QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
t
Số điện thoại
4546
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
345 Lý Thường Kiệt
Đề thi
Nấm móng
Loại đề
Theo danh mục - Câu hỏi về Bệnh Nấm Móng
Mã lượt thi
88c0ea0f-80fe-45e5-9cd4-e40389ac96d5
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
42
Số câu sai
8
Thời gian
21:21
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - HARD
Đúng
Tiêu chuẩn khỏi bệnh của nấm móng gồm:
A
Xét nghiệm nấm âm tính và móng mọc lại bình thường
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ màu móng đẹp hơn
C
Chỉ giảm đau
D
Chỉ hết ngứa
Câu 2 - HARD
Đúng
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng chân là:
A
8 tuần
B
6 tuần
C
16 tuần
D
12 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 3 - MEDIUM
Đúng
Đặc điểm bản móng trong PSO là:
A
Xuất hiện các đường rãnh ngắn, gần nhau, song song dọc theo một dải nâu
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Hoàn toàn không thay đổi
C
Chỉ có chấm đen ở đầu móng
D
Chỉ dày sừng bề mặt
Câu 4 - MEDIUM
Đúng
Sinh thiết nhuộm PAS trong nấm móng có vai trò như thế nào?
A
Ít được chỉ định
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Là xét nghiệm đầu tay duy nhất
C
Không bao giờ làm
D
Bắt buộc mọi ca
Câu 5 - MEDIUM
Đúng
Chẩn đoán xác định nấm móng dựa vào:
A
Chỉ lâm sàng
B
Chỉ mức độ ngứa
C
Lâm sàng đa dạng và cận lâm sàng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ màu móng
Câu 6 - MEDIUM
Đúng
Hóa chất dùng cho soi trực tiếp nấm móng là:
A
KOH 2% đơn độc
B
Cồn 70 độ
C
Nước muối ưu trương
D
KOH 20% và KOH 20% kết hợp mực Parker theo tỷ lệ 2:1
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 7 - HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng chân?
A
1 tháng
B
3 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
2 tháng liên tiếp
D
6 tuần
Câu 8 - EASY
Đúng
Nhóm nấm men có thể gây nấm móng gồm:
A
Candida albicans và Candida tropicalis
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ T. rubrum
C
Chỉ Aspergillus spp.
D
Chỉ E. floccosum
Câu 9 - MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt nữa của nấm móng là:
A
Lupus dạng đĩa
B
Hội chứng vàng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Viêm da dầu
D
Hạt cơm
Câu 10 - EASY
Đúng
Màu sắc của móng trong DLSO có thể thay đổi thành:
A
Đỏ tím đồng đều
B
Xanh rêu duy nhất
C
Trắng hoặc vàng cam
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Đen hoàn toàn
Câu 11 - HARD
Đúng
Fluconazol cho nấm móng trẻ em có liều là:
A
50 mg/ngày x 2 tuần
B
6 mg/kg/ngày x 3 ngày
C
6 mg/kg/tuần x 12–16 tuần (móng tay) hoặc 18–26 tuần (móng chân)
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
150 mg/tuần cố định cho mọi trẻ
Câu 12 - MEDIUM
Đúng
Bệnh nào sau đây cũng cần phân biệt với nấm móng?
A
Sẩn ngứa
B
Loạn dưỡng móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
U mềm lây
D
Hạt cơm phẳng
Câu 13 - MEDIUM
Đúng
TDO được hiểu là:
A
Chỉ viêm quanh móng nhẹ
B
Chỉ vài đốm trắng bề mặt móng
C
Toàn bộ móng bị tiêu hủy do tiến triển lâu ngày của các dạng nhiễm nấm trước
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ đổi màu đầu móng
Câu 14 - MEDIUM
Đúng
Một cách lấy bệnh phẩm phù hợp trong nấm móng là:
A
Cạo tóc
B
Cắt và cạo khối sừng mủn dưới móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ lau móng bằng cồn
D
Chích máu đầu ngón
Câu 15 - HARD
Sai
Một phác đồ terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
25 mg/ngày x 12 tuần
B
250 mg/ngày x 12 tuần
Đáp án đúng
C
500 mg/ngày x 3 ngày
D
250 mg/tuần x 12 tuần
Người chơi chọn
Câu 16 - MEDIUM
Sai
Cách dùng ciclopiroxolamin trong nấm móng theo tài liệu là:
A
Bôi hằng ngày đến khi khỏi
Đáp án đúng
B
Bôi 1 lần/tháng
C
Bôi 2 lần/tuần cố định
Người chơi chọn
D
Chỉ bôi khi ngứa
Câu 17 - MEDIUM
Đúng
PSO là viết tắt của thể nào?
