QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
truongdonha
Số điện thoại
0367211659
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
TDP Do Nha
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Loại đề
Tự động từ toàn bộ ngân hàng câu hỏi
Mã lượt thi
6b2b5730-8361-4307-9861-c23ff6330a2c
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
49
Số câu sai
1
Thời gian
12:53
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - EASY
Đúng
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
A
Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
B
Chỉ ở vùng sinh dục
C
Chỉ ở niêm mạc miệng
D
Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 2 - EASY
Đúng
Vancomycin trong điều trị chốc kháng methicilin được dùng chủ yếu theo đường:
A
Khí dung
B
Uống
C
Truyền tĩnh mạch chậm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bôi tại chỗ
Câu 3 - EASY
Đúng
Nuôi cấy không phân lập được tụ cầu tại bọng nước nhưng có tụ cầu ở mũi họng, chẩn đoán nào phù hợp hơn?
A
Chốc bóng nước
B
SSSS
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Thủy đậu
D
Herpes simplex
Câu 4 - EASY
Đúng
Nếu chốc kháng thuốc hoặc chốc loét, hướng xử trí đúng là:
A
Điều trị theo kháng sinh đồ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ rửa nước muối
C
Tăng liều corticoid
D
Ngừng mọi thuốc
Câu 5 - EASY
Đúng
Biện pháp phòng bệnh nào sau đây được nêu trong tài liệu?
A
Ăn thật nhiều đường
B
Dùng kháng sinh dự phòng kéo dài
C
Tắm nước quá nóng
D
Tránh ở lâu nơi ẩm thấp, thiếu ánh sáng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 6 - EASY
Đúng
Kích thước bọng nước điển hình trong chốc thường khoảng:
A
1-3 mm
B
0,5-1 cm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
2-3 cm
D
Trên 5 cm
Câu 7 - EASY
Đúng
Trong bệnh chốc, tổn thương phối hợp có thể gặp là:
A
Viêm bờ mi hoặc chốc mép
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Hạt cơm quanh móng
C
Ban cánh bướm
D
Loét sinh dục không đau
Câu 8 - EASY
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
A
Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
B
Chốc luôn đau rát dữ dội
C
Chốc chỉ ở người lớn
D
Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 9 - EASY
Đúng
Tác nhân gây bệnh chốc thường gặp là:
A
Chỉ do nấm sợi
B
Chỉ do Pseudomonas
C
Chỉ do HSV
D
Tụ cầu vàng, liên cầu hoặc phối hợp cả hai
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 10 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghĩ nhiều đến hội chứng bong vảy da do tụ cầu (SSSS) hơn chốc?
A
Nikolsky dương tính, bong vảy lan tỏa, không tổn thương niêm mạc
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ ngứa ít
C
Tổn thương lành để lại tăng sắc tố
D
Vảy mật ong khu trú
Câu 11 - EASY
Đúng
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
A
Bôi mỹ phẩm che tổn thương
B
Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tự nặn bọng mủ
D
Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
Câu 12 - EASY
Đúng
Sai lầm nào sau đây dễ làm bệnh chốc kéo dài và lan rộng?
A
Đắp nước muối sinh lý khi nhiều vảy
B
Dùng mỡ mupirocin theo hướng dẫn
C
Để trẻ gãi và tiếp tục dùng chung khăn mặt
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Cắt móng tay, vệ sinh da
Câu 13 - EASY
Đúng
. Đặc điểm nào gợi thủy đậu hơn chốc?
