QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Phiếu kết quả bài thi
Ngày in: 06/07/2026 17:52
Thông tin bài thi
Người chơi
thanh tl
Số điện thoại
999999
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
64 Trần Đình Trọng
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về Viêm da cơ địa
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Viêm da cơ địa
Mã lượt thi
73ec0878-f2a4-40e4-9c74-56847690c503
Trạng thái
Đang làm
Tổng số câu
50
Số câu đúng
0
Số câu sai
0
Thời gian
00:00
Chi tiết câu trả lời
Câu 1
- MEDIUM
Sai
Khô da, vảy cá, dày sừng nang lông, tăng đường kẻ lòng bàn tay trong Hanifin-Rajka thuộc:
A
Chống chỉ định chẩn đoán
B
Dấu hiệu ngoại lệ
C
Tiêu chuẩn chính
D
Tiêu chuẩn phụ
Câu 2
- HARD
Sai
Trong mô hình nhà thuốc, khi nào cần nghĩ đến bội nhiễm trên nền viêm da cơ địa?
A
Khi tổn thương trợt rỉ dịch nhiều, có mủ, đóng vảy tiết dày hoặc hạch lân cận sưng
B
Khi da khô đơn thuần
C
Khi có tăng sắc tố sau viêm
D
Khi chỉ ngứa nhẹ về đêm
Câu 3
- HARD
Sai
Ở người lớn, biểu hiện nào rất gợi ý viêm da cơ địa hơn nấm da?
A
Lichen hóa ở nếp gấp kèm ngứa, khô da, tiền sử dị ứng
B
Vảy mịn màu nâu vàng ở ngực lưng
C
Dày sừng dưới móng
D
Dát tròn có bờ hoạt động rõ
Câu 4
- MEDIUM
Sai
Khi viêm da cơ địa có nhiễm khuẩn, kháng sinh toàn thân nên ưu tiên nhóm nào?
A
Không bao giờ dùng kháng sinh
B
Macrolid ngắn ngày là bắt buộc
C
Cephalosporin thế hệ 1
D
Quinolon cho mọi ca
Câu 5
- HARD
Sai
Một tình huống nên nghĩ nhiều đến dị nguyên thức ăn trên nền viêm da cơ địa nhũ nhi là:
A
Bệnh chỉ tăng khi trời mưa
B
Bệnh chỉ xuất hiện sau tiêm vaccine
C
Bệnh giảm rõ khi ngừng một số thức ăn nghi ngờ dị ứng
D
Bệnh chỉ xảy ra khi thiếu ngủ
Câu 6
- EASY
Sai
Viêm da cơ địa là bệnh da như thế nào?
A
Bệnh nhiễm khuẩn da cấp tính
B
Bệnh viêm da mạn tính, tái phát, ngứa nhiều và liên quan cơ địa dị ứng
C
Bệnh do nấm da lan tỏa
D
Bệnh tự miễn chỉ gặp ở người già
Câu 7
- MEDIUM
Sai
Khi viêm da cơ địa ở người lớn lan tỏa, vùng nặng nhất thường là:
A
Quanh móng
B
Da đầu
C
Mu bàn chân
D
Các nếp gấp
Câu 8
- MEDIUM
Sai
Điều trị tại chỗ trong viêm da cơ địa cần chú ý thuốc nào?
A
Chỉ kháng sinh bôi
B
Chỉ sát khuẩn
C
Chỉ chống nấm bôi
D
Corticoid bôi và thuốc dưỡng ẩm
Câu 9
- HARD
Sai
Trong quản lý lâu dài viêm da cơ địa, mục tiêu thực tế nhất là:
A
Kiểm soát bệnh, giảm tái phát và giảm ảnh hưởng lên chất lượng sống
B
Chỉ dừng ngứa một lần là đủ
C
Chỉ làm hết đỏ da tạm thời
D
Chữa khỏi hoàn toàn ngay trong vài ngày
Câu 10
- HARD
Sai
Ở trẻ nhỏ bị viêm da cơ địa, cần lưu ý gì với vùng tã lót?
A
Không cần để ý
B
Băng kín suốt ngày
C
Vệ sinh vùng tã lót tránh chất tiết gây kích thích
D
Bôi corticoid mạnh thường xuyên
Câu 11
- EASY
Sai
Vị trí hay gặp nhất của viêm da cơ địa ở trẻ nhũ nhi là:
A
Lòng bàn tay
B
Hai má
C
Vùng tã lót
D
Móng tay
Câu 12
- HARD
Sai
Nếu viêm da cơ địa kéo dài dai dẳng ở người lớn, vùng nào thường bị ảnh hưởng mạnh bởi dị nguyên và yếu tố tâm sinh lý?
