Chi tiết đáp án bài thi
Nguyễn Thị Thảo - 0971706975
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
Thôn Tam Tứ
Đề thi
Lang Ben
Kết quả
58/60
Thời gian làm bài
26:01
Thứ hạng
#22
Câu 1
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc toàn thân nào sau đây được nêu cho lang ben?
A. Prednisolon 40 mg/ngày
B. Cephalexin 500 mg/ngày x 3 ngày
C. Acyclovir 800 mg x 5 lần/ngày
D. Ketoconazol uống 200 mg/ngày x 5-7 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Người bán thuốc thấy tổn thương nghi lang ben nhưng khách đang có bệnh gan chưa rõ mức độ và đòi dùng thuốc uống ngay. Cách ứng xử phù hợp nhất là:
A. Chuyển sang kháng sinh
B. Ưu tiên khuyên khám bác sĩ để đánh giá trước, vì thuốc toàn thân có nguy cơ cho gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Cho dùng gấp hai liều
D. Bán thuốc uống ngay cho đủ mạnh
Câu 3
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về thuốc chống nấm đường toàn thân trong lang ben?
A. Có thể tự dùng kéo dài không cần theo dõi
B. Hoàn toàn an toàn, không cần lưu ý gì
C. Chỉ gây tác dụng phụ ngoài da
D. Có thể gây tác dụng phụ, đặc biệt với gan thận
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với nấm thân?
A. Lang ben thường ở vùng tiết bã, vảy mỏng, ít viêm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Lang ben gây đau nhiều
C. Lang ben chỉ gặp ở niêm mạc
D. Lang ben luôn có bờ viêm đỏ nổi rõ
Câu 5
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Yếu tố nào làm tăng khả năng tái phát lang ben nếu không được kiểm soát?
A. Da dầu và mồ hôi nhiều kéo dài
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Uống nhiều nước
C. Đeo kính cận
D. Ăn ít muối
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Đặc điểm nào của Malassezia khiến việc nuôi cấy khác với nhiều nấm khác?
A. Chỉ sống trong máu
B. Chỉ sống ở niêm mạc
C. Ưa dầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Không thể thấy dưới kính hiển vi
Câu 7
Mức độ: EASY
Sai
Dấu hiệu nào giúp phát hiện vảy da trong trường hợp lang ben khó thấy rõ bằng mắt thường?
A. Dấu hiệu Nikolsky
Người chơi chọn
B. Dấu hiệu Darier
C. Dấu hiệu Auspitz
D. Dấu hiệu vỏ bào
Đáp án đúng
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về lang ben?
A. Do Malassezia gây ra
B. Hay gặp ở vùng da tiết bã
C. Soi tươi thường thấy bào tử xen sợi nấm ngắn
D. Luôn gây ngứa dữ dội và đau nhiều
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu soi tươi không thấy sợi nấm ngắn và bào tử, cần thận trọng vì có thể nghĩ đến:
A. Một bệnh giảm sắc tố khác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chắc chắn là herpes
C. Chắc chắn là ghẻ
D. Chắc chắn vẫn là lang ben
Câu 10
Mức độ: EASY
Đúng
Một tổn thương dát có vảy mỏng, liên kết thành mảng lớn hình nhiều cung gợi ý nhiều nhất đến:
A. Zona
B. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nhọt
D. Hạt cơm
Câu 11
Mức độ: EASY
Đúng
Bệnh phẩm soi trực tiếp lang ben thường được lấy bằng cách:
A. Sinh thiết cơ
B. Chọc hút dịch khớp
C. Băng dính hoặc cạo vảy da ở thương tổn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lấy máu tĩnh mạch
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nếu bệnh nhân có dát vùng ngực, ngứa nhẹ khi nóng và soi tươi dương tính, bước tiếp cận hợp lý nhất là:
A. Chẩn đoán ghẻ và bôi permethrin
B. Chẩn đoán chốc và dùng kháng sinh
C. Chẩn đoán zona và dùng acyclovir
D. Chẩn đoán lang ben và điều trị chống nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 13
Mức độ: HARD
Đúng
Mục tiêu đào tạo nhân viên nhà thuốc khi gặp lang ben không chỉ là bán thuốc mà còn là:
A. Nhận diện đúng, loại trừ chẩn đoán dễ nhầm và tư vấn phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Luôn ưu tiên thuốc uống cho nhanh
C. Chỉ làm trắng da
D. Bỏ qua các yếu tố thuận lợi
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Biểu hiện nào sau đây khiến nghĩ ít đến lang ben hơn?
