QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
nguyễn thị nhi
Số điện thoại
0334144458
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
195 Trần Nhân Tông
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Loại đề
Tự động từ toàn bộ ngân hàng câu hỏi
Mã lượt thi
69a55685-12d6-43d7-9e78-4592e9af9809
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
46
Số câu sai
4
Thời gian
16:22
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
A
Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt
B
Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vảy ít
D
Ngứa nhẹ
Câu 2 - EASY
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, dấu hiệu lõm giữa của mụn nước phù hợp với bệnh nào hơn chốc?
A
Nấm da
B
Thủy đậu
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Herpes simplex
D
Chàm
Câu 3 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi chốc loét hơn chốc thông thường?
A
Bọng nước theo dây thần kinh
B
Loét sâu xuống trung bì, vảy tiết vàng xám bẩn, để lại sẹo xấu
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Mụn nước lõm giữa
D
Chỉ dát hồng sau bong vảy
Câu 4 - EASY
Đúng
Biến chứng toàn thân nào sau đây về chốc?
A
Viêm tụy cấp
B
Viêm tuyến giáp
C
Sỏi thận
D
Viêm cầu thận cấp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 5 - EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A
Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Bôi mỹ phẩm thường xuyên
C
Kiêng tắm hoàn toàn
D
Chỉ uống vitamin
Câu 6 - EASY
Đúng
Nhuộm Gram dịch hoặc mủ tại tổn thương chốc thường thấy:
A
Trực khuẩn Gram âm
B
Cầu khuẩn Gram dương kèm bạch cầu đa nhân trung tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tế bào ái toan
D
Sợi nấm phân nhánh
Câu 7 - EASY
Đúng
Tác nhân gây bệnh chốc thường gặp là:
A
Chỉ do nấm sợi
B
Chỉ do Pseudomonas
C
Chỉ do HSV
D
Tụ cầu vàng, liên cầu hoặc phối hợp cả hai
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 8 - EASY
Đúng
Bọng nước dạng pemphigoid thường khác chốc ở đặc điểm:
A
Bọng mủ nhanh trong vài giờ
B
Vảy tiết mật ong chủ yếu ở trẻ nhỏ
C
Chỉ ở bán niêm mạc
D
Bọng nước căng, thường ở người già, ngứa nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 9 - EASY
Đúng
Sau khi bong vảy tiết, tổn thương chốc thường để lại:
A
Sẹo lõm vĩnh viễn
B
Dày sừng kéo dài
C
Dát hồng rồi lành, thường không để lại sẹo
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Sẹo co kéo rõ
Câu 10 - EASY
Đúng
Điểm nào sau đây khiến không nên xem tổn thương là chốc đơn thuần mà cần nghĩ tới bệnh bóng nước tự miễn?
A
Ngứa nhẹ ở chi dưới
B
Bọng nước căng ở người già, ngứa nhiều, có thể Nikolsky âm hoặc dương
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vảy tiết mật ong sau vỡ
D
Tổn thương ở trẻ sau côn trùng cắn
Câu 11 - EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu trẻ có vảy mật ong khu trú nhưng kèm phù mặt, tiểu ít sau 2-3 tuần, cách xử trí đúng nhất là:
A
Chỉ đổi sang thuốc bôi khác
B
Theo dõi thêm vài tuần
C
Nghi biến chứng viêm cầu thận cấp và chuyển khám ngay
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bán thêm kháng histamine
Câu 12 - EASY
Đúng
Biện pháp phòng bệnh nào sau đây được nêu trong tài liệu?
A
Ăn thật nhiều đường
B
Dùng kháng sinh dự phòng kéo dài
C
Tránh ở lâu nơi ẩm thấp, thiếu ánh sáng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Tắm nước quá nóng
Câu 13 - EASY
Sai
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
A
Thường sau côn trùng cắn
B
Liên quan ghẻ
C
Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
Đáp án đúng
D
Hay vào mùa hè do nóng ẩm
Người chơi chọn
Câu 14 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghĩ nhiều đến hội chứng bong vảy da do tụ cầu (SSSS) hơn chốc?