A
Móng
B
Da đầu đơn độc
C
Các nếp gấp
D
Lòng bàn chân đơn thuần
Câu 13
- EASY
Sai
Đặc điểm tiến triển của viêm da cơ địa nhũ nhi là:
A
Luôn để sẹo vĩnh viễn
B
Chỉ xảy ra một lần rồi khỏi hẳn
C
Không liên quan môi trường
D
Hay tái phát, mạn tính và nhạy cảm với nhiều yếu tố khởi động
Câu 14
- MEDIUM
Sai
Một dấu hiệu mắt có thể gặp trong viêm da cơ địa là:
A
Bong võng mạc cấp
B
Tăng nhãn áp cấp luôn luôn
C
Xuất huyết kết mạc sau chấn thương
D
Đục thủy tinh thể
Câu 15
- MEDIUM
Sai
Điều trị toàn thân bằng kháng histamin H1 trong viêm da cơ địa nhằm:
A
Làm liền vết trợt ngay
B
Diệt nấm
C
Giảm ngứa
D
Diệt vi khuẩn
Câu 16
- MEDIUM
Sai
Vị trí hay gặp của viêm da cơ địa ở thanh thiếu niên là:
A
Chỉ mu tay
B
Chỉ vùng lưng
C
Nếp gấp khuỷu, khoeo, cổ, rốn, vùng da quanh mắt
D
Chỉ da đầu
Câu 17
- HARD
Sai
Một biểu hiện giúp nghĩ tới viêm da cơ địa ở người lớn là:
A
Chàm ở vú
B
Chỉ mụn đầu đen
C
Chỉ bóng nước ở môi
D
Chỉ loét sâu ở chân
Câu 18
- EASY
Sai
Bệnh viêm da cơ địa thường xuất hiện ở những người có tiền sử bản thân hoặc gia đình mắc nhóm bệnh nào?
A
Bệnh cơ xương khớp
B
Các bệnh có yếu tố dị ứng như hen, viêm mũi xoang dị ứng, mày đay, dị ứng thuốc
C
Bệnh tim mạch
D
Bệnh gan mật
Câu 19
- HARD
Sai
Tần suất bôi thuốc làm ẩm da hàng ngày theo khuyến nghị là:
A
1 lần/tuần
B
Chỉ mùa hè
C
2-3 lần/ngày
D
1 lần/ngày
Câu 20
- MEDIUM
Sai
Biểu hiện nào sau đây thuộc nhóm biểu hiện khác của viêm da cơ địa?
A
Dát tăng sắc tố sau nấm
B
Hạt cơm sinh dục
C
Da cá, dày da lòng bàn tay bàn chân, dày sừng nang lông
D
Loét sâu dưới da
Câu 21
- EASY
Sai
Yếu tố nào sau đây là dị nguyên môi trường hay làm nặng viêm da cơ địa?
A
Bụi nhà, lông súc vật, quần áo, đồ dùng gia đình
B
Chỉ ánh sáng mặt trời
C
Chỉ nước lạnh
D
Chỉ thức ăn cay
Câu 22
- HARD
Sai
Nếu người bệnh có viêm da quanh mi mắt, tăng sắc tố quanh mắt và tiền sử hen, nghĩ nhiều đến:
A
Zona mắt
B
Nấm da mặt
C
Viêm da cơ địa
D
Viêm da do côn trùng
Câu 23
- MEDIUM
Sai
Biểu hiện điển hình ở thanh thiếu niên và người lớn bị viêm da cơ địa là:
A
Chỉ có mụn mủ ở mặt
B
Mụn nước, sẩn đỏ dẹt, có vùng da mỏng trên nền da dày, lichen hóa, ngứa
C
Chỉ có mảng đỏ vùng tã lót
D
Chỉ có dát trắng ở lưng
Câu 24
- MEDIUM
Sai
Biểu hiện quanh mắt trong viêm da cơ địa có thể gồm:
A
Chỉ lác mắt
B
Chỉ khô mắt đơn thuần
C
Chỉ sưng mi cấp tính
D
Mi mắt dưới có 2 nếp gấp, tăng sắc tố quanh mắt, viêm kết mạc tái diễn
Câu 25
- MEDIUM
Sai
Lichen hóa ở các nếp gấp ở trẻ em hoặc thành dải ở người lớn được xếp vào:
A
Biểu hiện điển hình thuộc tiêu chuẩn chính
B
Tiêu chuẩn phụ
C
Biến chứng
D
Dấu hiệu không đặc hiệu
Câu 26
- MEDIUM
Sai
Nếu dùng xà phòng ở người viêm da cơ địa, nên chọn loại nào?