A
Vảy tiết mật ong khu trú vùng da hở
B
Chốc ở đầu kèm chấy
C
Mụn nước 1-3 mm xuất hiện đồng loạt ở mặt và thân mình
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Vết trợt nông đỏ ẩm sau cạy vảy
Câu 14 - EASY
Đúng
Ở giai đoạn bọng nước, bọng mủ của chốc, biện pháp tại chỗ phù hợp là:
A
Bôi corticoid mạnh đơn độc
B
Chấm dung dịch màu như milian, castellani, eosin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Đắp mỡ salicylic 20%
D
Chỉ băng kín
Câu 15 - EASY
Đúng
Chỉ định dùng kháng sinh toàn thân trong chốc theo tài liệu là khi:
A
Mọi trường hợp có ngứa
B
Chỉ khi có sốt
C
Chỉ khi có hạch
D
Tổn thương nhiều, lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 16 - EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc ở đầu, kèm chấy. Cách nhìn phù hợp nhất là:
A
Chấy không liên quan gì đến chốc
B
Chấy có thể là yếu tố thuận lợi, cần xử trí đồng thời
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chốc ở đầu luôn do nấm
D
Chỉ điều trị chấy là đủ
Câu 17 - EASY
Đúng
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
A
Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
B
Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
C
Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Vì biến chứng luôn tự khỏi
Câu 18 - EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi sau đây phù hợp nhất với bệnh chốc là:
A
Thiếu ngủ đơn thuần
B
Tuổi nhỏ, thời tiết nóng ẩm, vệ sinh kém
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Khí hậu lạnh khô, vệ sinh tốt
D
Chế độ ăn nhiều đạm
Câu 19 - EASY
Đúng
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
A
Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
B
Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
D
Củ chắc → loét sâu
Câu 20 - EASY
Sai
Khi nghi SSSS, bệnh phẩm nên ưu tiên lấy ở đâu để tìm tụ cầu?
A
Da lành cạnh tổn thương
B
Tóc
C
Niêm mạc như mũi, họng, tai, kết mạc
Đáp án đúng
D
Dịch trong bọng nước nguyên vẹn
Người chơi chọn
Câu 21 - EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ lành của tổn thương chốc thông thường?
A
Hầu như không tự lành nếu không mổ
B
Luôn khỏi trong 24 giờ
C
Luôn để lại sẹo xấu
D
Thường lành sau 1-2 tuần nhưng có thể dai dẳng do tự lây truyền
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 22 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi chốc loét hơn chốc thông thường?
A
Loét sâu xuống trung bì, vảy tiết vàng xám bẩn, để lại sẹo xấu
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ dát hồng sau bong vảy
C
Bọng nước theo dây thần kinh
D
Mụn nước lõm giữa
Câu 23 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào nghiêng nhiều về nấm da hơn chốc khi không có bọng nước?
A
Vảy tiết mật ong
B
Vảy tiết làm bết tóc
C
Bọng mủ nhanh
D
Bờ đa cung có mụn nước nhỏ và vảy da ở rìa
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 24 - EASY
Đúng
Khuyến cáo phòng bệnh nào sau đây có giá trị đặc biệt ở tuần thứ 3 sau khởi phát chốc ở trẻ em?
A
Soi tươi tìm nấm
B
Xét nghiệm nước tiểu để phát hiện viêm cầu thận cấp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chụp X-quang phổi
D
Đo điện tim
Câu 25 - EASY
Đúng
Viêm da dạng herpes của Duhring-Brocq khác chốc ở chỗ:
A
Luôn có chấy ở đầu
B
Do tụ cầu/liên cầu
C
Bọng nước căng bóng thành chùm ở mặt duỗi, khó nhiễm trùng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Vảy mật ong vùng da hở
Câu 26 - EASY
Đúng
Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG được nêu là thuận lợi cho chốc?
A
Điều kiện vệ sinh kém
B
Tiêm vaccine cúm
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Mùa hè nóng ẩm
D
Ghẻ
Câu 27 - EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
A
Tiền sử ghẻ
B
Ngứa nhẹ
C
Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
Câu 28 - EASY
Đúng
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
A
Mảng phù màu tím
B
Loét sâu
C
Sẩn sừng hóa
D
Dát đỏ xung huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 29 - EASY
Đúng
Vị trí hay gặp của chốc loét theo tài liệu là
A
Lòng bàn tay
B
Vùng môi
C
Da đầu
D
Chi dưới
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 30 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào giúp nghi herpes simplex hơn chốc?
A
Mụn nước nhỏ xếp thành chùm, đau rát
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Vảy mật ong, ngứa
C
Hay gặp ở trẻ nhỏ ngoài da hở
D
Vết trợt nông dưới vảy tiết
Câu 31 - EASY
Đúng
Trong thực hành tư vấn, phát biểu nào sau đây là SAI về chốc?
A
Mọi trường hợp đều cần kháng sinh tiêm tĩnh mạch
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Trẻ nhỏ là nhóm thường gặp
C
Có thể tự lây khi gãi
D
Có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân
Câu 32 - EASY
Đúng
Bệnh da phối hợp nào dưới đây có thể là yếu tố thuận lợi làm xuất hiện chốc?