A
Tổn thương lành để lại tăng sắc tố
B
Vảy mật ong khu trú
C
Nikolsky dương tính, bong vảy lan tỏa, không tổn thương niêm mạc
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ ngứa ít
Câu 15 - EASY
Sai
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
A
Vảy mật ong, ngứa
Người chơi chọn
B
Vết trợt nông dưới vảy tiết
C
Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát
Đáp án đúng
D
Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
Câu 16 - EASY
Đúng
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
A
Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
B
Vì biến chứng luôn tự khỏi
C
Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
Câu 17 - EASY
Đúng
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
A
Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Mụn nước lõm giữa
C
Vảy tiết màu trắng bạc
D
Loét sâu bờ tím
Câu 18 - EASY
Đúng
Viêm da dạng herpes của Duhring-Brocq khác chốc ở chỗ:
A
Luôn có chấy ở đầu
B
Bọng nước căng bóng thành chùm ở mặt duỗi, khó nhiễm trùng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vảy mật ong vùng da hở
D
Do tụ cầu/liên cầu
Câu 19 - EASY
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nào sau đây có giá trị đặc biệt ở tuần thứ 3 sau khởi phát chốc ở trẻ em?
A
Chụp X-quang phổi
B
Soi tươi tìm nấm
C
Đo điện tim
D
Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện viêm cầu thận cấp
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 20 - EASY
Đúng
Một bệnh nhân có tổn thương hình đa cung, lành giữa, ngứa nhiều, xét nghiệm nấm dương tính. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A
Nấm da
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Herpes simplex
C
Chốc
D
Chốc loét
Câu 21 - EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
A
Herpes simplex
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chốc
C
Nấm da
D
Chàm hóa
Câu 22 - EASY
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
A
Chốc chỉ ở người lớn
B
Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chốc luôn đau rát dữ dội
D
Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
Câu 23 - EASY
Đúng
Trong thực hành tư vấn, phát biểu nào sau đây là SAI về chốc?
A
Trẻ nhỏ là nhóm thường gặp
B
Mọi trường hợp đều cần kháng sinh tiêm tĩnh mạch
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Có thể tự lây khi gãi
D
Có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân
Câu 24 - EASY
Đúng
Vị trí hay gặp của chốc loét theo tài liệu là
A
Lòng bàn tay
B
Da đầu
C
Vùng môi
D
Chi dưới
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 25 - EASY
Đúng
Ở trường hợp chốc nghi do tụ cầu vàng kháng methicilin, lựa chọn nào được nêu trong tài liệu?
A
Nystatin
B
Trimetroprim-sulfamethoxazol
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Podophyllotoxin
D
Acyclovir
Câu 26 - EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây được dùng bổ trợ nếu chốc có ngứa?
A
Kháng histamine tổng hợp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Thuốc lợi tiểu
C
Thuốc tránh thai
D
Thuốc giãn phế quản
Câu 27 - EASY
Đúng
Nuôi cấy dịch hoặc mủ trong chốc có vai trò quan trọng nhất ở tình huống nào?
A
Chỉ để xác định có nấm hay không
B
Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh
C
Xác định chủng gây bệnh và làm kháng sinh đồ ở trường hợp khó
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Mọi ca nhẹ phải làm ngay
Câu 28 - EASY
Đúng
Ở đầu, dấu hiệu nào gợi ý chốc hơn các bệnh khác?
A
Tóc rụng thành mảng tròn
B
Vảy tiết làm bết tóc
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Dầu nhờn nhiều nhưng không có trợt
D
Mảng trắng bạc dày
Câu 29 - EASY
Đúng
Nếu một bệnh nhân trưởng thành có bọng nước, dấu hiệu Nikolsky dương tính và tổn thương niêm mạc miệng, lựa chọn nào sau đây là nhận định hợp lý nhất?
A
Rất điển hình cho chốc
B
Chỉ cần mỡ kháng sinh
C
Phải nghĩ nhiều đến pemphigus vulgaris hơn chốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chắc chắn là zona
Câu 30 - EASY
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây nằm trong nhóm kháng sinh tại chỗ được nêu trong tài liệu cho chốc?
A
Permethrin
B
Mupirocin
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Ketoconazol
D
Acyclovir
Câu 31 - EASY
Đúng
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
A
Tự nặn bọng mủ
B
Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
C
Bôi mỹ phẩm che tổn thương
D
Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 32 - EASY
Đúng
. Đặc điểm nào gợi thủy đậu hơn chốc?