A
Proximal subungual onychomycosis
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Proximal superficial osteomycosis
C
Peripheral superficial onychomycosis
D
Posterior subungual onycholysis
Câu 18 - EASY
Đúng
Ngoài dermatophyte, SWO còn có thể do:
A
Chỉ ký sinh trùng
B
Chỉ virus
C
Chỉ tụ cầu
D
Một số chủng nấm mốc
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 19 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 20–40 kg theo tài liệu là:
A
400 mg/ngày
B
200 mg/ngày
C
100 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
50 mg/ngày
Câu 20 - EASY
Đúng
Nhóm nấm mốc không dermatophyte có thể gây nấm móng là:
A
Chỉ Malassezia spp.
B
Chỉ Trichophyton spp.
C
Fusarium spp. và Aspergillus spp.
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ Candida spp.
Câu 21 - HARD
Đúng
Phác đồ khác của terbinafin cho nấm móng người lớn là:
A
250 mg/ngày x 4 tuần, nghỉ 4 tuần, điều trị tiếp 4 tuần
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
125 mg/ngày x 2 ngày
C
250 mg liều duy nhất
D
500 mg/ngày x 1 tuần
Câu 22 - EASY
Sai
Dấu hiệu lâm sàng điển hình của SWO là:
A
Viêm quanh móng mưng mủ cấp
B
Móng tiêu hủy toàn bộ ngay từ đầu
Người chơi chọn
C
Dải nâu dọc móng từ gốc
D
Đốm hoặc khía trắng trên bề mặt móng
Đáp án đúng
Câu 23 - HARD
Đúng
Phác đồ itraconazol ngắt quãng ở trẻ được lặp lại trong bao lâu với móng tay?
A
2 tháng liên tiếp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
1 tuần duy nhất
C
6 tháng
D
12 tháng
Câu 24 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ 20–40 kg có liều:
A
375 mg/ngày
B
250 mg/ngày
C
62,5 mg/ngày
D
125 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 25 - EASY
Đúng
SWO hay gặp ở vị trí nào hơn?
A
Móng tay hơn móng chân
B
Móng chân hơn móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ móng tay
D
Chỉ móng chân
Câu 26 - MEDIUM
Đúng
Trong PSO và viêm quanh móng, vị trí viêm điển hình là:
A
Nếp da phía gốc móng, nhất là nếp gấp sau
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ kẽ ngón
C
Chỉ đầu ngón
D
Chỉ bờ tự do móng
Câu 27 - EASY
Sai
Tỷ lệ dân số mắc nấm móng ở châu Âu theo tài liệu là:
A
25–30%
B
10–20%
Người chơi chọn
C
2–6%
Đáp án đúng
D
0,2–0,6%
Câu 28 - MEDIUM
Đúng
Trong nghi ngờ nấm móng, xét nghiệm nào nên làm cho tất cả các trường hợp?
A
Chỉ cấy máu
B
Chỉ công thức máu
C
Soi trực tiếp tìm nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ sinh thiết PAS
Câu 29 - MEDIUM
Đúng
Một vị trí khác có thể lấy bệnh phẩm nấm móng là:
A
Lấy nước tiểu
B
Chọc dịch khớp
C
Cạo rãnh quanh móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Cạo da đầu
Câu 30 - HARD
Đúng
Diễn tiến tự nhiên của nấm móng theo tài liệu là:
A
Tự khỏi hoàn toàn sau 1 tuần
B
Tiến triển âm thầm, không tự hồi phục, có thể dẫn tới mất móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ đổi màu tạm thời rồi khỏi
D
Chỉ tái phát vào mùa lạnh
Câu 31 - MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của Candida trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
1–2 tháng
Người chơi chọn
B
7–10 ngày
C
1–2 ngày
Đáp án đúng
D
2–3 tuần
Câu 32 - HARD
Đúng
Một biện pháp điều trị hỗ trợ trong nấm móng là:
A
Bào mòn móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ chườm lạnh
C
Chỉ xoa bóp
D
Chỉ tăng uống nước
Câu 33 - HARD
Đúng
Nhận định nào đúng về ảnh hưởng của nấm móng?