A
Nám má
B
Ghẻ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vảy cá
D
Bạch biến
Câu 33 - EASY
Đúng
Nhuộm Gram dịch hoặc mủ tại tổn thương chốc thường thấy:
A
Tế bào ái toan
B
Cầu khuẩn Gram dương kèm bạch cầu đa nhân trung tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Sợi nấm phân nhánh
D
Trực khuẩn Gram âm
Câu 34 - EASY
Đúng
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
A
Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ cần chống ngứa
C
Chỉ cần dùng corticoid
D
Chỉ cần sát khuẩn
Câu 35 - EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A
Bôi mỹ phẩm thường xuyên
B
Chỉ uống vitamin
C
Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Kiêng tắm hoàn toàn
Câu 36 - EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
A
Ngứa nhẹ
B
Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt
C
Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Vảy ít
Câu 37 - EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây được dùng bổ trợ nếu chốc có ngứa?
A
Kháng histamine tổng hợp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Thuốc tránh thai
C
Thuốc giãn phế quản
D
Thuốc lợi tiểu
Câu 38 - EASY
Đúng
Thời gian dùng kháng sinh điều trị chốc thường là:
A
14-21 ngày cho mọi ca
B
3 ngày
C
1-2 ngày
D
5-7 ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 39 - EASY
Đúng
Thuốc bôi nào sau đây nằm trong nhóm kháng sinh tại chỗ được nêu trong tài liệu cho chốc?
A
Ketoconazol
B
Mupirocin
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Acyclovir
D
Permethrin
Câu 40 - EASY
Đúng
Axit fucidic trong điều trị chốc được sử dụng chủ yếu theo đường nào ở trường hợp khu trú?
A
Chỉ uống
B
Khí dung
C
Chỉ tiêm
D
Bôi tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 41 - EASY
Đúng
Kháng sinh uống nào sau đây nằm trong lựa chọn điều trị chốc ở người lớn theo tài liệu?
A
Cephalexin
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Fluconazole
C
Metronidazole
D
Ivermectin
Câu 42 - EASY
Đúng
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
A
Vì phải can thiệp ngoại khoa
B
Vì luôn có suy giảm miễn dịch
C
Tự lây truyền và vệ sinh kém
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
Câu 43 - EASY
Đúng
Điều kiện thuận lợi làm xuất hiện chốc loét bao gồm:
A
Uống nhiều nước
B
Tiểu đường, suy dinh dưỡng, giảm bạch cầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Tập thể dục thường xuyên
D
Vệ sinh tốt và da khô
Câu 44 - EASY
Đúng
Tắm/ngâm tổn thương chốc bằng nước thuốc tím loãng được khuyến cáo với nồng độ:
A
1/10.000
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1/1.000
C
10%
D
1/100.000
Câu 45 - EASY
Đúng
Yếu tố dịch tễ nào phù hợp với thủy đậu hơn chốc?
A
Liên quan ghẻ
B
Hay vào mùa hè do nóng ẩm
C
Hay vào mùa đông xuân, có yếu tố dịch tễ hô hấp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Thường sau côn trùng cắn
Câu 46 - EASY
Đúng
Nhóm tuổi nào cần lưu ý đặc biệt nguy cơ viêm cầu thận cấp sau chốc?
A
Tuổi dậy thì
B
Người trên 70
C
Tuổi 20-30
D
Trẻ dưới 6 tuổi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 47 - EASY
Đúng
Một bệnh nhân có tổn thương hình đa cung, lành giữa, ngứa nhiều, xét nghiệm nấm dương tính. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A
Chốc
B
Chốc loét
C
Herpes simplex
D
Nấm da
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 48 - EASY
Đúng
Mục tiêu của chống ngứa trong điều trị chốc là:
A
Hạn chế tự lây truyền do gãi
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Ngừa sẹo lõm
C
Giảm sốt
D
Làm bệnh khỏi nhanh hơn do diệt khuẩn
Câu 49 - EASY
Đúng
Ở trường hợp chốc nghi do tụ cầu vàng kháng methicilin, lựa chọn nào được nêu trong tài liệu?
A
Nystatin
B
Acyclovir
C
Podophyllotoxin
D
Trimetroprim-sulfamethoxazol
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50 - EASY
Đúng
Thương tổn cơ bản điển hình nhất của bệnh chốc sau khi bọng nước vỡ là:
A
Mụn nước lõm giữa
B
Vảy tiết màu vàng nâu như mật ong
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Vảy tiết màu trắng bạc
D
Loét sâu bờ tím