A
Bất kỳ loại nào
B
Loại tẩy rửa mạnh
C
Loại nhiều hương liệu
D
Loại ít kích ứng
Câu 27
- HARD
Sai
Sai lầm hay gặp ở người bệnh viêm da cơ địa là:
A
Tránh dị nguyên
B
Tắm nước ấm đúng mức
C
Mặc cotton
D
Chỉ bôi thuốc khi bùng phát mà bỏ qua dưỡng ẩm hằng ngày
Câu 28
- MEDIUM
Sai
Test lẩy và test áp trong viêm da cơ địa có vai trò:
A
Định lượng IgE toàn phần
B
Xác định dị nguyên
C
Chẩn đoán phân biệt với nấm móng
D
Đánh giá men gan
Câu 29
- MEDIUM
Sai
Biểu hiện nào sau đây cũng có thể gặp trong viêm da cơ địa người lớn?
A
Chỉ viêm môi không bao giờ gặp
B
Chỉ viêm quanh móng
C
Viêm da quanh mi mắt, chàm ở vú
D
Chỉ sốt cao
Câu 30
- HARD
Sai
Nếu người bệnh nói 'cứ tiếp xúc lông chó mèo hoặc mặc áo len là bệnh bùng lên', điều này phù hợp với:
A
Viêm da cơ địa
B
Chốc
C
Zona
D
Nấm da
Câu 31
- MEDIUM
Sai
Mô bệnh học viêm da cơ địa có thể thấy:
A
Chỉ bọng nước dưới thượng bì
B
Thượng bì có xốp bào xen á sừng; trung bì có thâm nhiễm tế bào viêm
C
Chỉ tế bào ác tính
D
Chỉ hoại tử bã đậu
Câu 32
- EASY
Sai
Tổn thương điển hình ở viêm da cơ địa trẻ em là:
A
Chỉ có mụn mủ ở mặt
B
Sẩn đỏ, vết trợt, da dày, mụn nước khu trú hoặc lan tỏa cấp tính, có thể kèm nhiễm khuẩn thứ phát
C
Chỉ có nứt kẽ bàn chân
D
Dát giảm sắc tố có vảy mỏng
Câu 33
- MEDIUM
Sai
Khô da trong viêm da cơ địa chủ yếu do:
A
Giảm bài tiết mồ hôi hoàn toàn
B
Tăng tiết bã
C
Chỉ do tuổi cao
D
Tăng mất nước qua biểu bì
Câu 34
- HARD
Sai
Ở trẻ em bị viêm da cơ địa, vùng cổ có thể có đặc điểm nào?
A
Vảy màu mật ong
B
Chỉ tăng tiết mồ hôi
C
Sạm da dạng lưới
D
Mụn cóc phẳng
Câu 35
- HARD
Sai
Trong tiếp cận bệnh mạn tính như viêm da cơ địa, mục tiêu không phù hợp là gì?
A
Giảm nguy cơ bội nhiễm và biến chứng
B
Chỉ xử trí khi bùng phát nặng, bỏ qua giai đoạn duy trì
C
Giáo dục tránh dị nguyên và chăm sóc da hằng ngày
D
Kiểm soát triệu chứng và giảm tái phát
Câu 36
- EASY
Sai
Khoảng 50% trẻ bị viêm da cơ địa sẽ khỏi khi được khoảng:
A
15 tuổi
B
5 tuổi
C
18 tuổi
D
10 tuổi
Câu 37
- HARD
Sai
Ở trẻ nhũ nhi, tổn thương viêm da cơ địa có thể xuất hiện thêm ở đâu khi trẻ biết bò?
A
Móng chân
B
Vùng thắt lưng đơn độc
C
Lòng bàn tay
D
Đầu gối
Câu 38
- HARD
Sai
Viêm da cơ địa nhũ nhi khác viêm da do kích ứng tã lót ở điểm nào?