A
Không nguy hiểm tính mạng nhưng ảnh hưởng lao động, thẩm mỹ và chất lượng cuộc sống
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Luôn gây nhiễm khuẩn huyết
C
Tự khỏi nhanh sau vài ngày
D
Không ảnh hưởng gì đến sinh hoạt
Câu 34 - EASY
Đúng
Đặc điểm đúng của DLSO là:
A
Chỉ xảy ra ở gốc móng
B
Chỉ gặp ở trẻ em
C
Là dạng lâm sàng thường gặp nhất
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Luôn kèm viêm quanh móng cấp
Câu 35 - HARD
Đúng
Biện pháp hỗ trợ khác trong nấm móng là:
A
Chỉ dùng oxy già
B
Chỉ rửa nước muối
C
Loại bỏ móng bằng phẫu thuật hoặc đắp ure 40%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ chiếu đèn Wood
Câu 36 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ dưới 20 kg theo tài liệu là:
A
200 mg/ngày
B
250 mg/ngày
C
100 mg/ngày
D
5 mg/kg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 37 - MEDIUM
Sai
Thời gian mọc khuẩn lạc của nấm sợi và nấm mốc trong nuôi cấy nấm móng thường là:
A
1–2 ngày
Người chơi chọn
B
2–3 tuần
Đáp án đúng
C
3–6 giờ
D
1 ngày
Câu 38 - HARD
Đúng
Phác đồ ngắt quãng itraconazol cho trẻ trên 50 kg là:
A
50 mg/ngày x 1 tháng
B
250 mg/ngày x 3 ngày
C
200 mg x 2 lần/ngày x 1 tuần/tháng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
100 mg x 1 lần/ngày x 1 tuần
Câu 39 - EASY
Đúng
Biểu hiện lâm sàng của nấm móng thay đổi chủ yếu theo:
A
Nhóm máu
B
Chiều cao người bệnh
C
Mùa trong năm
D
Vị trí thâm nhập của vi nấm
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 40 - MEDIUM
Đúng
Một chẩn đoán phân biệt khác của nấm móng là:
A
Chốc
B
Lichen móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Zona
D
Lang ben
Câu 41 - HARD
Sai
Thời gian dùng terbinafin cho nấm móng trẻ em ở móng tay là:
A
12 tuần
Người chơi chọn
B
18 tuần
C
6 tuần
Đáp án đúng
D
26 tuần
Câu 42 - MEDIUM
Đúng
Nhiệt độ nuôi cấy nấm móng theo tài liệu là:
A
40–45°C
B
10–15°C
C
22–25°C
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
30–37°C bắt buộc
Câu 43 - MEDIUM
Đúng
Thuốc bôi tại chỗ được nêu đầu tiên trong điều trị nấm móng là:
A
Permethrin 5%
B
Acyclovir 5%
C
Ciclopiroxolamin dung dịch 8%
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Mupirocin 2%
Câu 44 - HARD
Đúng
Itraconazol cho trẻ 40–50 kg theo tài liệu là:
A
100 mg/ngày
B
400 mg/ngày
C
200 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
300 mg/ngày
Câu 45 - EASY
Đúng
Cơ chế phá hủy móng trong DLSO chủ yếu là:
A
Hoại tử do thiếu máu
B
Tăng tiết mồ hôi đầu ngón
C
Xuất huyết dưới móng
D
Tăng sừng hóa dưới móng tiến triển theo trục móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 46 - HARD
Sai
Liều fluconazol đường uống cho nấm móng người lớn theo tài liệu là:
A
150–200 mg/ngày x 7 ngày
B
150–200 mg/tuần x 9 tháng
Đáp án đúng
C
300 mg/tuần x 2 tuần
Người chơi chọn
D
50 mg/ngày x 3 ngày
Câu 47 - MEDIUM
Đúng
Khi nào nên kết hợp bôi và uống thuốc chống nấm?
A
Khi tổn thương nhiều móng hoặc viêm từ 3 móng trở lên
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ khi có sốt cao
C
Chỉ khi đau khớp
D
Chỉ khi người bệnh xin thuốc mạnh
Câu 48 - MEDIUM
Đúng
Trường hợp nào có thể chỉ dùng thuốc sát khuẩn và kem bôi chống nấm?
A
Viêm từ 3 móng trở lên
B
Móng chân còn tốt, ít tổn thương ở bờ ngoài hoặc viêm quanh móng nhẹ 1–2 móng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
TDO toàn bộ
D
Tổn thương nhiều móng lan rộng
Câu 49 - HARD
Đúng
Terbinafin cho trẻ >40 kg có liều:
A
500 mg/ngày
B
62,5 mg/ngày
C
125 mg/ngày
D
250 mg/ngày
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 50 - HARD
Đúng
Các thuốc uống điều trị nấm móng người lớn không nên chỉ định cho:
A
Nam giới trẻ khỏe
B
Phụ nữ có thai và cho con bú
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Người không có bệnh nền
D
Người chỉ bị một móng nhẹ