Chi tiết đáp án bài thi
222 - 123457677
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
135 Quang Trung
Đề thi
Nấm móng
Kết quả
49/50
Thời gian làm bài
15:08
Thứ hạng
#13
Câu 1
Mức độ: HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A. Nam giới trẻ khỏe
B. Người không có bệnh nền
C. Người chỉ bị một móng nhẹ
D. Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A. Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ dùng oxy già
C. Chỉ rửa nước muối
D. Chỉ chiếu đèn Wood
Câu 3
Mức độ: EASY
Đúng
Nấm móng là bệnh lý như thế nào theo tài liệu?
A. Nhiễm khuẩn huyết do nấm
B. Viêm móng cấp, tiến triển nhanh và tự khỏi
C. Viêm móng thường gặp, tiến triển âm thầm, mạn tính
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Dị ứng móng thoáng qua
Câu 4
Mức độ: HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A. 500 mg/tuần
B. 1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 100 mg/ngày x 1 tuần
D. 1 viên duy nhất
Câu 5
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm nấm men có thể gây nấm móng gồm:
A. Chỉ E. floccosum
B. Chỉ T. rubrum
C. Candida albicans và Candida tropicalis
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ Aspergillus spp.
Câu 6
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A. Hạt cơm phẳng
B. Loạn dưỡng móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. U mềm lây
D. Sẩn ngứa
Câu 7
Mức độ: HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A. 6 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 12 tuần
C. 18 tuần
D. 26 tuần
Câu 8
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm nấm mốc không dermatophyte có thể gây nấm móng là:
A. Chỉ Malassezia spp.
B. Chỉ Trichophyton spp.
C. Chỉ Candida spp.
D. Fusarium spp. và Aspergillus spp.
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 9
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A. 2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 12 tháng
C. 1 tuần duy nhất
D. 6 tháng
Câu 10
Mức độ: HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A. 16 tuần
B. 8 tuần
C. 12 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 6 tuần
Câu 11
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A. Chỉ tuổi của người bệnh
B. Chỉ màu móng
C. Chỉ giới tính
D. Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 12
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A. 125 mg/ngày
B. 250 mg/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 500 mg/ngày
D. 62,5 mg/ngày
Câu 13
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A. 200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
C. 100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
D. 50 mg/ngày x 12 tuần
Câu 14
Mức độ: EASY
Đúng
SWO là dạng đặc trưng của nhiễm loại nấm nào?
A. Chỉ Candida spp.
B. Dermatophyte như T. mentagrophytes hoặc T. rubrum
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ vi khuẩn gram âm
D. Chỉ Malassezia spp.
Câu 15
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A. 500 mg/ngày
B. 62,5 mg/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 250 mg/ngày
D. 125 mg/ngày
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A. Bôi 1 tuần 1 lần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Bôi liều duy nhất
C. Bôi ngày 3 lần
D. Bôi cách giờ
Câu 17
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A. 1–2 ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 1–2 tháng
C. 7–10 ngày
D. 2–3 tuần
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A. 30–37°C bắt buộc
B. 40–45°C
C. 10–15°C
D. 22–25°C
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A. 250 mg/ngày
B. 62,5 mg/ngày
C. 375 mg/ngày
D. 125 mg/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 20
Mức độ: EASY
Đúng
Ngoài dermatophyte, SWO còn có thể do:
A. Chỉ tụ cầu
B. Chỉ virus
C. Chỉ ký sinh trùng
D. Một số chủng nấm mốc
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A. Bôi 1 lần/tháng
B. Chỉ bôi khi ngứa
C. Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Bôi 2 lần/tuần cố định
Câu 22
Mức độ: HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A. Chỉ màu móng đẹp hơn
B. Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ giảm đau
D. Chỉ hết ngứa
Câu 23
Mức độ: HARD
Đúng
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A. 25 mg/ngày x 12 tuần
B. 250 mg/tuần x 12 tuần
C. 500 mg/ngày x 3 ngày
D. 250 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A. Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
B. Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ khi đau khớp
D. Chỉ khi có sốt cao
Câu 25
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A. 250 mg liều duy nhất
B. 125 mg/ngày x 2 ngày
C. 500 mg/ngày x 1 tuần
D. 250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 26
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A. Chỉ công thức máu
B. Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ cấy máu
D. Chỉ sinh thiết PAS
Câu 27
Mức độ: EASY
Đúng
Ngoài T. rubrum, chủng dermatophyte thường gặp khác trong nấm móng là:
A. M. furfur và C. glabrata
B. C. albicans và C. tropicalis
C. T. violaceum và T. mentagrophytes
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Fusarium spp. và Aspergillus spp.