A. Dát giảm sắc tố ở lưng, ngứa nhẹ
B. Dát trắng sữa ranh giới quá rõ, không vảy
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Mảng hình nhiều cung ở liên bả vai
D. Dát nâu vàng ở ngực, vảy mỏng
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol đường uống trong điều trị lang ben theo tài liệu là:
A. 100-200 mg/ngày x 5 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 500 mg/ngày x 10 ngày
C. 50 mg/ngày x 1 ngày
D. 200 mg/tuần x 12 tuần
Câu 16
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Fluconazol 300 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Azithromycin 500 mg x 1 lần/tháng
C. Metronidazol 2 g x 1 lần/tháng
D. Doxycyclin 100 mg x 1 lần/tháng
Câu 17
Mức độ: HARD
Đúng
Liệu trình bôi tại chỗ ketoconazol hoặc selenium sulfid trong lang ben theo tài liệu là:
A. 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ bôi khi ngứa
C. 4 lần/ngày trong 3 ngày
D. 1 lần/ngày trong 1 ngày
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các màu sau, màu nào KHÔNG phải là màu tổn thương thường gặp của lang ben theo tài liệu?
A. Hồng
B. Xanh tím đen
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nâu
D. Nâu vàng
Câu 19
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí nào có thể gặp lang ben ở trẻ em tương đối thường hơn người lớn?
A. Móng
B. Niêm mạc mũi
C. Mặt
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lòng bàn tay
Câu 20
Mức độ: EASY
Đúng
Hình thái tổn thương điển hình của lang ben là:
A. Sẩn mủ ở nang lông
B. Dát tròn hoặc bầu dục có vảy da mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Mảng trợt rỉ dịch nhiều
D. Mụn nước thành chùm đau rát
Câu 21
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp nào sau đây giúp phòng tái phát lang ben?
A. Bôi kháng sinh kéo dài
B. Chỉ tắm nước nóng
C. Loại bỏ và hạn chế các yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Tăng dùng corticoid
Câu 22
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân bôi ketoconazol nhưng rửa ngay sau 1 phút, khả năng nào dễ xảy ra?
A. Tăng hiệu quả rõ rệt
B. Làm bệnh thành zona
C. Hiệu quả điều trị giảm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chắc chắn khỏi ngay
Câu 23
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, bệnh nhân mô tả 'mảng loang lổ màu nâu vàng ở lưng, cào ra phấn mịn' gợi ý nhiều nhất:
A. Chốc
B. Hạt cơm
C. Nhọt
D. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 24
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu một người có tổn thương nghi lang ben nhưng chỉ muốn bôi vài hôm khi đỡ ngứa rồi ngưng, cần tư vấn rằng:
A. Điều trị không đủ thời gian dễ làm bệnh dai dẳng hoặc tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Không cần theo dõi gì
C. Có thể đổi sang corticoid
D. Chỉ cần hết ngứa là đủ
Câu 25
Mức độ: HARD
Đúng
Khi dùng ketoconazol hoặc selenium sulfid tại chỗ cho lang ben, nên để thuốc trên da bao lâu trước khi rửa?
A. 30-60 phút
B. 10-15 phút
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Để qua đêm
D. 1-2 phút
Câu 26
Mức độ: HARD
Đúng
Trong các lời dặn sau, lời dặn nào phù hợp nhất sau điều trị lang ben?
A. Uống kháng sinh dự phòng
B. Ngưng thuốc ngay khi mới bớt ngứa và không cần làm gì thêm
C. Chuyển sang corticoid để da sáng nhanh
D. Theo dõi tái phát và hạn chế yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 27
Mức độ: HARD
Đúng
Trong phòng tái phát, mục tiêu của dầu gội ketoconazol dùng như xà phòng là:
A. Làm trắng da nhanh
B. Giảm sự phát triển lại của nấm trên da
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Kháng khuẩn đường ruột
D. Thay thế hoàn toàn mọi thuốc điều trị
Câu 28
Mức độ: HARD
Đúng
Bệnh nhân lang ben tổn thương ít, khu trú, lựa chọn ưu tiên đầu tay thường là:
A. Corticoid bôi
B. Thuốc chống nấm tại chỗ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Kháng sinh uống
D. Acyclovir uống
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán xác định lang ben, yếu tố nào mang tính bổ trợ tại chỗ rất hữu ích tại phòng khám?
A. Chụp CT
B. Đèn Wood
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Điện tâm đồ
D. Siêu âm bụng
Câu 30
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ phòng tái phát nào sau đây có trong tài liệu?