A
Không thấy tổn thương ở vùng tã lót trong thể điển hình
B
Không ngứa
C
Luôn tổn thương nặng nhất ở vùng tã
D
Chỉ có ở bẹn
Câu 39
- HARD
Sai
Yếu tố nào sau đây phản ánh rõ tính cơ địa dị ứng của viêm da cơ địa?
A
Kèm tiền sử hen hoặc viêm mũi dị ứng
B
Chỉ có sốt
C
Chỉ có đau cơ
D
Chỉ có đau khớp
Câu 40
- HARD
Sai
Một dấu hiệu khiến dễ nhầm viêm da cơ địa với bệnh khác là:
A
Tổn thương ngứa, đỏ, trợt, mạn tính và tái phát
B
Mụn nước thành chùm dọc dây thần kinh
C
Đường hầm ghẻ
D
Vảy màu mật ong
Câu 41
- MEDIUM
Sai
Đặc điểm tiến triển của viêm da cơ địa ở người lớn là:
A
Tự khỏi sau vài giờ
B
Tiến triển mạn tính, chịu ảnh hưởng bởi dị nguyên, môi trường, tâm sinh lý
C
Không bị ảnh hưởng bởi môi trường
D
Chỉ cấp tính ngắn ngày
Câu 42
- EASY
Sai
Yếu tố nào sau đây có thể làm viêm da cơ địa nhũ nhi bùng phát?
A
Chỉ nằm điều hòa
B
Chỉ uống ít nước
C
Nhiễm trùng, mọc răng, tiêm chủng, thay đổi khí hậu
D
Chỉ tập đi
Câu 43
- HARD
Sai
Mục tiêu của dưỡng ẩm hằng ngày trong viêm da cơ địa là:
A
Phục hồi hàng rào da và giảm mất nước qua biểu bì
B
Diệt tụ cầu vàng
C
Thay thế hoàn toàn corticoid bôi trong mọi đợt cấp
D
Làm bong vảy thật nhanh
Câu 44
- MEDIUM
Sai
Nguyên tắc quan trọng của corticoid bôi trong viêm da cơ địa là:
A
Chỉ bôi khi có bội nhiễm
B
Bôi mọi vùng da như nhau
C
Bôi càng lâu càng tốt
D
Dùng đúng mức độ, đúng vị trí, không lạm dụng kéo dài
Câu 45
- HARD
Sai
Giữ độ ẩm không khí trong phòng có ý nghĩa gì với người viêm da cơ địa?
A
Làm bệnh nặng hơn chắc chắn
B
Giúp hạn chế khô da và giảm bùng phát
C
Chỉ có ích với người lớn
D
Không ảnh hưởng gì
Câu 46
- MEDIUM
Sai
Biểu hiện ở môi trong viêm da cơ địa có thể là:
A
Chỉ mụn nước thành chùm
B
Chỉ loét áp tơ
C
Viêm môi bong vảy
D
Không bao giờ có tổn thương môi
Câu 47
- EASY
Sai
Nhận định nào đúng về vai trò di truyền trong viêm da cơ địa?
A
Chỉ truyền từ mẹ
B
Có yếu tố di truyền rõ, nguy cơ tăng khi bố mẹ mắc bệnh
C
Không liên quan di truyền
D
Chỉ truyền từ bố
Câu 48
- MEDIUM
Sai
Ngoài kháng histamin và kháng sinh, thuốc toàn thân khác có thể dùng trong viêm da cơ địa là:
A
Permethrin, ivermectin
B
Amphotericin B, nystatin
C
Acyclovir, famciclovir
D
Cyclosporin, methotrexat
Câu 49
- HARD
Sai
Một giá trị lớn của dược sĩ nhà thuốc trong quản lý viêm da cơ địa là:
A
Chỉ bán thuốc chống ngứa
B
Chờ bệnh tự khỏi
C
Giúp người bệnh nhận ra yếu tố khởi động, dùng thuốc đúng và dưỡng ẩm đúng
D
Chỉ nhắc uống nước nhiều
Câu 50
- EASY
Sai
Yếu tố môi trường trong viêm da cơ địa đóng vai trò gì?
A
Đóng vai trò động lực khởi phát hoặc làm nặng bệnh
B
Không có vai trò
C
Chỉ ảnh hưởng ở người lớn
D
Chỉ ảnh hưởng vào mùa hè