A
Vết trợt nông đỏ ẩm sau cạy vảy
B
Vảy tiết mật ong khu trú vùng da hở
C
Chốc ở đầu kèm chấy
D
Mụn nước 1-3 mm xuất hiện đồng loạt ở mặt và thân mình
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 33 - EASY
Đúng
Ở người lớn, nếu thương tổn bọng nước nhăn nheo trên nền da lành, dễ vỡ, có mùi hôi và loét niêm mạc, chẩn đoán nên nghĩ đầu tiên là:
A
Ghẻ
B
Nấm da
C
Pemphigus vulgaris
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chốc
Câu 34 - EASY
Đúng
Nếu chốc kháng thuốc hoặc chốc loét, hướng xử trí đúng là:
A
Điều trị theo kháng sinh đồ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Ngừng mọi thuốc
C
Tăng liều corticoid
D
Chỉ rửa nước muối
Câu 35 - EASY
Sai
Tỷ lệ viêm cầu thận cấp sau chốc theo tài liệu ước khoảng:
A
Trên 30%
B
<1%
Người chơi chọn
C
2-5%
Đáp án đúng
D
10-15%
Câu 36 - EASY
Đúng
Nếu thấy mảng đỏ phù nề, cứng, đau, giới hạn rõ, bờ nổi cao, có thể có bọng nước hoặc hoại tử trên nền chốc, nên nghĩ đến biến chứng:
A
Viêm quầng/viêm mô bào
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chàm hóa
C
Hắc lào
D
Dày sừng
Câu 37 - EASY
Đúng
Axit fucidic trong điều trị chốc được sử dụng chủ yếu theo đường nào ở trường hợp khu trú?
A
Khí dung
B
Chỉ tiêm
C
Bôi tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ uống
Câu 38 - EASY
Đúng
Bệnh da phối hợp nào dưới đây có thể là yếu tố thuận lợi làm xuất hiện chốc?
A
Vảy cá
B
Ghẻ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Bạch biến
D
Nám má
Câu 39 - EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc ở đầu, kèm chấy. Cách nhìn phù hợp nhất là:
A
Chấy có thể là yếu tố thuận lợi, cần xử trí đồng thời
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chấy không liên quan gì đến chốc
C
Chỉ điều trị chấy là đủ
D
Chốc ở đầu luôn do nấm
Câu 40 - EASY
Đúng
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
A
Chỉ cần sát khuẩn
B
Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ cần dùng corticoid
D
Chỉ cần chống ngứa
Câu 41 - EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc khu trú nhưng rất ngứa, mẹ hỏi có thể chỉ dùng thuốc chống ngứa mà không bôi kháng sinh không. Trả lời phù hợp nhất là:
A
Chỉ cần rửa nước
B
Có, vì ngứa là nguyên nhân chính
C
Không, chống ngứa chỉ là hỗ trợ; điều trị nhiễm khuẩn vẫn là trọng tâm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Có, nếu trẻ không sốt
Câu 42 - EASY
Sai
Kích thước bọng nước điển hình trong chốc thường khoảng:
A
1-3 mm
Người chơi chọn
B
0,5-1 cm
Đáp án đúng
C
2-3 cm
D
Trên 5 cm
Câu 43 - EASY
Đúng
Điều kiện thuận lợi làm xuất hiện chốc loét bao gồm:
A
Vệ sinh tốt và da khô
B
Uống nhiều nước
C
Tập thể dục thường xuyên
D
Tiểu đường, suy dinh dưỡng, giảm bạch cầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 44 - EASY
Đúng
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
A
Chỉ ở niêm mạc miệng
B
Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
D
Chỉ ở vùng sinh dục
Câu 45 - EASY
Đúng
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A
U sùi chảy máu
B
Da lành bình thường
C
Loét sâu bẩn
D
Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 46 - EASY
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh điều trị chốc thường là:
A
1-2 ngày
B
14-21 ngày cho mọi ca
C
5-7 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
3 ngày
Câu 47 - EASY
Đúng
Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG được nêu là thuận lợi cho chốc?
A
Điều kiện vệ sinh kém
B
Mùa hè nóng ẩm
C
Ghẻ
D
Tiêm vaccine cúm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 48 - EASY
Đúng
Tắm/ngâm tổn thương chốc bằng nước thuốc tím loãng được khuyến cáo với nồng độ:
A
1/1.000
B
1/100.000
C
10%
D
1/10.000
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 49 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào nghiêng nhiều về nấm da hơn chốc khi không có bọng nước?
A
Vảy tiết mật ong
B
Bờ đa cung có mụn nước nhỏ và vảy da ở rìa
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vảy tiết làm bết tóc
D
Bọng mủ nhanh
Câu 50 - EASY
Đúng
Vancomycin trong điều trị chốc kháng methicilin được dùng chủ yếu theo đường:
A
Bôi tại chỗ
B
Truyền tĩnh mạch chậm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Khí dung
D
Uống