A. Albendazol 400 mg x 1 lần/tháng
B. Itraconazol 400 mg x 1 lần/tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Acyclovir 400 mg x 1 lần/tháng
D. Cefalexin 500 mg x 1 lần/tháng
Câu 31
Mức độ: HARD
Đúng
Dưới đây, câu nào là nhận định SAI về điều trị tại chỗ lang ben theo tài liệu?
A. Có thể dùng selenium sulfid 2,5%
B. Bôi xong phải rửa ngay trong vài chục giây
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Có thể dùng ketoconazol 1-2%
D. Điều trị 2 lần/tuần trong 2-4 tuần
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben cần phân biệt với phong thể I vì lý do nào?
A. Cả hai đều có thể có dát thay đổi sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Cả hai đều có mụn mủ quanh nang lông
C. Cả hai đều chỉ ở niêm mạc
D. Cả hai đều luôn đau rát nhiều
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Một trẻ có dát giảm sắc tố ở mặt, có vảy mỏng nhẹ. Bước giúp tăng độ chắc chắn chẩn đoán lang ben là:
A. Chỉ hỏi có đau bụng không
B. Định lượng đường huyết ngay
C. Chụp X-quang ngực
D. Cào nhẹ tìm dấu hiệu vỏ bào hoặc soi tươi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: EASY
Đúng
Vị trí thường gặp nhất của lang ben là:
A. Lòng bàn chân
B. Niêm mạc miệng
C. Lòng bàn tay
D. Vùng ngực và liên bả vai
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 35
Mức độ: HARD
Sai
Fluconazol đường uống cho lang ben theo tài liệu là:
A. 300 mg/tuần x 2 tuần
Đáp án đúng
B. 600 mg liều duy nhất
C. 50 mg/ngày x 1 tháng
D. 150 mg/ngày x 10 ngày
Người chơi chọn
Câu 36
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng ketoconazol tại chỗ đúng nhưng vẫn tái phát liên tục. Điều gì cần được nhấn mạnh thêm?
A. Chỉ cần tăng số lần tắm
B. Chuyển sang kháng sinh
C. Dùng corticoid phối hợp
D. Phải kiểm soát yếu tố thuận lợi và cân nhắc biện pháp phòng tái phát
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 37
Mức độ: HARD
Đúng
Nếu tổn thương chủ yếu là sẩn hoặc mụn mủ quanh nang lông, hướng chẩn đoán ít phù hợp nhất là:
A. Trứng cá
B. Folliculitis do nguyên nhân khác
C. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Viêm nang lông
Câu 38
Mức độ: EASY
Đúng
Màu huỳnh quang dưới đèn Wood của lang ben thường thấy rõ ở:
A. Chỉ ở da lành
B. Rìa tổn thương
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ ở niêm mạc
D. Trung tâm tổn thương
Câu 39
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, nhận định nào là đúng nhất khi gặp người nghi lang ben tổn thương rộng, tái phát nhiều lần?
A. Chỉ cần bôi dưỡng ẩm
B. Có thể cân nhắc cần khám để đánh giá trước khi dùng thuốc uống
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Không cần xử trí gì
D. Chỉ đổi sang kháng sinh
Câu 40
Mức độ: HARD
Đúng
Nam 19 tuổi, ngực và lưng có dát nâu vàng, cào ra vảy mịn, ngứa nhẹ khi nóng. Chẩn đoán phù hợp nhất là:
A. Herpes
B. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Nhọt
D. Chốc
Câu 41
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh hỏi vì sao tổn thương 'lúc nâu, lúc nhạt màu'. Giải thích phù hợp là:
A. Vì là bệnh mạch máu
B. Lang ben có thể biểu hiện tăng sắc tố hoặc giảm sắc tố
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Vì luôn có xuất huyết dưới da
D. Vì do vi khuẩn sinh mủ
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Lang ben có thể cần phân biệt với giang mai II vì:
A. Cả hai đều luôn có ngứa dữ dội
B. Cả hai đều chỉ gặp ở trẻ em
C. Một số tổn thương da có thể thay đổi màu sắc và rải rác
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Cả hai đều có đèn Wood vàng sáng
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ nguy hiểm của lang ben?
A. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
B. Luôn có sốt cao
C. Bắt buộc nhập viện
D. Thường gặp, chủ yếu ảnh hưởng thẩm mỹ và khó chịu nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 44
Mức độ: HARD
Đúng
Trong nhà thuốc, trường hợp nào nên thận trọng hơn trước khi khuyên dùng thuốc uống cho lang ben?
A. Người có tiền sử bệnh gan hoặc đang dùng nhiều thuốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Người muốn bôi tại chỗ trước
C. Người ngứa nhẹ mùa nóng
D. Tổn thương ít, khu trú
Câu 45
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Dấu hiệu nào ủng hộ chẩn đoán lang ben hơn viêm nang lông?
