OT
Outtech Admin
Luxury Dashboard

Chi tiết đáp án bài thi

Nguyễn Thị Ngọc Anh - 0945792041
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
108 Đường Điện Biên
Đề thi
Nấm móng
Kết quả
35/50
Thời gian làm bài
28:44
Thứ hạng
#78
Câu 1
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A. 250 mg liều duy nhất
B. 125 mg/ngày x 2 ngày
C. 500 mg/ngày x 1 tuần
D. 250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 2
Mức độ: HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A. 200 mg/tuần
B. 2 mg/kg/ngày x 1 tuần
C. 20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. 1 viên/ngày cố định
Câu 3
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nấm móng còn cần phân biệt với:
A. Ghẻ Na Uy
B. Hồng ban đa dạng
C. Mày đay
D. Viêm quanh móng do nhiễm khuẩn
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 4
Mức độ: EASY
Đúng
Biểu hiện lâm sàng của nấm móng thay đổi chủ yếu theo:
A. Chiều cao người bệnh
B. Mùa trong năm
C. Nhóm máu
D. Vị trí thâm nhập của vi nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 5
Mức độ: HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A. Chỉ hết ngứa
B. Chỉ màu móng đẹp hơn
C. Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ giảm đau
Câu 6
Mức độ: EASY
Đúng
Nhóm nấm mốc không dermatophyte có thể gây nấm móng là:
A. Chỉ Trichophyton spp.
B. Fusarium spp. và Aspergillus spp.
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ Candida spp.
D. Chỉ Malassezia spp.
Câu 7
Mức độ: HARD
Sai
Terbinafin cho trẻ <20 kg có liều:
A. 125 mg/ngày
B. 500 mg/ngày
C. 62,5 mg/ngày
Đáp án đúng
D. 250 mg/ngày
Người chơi chọn
Câu 8
Mức độ: HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A. Chỉ rửa nước muối
B. Chỉ chiếu đèn Wood
C. Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ dùng oxy già
Câu 9
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào có thể chỉ dùng thuốc sát khuẩn và kem bôi chống nấm?
A. Móng chân còn tốt, ít tổn thương ở bờ ngoài hoặc viêm quanh móng nhẹ 1–2 móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Tổn thương nhiều móng lan rộng
C. TDO toàn bộ
D. Viêm từ 3 móng trở lên
Câu 10
Mức độ: EASY
Đúng
Dấu hiệu lâm sàng điển hình của SWO là:
A. Đốm hoặc khía trắng trên bề mặt móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Viêm quanh móng mưng mủ cấp
C. Móng tiêu hủy toàn bộ ngay từ đầu
D. Dải nâu dọc móng từ gốc
Câu 11
Mức độ: HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A. Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
B. Tự khỏi nhanh sau vài ngày
C. Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
D. Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 12
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A. Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ giới tính
C. Chỉ màu móng
D. Chỉ tuổi của người bệnh
Câu 13
Mức độ: EASY
Sai
Ngoài T. rubrum, chủng dermatophyte thường gặp khác trong nấm móng là:
A. Fusarium spp. và Aspergillus spp.
B. C. albicans và C. tropicalis
Người chơi chọn
C. M. furfur và C. glabrata
D. T. violaceum và T. mentagrophytes
Đáp án đúng
Câu 14
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A. Chốc
B. Lichen móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Lang ben
D. Zona
Câu 15
Mức độ: HARD
Sai
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A. 100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
B. 200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Đáp án đúng
C. 50 mg/ngày x 12 tuần
D. 200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
Người chơi chọn
Câu 16
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A. Chỉ virus
B. Chỉ Malassezia spp.
C. Chỉ T. rubrum
D. Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 17
Mức độ: EASY
Đúng
Móng trong DLSO thường có biểu hiện:
A. Hoàn toàn bình thường
B. Đục, trắng và mủn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Đỏ tươi, bóng và căng
D. Xanh tím đồng nhất
Câu 18
Mức độ: MEDIUM
Đúng
TDO là viết tắt của:
A. Total distal osteomyelitis
B. Total dystrophic onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Trophic distal onycholysis
D. Terminal distal onycholysis
Câu 19
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A. 200 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 400 mg/ngày
C. 100 mg/ngày
D. 300 mg/ngày
Câu 20
Mức độ: EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về căn nguyên nấm móng?
A. Chỉ do một chủng nấm duy nhất
B. Do nhiều chủng nấm gây nên
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chủ yếu do virus
D. Chủ yếu do vi khuẩn
Câu 21
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A. 10–15°C
B. 40–45°C
C. 30–37°C bắt buộc
D. 22–25°C
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 22
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A. Cạo da đầu
B. Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Lấy nước tiểu
D. Chọc dịch khớp
Câu 23
Mức độ: EASY
Đúng
Trong DLSO, xen kẽ với vùng sừng hóa thường thấy:
A. Mảng trợt ướt
B. Bọng nước
C. Mụn mủ vệ tinh
D. Vùng tách móng là nơi cư trú của nấm sợi
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 24
Mức độ: MEDIUM
Sai
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A. Permethrin 5%
B. Acyclovir 5%
C. Mupirocin 2%
Người chơi chọn
D. Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Đáp án đúng
Câu 25
Mức độ: HARD
Sai
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A. 125 mg/ngày
B. 500 mg/ngày
Người chơi chọn
C. 250 mg/ngày
Đáp án đúng
D. 62,5 mg/ngày
Câu 26
Mức độ: HARD
Sai
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A. 16 tuần
B. 8 tuần
C. 12 tuần
Đáp án đúng
D. 6 tuần
Người chơi chọn
Câu 27
Mức độ: HARD
Sai
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A. 200 mg/ngày
B. 100 mg/ngày
Người chơi chọn
C. 5 mg/kg/ngày
Đáp án đúng
D. 250 mg/ngày
Câu 28
Mức độ: MEDIUM
Đúng
PSO là viết tắt của thể nào?
A. Peripheral superficial onychomycosis
B. Proximal subungual onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Posterior subungual onycholysis
D. Proximal superficial osteomycosis
Câu 29
Mức độ: HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A. Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ chườm lạnh
C. Chỉ tăng uống nước
D. Chỉ xoa bóp
Câu 30
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A. Chỉ màu móng
B. Chỉ mức độ ngứa
C. Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Chỉ lâm sàng
Câu 31
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A. Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Chỉ ở móng tay
C. Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
D. Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
Câu 32
Mức độ: MEDIUM
Sai
TDO được hiểu là:
A. Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Đáp án đúng
B. Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
C. Chỉ viêm quanh móng nhẹ
Người chơi chọn
D. Chỉ đổi màu đầu móng
Câu 33
Mức độ: HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A. Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Người không có bệnh nền
C. Nam giới trẻ khỏe
D. Người chỉ bị một móng nhẹ
Câu 34
Mức độ: MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A. 7–10 ngày
Người chơi chọn
B. 1–2 tháng
C. 1–2 ngày
Đáp án đúng
D. 2–3 tuần
Câu 35
Mức độ: EASY
Đúng
SWO thường gặp ở nhóm người nào hơn?
A. Chỉ phụ nữ có thai
B. Chỉ trẻ sơ sinh
C. Người hoàn toàn khỏe mạnh không bệnh nền
D. Người suy giảm miễn dịch
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 36
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A. Hội chứng vàng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. Lupus dạng đĩa
C. Viêm da dầu
D. Hạt cơm
Câu 37
Mức độ: MEDIUM
Sai
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A. Bôi liều duy nhất
B. Bôi ngày 3 lần
Người chơi chọn
C. Bôi cách giờ
D. Bôi 1 tuần 1 lần
Đáp án đúng
Câu 38
Mức độ: HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A. 50 mg/ngày
B. 400 mg/ngày
C. 200 mg/ngày
D. 100 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 39
Mức độ: HARD
Đúng
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A. 50 mg/ngày x 1 tháng
B. 100 mg/ngày x 3 ngày
C. 200 mg/tuần x 12 tuần
D. 200 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 40
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A. Chỉ đầu ngón
B. Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Người chơi chọn Đáp án đúng
C. Chỉ kẽ ngón
D. Chỉ bờ tự do móng
Câu 41
Mức độ: EASY
Sai
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A. Fusarium spp.
B. Trichophyton rubrum
Đáp án đúng
C. Candida albicans
Người chơi chọn
D. Malassezia furfur
Câu 42
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A. Chích máu đầu ngón
B. Chỉ lau móng bằng cồn
C. Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Cạo tóc
Câu 43
Mức độ: MEDIUM
Đúng
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A. U mềm lây
B. Hạt cơm phẳng
C. Sẩn ngứa
D. Loạn dưỡng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 44
Mức độ: HARD
Sai
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A. 500 mg/tuần
B. 1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Đáp án đúng
C. 1 viên duy nhất
D. 100 mg/ngày x 1 tuần
Người chơi chọn
Câu 45
Mức độ: EASY
Đúng
Nấm móng là bệnh lý như thế nào theo tài liệu?
A. Dị ứng móng thoáng qua
B. Viêm móng cấp, tiến triển nhanh và tự khỏi
C. Viêm móng thường gặp, tiến triển âm thầm, mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
D. Nhiễm khuẩn huyết do nấm
Câu 46
Mức độ: HARD
Sai
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A. 125 mg/ngày
Đáp án đúng
B. 250 mg/ngày
Người chơi chọn
C. 375 mg/ngày
D. 62,5 mg/ngày
Câu 47
Mức độ: HARD
Sai
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A. 3 tháng liên tiếp
Đáp án đúng
B. 1 tháng
C. 6 tuần
D. 2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn
Câu 48
Mức độ: HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A. 18 tuần
B. 12 tuần
C. 26 tuần
D. 6 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 49
Mức độ: HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A. 2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B. 1 tuần duy nhất
C. 6 tháng
D. 12 tháng
Câu 50
Mức độ: MEDIUM
Sai
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A. Bôi 1 lần/tháng
B. Bôi 2 lần/tuần cố định
Người chơi chọn
C. Chỉ bôi khi ngứa
D. Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Đáp án đúng