QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Ngô thu Trà
Số điện thoại
0327293800
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
371 Nguyễn Hữu Tiến
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
8299c207-143a-46c2-9bfc-8522c4e99519
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
45
Số câu sai
5
Thời gian
09:13
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A
Chỉ mức độ ngứa
B
Chỉ màu móng
C
Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ lâm sàng
Câu 2 - EASY
Đúng
E. floccosum trong nấm móng được mô tả là:
A
Không bao giờ gây bệnh
B
Hiếm khi gây nấm móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ gây ở trẻ em
D
Là nguyên nhân chính
Câu 3 - MEDIUM
Sai
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A
Chỉ cấy máu
B
Chỉ công thức máu
C
Chỉ sinh thiết PAS
Người chơi chọn
D
Soi trực tiếp tìm nấm
Đáp án đúng
Câu 4 - HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A
Chỉ rửa nước muối
B
Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ dùng oxy già
D
Chỉ chiếu đèn Wood
Câu 5 - EASY
Sai
Ngoài T. rubrum, chủng dermatophyte thường gặp khác trong nấm móng là:
A
M. furfur và C. glabrata
B
Fusarium spp. và Aspergillus spp.
C
C. albicans và C. tropicalis
Người chơi chọn
D
T. violaceum và T. mentagrophytes
Đáp án đúng
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Nguyên nhân thường gặp của PSO và viêm quanh móng là:
A
Chỉ T. rubrum
B
Chỉ Malassezia spp.
C
Candida spp. và vi khuẩn, thường là gram âm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ virus
Câu 7 - HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A
12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
6 tuần
C
8 tuần
D
16 tuần
Câu 8 - MEDIUM
Đúng
Nuôi cấy nấm móng nên dùng môi trường nào?
A
Thạch chocolate
B
MacConkey
C
Lowenstein-Jensen
D
Sabouraud có chloramphenicol
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A
Chỉ đầu ngón
B
Chỉ kẽ ngón
C
Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ bờ tự do móng
Câu 10 - EASY
Đúng
SWO là viết tắt của thể nào?
A
Secondary white onycholysis
B
Severe white onychomycosis
C
Superficial white onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Subungual white overgrowth
Câu 11 - HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A
Chỉ hết ngứa
B
Chỉ màu móng đẹp hơn
C
Chỉ giảm đau
D
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 12 - HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
C
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
D
Chỉ tái phát vào mùa lạnh
Câu 13 - EASY
Đúng
Tổn thương DLSO thường bắt đầu ở đâu?
A
Ở phía xa bờ bên của móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Ở gốc móng
C
Ở trung tâm bản móng
D
Ở nếp gấp sau
Câu 14 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
62,5 mg/ngày
B
125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
250 mg/ngày
D
375 mg/ngày
Câu 15 - MEDIUM
Đúng
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A
Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chích máu đầu ngón
C
Chỉ lau móng bằng cồn
D
Cạo tóc
Câu 16 - HARD
Đúng
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
250 mg/ngày x 12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
500 mg/ngày x 3 ngày
C
250 mg/tuần x 12 tuần
D
25 mg/ngày x 12 tuần
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
Việc lấy bệnh phẩm nấm móng cần dựa vào:
A
Chỉ tuổi của người bệnh
B
Chỉ màu móng
C
Chỉ giới tính
D
Từng dạng tổn thương lâm sàng cụ thể
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 18 - HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A
Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ xoa bóp
C
Chỉ tăng uống nước
D
Chỉ chườm lạnh
Câu 19 - MEDIUM
Đúng
Amorolfin (Loceryl) 5% trong nấm móng được dùng như thế nào?
A
Bôi liều duy nhất
B
Bôi 1 tuần 1 lần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Bôi ngày 3 lần
D
Bôi cách giờ
Câu 20 - HARD
Sai
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A
26 tuần
B
18 tuần
C
12 tuần
Người chơi chọn
D
6 tuần
Đáp án đúng
Câu 21 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng của itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng trong 2–3 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
50 mg/ngày x 12 tuần
C
200 mg x 1 lần/ngày x 3 ngày
D
100 mg x 2 lần/ngày x 1 ngày
Câu 22 - EASY
Đúng
SWO là dạng đặc trưng của nhiễm loại nấm nào?
A
Chỉ vi khuẩn gram âm
B
Chỉ Malassezia spp.
C
Chỉ Candida spp.
D
Dermatophyte như T. mentagrophytes hoặc T. rubrum
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 23 - EASY
Đúng
Tác nhân nào sau đây là nguyên nhân thường gặp của nấm móng do dermatophyte?
A
Fusarium spp.
B
Malassezia furfur
C
Candida albicans
D
Trichophyton rubrum
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 24 - MEDIUM
Đúng
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A
Không bao giờ làm
B
Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
C
Ít được chỉ định
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bắt buộc mọi ca
Câu 25 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A
250 mg/ngày x 3 ngày
B
100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
C
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
50 mg/ngày x 1 tháng
Câu 26 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
100 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
200 mg/ngày
C
50 mg/ngày
D
400 mg/ngày
Câu 27 - MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A
Permethrin 5%
B
Acyclovir 5%
C
Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Mupirocin 2%
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A
Chỉ dày sừng bề mặt
B
Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Hoàn toàn không thay đổi
D
Chỉ có chấm đen ở đầu móng
Câu 29 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A
200 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
300 mg/ngày
C
100 mg/ngày
D
400 mg/ngày
Câu 30 - MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A
Lấy nước tiểu
B
Chọc dịch khớp
C
Cạo da đầu
D
Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 31 - MEDIUM
Đúng
PSO là viết tắt của thể nào?
A
Proximal subungual onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Peripheral superficial onychomycosis
C
Posterior subungual onycholysis
D
Proximal superficial osteomycosis
Câu 32 - HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A
Người chỉ bị một móng nhẹ
B
Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Người không có bệnh nền
D
Nam giới trẻ khỏe
Câu 33 - EASY
Đúng
Nhóm tác nhân nào chiếm trên 90% các trường hợp nấm móng?
A
Nấm mốc
B
Nấm sợi dermatophyte
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nấm men
D
Malassezia
Câu 34 - MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A
Cồn 70 độ
B
KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nước muối ưu trương
D
KOH 2% đơn độc
Câu 35 - HARD
Đúng
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
150–200 mg/tuần x 9 tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
300 mg/tuần x 2 tuần
C
150–200 mg/ngày x 7 ngày
D
50 mg/ngày x 3 ngày
Câu 36 - HARD
Sai
Một phác đồ itraconazol cho nấm móng người lớn là:
A
100 mg/ngày x 3 ngày
B
50 mg/ngày x 1 tháng
C
200 mg/tuần x 12 tuần
Người chơi chọn
D
200 mg/ngày x 12 tuần
Đáp án đúng
Câu 37 - MEDIUM
Đúng
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A
Chỉ bôi khi ngứa
B
Bôi 2 lần/tuần cố định
C
Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Bôi 1 lần/tháng
Câu 38 - MEDIUM
Đúng
Sau bao lâu có thể quan sát thấy sợi nấm và/hoặc tế bào nấm men khi soi trực tiếp?
A
1–3 giờ
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
24 giờ
C
3–5 ngày
D
2 tuần
Câu 39 - HARD
Đúng
Griseofulvin trong nấm móng người lớn được dùng như thế nào?
A
500 mg/tuần
B
1–2 g/ngày cho tới khi móng trở nên bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
100 mg/ngày x 1 tuần
D
1 viên duy nhất
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Ở người suy giảm miễn dịch, SWO có xu hướng:
A
Khu trú một móng nhỏ rồi tự khỏi
B
Lan tỏa và nhiều móng bị tổn thương
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ đổi màu nhẹ thoáng qua
D
Chỉ ở móng tay
Câu 41 - HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
125 mg/ngày x 2 ngày
B
250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
250 mg liều duy nhất
D
500 mg/ngày x 1 tuần
Câu 42 - HARD
Đúng
Griseofulvin cho nấm móng trẻ em được dùng như thế nào?
A
1 viên/ngày cố định
B
200 mg/tuần
C
2 mg/kg/ngày x 1 tuần
D
20 mg/kg/ngày cho tới khi móng trở về bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 43 - EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về căn nguyên nấm móng?
A
Chỉ do một chủng nấm duy nhất
B
Do nhiều chủng nấm gây nên
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chủ yếu do virus
D
Chủ yếu do vi khuẩn
Câu 44 - EASY
Đúng
Nấm móng là bệnh lý như thế nào theo tài liệu?
A
Nhiễm khuẩn huyết do nấm
B
Viêm móng thường gặp, tiến triển âm thầm, mạn tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Viêm móng cấp, tiến triển nhanh và tự khỏi
D
Dị ứng móng thoáng qua
Câu 45 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A
500 mg/ngày
B
62,5 mg/ngày
C
250 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
125 mg/ngày
Câu 46 - MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A
Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
B
Chỉ đổi màu đầu móng
C
Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ viêm quanh móng nhẹ
Câu 47 - EASY
Đúng
SWO hay gặp ở vị trí nào hơn?
A
Móng tay hơn móng chân
B
Chỉ móng tay
C
Móng chân hơn móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ móng chân
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Nấm móng cần chẩn đoán phân biệt với bệnh nào sau đây?
A
Ghẻ
B
Vảy nến thể móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Viêm phổi
D
Nhọt
Câu 49 - MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
1–2 tháng
B
1–2 ngày
Đáp án đúng
C
7–10 ngày
Người chơi chọn
D
2–3 tuần
Câu 50 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
200 mg/ngày
C
250 mg/ngày
D
100 mg/ngày