A. Tổn thương dát có vảy mỏng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Đau nhức nhiều
C. Tổn thương là sẩn mủ quanh nang lông
D. Có ngòi mủ ở giữa
Câu 46
Mức độ: HARD
Đúng
Một bệnh nhân dùng corticoid kéo dài có dát vùng ngực lưng kèm vảy mỏng. Điều này gợi ý gì?
A. Không liên quan
B. Chắc chắn là chốc
C. Corticoid bảo vệ khỏi lang ben
D. Corticoid là yếu tố thuận lợi làm tăng nguy cơ lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 47
Mức độ: EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng của lang ben thường là:
A. Không bao giờ ngứa
B. Ngứa nhẹ, rõ hơn khi nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Rát bỏng liên tục
D. Đau dữ dội
Câu 48
Mức độ: EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi nào sau đây có thể làm lang ben dễ xuất hiện hoặc kéo dài?
A. Suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Cận thị
C. Viêm amidan mạn
D. Tăng huyết áp độ 1
Câu 49
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán nào sau đây phù hợp hơn lang ben khi tổn thương là dát tăng hoặc giảm sắc tố, có vảy mỏng, vùng ngực lưng?
A. Chốc
B. Nhọt
C. Viêm mô bào
D. Lang ben
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 50
Mức độ: HARD
Đúng
Thuốc chống nấm tại chỗ được nêu có hiệu quả trong lang ben là:
A. Ketoconazol 1-2% hoặc selenium sulfid 2,5%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Acyclovir 5%
C. Mupirocin 2%
D. Permethrin 5%
Câu 51
Mức độ: EASY
Đúng
Khi nuôi cấy Malassezia, cần lưu ý điều gì?
A. Phải cho kháng sinh liều cao
B. Phải phủ một lớp dầu
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Không cần môi trường đặc biệt
D. Phải để thật khô
Câu 52
Mức độ: HARD
Đúng
Một bẫy thường gặp trong tư vấn là cho rằng mọi dát giảm sắc tố đều là bạch biến. Điểm nào giúp kéo hướng về lang ben?
A. Có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Luôn trắng sữa đồng nhất
C. Hoàn toàn không vảy
D. Chỉ có ở đầu chi
Câu 53
Mức độ: HARD
Đúng
Nhóm thuốc nào sau đây cũng được nêu có thể dùng tại chỗ trong lang ben?
A. Nhóm azol và allylamin dạng kem hoặc dung dịch
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Thuốc kháng virus
C. Thuốc chống loạn thần
D. Kháng sinh beta-lactam
Câu 54
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi tổn thương lang ben có màu hồng, điều đó thường gợi ý:
A. Luôn là bội nhiễm nặng
B. Chắc chắn là giang mai II
C. Chắc chắn là chàm
D. Có thể có hiện tượng viêm nhẹ
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 55
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, bệnh nào sau đây có thể rất dễ nhầm khi tổn thương là dát giảm sắc tố?
A. Chốc
B. Viêm phổi
C. Sởi
D. Bạch biến
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 56
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một lý do khiến lang ben dễ gặp ở vùng ngực và liên bả vai là:
A. Đây là vùng không có tuyến mồ hôi
B. Vì luôn có ma sát cơ học mạnh
C. Đây là vùng da tiết bã
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Đây là vùng ít tiếp xúc ánh sáng hoàn toàn
Câu 57
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong các vị trí sau, vị trí nào ít gợi ý lang ben nhất theo mô tả kinh điển?
A. Lòng bàn tay
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bẹn
C. Ngực
D. Liên bả vai
Câu 58
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ngứa trong lang ben thường tăng lên khi nào?
A. Chỉ khi trời lạnh sâu
B. Chỉ khi nhịn ăn
C. Khi trời nóng bức
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Không liên quan thời tiết
Câu 59
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt lang ben với bạch biến?
A. Lang ben không bao giờ ngứa
B. Lang ben chỉ ở lòng bàn tay
C. Lang ben luôn trắng bệch hoàn toàn
D. Lang ben có vảy mỏng và dấu hiệu vỏ bào
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 60
Mức độ: HARD
Đúng
Người bệnh ra nhiều mồ hôi, da dầu, hay tái phát lang ben. Lời khuyên nào phù hợp nhất?
A. Bôi corticoid định kỳ
B. Uống kháng sinh mỗi đợt nóng
C. Chỉ cần bôi khi ngứa
D. Kết hợp điều trị và phòng tái phát bằng kiểm soát yếu tố thuận lợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng