QB
Question Bank
Hệ thống ngân hàng câu hỏi và kiểm tra trực tuyến
Thông tin bài thi
Người chơi
Tôi thị dung
Số điện thoại
0963810189
Shop
Dược Á Đông
Chi nhánh
108 Đường Điện Biên
Đề thi
Câu hỏi trắc nghiệm về bệnh chốc
Loại đề
Tự động từ toàn bộ ngân hàng câu hỏi
Mã lượt thi
8c08f4d8-0631-4906-bbff-663d3f3c3c05
Trạng thái
Đã nộp
Tổng số câu
50
Số câu đúng
41
Số câu sai
9
Thời gian
08:22
Chi tiết câu trả lời
Câu 1 - EASY
Đúng
Nhận định nào đúng về mức độ lành của tổn thương chốc thông thường?
A
Hầu như không tự lành nếu không mổ
B
Luôn khỏi trong 24 giờ
C
Luôn để lại sẹo xấu
D
Thường lành sau 1-2 tuần nhưng có thể dai dẳng do tự lây truyền
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 2 - EASY
Đúng
Thuốc nào sau đây được dùng bổ trợ nếu chốc có ngứa?
A
Kháng histamine tổng hợp
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Thuốc tránh thai
C
Thuốc lợi tiểu
D
Thuốc giãn phế quản
Câu 3 - EASY
Sai
Biến chứng tại chỗ nào của chốc biểu hiện thêm các mụn nước tập trung thành đám quanh tổn thương hoặc rải rác khắp cơ thể, ngứa nhiều?
A
Chốc loét
Người chơi chọn
B
Viêm cơ
C
Chàm hóa
Đáp án đúng
D
Viêm màng não
Câu 4 - EASY
Đúng
Ở giai đoạn bọng nước, bọng mủ của chốc, biện pháp tại chỗ phù hợp là:
A
Chấm dung dịch màu như milian, castellani, eosin 2%
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Chỉ băng kín
C
Đắp mỡ salicylic 20%
D
Bôi corticoid mạnh đơn độc
Câu 5 - EASY
Đúng
Ở trường hợp chốc nghi do tụ cầu vàng kháng methicilin, lựa chọn nào được nêu trong tài liệu?
A
Nystatin
B
Trimetroprim-sulfamethoxazol
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Podophyllotoxin
D
Acyclovir
Câu 6 - EASY
Sai
Tắm/ngâm tổn thương chốc bằng nước thuốc tím loãng được khuyến cáo với nồng độ:
A
10%
B
1/1.000
Người chơi chọn
C
1/10.000
Đáp án đúng
D
1/100.000
Câu 7 - EASY
Đúng
Yếu tố thuận lợi sau đây phù hợp nhất với bệnh chốc là:
A
Khí hậu lạnh khô, vệ sinh tốt
B
Thiếu ngủ đơn thuần
C
Chế độ ăn nhiều đạm
D
Tuổi nhỏ, thời tiết nóng ẩm, vệ sinh kém
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 8 - EASY
Đúng
Trong chăm sóc tại nhà, lời khuyên nào phù hợp nhất với trẻ bị chốc?
A
Bôi mỹ phẩm che tổn thương
B
Tránh gãi, giữ da sạch, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chà xát mạnh để bong vảy nhanh
D
Tự nặn bọng mủ
Câu 9 - EASY
Sai
Vị trí hay gặp của chốc loét theo tài liệu là
A
Lòng bàn tay
B
Vùng môi
C
Chi dưới
Đáp án đúng
D
Da đầu
Người chơi chọn
Câu 10 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi chốc loét hơn chốc thông thường?
A
Chỉ dát hồng sau bong vảy
B
Bọng nước theo dây thần kinh
C
Mụn nước lõm giữa
D
Loét sâu xuống trung bì, vảy tiết vàng xám bẩn, để lại sẹo xấu
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 11 - EASY
Đúng
Điều kiện thuận lợi làm xuất hiện chốc loét bao gồm:
A
Vệ sinh tốt và da khô
B
Tập thể dục thường xuyên
C
Uống nhiều nước
D
Tiểu đường, suy dinh dưỡng, giảm bạch cầu
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 12 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào gợi zona hơn chốc ở người lớn?
A
Vảy da ở bờ đa cung
B
Vảy mật ong vùng da hở, ngứa
C
Trợt nông ở môi
D
Mụn nước thành đám, thành chùm dọc theo dây thần kinh, đau rát nhiều
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 13 - EASY
Sai
Nhóm tuổi nào cần lưu ý đặc biệt nguy cơ viêm cầu thận cấp sau chốc?
A
Người trên 70
B
Tuổi 20-30
C
Tuổi dậy thì
Người chơi chọn
D
Trẻ dưới 6 tuổi
Đáp án đúng
Câu 14 - EASY
Đúng
Pemphigus vulgaris khác chốc ở điểm nào quan trọng?
A
Không có bọng nước
B
Luôn gặp ở trẻ em
C
Luôn có vảy mật ong
D
Thường có tổn thương niêm mạc và Nikolsky dương tính
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 15 - EASY
Đúng
Nhóm đối tượng hay gặp bệnh chốc nhất là:
A
Phụ nữ có thai
B
Trẻ nhỏ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nam giới tuổi trung niên
D
Người cao tuổi
Câu 16 - EASY
Đúng
Lời khuyên nào sau đây phù hợp nhất để phòng bệnh chốc tái phát/lây lan trong gia đình?
A
Kiêng tắm hoàn toàn
B
Tắm rửa vệ sinh ngoài da, cắt tóc, cắt móng tay
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ uống vitamin
D
Bôi mỹ phẩm thường xuyên
Câu 17 - EASY
Đúng
Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phù hợp với chốc thông thường?
A
Tổn thương dọc theo đường đi thần kinh ngoại biên
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Vảy tiết mật ong
C
Ngứa
D
Bọng nước nông
Câu 18 - EASY
Đúng
Viêm da dạng herpes của Duhring-Brocq khác chốc ở chỗ:
A
Vảy mật ong vùng da hở
B
Luôn có chấy ở đầu
C
Bọng nước căng bóng thành chùm ở mặt duỗi, khó nhiễm trùng
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Do tụ cầu/liên cầu
Câu 19 - EASY
Đúng
Trong trường hợp nhiều vảy tiết bẩn che kín tổn thương, mục đích của việc đắp nước muối sinh lý hoặc Jarish là:
A
Tăng sừng hóa
B
Làm mềm, bong vảy để xử trí tổn thương tốt hơn
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Gây tê tại chỗ
D
Làm khô cứng nhanh hơn
Câu 20 - EASY
Đúng
Trên lâm sàng, thương tổn khởi phát của chốc thường là:
A
Mảng phù màu tím
B
Loét sâu
C
Dát đỏ xung huyết
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Sẩn sừng hóa
Câu 21 - EASY
Đúng
. Đặc điểm nào gợi thủy đậu hơn chốc?
A
Vết trợt nông đỏ ẩm sau cạy vảy
B
Chốc ở đầu kèm chấy
C
Vảy tiết mật ong khu trú vùng da hở
D
Mụn nước 1-3 mm xuất hiện đồng loạt ở mặt và thân mình
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 22 - EASY
Đúng
Giá trị đào tạo quan trọng nhất của việc dặn bệnh nhân không gãi trong bệnh chốc là:
A
Giúp khỏi nấm nhanh
B
Giảm nguy cơ quái thai
C
Giảm đau tức thì
D
Hạn chế tự lây truyền và giảm nguy cơ biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 23 - EASY
Đúng
Sai lầm nào sau đây dễ làm bệnh chốc kéo dài và lan rộng?
A
Đắp nước muối sinh lý khi nhiều vảy
B
Để trẻ gãi và tiếp tục dùng chung khăn mặt
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Cắt móng tay, vệ sinh da
D
Dùng mỡ mupirocin theo hướng dẫn
Câu 24 - EASY
Đúng
Mục tiêu của chống ngứa trong điều trị chốc là:
A
Hạn chế tự lây truyền do gãi
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Giảm sốt
C
Làm bệnh khỏi nhanh hơn do diệt khuẩn
D
Ngừa sẹo lõm
Câu 25 - EASY
Sai
Tỷ lệ viêm cầu thận cấp sau chốc theo tài liệu ước khoảng:
A
<1%
B
2-5%
Đáp án đúng
C
10-15%
Người chơi chọn
D
Trên 30%
Câu 26 - EASY
Sai
Khi nghi SSSS, bệnh phẩm nên ưu tiên lấy ở đâu để tìm tụ cầu?
A
Niêm mạc như mũi, họng, tai, kết mạc
Đáp án đúng
B
Da lành cạnh tổn thương
C
Dịch trong bọng nước nguyên vẹn
Người chơi chọn
D
Tóc
Câu 27 - EASY
Đúng
Biện pháp phòng bệnh nào sau đây được nêu trong tài liệu?
A
Dùng kháng sinh dự phòng kéo dài
B
Tắm nước quá nóng
C
Ăn thật nhiều đường
D
Tránh ở lâu nơi ẩm thấp, thiếu ánh sáng
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 28 - EASY
Đúng
Trong chẩn đoán phân biệt, dấu hiệu lõm giữa của mụn nước phù hợp với bệnh nào hơn chốc?
A
Nấm da
B
Chàm
C
Herpes simplex
D
Thủy đậu
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 29 - EASY
Đúng
Một trẻ bị chốc ở đầu, kèm chấy. Cách nhìn phù hợp nhất là:
A
Chấy không liên quan gì đến chốc
B
Chấy có thể là yếu tố thuận lợi, cần xử trí đồng thời
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ điều trị chấy là đủ
D
Chốc ở đầu luôn do nấm
Câu 30 - EASY
Sai
Nuôi cấy không phân lập được tụ cầu tại bọng nước nhưng có tụ cầu ở mũi họng, chẩn đoán nào phù hợp hơn?
A
Herpes simplex
B
Thủy đậu
Người chơi chọn
C
Chốc bóng nước
D
SSSS
Đáp án đúng
Câu 31 - EASY
Sai
Bọng nước dạng pemphigoid thường khác chốc ở đặc điểm:
A
Vảy tiết mật ong chủ yếu ở trẻ nhỏ
Người chơi chọn
B
Bọng mủ nhanh trong vài giờ
C
Bọng nước căng, thường ở người già, ngứa nhiều
Đáp án đúng
D
Chỉ ở bán niêm mạc
Câu 32 - EASY
Đúng
Tại sao không nên chỉ chú ý bôi thuốc mà bỏ qua điều trị biến chứng của chốc?
A
Vì biến chứng luôn tự khỏi
B
Vì biến chứng chỉ xảy ra ở người già
C
Vì chốc có thể gây biến chứng tại chỗ và toàn thân nếu không xử trí kịp
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Vì biến chứng không liên quan vi khuẩn
Câu 33 - EASY
Đúng
Lý do quan trọng khiến chốc có thể dai dẳng là:
A
Vì phải can thiệp ngoại khoa
B
Vì bệnh không bao giờ đáp ứng thuốc
C
Tự lây truyền và vệ sinh kém
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Vì luôn có suy giảm miễn dịch
Câu 34 - EASY
Đúng
Đặc điểm nào nghiêng nhiều về nấm da hơn chốc khi không có bọng nước?
A
Bờ đa cung có mụn nước nhỏ và vảy da ở rìa
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Vảy tiết làm bết tóc
C
Bọng mủ nhanh
D
Vảy tiết mật ong
Câu 35 - EASY
Đúng
Tác nhân gây bệnh chốc thường gặp là:
A
Chỉ do nấm sợi
B
Tụ cầu vàng, liên cầu hoặc phối hợp cả hai
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ do HSV
D
Chỉ do Pseudomonas
Câu 36 - EASY
Đúng
Bệnh da phối hợp nào dưới đây có thể là yếu tố thuận lợi làm xuất hiện chốc?
A
Vảy cá
B
Ghẻ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Nám má
D
Bạch biến
Câu 37 - EASY
Đúng
Nếu chốc kháng thuốc hoặc chốc loét, hướng xử trí đúng là:
A
Ngừng mọi thuốc
B
Điều trị theo kháng sinh đồ
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ rửa nước muối
D
Tăng liều corticoid
Câu 38 - EASY
Đúng
Triệu chứng cơ năng thường gặp của bệnh chốc là:
A
Đau buốt dữ dội
B
Mất cảm giác tại chỗ
C
Tê bì kéo dài
D
Ngứa nhiều hoặc ít
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 39 - EASY
Đúng
Axit fucidic trong điều trị chốc được sử dụng chủ yếu theo đường nào ở trường hợp khu trú?
A
Khí dung
B
Chỉ tiêm
C
Bôi tại chỗ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chỉ uống
Câu 40 - EASY
Đúng
Chỉ định dùng kháng sinh toàn thân trong chốc theo tài liệu là khi:
A
Chỉ khi có hạch
B
Chỉ khi có sốt
C
Mọi trường hợp có ngứa
D
Tổn thương nhiều, lan tỏa
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 41 - EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, biểu hiện nào sau đây khiến bạn không nên chỉ tư vấn thuốc bôi mà cần khuyên đi khám?
A
Vảy ít
B
Ngứa nhẹ
C
Chỉ vài tổn thương khu trú, không sốt
D
Tổn thương lan tỏa nhiều vùng da
Người chơi chọn Đáp án đúng
Câu 42 - EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu tổn thương giống chốc nhưng bệnh nhân đau rát nhiều hơn ngứa, mụn nước xếp thành chùm ở môi, bạn nên nghĩ trước hết đến:
A
Herpes simplex
Người chơi chọn Đáp án đúng
B
Nấm da
C
Chốc
D
Chàm hóa
Câu 43 - EASY
Đúng
Nguyên tắc điều trị bệnh chốc là:
A
Chỉ cần sát khuẩn
B
Kết hợp điều trị tại chỗ và toàn thân khi cần, đồng thời chống ngứa và xử trí biến chứng
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ cần dùng corticoid
D
Chỉ cần chống ngứa
Câu 44 - EASY
Đúng
Điểm nào sau đây giúp phân biệt chốc với bệnh có tổn thương mụn nước do vi rút?
A
Chốc luôn đau rát dữ dội
B
Chốc chỉ ở người lớn
C
Chốc thường đóng vảy tiết mật ong sau vỡ
Người chơi chọn Đáp án đúng
D
Chốc luôn có niêm mạc tổn thương
Câu 45 - EASY
Đúng
Tại nhà thuốc, nếu trẻ có vảy mật ong khu trú nhưng kèm phù mặt, tiểu ít sau 2-3 tuần, cách xử trí đúng nhất là:
A
Theo dõi thêm vài tuần
B
Nghi biến chứng viêm cầu thận cấp và chuyển khám ngay
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Bán thêm kháng histamine
D
Chỉ đổi sang thuốc bôi khác
Câu 46 - EASY
Đúng
Nếu cạy vảy tiết ở chốc, nền tổn thương bên dưới thường là:
A
Loét sâu bẩn
B
Vết trợt nông màu đỏ, bề mặt ẩm ướt
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
U sùi chảy máu
D
Da lành bình thường
Câu 47 - EASY
Đúng
Vị trí thường gặp của thương tổn chốc là:
A
Chỉ ở lòng bàn tay, bàn chân
B
Vùng da hở như tay, mặt, cổ, chi dưới
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Chỉ ở vùng sinh dục
D
Chỉ ở niêm mạc miệng
Câu 48 - EASY
Đúng
Trong thực hành nhà thuốc, điểm nào sau đây khiến bạn phải thận trọng không chẩn đoán là chốc đơn thuần?
A
Vảy tiết mật ong ở mặt trẻ em
B
Đau rát nhiều, phân bố theo dải thần kinh
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Ngứa nhẹ
D
Tiền sử ghẻ
Câu 49 - EASY
Sai
Ở người lớn, nếu thương tổn bọng nước nhăn nheo trên nền da lành, dễ vỡ, có mùi hôi và loét niêm mạc, chẩn đoán nên nghĩ đầu tiên là:
A
Nấm da
B
Ghẻ
C
Pemphigus vulgaris
Đáp án đúng
D
Chốc
Người chơi chọn
Câu 50 - EASY
Đúng
Diễn biến đúng của tổn thương chốc điển hình là:
A
Mụn nước lõm giữa → đóng mày đen
B
Dát đỏ → bọng nước → bọng mủ → vỡ → vảy tiết
Người chơi chọn Đáp án đúng
C
Sẩn ngứa → lichen hóa → trợt
D
Củ chắc → loét sâu