Câu 28
Mức độ: EASY
Đúng
Trong DLSO, xen kẽ với vùng sừng hóa thường thấy:
A. Mụn mủ vệ tinh
B. Mảng trợt ướt
C. Bọng nước
D. Vùng tách móng là nơi cư trú của nấm sợi
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 29
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A. Chỉ màu móng
B. Chỉ mức độ ngứa
C. Chỉ lâm sàng
D. Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 30
Mức độ: EASY
Đúng
Màu sắc của móng trong DLSO có thể thay đổi thành:
A. Đen hoàn toàn
B. Xanh rêu duy nhất
C. Trắng hoặc vàng cam
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Đỏ tím đồng đều
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A. Nước muối ưu trương
B. Cồn 70 độ
C. KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. KOH 2% đơn độc
Câu 32
Mức độ: HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A. 20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. 1 viên/ngày cố định
C. 2 mg/kg/ngày x 1 tuần
D. 200 mg/tuần
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A. 100 mg/ngày
B. 300 mg/ngày
C. 400 mg/ngày
D. 200 mg/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A. Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Lấy nước tiểu
C. Cạo da đầu
D. Chọc dịch khớp
Câu 35
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A. 100 mg/ngày
B. 200 mg/ngày
C. 250 mg/ngày
D. 5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn
Đáp án đúng
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A. Hồng ban đa dạng
B. Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Ghẻ Na Uy
D. Mày đay
Câu 37
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A. Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
B. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
C. Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Tự khỏi nhanh sau vài ngày
Câu 38
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào có thể chỉ dùng thuốc sát khuẩn và kem bôi chống nấm?
A. Móng chân còn tốt, ít tổn thương ở bờ ngoài hoặc viêm quanh móng nhẹ 1–2 móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. TDO toàn bộ
C. Tổn thương nhiều móng lan rộng
D. Viêm từ 3 móng trở lên
Câu 39
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A. Chỉ đầu ngón
B. Chỉ kẽ ngón
C. Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ bờ tự do móng
Câu 40
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A. 2 tháng liên tiếp
B. 3 tháng liên tiếp
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 1 tháng
D. 6 tuần
Câu 41
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A. Chỉ lau móng bằng cồn
B. Cạo tóc
C. Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chích máu đầu ngón
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A. Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
Người chơi chọn
Đáp án đúng
B. Chỉ T. rubrum
C. Chỉ Malassezia spp.
D. Chỉ virus
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A. 1–2 ngày
B. 2–3 tuần
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. 3–6 giờ
D. 1 ngày
Câu 44
Mức độ: HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A. Chỉ tái phát vào mùa lạnh
B. Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
C. Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
Câu 45
Mức độ: HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A. Chỉ xoa bóp
B. Bào mòn móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ tăng uống nước
D. Chỉ chườm lạnh
Câu 46
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A. Chốc
B. Zona
C. Lichen móng
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. Lang ben
Câu 47
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A. Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
B. Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Người chơi chọn
Đáp án đúng
C. Chỉ ở móng tay
D. Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
Câu 48
Mức độ: EASY
Sai
E. floccosum trong nấm móng được mô tả là:
A. Hiếm khi gây nấm móng
Đáp án đúng
B. Là nguyên nhân chính
Người chơi chọn
C. Chỉ gây ở trẻ em
D. Không bao giờ gây bệnh
Câu 49
Mức độ: EASY
Đúng
Tỷ lệ dân số mắc nấm móng ở châu Âu theo tài liệu là:
A. 25–30%
B. 10–20%
C. 2–6%
Người chơi chọn
Đáp án đúng
D. 0,2–0,6%
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A. 24 giờ
B. 2 tuần
C. 3–5 ngày
D. 1–3 giờ
Người chơi chọn
Đáp án đúng