại tử nang lông và tổ chức xung quanh, đau nhiều và tạo ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao vùng mặt ngoài cánh tay cũng có thể bị viêm nang lông. Trả lời phù hợp nhất là:
A. Vì luôn có dầu mỡ nghề nghiệp bám vào
B. Vì đây là vùng thường gặp theo tài liệu
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Vì vùng này không có nang lông nên dễ viêm
D. Vì chỉ riêng vùng này mới bị Pseudomonas
Câu 7
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Giả viêm nang lông (pseudo-folliculitis) thường gặp nhất ở vị trí nào?
A. Da đầu do đội mũ
B. Vùng cằm do cạo râu
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Quanh rốn do ẩm ướt
D. Lòng bàn tay do ma sát
Câu 8
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mục tiêu phòng bệnh quan trọng ở người hay tái phát là:
A. Lưu ý vệ sinh tốt, loại bỏ các ổ vi khuẩn trên da như rãnh mũi má, rãnh liên mông
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ thay đổi chế độ học tập
C. Kiêng tắm kéo dài
D. Tránh uống sữa hoàn toàn
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào dưới đây phù hợp với viêm nang lông hơn là nhọt?
A. Sẩn nhỏ quanh nang lông, không đau, vài ngày có thể khỏi không sẹo
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Khối sưng nóng đỏ đau tăng dần, hình thành ngòi mủ ở giữa
C. Sưng đau dữ dội vùng vành tai
D. Áp xe sâu kèm sốt và mệt mỏi
Câu 10
Mức độ: MEDIUM
Sai
Thuốc bôi nào sau đây có thể dùng 1-2 lần/ngày trong viêm nang lông?
A. Mỡ lưu huỳnh
Người chơi chọn
B. Podophyllin
C. Silver sulfadiazine 1%
Đáp án đúng
D. Permethrin 5%
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây cũng được liệt kê là lựa chọn điều trị tại chỗ?
A. Podophyllotoxin
B. Cantharidin
C. Kem hoặc mỡ acid fucidic
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Imiquimod 5%
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Sai
Kháng sinh toàn thân nào được nêu với liều người lớn 250-500 mg mỗi 6 giờ?
A. Cloxacillin
Đáp án đúng
B. Doxycyclin
Người chơi chọn
C. Ceftriaxon
D. Vancomycin
Câu 13
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tổn thương nào dưới đây khiến phải nghĩ nhiều đến nhọt hơn viêm nang lông?
A. Sẩn nhỏ có vảy tiết, không đau
B. Vài thương tổn rải rác ở mặt ngoài cánh tay
C. Ổ áp xe ở nang lông, giữa có ngòi mủ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Tổn thương có thể tự khỏi không sẹo
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tần suất bôi mupirocin 2% theo tài liệu là:
A. 2 lần/ngày
B. 1 lần/ngày
C. 4 lần/ngày
D. 3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lứa tuổi nào dễ gặp viêm nang lông nhất theo tài liệu?
A. Chỉ gặp ở người cao tuổi
B. Chỉ gặp ở trẻ sơ sinh
C. Chỉ gặp ở phụ nữ có thai
D. Có thể gặp ở bất kỳ lứa tuổi nào, nhất là thanh thiếu niên và người trẻ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở bệnh nhân viêm nang lông, lý do cần tránh tự lây nhiễm ra vùng da khác là vì:
A. Chỉ lan qua đường hô hấp
B. Chỉ lan khi có sốt
C. Tổn thương có thể lan sang vùng khác nếu vệ sinh kém và gãi cào
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Viêm nang lông không bao giờ lan
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc hoặc mỹ phẩm nào có thể làm tăng nguy cơ viêm nang lông theo tài liệu?
A. Men vi sinh
B. Dung dịch oresol
C. Vitamin tổng hợp
D. Thuốc hoặc mỹ phẩm gây kích ứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong số các lựa chọn sau, đâu là sai lầm phổ biến dễ gặp khi nhân viên nhà thuốc chưa phân biệt rõ bệnh?
A. Nhận ra vai trò của nang lông trong tổn thương
B. Nhầm viêm nang lông với nhọt giai đoạn sớm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Tư vấn tránh gãi cào
D. Hỏi yếu tố cạo râu và nhổ lông
Câu 19
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nào phù hợp với viêm nang lông?
A. Không cần điều trị sớm tổn thương da
B. Chỉ cần uống nhiều nước là đủ
C. Luôn bôi corticoid dự phòng
D. Tránh môi trường nóng ẩm, hóa chất dầu mỡ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 20
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về số lượng tổn thương trong viêm nang lông?
A. Luôn lan tỏa toàn thân
B. Chỉ có một tổn thương đơn độc
C. Có thể nhiều hoặc ít tùy trường hợp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Luôn đối xứng tuyệt đối
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Người bệnh có thương tổn quanh nang lông ở da đầu kéo dài, rụng tóc tăng dần. Kiểu bệnh cần cảnh giác là:
A. Ghẻ Na Uy
B. Zona tai
C. Viêm nang lông Decalvans
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chốc thông thường
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Vì sao lòng bàn tay và bàn chân không phải vị trí của viêm nang lông?
A. Vì da vùng này quá dày nên vi khuẩn không xâm nhập được
B. Vì được miễn dịch bảo vệ đặc biệt
C. Vì vùng này không có nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Vì luôn khô tuyệt đối
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào giúp tìm nguyên nhân nấm của viêm nang lông?
A. Đo chức năng hô hấp
B. Đo điện não đồ
C. Soi nấm trực tiếp nhuộm mực Parker
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Nhuộm Gram máu ngoại vi
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Viêm nang lông được định nghĩa là:
A. Tình trạng viêm nông một hoặc nhiều nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Tình trạng viêm cấp gây hoại tử toàn bộ nang lông và tổ chức xung quanh
C. Tình trạng dày sừng quanh nang lông không viêm
D. Tình trạng viêm tuyến mồ hôi đơn thuần
Câu 25
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhiều trường hợp viêm nang lông dễ bị bỏ qua vì:
A. Luôn ở vị trí dễ nhìn thấy
B. Chỉ có vài tổn thương đơn độc
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Luôn gây đau dữ dội
D. Luôn có sốt cao nên người bệnh đến khám sớm
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố toàn thân nào sau đây là yếu tố thuận lợi của viêm nang lông?
A. Tăng chiều cao
B. Cận thị
C. Béo phì
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Hạ acid uric máu
Câu 27
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị bôi tại chỗ thường được nêu là:
A. 7-10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 1-2 ngày
C. 1 tháng cố định cho mọi trường hợp
D. 3 ngày
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tình huống nào dưới đây phù hợp nhất với viêm nang lông chứ không phải nhọt?
A. Khối viêm đỏ cứng, đau nhức, sau vài ngày hóa mủ thành ổ áp xe có ngòi
B. Sốt, mệt mỏi, đau nhiều vùng mũi
C. Tổn thương sâu để lại sẹo do loét
D. Một sẩn nhỏ quanh nang lông, ít đau hoặc không đau, vài ngày có thể lui
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Sai
Phát biểu nào đúng nhất về sẹo trong viêm nang lông điển hình?
A. Chỉ để lại sẹo khi ở mặt
Người chơi chọn
B. Luôn để lại sẹo lồi
C. Thường khỏi không để lại sẹo
Đáp án đúng
D. Luôn để lại sẹo lõm sâu
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tần suất bôi neomycin theo tài liệu là:
A. 1 lần/ngày
B. 2-3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ bôi cách ngày
D. 4 lần/ngày
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đối tượng nghề nghiệp nào dễ bị viêm nang lông do tiếp xúc dầu mỡ?
A. Nhạc công
B. Công nhân lọc dầu, thợ máy
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Giáo viên mầm non
D. Nhân viên văn phòng
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố tại chỗ nào sau đây KHÔNG được liệt kê trong tài liệu là yếu tố thuận lợi của viêm nang lông?
A. Tiêm vắc xin
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Cạo râu
C. Tăng tiết mồ hôi
D. Nhổ lông
Câu 33
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Cận lâm sàng nào giúp xác định nguyên nhân vi khuẩn của viêm nang lông?
A. Nuôi cấy vi khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Điện tim
C. Men gan
D. Khí máu động mạch
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dung dịch sát khuẩn nào sau đây được nêu trong tài liệu để dùng 2-4 lần/ngày?
A. Dung dịch acid boric 3%
B. Nước oxy già 20 thể là lựa chọn duy nhất
C. Povidon-iodin 10%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Calamine lotion
Câu 35
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố tại chỗ nào sau đây làm thuận lợi cho viêm nang lông?
A. Thiếu ngủ một đêm
B. Mặc quần áo quá chật
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Ăn mặn
D. Uống ít nước
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian điều trị kháng sinh toàn thân trong viêm nang lông theo tài liệu thường là:
A. 3-4 ngày cố định
B. 7-10 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Tối thiểu 6 tuần
D. 1-2 ngày
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi chẩn đoán phân biệt với sẩn ngứa, đặc điểm nào gợi ý sẩn ngứa hơn viêm nang lông?
A. Tổn thương nằm ở nang lông
B. Thường đáp ứng kháng sinh bôi tại chỗ
C. Có mủ ở trung tâm nang lông
D. Sẩn chắc ngoài nang lông, màu nâu hoặc màu da bình thường, có ngứa
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây có trong tài liệu điều trị viêm nang lông?
A. Mỡ mupirocin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Kem acyclovir 5%
C. Mỡ salicylic 10%
D. Hồ nước đơn thuần
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngoài povidon-iodin, dung dịch sát khuẩn nào khác được nêu trong tài liệu?
A. Nước thuốc tím 1/10.000
B. Dung dịch milian
C. Benzyl benzoat 25%
D. Hexamidine 0,1%
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Mục tiêu điều trị đầu tiên của viêm nang lông theo nguyên tắc là:
A. Chỉ giảm ngứa đơn thuần
B. Cắt bỏ toàn bộ nang lông
C. Dùng corticoid kéo dài
D. Loại bỏ các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Hai dạng kháng sinh bôi nào sau đây giúp giảm kích thích da khi dùng tại chỗ theo lựa chọn tài liệu?
A. Fluconazol và itraconazol
B. Dung dịch erythromycin và dung dịch clindamycin
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Hydrocortison và betamethason
D. Rifampicin và isoniazid
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biện pháp vệ sinh cá nhân nào được nhấn mạnh trong điều trị viêm nang lông?
A. Che kín toàn bộ vùng da tổn thương cả ngày
B. Tắm nước đá mỗi ngày
C. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng sát khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Không được làm sạch vùng da tổn thương
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào giúp phân biệt viêm nang lông với trứng cá trong thực hành nhà thuốc?
A. Hai bệnh hoàn toàn không thể phân biệt trên lâm sàng
B. Trứng cá không bao giờ có sẩn viêm
C. Viêm nang lông luôn có nhân trứng cá
D. Viêm nang lông không có nhân trứng cá điển hình và thương tổn bám theo nang lông
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 44
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Amoxicillin/clavulanic trong viêm nang lông được nêu với liều người lớn:
A. 250/62,5 mg x 4 lần/ngày
B. 1 g liều duy nhất
C. 500/125 mg ngày 1 lần
D. 875/125 mg x 2 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi nào nên nghĩ tới yếu tố thiếu sắt trong viêm nang lông?
A. Chỉ khi có tổn thương lòng bàn tay
B. Các trường hợp viêm nang lông mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Mọi ca cấp tính mới 1 ngày
D. Chỉ ở người khỏe mạnh hoàn toàn
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Clindamycin đường toàn thân trong viêm nang lông người lớn có thể dùng liều:
A. 600 mg liều duy nhất
B. 1,5 g x 4 lần/ngày
C. 300-400 mg x 3 lần/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 100 mg/ngày
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Virút nào thường gây viêm nang lông vùng quanh miệng?
A. Varicella-zoster virus
B. Molluscum contagiosum virus
C. Human papilloma virus
D. Herpes simplex virus
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 48
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một người bệnh có vài tổn thương đơn độc, không đau, khu trú ở cẳng tay. Hướng xử trí ban đầu hợp lý nhất là:
A. Truyền vancomycin ngay
B. Không cần làm gì dù tổn thương tăng dần
C. Sát khuẩn và cân nhắc kháng sinh bôi tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ dùng corticoid bôi
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lựa chọn điều trị nào có thể đủ trong nhiều trường hợp viêm nang lông mức độ nhẹ?
A. Bắt buộc phải truyền vancomycin
B. Chỉ dùng dung dịch sát khuẩn và/hoặc kháng sinh bôi tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ dùng thuốc chống histamine
D. Bắt buộc phải rạch tháo mủ
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Tác nhân nào sau đây có thể gây viêm nang lông do nấm?
A. Chỉ có vi nấm sợi ở móng
B. Candida albicans là chủ yếu
C. Aspergillus fumigatus đơn độc
D. Trichophyton rubrum hoặc Malassezia folliculitis
Người chơi chọn Đáp án đúng